0907797074
0908028408
0931778813

Bảng giá dây cáp điện CADIVI 2026

CADIVI là dây cáp điện do Công ty Cổ phần Dây Cáp Điện Việt Nam sản xuất, ruột đồng, có mặt trong hầu hết hồ sơ nghiệm thu điện công trình tại Việt Nam. Trang này liệt kê 1.844 mã đang phân phối, giá đã gồm VAT 8%, chia mười hai nhóm từ dây đơn VC và CV, dây mềm VCm, cáp điện lực CVV và CXV, cáp chống cháy FR và chậm cháy FRT, tới cáp nhôm hạ thế, cáp trung thế AX1V và ống luồn dây điện. Kèm bảng tra ký hiệu trên vỏ dây và bảng chọn tiết diện theo từng mạch trong nhà. Giá dây cáp bám giá đồng nên thay đổi liên tục, đơn dự án và đại lý có chiết khấu riêng theo khối lượng. Hoàng Phát Lighting phân phối tại TP.HCM, giao hàng toàn quốc, hàng có CO/CQ theo từng lô.
Nội dung chính

Bảng giá dây cáp điện CADIVI dưới đây gồm 1.844 mã, giá đã cộng VAT 8%, cập nhật theo bảng giá hãng tháng 9/2026. Giá dây cáp bám sát giá đồng và giá nhôm trên sàn nên thay đổi nhanh hơn hầu hết mặt hàng thiết bị điện khác, vì vậy mỗi mã đều ghi rõ mã hệ thống để anh em kỹ thuật đọc số và gọi xác nhận trước khi chốt khối lượng lớn. Hoàng Phát Lighting là nhà phân phối chính thức dây cáp điện CADIVI, hàng có CO/CQ theo từng lô.

Bảng giá dây cáp điện CADIVI tháng 9/2026

Bảng giá dây cáp điện CADIVI là danh sách đơn giá theo mét của từng mã dây và cáp do Công ty Cổ phần Dây Cáp Điện Việt Nam sản xuất. Giá dưới đây đã gồm thuế giá trị gia tăng 8%, tính theo mét đối với dây và cáp, theo cái hoặc cây đối với ống luồn và phụ kiện.

Ba điều cần biết trước khi đọc bảng. Thứ nhất, các mã chỉ khác nhau ở màu vỏ dây thì chung một giá, nên bảng gộp lại một dòng thay vì liệt kê từng màu, tránh cho người đọc phải dò qua năm dòng giống hệt. Thứ hai, mã sản phẩm ghi trong bảng là mã hệ thống của Hoàng Phát, đọc mã này khi gọi điện thì bộ phận bán hàng tra ra ngay đúng quy cách. Thứ ba, tiết diện ghi trong tên là tiết diện danh định tính bằng mm2, phần trong ngoặc là số sợi nhân đường kính từng sợi, đây là thông tin cần đối chiếu khi nghiệm thu vật tư.

Nhóm sản phẩm Số mã Giá thấp nhất đã VAT (đ) Giá cao nhất đã VAT (đ)
Dây điện đơn ruột đồng VC và CV 46 3.888 3.726.346
Dây điện mềm ruột đồng VCm 81 3.758 1.852.999
Cáp điện lực ruột đồng cách điện PVC 472 10.908 9.366.624
Cáp điện lực ruột đồng cách điện XLPE 395 10.973 9.404.327
Cáp chống cháy và chậm cháy 473 7.960 9.689.123
Dây và cáp ruột nhôm hạ thế 222 12.766 2.403.810
Cáp nhôm trung thế AX1V 22 75.686 373.810
Dây trần và dây nhôm lõi thép 42 19.807 2.294.309
Cáp năng lượng mặt trời 16 16.697 1.954.552
Cáp truyền số liệu 2 16.016 20.131
Ống luồn dây điện và phụ kiện 59 918 414.083
Cầu dao 14 45.220 245.981

Dây điện đơn ruột đồng VC, CV và bản không chì LF

Dây điện đơn ruột đồng là dây một lõi bọc một lớp cách điện PVC, luồn trong ống đi âm tường hoặc đi trong máng. CADIVI chia hai cấp điện áp: 300/500V cho mạch chiếu sáng và ổ cắm trong nhà, 0,6/1kV cho tuyến trục và mạch động lực.

Ký hiệu LF trên vỏ nghĩa là Lead Free, tức nhựa PVC không chì. Nhà thầu làm công trình có yêu cầu vật liệu thân thiện môi trường nên chọn thẳng nhóm LF, chênh lệch giá so với bản thường không lớn nhưng hồ sơ nghiệm thu dễ qua hơn.

Bảng giá CADIVI CV/LF (19 mã)

Cùng cấu tạo dây đơn nhưng cấp điện áp 0,6/1kV, ruột nhiều sợi bện. Dùng cho tủ điện, tuyến trục và mạch động lực nhỏ.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56017400 Dây điện Cadivi CV/LF-1-(7/0.425) - 0.6/1kV-(90) 7.798
2 56017334 Dây điện Cadivi CV/LF-1-(7/0.425)-0.6/1kV (75) 7.301
3 56018863 Dây điện Cadivi CV/LF-1.25 - 600V 7.754
4 56017406 Dây điện Cadivi CV/LF-1.5-(7/0.52) - 0.6/1kV-(90) 10.714
5 56017340 Dây điện Cadivi CV/LF-1.5-(7/0.52)-0.6/1kV (75) 10.022
6 56018869 Dây điện Cadivi CV/LF-2 - 600V 12.971
7 56017412 Dây điện Cadivi CV/LF-2.5-(7/0.67) - 0.6/1kV-(90) 17.485
8 56017346 Dây điện Cadivi CV/LF-2.5-(7/0.67)-0.6/1kV (75) 16.330
9 56018875 Dây điện Cadivi CV/LF-3.5 - 600V 21.956
10 56017418 Dây điện Cadivi CV/LF-4-(7/0.85) - 0.6/1kV-(90) 26.438
11 56017352 Dây điện Cadivi CV/LF-4-(7/0.85)-0.6/1kV (75) 24.710
12 56018881 Dây điện Cadivi CV/LF-5.5 - 600V 33.977
13 56017424 Dây điện Cadivi CV/LF-6-(7/1.04) - 0.6/1kV-(90) 38.804
14 56017358 Dây điện Cadivi CV/LF-6-(7/1.04)-0.6/1kV (75) 36.266
15 56018885 Dây điện Cadivi CV/LF-8 - 600V 48.708
16 56017430 Dây điện Cadivi CV/LF-10-(7/1.35) - 0.6/1kV-(90) 64.282
17 56017364 Dây điện Cadivi CV/LF-10-(7/1.35)-0.6/1kV 60.080
18 56019317 Dây điện Cadivi CV/LF-16 - 0.6/1kV-(75) 88.711
19 56019334 Dây điện Cadivi CV/LF-16 - 0.6/1kV-(90) 94.932

Bảng giá CADIVI VC/LF (14 mã)

Dây đơn ruột đồng cứng, cách điện PVC không chì, 300/500V. Loại đi trong ống luồn âm tường cho mạch chiếu sáng và ổ cắm dân dụng.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56017251 Dây điện Cadivi VC/LF-0.5-(F 0.80)-300/500V (70) 3.888
2 56017256 Dây điện Cadivi VC/LF-0.75-(F 0.97)-300/500V (70) 5.065
3 56017436 Dây điện Cadivi VC/LF-1-(F 1.13) - 0.6/1kV-(90) 6.890
4 56017261 Dây điện Cadivi VC/LF-1.00-(F 1.13)-300/500V (70) 6.437
5 56017441 Dây điện Cadivi VC/LF-1.5-(F 1.38)-0.6/1kV-(90) 9.958
6 56017266 Dây điện Cadivi VC/LF-1.5-(F 1.38)-450/750V (70) 9.310
7 56017446 Dây điện Cadivi VC/LF-2.5-(F 1.77)-0.6/1kV-(90) 15.941
8 56017271 Dây điện Cadivi VC/LF-2.5-(F 1.77)-450/750V (70) 14.904
9 56017451 Dây điện Cadivi VC/LF-4.0-(F 2.24)-0.6/1kV-(90) 24.862
10 56017276 Dây điện Cadivi VC/LF-4.0-(F 2.24)-450/750V (70) 23.220
11 56017456 Dây điện Cadivi VC/LF-6.0-(F 2.74)-0.6/1kV-(90) 36.623
12 56017281 Dây điện Cadivi VC/LF-6.0-(F 2.74)-450/750V (70) 34.225
13 56017461 Dây điện Cadivi VC/LF-10.0-(F 3.56)-0.6/1kV-(90) 61.560
14 56017286 Dây điện Cadivi VC/LF-10.0-(F 3.56)-450/750V (70) 57.532

Bảng giá CADIVI CV (13 mã)

Dây đơn ruột đồng 0,6/1kV bản tiêu chuẩn, tiết diện lớn từ 16mm2 trở lên, thường kéo trong máng cáp và tủ phân phối.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56000129 Dây điện Cadivi CV 25 - 0.6/1kV 143.986
2 56000130 Dây điện Cadivi CV 35 - 0.6/1kV 199.217
3 56000131 Dây điện Cadivi CV 50 - 0.6/1kV 272.570
4 56000133 Dây điện Cadivi CV 70 - 0.6/1kV 388.854
5 56000134 Dây điện Cadivi CV 95 - 0.6/1kV 537.710
6 56000135 Dây điện Cadivi CV 120 - 0.6/1kV 700.358
7 56000137 Dây điện Cadivi CV 150 - 0.6/1kV 837.097
8 56000139 Dây điện Cadivi CV 185 - 0.6/1kV 1.045.202
9 56000140 Dây điện Cadivi CV 240 - 0.6/1kV 1.369.559
10 56000121 Dây điện Cadivi CV 300 - 0.6/1kV 1.752.203
11 56000146 Dây điện Cadivi CV 400 - 0.6/1kV 2.242.447
12 56000147 Dây điện Cadivi CV 500 - 0.6/1kV 2.873.340
13 56000110 Dây điện Cadivi CV 630 - 0.6/1kV 3.726.346

Dây điện mềm VCm, dây đôi VCmd, VCmo và VCmt

Dây mềm có ruột đồng bện từ nhiều sợi mảnh nên uốn cong nhiều lần không gãy. Đây là nhóm dùng cho thiết bị di động, dây nhảy trong tủ điện và dây nguồn máy móc, không dùng thay dây đơn đi âm tường.

Ba chữ cái cuối phân biệt hình dạng vỏ: d là dây đôi dẹt, o là dây đôi vỏ oval, t là vỏ tròn từ hai tới bốn lõi. Chọn sai hình dạng không hỏng điện nhưng lắp vào ổ hoặc kẹp giữ dây sẽ không khít.

Bảng giá CADIVI VCmt/LF (18 mã)

Dây mềm vỏ tròn 2 tới 4 lõi, đi nổi trong ống gen hoặc làm dây nguồn máy công cụ.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56018951 Dây điện Cadivi VCmt/LF-2x0.75 (2x24/0.2) - 300/500V 13.068
2 56018957 Dây điện Cadivi VCmt/LF-2x1 (2x32/0.2) - 300/500V 16.124
3 56018987 Dây điện Cadivi VCmt/LF-3x0.75 (3x24/0.2) - 300/500V 17.636
4 56018963 Dây điện Cadivi VCmt/LF-2x1.5 (2x30/0.25) - 300/500V 22.680
5 56018993 Dây điện Cadivi VCmt/LF-3x1 (3x32/0.2) - 300/500V 21.913
6 56019023 Dây điện Cadivi VCmt/LF-4x0.75 (4x24/0.2) - 300/500V 22.626
7 56019029 Dây điện Cadivi VCmt/LF-4x1 (4x32/0.2) - 300/500V 28.642
8 56018999 Dây điện Cadivi VCmt/LF-3x1.5 (3x30/0.25) - 300/500V 31.190
9 56018969 Dây điện Cadivi VCmt/LF-2x2.5 (2x50/0.25) - 300/500V 36.137
10 56019035 Dây điện Cadivi VCmt/LF-4x1.5 (4x30/0.25) - 300/500V 40.500
11 56019005 Dây điện Cadivi VCmt/LF-3x2.5 (3x50/0.25) - 300/500V 49.302
12 56018975 Dây điện Cadivi VCmt/LF-2x4 (2x56/0.3) - 300/500V 52.790
13 56019041 Dây điện Cadivi VCmt/LF-4x2.5 (4x50/0.25) - 300/500V 63.742
14 56018981 Dây điện Cadivi VCmt/LF-2x6 (2x84/0.30) - 300/500V 78.170
15 56019011 Dây điện Cadivi VCmt/LF-3x4 (3x56/0.3) - 300/500V 73.861
16 56019047 Dây điện Cadivi VCmt/LF-4x4 (4x56/0.3) - 300/500V 96.595
17 56019017 Dây điện Cadivi VCmt/LF-3x6 (3x84/0.3) - 300/500V 112.039
18 56019053 Dây điện Cadivi VCmt/LF-4x6 (4x84/0.3) - 300/500V 145.724

Bảng giá CADIVI VCm/HR-LF (16 mã)

Ruột đồng mềm nhiều sợi, vỏ chịu nhiệt 600V. Dải tiết diện liền mạch từ 1,5 tới 300mm2, hay dùng làm dây nhảy trong tủ và dây nối máy hàn, máy nén.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56013966 Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 1.5 - 600V 10.584
2 56013967 Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 2.5 - 600V 16.643
3 56013968 Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 4 - 600V 25.585
4 56013969 Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 6 - 600V 40.316
5 56013970 Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 10 - 600V 72.274
6 56013996 Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 16 - 600V 105.354
7 56013997 Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 25 - 600V 156.838
8 56013998 Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 35 - 600V 225.299
9 56013999 Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 50 - 600V 320.026
10 56014000 Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 70 - 600V 443.178
11 56014001 Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 95 - 600V 577.390
12 56014002 Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 120 - 600V 734.400
13 56014003 Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 150 - 600V 948.132
14 56014004 Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 185 - 600V 1.119.625
15 56014005 Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 240 - 600V 1.475.690
16 56014630 Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 300 - 600V 1.852.999

Bảng giá CADIVI VCm/LF (16 mã)

Dây mềm 300/500V cho thiết bị di động và đèn bàn, đèn ngủ, quạt cây.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56017295 Dây điện Cadivi VCm/LF-0.5-(1x16/0.2)-300/500V (70) 3.758
2 56017297 Dây điện Cadivi VCm/LF-0.75-(1x24/0.2)-300/500V (70) 5.227
3 56017472 Dây điện Cadivi VCm/LF-1.5-(1x30/0.25) - 0.6/1kV-(90) 10.746
4 56017309 Dây điện Cadivi VCm/LF-1.5-(1x30/0.25)-450/750V (70) 9.850
5 56017470 Dây điện Cadivi VCm/LF-1-(1x32/0.2) - 0.6/1kV-(90) 7.441
6 56017307 Dây điện Cadivi VCm/LF-1.0-(1x32/0.2)-300/500V (70) 6.653
7 56017477 Dây điện Cadivi VCm/LF-2.5-(1x50/0.25) - 0.6/1kV-(90) 17.021
8 56017314 Dây điện Cadivi VCm/LF-2.5-(1x50/0.25)-450/750V (70) 15.790
9 56017482 Dây điện Cadivi VCm/LF-4-(1x56/0.3) - 0.6/1kV-(90) 26.644
10 56017319 Dây điện Cadivi VCm/LF-4-(1x56/0.30)-450/750V (70) 24.408
11 56017492 Dây điện Cadivi VCm/LF-10-(1x84/0.4) - 0.6/1kV-(90) 71.042
12 56017329 Dây điện Cadivi VCm/LF-10-(1x84/0.4)-450/750V (70) 66.398
13 56017487 Dây điện Cadivi VCm/LF-6-(1x84/0.3) - 0.6/1kV-(90) 40.133
14 56017324 Dây điện Cadivi VCm/LF-6-(1x84/0.30)-450/750V (70) 36.612
15 56016180 Dây điện Cadivi VCm/LF-16-(1x126/0.4) - 0.6/1kV-(90) 104.825
16 56019335 Dây điện Cadivi VCm/LF-16-(1x126/0.4)-450/750V (70) 99.922

Bảng giá CADIVI VCmo/LF (11 mã)

Dây đôi mềm vỏ oval, chịu kéo tốt hơn dây dẹt cùng tiết diện, hợp với dây nguồn thiết bị hay bị giật kéo.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56017374 Dây điện Cadivi VCmo/LF-2x0.75-(2x24/0.2)-300/500V (70) 12.031
2 56008113 Dây điện Cadivi VCmo/LF-2x1-(2x32/0.2)- 450/750V-(90ET) 16.114
3 56017375 Dây điện Cadivi VCmo/LF-2x1.0-(2x32/0.2)-300/500V (70) 15.055
4 56007912 Dây điện Cadivi VCmo/LF-2x1.5-(2x30/0.25)- 450/750V-(90ET) 22.691
5 56017380 Dây điện Cadivi VCmo/LF-2x1.5-(2x30/0.25)-300/500V (70) 21.211
6 56008118 Dây điện Cadivi VCmo/LF-2x2.5-(2x50/0.25)- 450/750V-(90ET) 36.536
7 56017385 Dây điện Cadivi VCmo/LF-2x2.5-(2x50/0.25)-300/500V (70) 34.150
8 56008123 Dây điện Cadivi VCmo/LF-2x4-(2x56/0.3)- 450/750V-(90ET) 55.253
9 56017390 Dây điện Cadivi VCmo/LF-2x4-(2x56/0.3)-300/500V (70) 51.624
10 56008128 Dây điện Cadivi VCmo/LF-2x6-(2x84/0.3)- 450/750V-(90ET) 82.577
11 56017395 Dây điện Cadivi VCmo/LF-2x6-(2x84/0.30)-300/500V (70) 77.177

Bảng giá CADIVI VCm (10 mã)

Dây mềm 0,6/1kV tiết diện lớn, mã ghi rõ số sợi và đường kính từng sợi trong ngoặc để đối chiếu khi nghiệm thu.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56000043 Dây điện Cadivi VCm 25 (1x196/0.4) - 0.6/1kV 150.649
2 56000044 Dây điện Cadivi VCm 35 (1x273/0.4) - 0.6/1kV 213.602
3 56000046 Dây điện Cadivi VCm 70 (1x361/0.5) - 0.6/1kV 427.226
4 56000045 Dây điện Cadivi VCm 50 (1x380/0.4) - 0.6/1kV 307.044
5 56000047 Dây điện Cadivi VCm 95 (1x475/0.5) - 0.6/1kV 559.937
6 56000048 Dây điện Cadivi VCm 120 (1x608/0.5) - 0.6/1kV 708.610
7 56000049 Dây điện Cadivi VCm 150 (1x740/0.5) - 0.6/1kV 919.901
8 56000050 Dây điện Cadivi VCm 185 (1x925/0.5) - 0.6/1kV 1.089.569
9 56000051 Dây điện Cadivi VCm 240 (1x1184/0.5) - 0.6/1kV 1.441.465
10 56000053 Dây điện Cadivi VCm 300 (1x1525/0.5) - 0.6/1kV 1.799.258

Bảng giá CADIVI VCmd/LF (10 mã)

Dây đôi mềm dẹt, hai ruột bọc riêng chung một vỏ. Loại quen thuộc nhất cho đèn, quạt và ổ cắm kéo dài trong nhà.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56017226 Dây điện Cadivi VCmd/LF-2x0.5-(2x16/0.2)-0.6/1kV (70) 7.463
2 56017201 Dây điện Cadivi VCmd/LF-2x0.5-(2x16/0.2)-0.6/1kV-(90) 7.992
3 56017231 Dây điện Cadivi VCmd/LF-2x0.75-(2x24/0.2)-0.6/1kV (70) 10.519
4 56017206 Dây điện Cadivi VCmd/LF-2x0.75-(2x24/0.2)-0.6/1kV-(90) 11.264
5 56017236 Dây điện Cadivi VCmd/LF-2x1-(2x32/0.2)-0.6/1kV (70) 13.522
6 56017211 Dây điện Cadivi VCmd/LF-2x1-(2x32/0.2)-0.6/1kV-(90) 14.461
7 56017241 Dây điện Cadivi VCmd/LF-2x1.5-(2x30/0.25)-0.6/1kV (70) 19.256
8 56017216 Dây điện Cadivi VCmd/LF-2x1.5-(2x30/0.25)-0.6/1kV-(90) 20.606
9 56017246 Dây điện Cadivi VCmd/LF-2x2.5-(2x50/0.25)-0.6/1kV (70) 31.212
10 56017221 Dây điện Cadivi VCmd/LF-2x2.5-(2x50/0.25)-0.6/1kV-(90) 33.383

Cáp điện lực ruột đồng cách điện PVC: CVV, DVV và cáp điều khiển

Cáp CVV có ruột đồng, cách điện PVC và thêm một lớp vỏ PVC bảo vệ bên ngoài, cấp 0,6/1kV. Nhiệt độ làm việc tối đa của ruột dẫn là 70 độ C, thấp hơn cáp XLPE 20 độ, nên cùng tiết diện thì dòng tải cho phép nhỏ hơn.

Hậu tố DSTA là giáp băng thép hai lớp, DATA là giáp băng nhôm. Cáp có giáp mới được chôn trực tiếp xuống đất, cáp không giáp bắt buộc phải luồn ống. Bỏ qua chi tiết này là nguyên nhân phổ biến nhất khiến tuyến cáp ngầm hỏng sau vài mùa mưa.

Bảng giá CADIVI CVV (141 mã)

Cáp ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC, 0,6/1kV. Dòng cáp động lực phổ thông nhất, đi trong máng và trong ống chôn ngầm.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56000584 Dây điện Cadivi CVV 1 - 0.6/1kV 10.908
2 56000586 Dây điện Cadivi CVV 1.5 - 0.6/1kV 14.008
3 56014102 Dây điện Cadivi CVV 2 - 600V 17.345
4 56000588 Dây điện Cadivi CVV 2.5 - 0.6/1kV 20.347
5 56000609 Dây điện Cadivi CVV 2x1.5 300/500V 31.320
6 56014103 Dây điện Cadivi CVV 3.5 - 600V 26.255
7 56000591 Dây điện Cadivi CVV 4 - 0.6/1kV 29.570
8 56000633 Dây điện Cadivi CVV 3x1.5 300/500V 41.321
9 56000612 Dây điện Cadivi CVV 2x2.5 300/500V 46.840
10 56014104 Dây điện Cadivi CVV 5.5 - 600V 38.869
11 56014126 Dây điện Cadivi CVV 3x2 - 600V 53.806
12 56000649 Dây điện Cadivi CVV 4x1.5 300/500V 52.574
13 56000596 Dây điện Cadivi CVV 6 - 0.6/1kV 41.494
14 56014115 Dây điện Cadivi CVV 2x3.5 - 600V 62.230
15 56000635 Dây điện Cadivi CVV 3x2.5 300/500V 62.446
16 56000615 Dây điện Cadivi CVV 2x4 300/500V 67.824
17 56014138 Dây điện Cadivi CVV 4x2 - 600V 67.522
18 56014105 Dây điện Cadivi CVV 8 - 600V 53.806
19 56000602 Dây điện Cadivi CVV 10 - 0.6/1kV 64.876
20 56000651 Dây điện Cadivi CVV 4x2.5 300/500V 79.488
21 56014127 Dây điện Cadivi CVV 3x3.5 - 600V 83.873
22 56014116 Dây điện Cadivi CVV 2x5.5 - 600V 90.202
23 56000618 Dây điện Cadivi CVV 2x6 300/500V 93.679
24 56000637 Dây điện Cadivi CVV 3x4 300/500V 89.672
25 56014106 Dây điện Cadivi CVV 14 - 600V 89.672
26 56014139 Dây điện Cadivi CVV 4x3.5 - 600V 106.034
27 56001031 Dây điện Cadivi CVV 16 - 0.6/1kV 96.358
28 56006904 Dây điện Cadivi CVV 2x8 - 600V 123.962
29 56000653 Dây điện Cadivi CVV 4x4 300/500V 117.104
30 56014128 Dây điện Cadivi CVV 3x5.5 - 600V 123.260
31 56000639 Dây điện Cadivi CVV 3x6 300/500V 127.656
32 56000621 Dây điện Cadivi CVV 2x10 300/500V 151.265
33 56014107 Dây điện Cadivi CVV 22 - 600V 136.091
34 56014140 Dây điện Cadivi CVV 4x5.5 - 600V 158.609
35 56007053 Dây điện Cadivi CVV 3x8 - 600V 171.256
36 56000655 Dây điện Cadivi CVV 4x6 300/500V 167.746
37 56001033 Dây điện Cadivi CVV 25 - 0.6/1kV 149.116
38 56014118 Dây điện Cadivi CVV 2x14 - 600V 203.969
39 56000641 Dây điện Cadivi CVV 3x10 300/500V 210.319
40 56001070 Dây điện Cadivi CVV 2x16 - 0.6/1kV 229.802
41 56014141 Dây điện Cadivi CVV 4x8 - 600V 221.022
42 56001034 Dây điện Cadivi CVV 35 - 0.6/1kV 203.094
43 56014108 Dây điện Cadivi CVV 38 - 600V 224.197
44 56000657 Dây điện Cadivi CVV 4x10 300/500V 273.823
45 56014130 Dây điện Cadivi CVV 3x14 - 600V 285.206
46 56014119 Dây điện Cadivi CVV 2x22 - 600V 307.541
47 56001081 Dây điện Cadivi CVV 3x16 - 0.6/1kV 324.626
48 56000849 Dây điện Cadivi CVV 3x16+1x10 - 0.6/1kV 391.727
49 56001071 Dây điện Cadivi CVV 2x25 - 0.6/1kV 333.202
50 56001037 Dây điện Cadivi CVV 50 - 0.6/1kV 279.526
51 56014142 Dây điện Cadivi CVV 4x14 - 600V 372.773
52 56014109 Dây điện Cadivi CVV 60 - 600V 354.834
53 56001129 Dây điện Cadivi CVV 4x16 - 0.6/1kV 416.664
54 56006895 Dây điện Cadivi CVV 3x22 - 600V 433.598
55 56001072 Dây điện Cadivi CVV 2x35 - 0.6/1kV 443.988
56 56001039 Dây điện Cadivi CVV 70 - 0.6/1kV 392.818
57 56001084 Dây điện Cadivi CVV 3x25 - 0.6/1kV 474.584
58 56001156 Dây điện Cadivi CVV 3x25+1x16 - 0.6/1kV 565.315
59 56014120 Dây điện Cadivi CVV 2x38 - 600V 486.367
60 56014143 Dây điện Cadivi CVV 4x22 - 600V 564.430
61 56001040 Dây điện Cadivi CVV 95 - 0.6/1kV 544.860
62 56014110 Dây điện Cadivi CVV 100 - 600V 588.179
63 56001073 Dây điện Cadivi CVV 2x50 - 0.6/1kV 591.343
64 56001131 Dây điện Cadivi CVV 4x25 - 0.6/1kV 617.717
65 56001086 Dây điện Cadivi CVV 3x35 - 0.6/1kV 637.578
66 56001159 Dây điện Cadivi CVV 3x35+1x16 - 0.6/1kV 728.309
67 56001160 Dây điện Cadivi CVV 3x35+1x25 - 0.6/1kV 780.710
68 56014132 Dây điện Cadivi CVV 3x38 - 600V 699.829
69 56001042 Dây điện Cadivi CVV 120 - 0.6/1kV 707.357
70 56014121 Dây điện Cadivi CVV 2x60 - 600V 754.866
71 56002764 Dây điện Cadivi CVV 2x70 - 0.6/1kV 826.438
72 56001132 Dây điện Cadivi CVV 4x35 - 0.6/1kV 835.056
73 56001043 Dây điện Cadivi CVV 150 - 0.6/1kV 842.864
74 56001090 Dây điện Cadivi CVV 3x50 - 0.6/1kV 857.023
75 56001164 Dây điện Cadivi CVV 3x50+1x25 - 0.6/1kV 1.004.908
76 56001165 Dây điện Cadivi CVV 3x50+1x35 - 0.6/1kV 1.059.070
77 56014144 Dây điện Cadivi CVV 4x38 - 600V 918.745
78 56014133 Dây điện Cadivi CVV 3x60 - 600V 1.097.204
79 56001045 Dây điện Cadivi CVV 185 - 0.6/1kV 1.051.531
80 56001075 Dây điện Cadivi CVV 2x95 - 0.6/1kV 1.130.263
81 56014111 Dây điện Cadivi CVV 200 - 600V 1.140.815
82 56014122 Dây điện Cadivi CVV 2x100 - 600V 1.238.587
83 56001135 Dây điện Cadivi CVV 4x50 - 0.6/1kV 1.152.392
84 56001096 Dây điện Cadivi CVV 3x70 - 0.6/1kV 1.206.943
85 56001167 Dây điện Cadivi CVV 3x70+1x35 - 0.6/1kV 1.408.795
86 56001168 Dây điện Cadivi CVV 3x70+1x50 - 0.6/1kV 1.478.974
87 56001048 Dây điện Cadivi CVV 240 - 0.6/1kV 1.375.650
88 56002766 Dây điện Cadivi CVV 2x120 - 0.6/1kV 1.471.748
89 56014145 Dây điện Cadivi CVV 4x60 - 600V 1.449.425
90 56014112 Dây điện Cadivi CVV 250 - 600V 1.464.718
91 56001137 Dây điện Cadivi CVV 4x70 - 0.6/1kV 1.596.240
92 56001098 Dây điện Cadivi CVV 3x95 - 0.6/1kV 1.665.695
93 56001169 Dây điện Cadivi CVV 3x95+1x50 - 0.6/1kV 1.938.416
94 56001170 Dây điện Cadivi CVV 3x95+1x70 - 0.6/1kV 2.054.117
95 56001076 Dây điện Cadivi CVV 2x150 - 0.6/1kV 1.744.297
96 56001052 Dây điện Cadivi CVV 300 - 0.6/1kV 1.777.464
97 56014134 Dây điện Cadivi CVV 3x100 - 600V 1.820.956
98 56014113 Dây điện Cadivi CVV 325 - 600V 1.925.402
99 56001102 Dây điện Cadivi CVV 3x120 - 0.6/1kV 2.156.285
100 56001174 Dây điện Cadivi CVV 3x120+1x70 - 0.6/1kV 2.556.662
101 56001175 Dây điện Cadivi CVV 3x120+1x95 - 0.6/1kV 2.710.865
102 56002768 Dây điện Cadivi CVV 2x185 - 0.6/1kV 2.171.232
103 56001138 Dây điện Cadivi CVV 4x95 - 0.6/1kV 2.202.347
104 56014123 Dây điện Cadivi CVV 2x200 - 600V 2.391.012
105 56001054 Dây điện Cadivi CVV 400 - 0.6/1kV 2.249.456
106 56014146 Dây điện Cadivi CVV 4x100 - 600V 2.412.644
107 56001104 Dây điện Cadivi CVV 3x150 - 0.6/1kV 2.561.587
108 56001177 Dây điện Cadivi CVV 3x150+1x70 - 0.6/1kV 3.046.183
109 56001178 Dây điện Cadivi CVV 3x150+1x95 - 0.6/1kV 3.198.118
110 56001077 Dây điện Cadivi CVV 2x240 - 0.6/1kV 2.832.548
111 56001140 Dây điện Cadivi CVV 4x120 - 0.6/1kV 2.856.816
112 56014124 Dây điện Cadivi CVV 2x250 - 600V 3.058.841
113 56001055 Dây điện Cadivi CVV 500 - 0.6/1kV 2.904.682
114 56001107 Dây điện Cadivi CVV 3x185 - 0.6/1kV 3.196.703
115 56001180 Dây điện Cadivi CVV 3x185+1x120 - 0.6/1kV 4.000.439
116 56001179 Dây điện Cadivi CVV 3x185+1x95 - 0.6/1kV 3.743.032
117 56002773 Dây điện Cadivi CVV 2x300 - 0.6/1kV 3.657.528
118 56014135 Dây điện Cadivi CVV 3x200 - 600V 3.511.966
119 56001141 Dây điện Cadivi CVV 4x150 - 0.6/1kV 3.413.513
120 56001056 Dây điện Cadivi CVV 630 - 0.6/1kV 3.749.371
121 56014125 Dây điện Cadivi CVV 2x325 - 600V 4.017.946
122 56001111 Dây điện Cadivi CVV 3x240 - 0.6/1kV 4.181.026
123 56001185 Dây điện Cadivi CVV 3x240+1x120 - 0.6/1kV 5.025.931
124 56001183 Dây điện Cadivi CVV 3x240+1x150 - 0.6/1kV 5.184.346
125 56001184 Dây điện Cadivi CVV 3x240+1x185 - 0.6/1kV 5.399.579
126 56001143 Dây điện Cadivi CVV 4x185 - 0.6/1kV 4.245.750
127 56014136 Dây điện Cadivi CVV 3x250 - 600V 4.506.862
128 56002775 Dây điện Cadivi CVV 2x400 - 0.6/1kV 4.691.498
129 56014147 Dây điện Cadivi CVV 4x200 - 600V 4.664.574
130 56001118 Dây điện Cadivi CVV 3x300 - 0.6/1kV 5.390.950
131 56001188 Dây điện Cadivi CVV 3x300+1x150 - 0.6/1kV 6.339.060
132 56001189 Dây điện Cadivi CVV 3x300+1x185 - 0.6/1kV 6.357.528
133 56001145 Dây điện Cadivi CVV 4x240 - 0.6/1kV 5.560.466
134 56014137 Dây điện Cadivi CVV 3x325 - 600V 5.919.610
135 56014148 Dây điện Cadivi CVV 4x250 - 600V 5.999.173
136 56001123 Dây điện Cadivi CVV 3x400 - 0.6/1kV 6.878.552
137 56001193 Dây điện Cadivi CVV 3x400+1x185 - 0.6/1kV 7.814.146
138 56001195 Dây điện Cadivi CVV 3x400+1x240 - 0.6/1kV 8.394.548
139 56001149 Dây điện Cadivi CVV 4x300 - 0.6/1kV 7.177.259
140 56014149 Dây điện Cadivi CVV 4x325 - 600V 7.875.068
141 56001151 Dây điện Cadivi CVV 4x400 - 0.6/1kV 9.140.483

Bảng giá CADIVI DVV (113 mã)

Cáp ngầm ruột đồng vỏ PVC dùng cho lưới hạ thế của điện lực, cấu hình 2 tới 4 lõi kèm lõi trung tính.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56007980 Dây điện Cadivi DVV 30X0.5 - 0.6/1kV 135.043
2 56004674 Dây điện Cadivi DVV 30X0.75 - 0.6/1kV 179.345
3 56007981 Dây điện Cadivi DVV 30X1 - 0.6/1kV 247.752
4 56007982 Dây điện Cadivi DVV 30X1.5 - 0.6/1kV 335.480
5 56007983 Dây điện Cadivi DVV 30X2.5 - 0.6/1kV 513.270
6 56004467 Dây điện Cadivi DVV 2x0.5 - 0.6/1kV 18.868
7 56004468 Dây điện Cadivi DVV 2x0.75 - 0.6/1kV 22.302
8 56004486 Dây điện Cadivi DVV 3x0.5 - 0.6/1kV 23.263
9 56004469 Dây điện Cadivi DVV 2x1 - 0.6/1kV 26.514
10 56004505 Dây điện Cadivi DVV 4x0.5 - 0.6/1kV 26.903
11 56004487 Dây điện Cadivi DVV 3x0.75 - 0.6/1kV 26.935
12 56004524 Dây điện Cadivi DVV 5x0.5 - 0.6/1kV 30.467
13 56004471 Dây điện Cadivi DVV 2x1.5 - 0.6/1kV 33.070
14 56004488 Dây điện Cadivi DVV 3x1 - 0.6/1kV 34.603
15 56004506 Dây điện Cadivi DVV 4x0.75 - 0.6/1kV 33.221
16 56004562 Dây điện Cadivi DVV 7x0.5 - 0.6/1kV 36.752
17 56004525 Dây điện Cadivi DVV 5x0.75 - 0.6/1kV 38.502
18 56004507 Dây điện Cadivi DVV 4x1 - 0.6/1kV 42.552
19 56004581 Dây điện Cadivi DVV 8x0.5 - 0.6/1kV 43.610
20 56004490 Dây điện Cadivi DVV 3x1.5 - 0.6/1kV 43.438
21 56004601 Dây điện Cadivi DVV 10x0.5 - 0.6/1kV 52.402
22 56004473 Dây điện Cadivi DVV 2x2.5 - 0.6/1kV 42.714
23 56004526 Dây điện Cadivi DVV 5x1 - 0.6/1kV 50.101
24 56004563 Dây điện Cadivi DVV 7x0.75 - 0.6/1kV 47.120
25 56004614 Dây điện Cadivi DVV 12x0.5 - 0.6/1kV 60.134
26 56004509 Dây điện Cadivi DVV 4x1.5 - 0.6/1kV 51.862
27 56004582 Dây điện Cadivi DVV 8x0.75 - 0.6/1kV 55.382
28 56004627 Dây điện Cadivi DVV 14x0.5 - 0.6/1kV 70.157
29 56004564 Dây điện Cadivi DVV 7x1 - 0.6/1kV 59.087
30 56004602 Dây điện Cadivi DVV 10x0.75 - 0.6/1kV 67.003
31 56004492 Dây điện Cadivi DVV 3x2.5 - 0.6/1kV 58.914
32 56004528 Dây điện Cadivi DVV 5x1.5 - 0.6/1kV 62.597
33 56004640 Dây điện Cadivi DVV 16x0.5 - 0.6/1kV 78.602
34 56004476 Dây điện Cadivi DVV 2x4 - 0.6/1kV 63.828
35 56004584 Dây điện Cadivi DVV 8x1 - 0.6/1kV 73.667
36 56004615 Dây điện Cadivi DVV 12x0.75 - 0.6/1kV 77.900
37 56004653 Dây điện Cadivi DVV 19x0.5 - 0.6/1kV 88.441
38 56004603 Dây điện Cadivi DVV 10x1 - 0.6/1kV 90.029
39 56004511 Dây điện Cadivi DVV 4x2.5 - 0.6/1kV 75.956
40 56004628 Dây điện Cadivi DVV 14x0.75 - 0.6/1kV 90.731
41 56004566 Dây điện Cadivi DVV 7x1.5 - 0.6/1kV 83.873
42 56004616 Dây điện Cadivi DVV 12x1 - 0.6/1kV 104.976
43 56004641 Dây điện Cadivi DVV 16x0.75 - 0.6/1kV 102.168
44 56004666 Dây điện Cadivi DVV 24x0.5 - 0.6/1kV 111.132
45 56004479 Dây điện Cadivi DVV 2x6 - 0.6/1kV 88.625
46 56004495 Dây điện Cadivi DVV 3x4 - 0.6/1kV 89.143
47 56004586 Dây điện Cadivi DVV 8x1.5 - 0.6/1kV 97.416
48 56004530 Dây điện Cadivi DVV 5x2.5 - 0.6/1kV 92.664
49 56007977 Dây điện Cadivi DVV 27x0.5 - 0.6/1kV 122.915
50 56004629 Dây điện Cadivi DVV 14x1 - 0.6/1kV 120.787
51 56004654 Dây điện Cadivi DVV 19x0.75 - 0.6/1kV 116.046
52 56004605 Dây điện Cadivi DVV 10x1.5 - 0.6/1kV 119.567
53 56004642 Dây điện Cadivi DVV 16x1 - 0.6/1kV 137.160
54 56004514 Dây điện Cadivi DVV 4x4 - 0.6/1kV 116.402
55 56004568 Dây điện Cadivi DVV 7x2.5 - 0.6/1kV 125.366
56 56004618 Dây điện Cadivi DVV 12x1.5 - 0.6/1kV 140.303
57 56004667 Dây điện Cadivi DVV 24x0.75 - 0.6/1kV 146.124
58 56004498 Dây điện Cadivi DVV 3x6 - 0.6/1kV 125.561
59 56004677 Dây điện Cadivi DVV 37x0.5 - 0.6/1kV 163.868
60 56004655 Dây điện Cadivi DVV 19x1 - 0.6/1kV 158.782
61 56004482 Dây điện Cadivi DVV 2x10 - 0.6/1kV 138.553
62 56004533 Dây điện Cadivi DVV 5x4 - 0.6/1kV 142.247
63 56004588 Dây điện Cadivi DVV 8x2.5 - 0.6/1kV 144.882
64 56004672 Dây điện Cadivi DVV 27x0.75 - 0.6/1kV 162.994
65 56004631 Dây điện Cadivi DVV 14x1.5 - 0.6/1kV 162.302
66 56004644 Dây điện Cadivi DVV 16x1.5 - 0.6/1kV 184.442
67 56004668 Dây điện Cadivi DVV 24x1 - 0.6/1kV 200.988
68 56004517 Dây điện Cadivi DVV 4x6 - 0.6/1kV 164.592
69 56004607 Dây điện Cadivi DVV 10x2.5 - 0.6/1kV 178.837
70 56004673 Dây điện Cadivi DVV 27x1 - 0.6/1kV 223.668
71 56004678 Dây điện Cadivi DVV 37x0.75 - 0.6/1kV 217.339
72 56004571 Dây điện Cadivi DVV 7x4 - 0.6/1kV 193.601
73 56004657 Dây điện Cadivi DVV 19x1.5 - 0.6/1kV 215.060
74 56004620 Dây điện Cadivi DVV 12x2.5 - 0.6/1kV 211.356
75 56004501 Dây điện Cadivi DVV 3x10 - 0.6/1kV 198.688
76 56004536 Dây điện Cadivi DVV 5x6 - 0.6/1kV 202.036
77 56014971 Dây điện Cadivi DVV 2x16 - 0.6/1kV 210.481
78 56004591 Dây điện Cadivi DVV 8x4 - 0.6/1kV 223.150
79 56004633 Dây điện Cadivi DVV 14x2.5 - 0.6/1kV 245.646
80 56004670 Dây điện Cadivi DVV 24x1.5 - 0.6/1kV 272.549
81 56004679 Dây điện Cadivi DVV 37x1 - 0.6/1kV 301.212
82 56004610 Dây điện Cadivi DVV 10x4 - 0.6/1kV 277.463
83 56004646 Dây điện Cadivi DVV 16x2.5 - 0.6/1kV 279.569
84 56004520 Dây điện Cadivi DVV 4x10 - 0.6/1kV 261.479
85 56007978 Dây điện Cadivi DVV 27x1.5 - 0.6/1kV 303.836
86 56004574 Dây điện Cadivi DVV 7x6 - 0.6/1kV 276.761
87 56004659 Dây điện Cadivi DVV 19x2.5 - 0.6/1kV 326.873
88 56004623 Dây điện Cadivi DVV 12x4 - 0.6/1kV 329.692
89 56015987 Dây điện Cadivi DVV 3x16 - 0.6/1kV 303.318
90 56004594 Dây điện Cadivi DVV 8x6 - 0.6/1kV 319.507
91 56004539 Dây điện Cadivi DVV 5x10 - 0.6/1kV 323.352
92 56004680 Dây điện Cadivi DVV 37x1.5 - 0.6/1kV 410.400
93 56004636 Dây điện Cadivi DVV 14x4 - 0.6/1kV 379.804
94 56004613 Dây điện Cadivi DVV 10x6 - 0.6/1kV 398.110
95 56004671 Dây điện Cadivi DVV 24x2.5 - 0.6/1kV 415.498
96 56004649 Dây điện Cadivi DVV 16x4 - 0.6/1kV 434.495
97 56014363 Dây điện Cadivi DVV 4x16 - 0.6/1kV 401.252
98 56007979 Dây điện Cadivi DVV 27x2.5 - 0.6/1kV 464.022
99 56004577 Dây điện Cadivi DVV 7x10 - 0.6/1kV 445.230
100 56004626 Dây điện Cadivi DVV 12x6 - 0.6/1kV 473.699
101 56004662 Dây điện Cadivi DVV 19x4 - 0.6/1kV 512.039
102 56007042 Dây điện Cadivi DVV 5x16 - 0.6/1kV 496.908
103 56004597 Dây điện Cadivi DVV 8x10 - 0.6/1kV 512.741
104 56004639 Dây điện Cadivi DVV 14x6 - 0.6/1kV 546.502
105 56007984 Dây điện Cadivi DVV 37x2.5 - 0.6/1kV 629.143
106 56004652 Dây điện Cadivi DVV 16x6 - 0.6/1kV 624.035
107 56007972 Dây điện Cadivi DVV 10x10 - 0.6/1kV 640.742
108 56004580 Dây điện Cadivi DVV 7x16 - 0.6/1kV 686.102
109 56004665 Dây điện Cadivi DVV 19x6 - 0.6/1kV 738.331
110 56007973 Dây điện Cadivi DVV 12x10 - 0.6/1kV 762.253
111 56007974 Dây điện Cadivi DVV 14x10 - 0.6/1kV 882.004
112 56007975 Dây điện Cadivi DVV 16x10 - 0.6/1kV 1.008.947
113 56007976 Dây điện Cadivi DVV 19x10 - 0.6/1kV 1.194.286

Bảng giá CADIVI DVV/Sc (113 mã)

Bản có màn chắn tĩnh điện, giảm nhiễu cho tuyến cáp chạy song song với đường tín hiệu.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56004754 Dây điện Cadivi DVV/Sc 30X0.5 - 0.6/1kV 174.074
2 56007993 Dây điện Cadivi DVV/Sc 30X0.75 - 0.6/1kV 212.414
3 56004755 Dây điện Cadivi DVV/Sc 30X1 - 0.6/1kV 283.262
4 56004756 Dây điện Cadivi DVV/Sc 30X1.5 - 0.6/1kV 373.486
5 56004757 Dây điện Cadivi DVV/Sc 30X2.5 - 0.6/1kV 555.282
6 56004682 Dây điện Cadivi DVV/Sc 2x0.5 - 0.6/1kV 30.996
7 56004683 Dây điện Cadivi DVV/Sc 2x0.75 - 0.6/1kV 36.050
8 56004690 Dây điện Cadivi DVV/Sc 3x0.5 - 0.6/1kV 37.109
9 56004684 Dây điện Cadivi DVV/Sc 2x1 - 0.6/1kV 42.908
10 56004697 Dây điện Cadivi DVV/Sc 4x0.5 - 0.6/1kV 43.243
11 56004691 Dây điện Cadivi DVV/Sc 3x0.75 - 0.6/1kV 43.081
12 56004706 Dây điện Cadivi DVV/Sc 5x0.5 - 0.6/1kV 48.535
13 56004686 Dây điện Cadivi DVV/Sc 2x1.5 - 0.6/1kV 50.630
14 56004692 Dây điện Cadivi DVV/Sc 3x1 - 0.6/1kV 51.862
15 56004698 Dây điện Cadivi DVV/Sc 4x0.75 - 0.6/1kV 50.296
16 56004711 Dây điện Cadivi DVV/Sc 7x0.5 - 0.6/1kV 58.558
17 56004707 Dây điện Cadivi DVV/Sc 5x0.75 - 0.6/1kV 56.970
18 56004699 Dây điện Cadivi DVV/Sc 4x1 - 0.6/1kV 61.538
19 56000446 Dây điện Cadivi DVV/Sc 8x0.5 - 0.6/1kV 68.407
20 56004693 Dây điện Cadivi DVV/Sc 3x1.5 - 0.6/1kV 62.597
21 56004721 Dây điện Cadivi DVV/Sc 10x0.5 - 0.6/1kV 80.536
22 56004687 Dây điện Cadivi DVV/Sc 2x2.5 - 0.6/1kV 64.876
23 56004708 Dây điện Cadivi DVV/Sc 5x1 - 0.6/1kV 70.513
24 56004712 Dây điện Cadivi DVV/Sc 7x0.75 - 0.6/1kV 69.617
25 56004729 Dây điện Cadivi DVV/Sc 12x0.5 - 0.6/1kV 89.143
26 56004701 Dây điện Cadivi DVV/Sc 4x1.5 - 0.6/1kV 74.725
27 56004717 Dây điện Cadivi DVV/Sc 8x0.75 - 0.6/1kV 81.054
28 56000516 Dây điện Cadivi DVV/Sc 14x0.5 - 0.6/1kV 98.647
29 56004713 Dây điện Cadivi DVV/Sc 7x1 - 0.6/1kV 87.923
30 56004722 Dây điện Cadivi DVV/Sc 10x0.75 - 0.6/1kV 96.012
31 56004694 Dây điện Cadivi DVV/Sc 3x2.5 - 0.6/1kV 82.285
32 56004709 Dây điện Cadivi DVV/Sc 5x1.5 - 0.6/1kV 86.854
33 56004740 Dây điện Cadivi DVV/Sc 16x0.5 - 0.6/1kV 102.697
34 56004688 Dây điện Cadivi DVV/Sc 2x4 - 0.6/1kV 88.441
35 56004718 Dây điện Cadivi DVV/Sc 8x1 - 0.6/1kV 101.628
36 56004730 Dây điện Cadivi DVV/Sc 12x0.75 - 0.6/1kV 107.611
37 56000561 Dây điện Cadivi DVV/Sc 19x0.5 - 0.6/1kV 113.767
38 56004723 Dây điện Cadivi DVV/Sc 10x1 - 0.6/1kV 121.846
39 56004702 Dây điện Cadivi DVV/Sc 4x2.5 - 0.6/1kV 100.235
40 56004736 Dây điện Cadivi DVV/Sc 14x0.75 - 0.6/1kV 120.280
41 56004714 Dây điện Cadivi DVV/Sc 7x1.5 - 0.6/1kV 109.717
42 56004731 Dây điện Cadivi DVV/Sc 12x1 - 0.6/1kV 138.024
43 56004741 Dây điện Cadivi DVV/Sc 16x0.75 - 0.6/1kV 127.472
44 56004747 Dây điện Cadivi DVV/Sc 24x0.5 - 0.6/1kV 143.316
45 56004689 Dây điện Cadivi DVV/Sc 2x6 - 0.6/1kV 112.698
46 56000288 Dây điện Cadivi DVV/Sc 3x4 - 0.6/1kV 115.528
47 56004719 Dây điện Cadivi DVV/Sc 8x1.5 - 0.6/1kV 126.425
48 56000383 Dây điện Cadivi DVV/Sc 5x2.5 - 0.6/1kV 118.174
49 56007992 Dây điện Cadivi DVV/Sc 27x0.5 - 0.6/1kV 160.888
50 56000517 Dây điện Cadivi DVV/Sc 14x1 - 0.6/1kV 156.146
51 56000562 Dây điện Cadivi DVV/Sc 19x0.75 - 0.6/1kV 148.219
52 56004725 Dây điện Cadivi DVV/Sc 10x1.5 - 0.6/1kV 152.982
53 56004742 Dây điện Cadivi DVV/Sc 16x1 - 0.6/1kV 164.398
54 56004703 Dây điện Cadivi DVV/Sc 4x4 - 0.6/1kV 142.949
55 56004715 Dây điện Cadivi DVV/Sc 7x2.5 - 0.6/1kV 149.818
56 56004734 Dây điện Cadivi DVV/Sc 12x1.5 - 0.6/1kV 168.631
57 56004748 Dây điện Cadivi DVV/Sc 24x0.75 - 0.6/1kV 178.308
58 56004695 Dây điện Cadivi DVV/Sc 3x6 - 0.6/1kV 153.328
59 56004758 Dây điện Cadivi DVV/Sc 37x0.5 - 0.6/1kV 203.969
60 56004744 Dây điện Cadivi DVV/Sc 19x1 - 0.6/1kV 195.178
61 56000263 Dây điện Cadivi DVV/Sc 2x10 - 0.6/1kV 165.110
62 56000389 Dây điện Cadivi DVV/Sc 5x4 - 0.6/1kV 170.219
63 56004720 Dây điện Cadivi DVV/Sc 8x2.5 - 0.6/1kV 175.489
64 56004750 Dây điện Cadivi DVV/Sc 27x0.75 - 0.6/1kV 195.005
65 56004737 Dây điện Cadivi DVV/Sc 14x1.5 - 0.6/1kV 199.217
66 56004743 Dây điện Cadivi DVV/Sc 16x1.5 - 0.6/1kV 213.116
67 56007990 Dây điện Cadivi DVV/Sc 24x1 - 0.6/1kV 234.749
68 56004704 Dây điện Cadivi DVV/Sc 4x6 - 0.6/1kV 190.436
69 56004726 Dây điện Cadivi DVV/Sc 10x2.5 - 0.6/1kV 214.164
70 56004751 Dây điện Cadivi DVV/Sc 27x1 - 0.6/1kV 257.947
71 56007994 Dây điện Cadivi DVV/Sc 37x0.75 - 0.6/1kV 259.351
72 56004716 Dây điện Cadivi DVV/Sc 7x4 - 0.6/1kV 221.022
73 56004745 Dây điện Cadivi DVV/Sc 19x1.5 - 0.6/1kV 253.562
74 56004735 Dây điện Cadivi DVV/Sc 12x2.5 - 0.6/1kV 242.136
75 56004696 Dây điện Cadivi DVV/Sc 3x10 - 0.6/1kV 226.660
76 56000395 Dây điện Cadivi DVV/Sc 5x6 - 0.6/1kV 229.468
77 56000266 Dây điện Cadivi DVV/Sc 2x16 - 0.6/1kV 240.905
78 56000459 Dây điện Cadivi DVV/Sc 8x4 - 0.6/1kV 252.666
79 56004738 Dây điện Cadivi DVV/Sc 14x2.5 - 0.6/1kV 279.569
80 56004749 Dây điện Cadivi DVV/Sc 24x1.5 - 0.6/1kV 308.945
81 56004759 Dây điện Cadivi DVV/Sc 37x1 - 0.6/1kV 350.622
82 56004727 Dây điện Cadivi DVV/Sc 10x4 - 0.6/1kV 312.649
83 56000541 Dây điện Cadivi DVV/Sc 16x2.5 - 0.6/1kV 311.224
84 56004705 Dây điện Cadivi DVV/Sc 4x10 - 0.6/1kV 290.488
85 56004752 Dây điện Cadivi DVV/Sc 27x1.5 - 0.6/1kV 340.772
86 56000349 Dây điện Cadivi DVV/Sc 7x6 - 0.6/1kV 306.482
87 56004746 Dây điện Cadivi DVV/Sc 19x2.5 - 0.6/1kV 359.770
88 56000499 Dây điện Cadivi DVV/Sc 12x4 - 0.6/1kV 365.915
89 56013377 Dây điện Cadivi DVV/Sc 3x16 - 0.6/1kV 335.480
90 56000465 Dây điện Cadivi DVV/Sc 8x6 - 0.6/1kV 351.680
91 56000401 Dây điện Cadivi DVV/Sc 5x10 - 0.6/1kV 354.305
92 56007995 Dây điện Cadivi DVV/Sc 37x1.5 - 0.6/1kV 448.740
93 56000522 Dây điện Cadivi DVV/Sc 14x4 - 0.6/1kV 420.422
94 56004728 Dây điện Cadivi DVV/Sc 10x6 - 0.6/1kV 436.244
95 56007991 Dây điện Cadivi DVV/Sc 24x2.5 - 0.6/1kV 455.231
96 56000544 Dây điện Cadivi DVV/Sc 16x4 - 0.6/1kV 471.938
97 56014224 Dây điện Cadivi DVV/Sc 4x16 - 0.6/1kV 434.495
98 56004753 Dây điện Cadivi DVV/Sc 27x2.5 - 0.6/1kV 504.652
99 56000352 Dây điện Cadivi DVV/Sc 7x10 - 0.6/1kV 478.796
100 56000502 Dây điện Cadivi DVV/Sc 12x6 - 0.6/1kV 513.270
101 56000567 Dây điện Cadivi DVV/Sc 19x4 - 0.6/1kV 551.070
102 56000407 Dây điện Cadivi DVV/Sc 5x16 - 0.6/1kV 530.690
103 56000471 Dây điện Cadivi DVV/Sc 8x10 - 0.6/1kV 548.964
104 56000525 Dây điện Cadivi DVV/Sc 14x6 - 0.6/1kV 591.343
105 56007996 Dây điện Cadivi DVV/Sc 37x2.5 - 0.6/1kV 671.350
106 56000547 Dây điện Cadivi DVV/Sc 16x6 - 0.6/1kV 666.068
107 56007985 Dây điện Cadivi DVV/Sc 10x10 - 0.6/1kV 684.180
108 56000355 Dây điện Cadivi DVV/Sc 7x16 - 0.6/1kV 725.328
109 56000570 Dây điện Cadivi DVV/Sc 19x6 - 0.6/1kV 781.078
110 56007986 Dây điện Cadivi DVV/Sc 12x10 - 0.6/1kV 807.084
111 56007987 Dây điện Cadivi DVV/Sc 14x10 - 0.6/1kV 933.692
112 56007988 Dây điện Cadivi DVV/Sc 16x10 - 0.6/1kV 1.055.538
113 56007989 Dây điện Cadivi DVV/Sc 19x10 - 0.6/1kV 1.243.328

Bảng giá CADIVI CVV/DSTA (71 mã)

Bản có giáp băng thép hai lớp, chịu được lực nén khi chôn trực tiếp dưới đất mà không cần ống bảo vệ.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56000869 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x4 - 0.6/1kV 103.216
2 56000913 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x2.5 - 0.6/1kV 112.514
3 56000874 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x6 - 0.6/1kV 132.332
4 56000921 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x4+1x2.5 - 0.6/1kV 149.926
5 56000916 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x4 - 0.6/1kV 160.780
6 56000900 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x6 - 0.6/1kV 169.560
7 56000924 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x6+1x4 - 0.6/1kV 193.169
8 56001254 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x10 - 0.6/1kV 180.749
9 56000917 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x6 - 0.6/1kV 205.232
10 56001328 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x10 - 0.6/1kV 240.214
11 56000928 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x10+1x6 - 0.6/1kV 281.232
12 56001278 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x16 - 0.6/1kV 258.995
13 56001358 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x10 - 0.6/1kV 305.521
14 56001331 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x16 - 0.6/1kV 348.430
15 56001415 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x16+1x10 - 0.6/1kV 419.245
16 56001282 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x25 - 0.6/1kV 369.101
17 56001364 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x16 - 0.6/1kV 440.446
18 56001284 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x35 - 0.6/1kV 480.773
19 56001334 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x25 - 0.6/1kV 508.162
20 56001425 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x25+1x16 - 0.6/1kV 600.188
21 56001289 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x50 - 0.6/1kV 627.404
22 56001368 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x25 - 0.6/1kV 649.296
23 56001335 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x35 - 0.6/1kV 669.460
24 56001432 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x35+1x16 - 0.6/1kV 765.612
25 56001434 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x35+1x25 - 0.6/1kV 819.202
26 56001294 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x70 - 0.6/1kV 864.691
27 56001370 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x35 - 0.6/1kV 868.320
28 56001338 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x50 - 0.6/1kV 893.830
29 56001447 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x50+1x25 - 0.6/1kV 1.051.488
30 56001448 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x50+1x35 - 0.6/1kV 1.109.387
31 56001296 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x95 - 0.6/1kV 1.177.621
32 56001375 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x50 - 0.6/1kV 1.175.040
33 56001340 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x70 - 0.6/1kV 1.247.767
34 56001456 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x70+1x35 - 0.6/1kV 1.458.173
35 56001457 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x70+1x50 - 0.6/1kV 1.530.706
36 56001300 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x120 - 0.6/1kV 1.567.404
37 56001381 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x70 - 0.6/1kV 1.683.720
38 56001341 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x95 - 0.6/1kV 1.758.164
39 56001462 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x95+1x50 - 0.6/1kV 2.044.570
40 56001463 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x95+1x70 - 0.6/1kV 2.163.812
41 56001303 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x150 - 0.6/1kV 1.850.029
42 56001343 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x120 - 0.6/1kV 2.257.556
43 56001475 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x120+1x70 - 0.6/1kV 2.680.430
44 56001476 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x120+1x95 - 0.6/1kV 2.840.692
45 56001306 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x185 - 0.6/1kV 2.288.920
46 56001383 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x95 - 0.6/1kV 2.299.244
47 56001346 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x150 - 0.6/1kV 2.670.602
48 56001483 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x150+1x70 - 0.6/1kV 3.187.058
49 56001484 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x150+1x95 - 0.6/1kV 3.341.434
50 56001311 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x240 - 0.6/1kV 2.955.787
51 56001387 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x120 - 0.6/1kV 2.952.342
52 56001347 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x185 - 0.6/1kV 3.313.181
53 56001490 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x185+1x120 - 0.6/1kV 4.153.594
54 56001489 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x185+1x95 - 0.6/1kV 3.885.462
55 56001317 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x300 - 0.6/1kV 3.808.210
56 56001390 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x150 - 0.6/1kV 3.529.116
57 56001350 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x240 - 0.6/1kV 4.309.708
58 56001501 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x240+1x120 - 0.6/1kV 5.198.882
59 56001502 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x240+1x150 - 0.6/1kV 5.478.062
60 56001503 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x240+1x185 - 0.6/1kV 5.579.345
61 56001393 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x185 - 0.6/1kV 4.373.287
62 56001322 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x400 - 0.6/1kV 4.850.766
63 56001353 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x300 - 0.6/1kV 5.524.870
64 56001516 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x300+1x150 - 0.6/1kV 6.535.469
65 56001517 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x300+1x185 - 0.6/1kV 6.549.044
66 56001398 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x240 - 0.6/1kV 5.696.708
67 56001355 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x400 - 0.6/1kV 7.066.202
68 56001531 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x400+1x185 - 0.6/1kV 8.026.150
69 56001533 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x400+1x240 - 0.6/1kV 8.613.022
70 56001404 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x300 - 0.6/1kV 7.326.569
71 56001409 Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x400 - 0.6/1kV 9.366.624

Bảng giá CADIVI DK-CVV (23 mã)

Cáp điều khiển ruột đồng nhiều lõi tiết diện nhỏ, đấu tín hiệu giữa tủ điều khiển và thiết bị chấp hành.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56004138 Dây điện Cadivi DK-CVV 2x4 - 0.6/1kV 89.500
2 56004144 Dây điện Cadivi DK-CVV 2x6 - 0.6/1kV 124.826
3 56004166 Dây điện Cadivi DK-CVV 3x4 - 0.6/1kV 119.221
4 56004184 Dây điện Cadivi DK-CVV 4x4 - 0.6/1kV 148.219
5 56004172 Dây điện Cadivi DK-CVV 3x6 - 0.6/1kV 162.302
6 56004151 Dây điện Cadivi DK-CVV 2x10 - 0.6/1kV 179.874
7 56004190 Dây điện Cadivi DK-CVV 4x6 - 0.6/1kV 202.565
8 56004178 Dây điện Cadivi DK-CVV 3x10 - 0.6/1kV 230.342
9 56004205 Dây điện Cadivi DK-CVV 3x10+1x6 - 0.6/1kV 270.432
10 56004404 Dây điện Cadivi DK-CVV 2x16 - 0.6/1kV 233.150
11 56004196 Dây điện Cadivi DK-CVV 4x10 - 0.6/1kV 294.883
12 56004326 Dây điện Cadivi DK-CVV 3x16 - 0.6/1kV 326.354
13 56008102 Dây điện Cadivi DK-CVV 3x16+1x10 - 0.6/1kV 389.297
14 56008095 Dây điện Cadivi DK-CVV 2x25 - 0.6/1kV 365.558
15 56008099 Dây điện Cadivi DK-CVV 4x16 - 0.6/1kV 421.470
16 56008096 Dây điện Cadivi DK-CVV 2x35 - 0.6/1kV 484.067
17 56008097 Dây điện Cadivi DK-CVV 3x25 - 0.6/1kV 512.741
18 56008103 Dây điện Cadivi DK-CVV 3x25+1x16 - 0.6/1kV 610.675
19 56008100 Dây điện Cadivi DK-CVV 4x25 - 0.6/1kV 663.077
20 56008098 Dây điện Cadivi DK-CVV 3x35 - 0.6/1kV 684.698
21 56004405 Dây điện Cadivi DK-CVV 3x35+1x16 - 0.6/1kV 783.173
22 56007971 Dây điện Cadivi DK-CVV 3x35+1x25 - 0.6/1kV 837.497
23 56008101 Dây điện Cadivi DK-CVV 4x35 - 0.6/1kV 890.428

Bảng giá CADIVI CVV/DATA (11 mã)

Giáp băng nhôm thay cho băng thép, nhẹ hơn và chống ăn mòn tốt hơn ở nơi ẩm mặn.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56001206 Dây điện Cadivi CVV/DATA 25 - 0.6/1kV 200.405
2 56001208 Dây điện Cadivi CVV/DATA 35 - 0.6/1kV 257.267
3 56001213 Dây điện Cadivi CVV/DATA 50 - 0.6/1kV 335.848
4 56001218 Dây điện Cadivi CVV/DATA 70 - 0.6/1kV 446.483
5 56001220 Dây điện Cadivi CVV/DATA 95 - 0.6/1kV 600.707
6 56001224 Dây điện Cadivi CVV/DATA 120 - 0.6/1kV 766.649
7 56001226 Dây điện Cadivi CVV/DATA 150 - 0.6/1kV 902.945
8 56001230 Dây điện Cadivi CVV/DATA 185 - 0.6/1kV 1.112.497
9 56001235 Dây điện Cadivi CVV/DATA 240 - 0.6/1kV 1.437.998
10 56001242 Dây điện Cadivi CVV/DATA 300 - 0.6/1kV 1.842.340
11 56001247 Dây điện Cadivi CVV/DATA 400 - 0.6/1kV 2.349.767

Cáp điện lực ruột đồng cách điện XLPE: CXV và các biến thể

XLPE là nhựa polyetylen liên kết ngang, chịu 90 độ C liên tục ở ruột dẫn so với 70 độ C của PVC. Cùng một tiết diện, cáp CXV tải được dòng lớn hơn cáp CVV, nên tuyến dài hoặc phụ tải nặng thường chọn CXV để khỏi phải nâng tiết diện.

Trong nhóm này có cả cáp trung thế 12/20(24)kV, nhận ra qua các hậu tố S và SE chỉ màn chắn kim loại. Màn chắn không phải tuỳ chọn trang trí, cáp trung thế thiếu màn chắn là mất lớp phân bố điện trường và tuổi thọ cách điện giảm rất nhanh.

Bảng giá CADIVI CXV (160 mã)

Cách điện XLPE chịu 90 độ C liên tục, cho phép mang dòng cao hơn cáp PVC cùng tiết diện. Dòng cáp động lực chủ lực của công trình.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56001694 Dây điện Cadivi CXV 1 - 0.6/1kV 10.973
2 56001696 Dây điện Cadivi CXV 1.5 - 0.6/1kV 14.213
3 56014150 Dây điện Cadivi CXV 2 - 600V 16.967
4 56001750 Dây điện Cadivi CXV 2x1 - 0.6/1kV 29.441
5 56001698 Dây điện Cadivi CXV 2.5 - 0.6/1kV 20.855
6 56001753 Dây điện Cadivi CXV 2x1.5 - 0.6/1kV 35.618
7 56001772 Dây điện Cadivi CXV 3x1 - 0.6/1kV 36.752
8 56014151 Dây điện Cadivi CXV 3.5 - 600V 26.492
9 56014162 Dây điện Cadivi CXV 2x2 - 600V 42.012
10 56001701 Dây điện Cadivi CXV 4 - 0.6/1kV 30.272
11 56001801 Dây điện Cadivi CXV 4x1 - 0.6/1kV 45.544
12 56001778 Dây điện Cadivi CXV 3x1.5 - 0.6/1kV 46.591
13 56001757 Dây điện Cadivi CXV 2x2.5 - 0.6/1kV 49.939
14 56014152 Dây điện Cadivi CXV 5.5 - 600V 39.031
15 56014174 Dây điện Cadivi CXV 3x2 - 600V 55.210
16 56001807 Dây điện Cadivi CXV 4x1.5 - 0.6/1kV 58.385
17 56001704 Dây điện Cadivi CXV 6 - 0.6/1kV 41.839
18 56014163 Dây điện Cadivi CXV 2x3.5 - 600V 63.655
19 56001782 Dây điện Cadivi CXV 3x2.5 - 0.6/1kV 65.945
20 56001761 Dây điện Cadivi CXV 2x4 - 0.6/1kV 71.215
21 56014186 Dây điện Cadivi CXV 4x2 - 600V 69.984
22 56014153 Dây điện Cadivi CXV 8 - 600V 53.633
23 56002137 Dây điện Cadivi CXV 10 - 0.6/1kV 65.642
24 56001811 Dây điện Cadivi CXV 4x2.5 - 0.6/1kV 83.182
25 56014175 Dây điện Cadivi CXV 3x3.5 - 600V 85.795
26 56014164 Dây điện Cadivi CXV 2x5.5 - 600V 91.778
27 56001764 Dây điện Cadivi CXV 2x6 - 0.6/1kV 96.887
28 56001787 Dây điện Cadivi CXV 3x4 - 0.6/1kV 95.310
29 56001845 Dây điện Cadivi CXV 3x4+1x2.5 - 0.6/1kV 113.422
30 56014154 Dây điện Cadivi CXV 14 - 600V 89.143
31 56014187 Dây điện Cadivi CXV 4x3.5 - 600V 109.188
32 56002140 Dây điện Cadivi CXV 16 - 0.6/1kV 98.831
33 56007049 Dây điện Cadivi CXV 2x8 - 600V 123.260
34 56001818 Dây điện Cadivi CXV 4x4 - 0.6/1kV 122.213
35 56014176 Dây điện Cadivi CXV 3x5.5 - 600V 125.366
36 56001792 Dây điện Cadivi CXV 3x6 - 0.6/1kV 132.754
37 56001847 Dây điện Cadivi CXV 3x6+1x4 - 0.6/1kV 160.186
38 56002386 Dây điện Cadivi CXV 2x10 - 0.6/1kV 148.586
39 56014155 Dây điện Cadivi CXV 22 - 600V 136.458
40 56014188 Dây điện Cadivi CXV 4x5.5 - 600V 161.946
41 56014177 Dây điện Cadivi CXV 3x8 - 600V 170.737
42 56001825 Dây điện Cadivi CXV 4x6 - 0.6/1kV 175.327
43 56002141 Dây điện Cadivi CXV 25 - 0.6/1kV 152.626
44 56005069 Dây điện Cadivi CXV 25 1220(24) kV 194.465
45 56014166 Dây điện Cadivi CXV 2x14 - 600V 200.448
46 56001796 Dây điện Cadivi CXV 3x10 - 0.6/1kV 207.144
47 56002173 Dây điện Cadivi CXV 3x10+1x6 - 0.6/1kV 245.808
48 56002183 Dây điện Cadivi CXV 2x16 - 0.6/1kV 230.180
49 56014189 Dây điện Cadivi CXV 4x8 - 600V 221.551
50 56002142 Dây điện Cadivi CXV 35 - 0.6/1kV 209.120
51 56005070 Dây điện Cadivi CXV 35 1220(24) kV 252.094
52 56014156 Dây điện Cadivi CXV 38 - 600V 224.543
53 56002235 Dây điện Cadivi CXV 4x10 - 0.6/1kV 269.903
54 56014178 Dây điện Cadivi CXV 3x14 - 600V 280.465
55 56014167 Dây điện Cadivi CXV 2x22 - 600V 302.789
56 56002209 Dây điện Cadivi CXV 3x16 - 0.6/1kV 325.447
57 56002264 Dây điện Cadivi CXV 3x16+1x10 - 0.6/1kV 380.873
58 56002184 Dây điện Cadivi CXV 2x25 - 0.6/1kV 334.444
59 56015417 Dây điện Cadivi CXV 50 - 0.6/1kV 281.135
60 56005071 Dây điện Cadivi CXV 50 1220(24) kV 328.547
61 56014190 Dây điện Cadivi CXV 4x14 - 600V 368.723
62 56014157 Dây điện Cadivi CXV 60 - 600V 357.642
63 56002239 Dây điện Cadivi CXV 4x16 - 0.6/1kV 426.848
64 56014179 Dây điện Cadivi CXV 3x22 - 600V 430.974
65 56002185 Dây điện Cadivi CXV 2x35 - 0.6/1kV 446.796
66 56002147 Dây điện Cadivi CXV 70 - 0.6/1kV 394.567
67 56005072 Dây điện Cadivi CXV 70 1220(24) kV 448.783
68 56002211 Dây điện Cadivi CXV 3x25 - 0.6/1kV 475.643
69 56002267 Dây điện Cadivi CXV-3x25+1x16 - 0,6/1kV 567.076
70 56014168 Dây điện Cadivi CXV 2x38 - 600V 483.538
71 56014191 Dây điện Cadivi CXV 4x22 - 600V 564.786
72 56002148 Dây điện Cadivi CXV 95 - 0.6/1kV 545.432
73 56005073 Dây điện Cadivi CXV 95 1220(24) kV 601.528
74 56014158 Dây điện Cadivi CXV 100 - 600V 596.084
75 56002187 Dây điện Cadivi CXV 2x50 - 0.6/1kV 595.037
76 56002241 Dây điện Cadivi CXV 4x25 - 0.6/1kV 636.001
77 56002212 Dây điện Cadivi CXV 3x35 - 0.6/1kV 642.859
78 56002270 Dây điện Cadivi CXV 3x35+1x16 - 0.6/1kV 732.521
79 56002271 Dây điện Cadivi CXV 3x35+1x25 - 0.6/1kV 787.039
80 56014180 Dây điện Cadivi CXV 3x38 - 600V 698.231
81 56002149 Dây điện Cadivi CXV 120 - 0.6/1kV 708.966
82 56005074 Dây điện Cadivi CXV 120 1220(24) kV 746.388
83 56014169 Dây điện Cadivi CXV 2x60 - 600V 760.666
84 56002190 Dây điện Cadivi CXV 2x70 - 0.6/1kV 831.708
85 56002242 Dây điện Cadivi CXV 4x35 - 0.6/1kV 861.246
86 56002150 Dây điện Cadivi CXV 150 - 0.6/1kV 843.836
87 56005076 Dây điện Cadivi CXV 150 1220(24) kV 927.310
88 56002214 Dây điện Cadivi CXV 3x50 - 0.6/1kV 862.996
89 56002275 Dây điện Cadivi CXV 3x50+1x25 - 0.6/1kV 1.012.111
90 56002276 Dây điện Cadivi CXV 3x50+1x35 - 0.6/1kV 1.066.619
91 56014192 Dây điện Cadivi CXV 4x38 - 600V 918.745
92 56014181 Dây điện Cadivi CXV 3x60 - 600V 1.105.661
93 56002153 Dây điện Cadivi CXV 185 - 0.6/1kV 1.053.259
94 56005077 Dây điện Cadivi CXV 185 1220(24) kV 1.144.357
95 56002191 Dây điện Cadivi CXV 2x95 - 0.6/1kV 1.134.670
96 56007029 Dây điện Cadivi CXV 200 - 600V 1.157.706
97 56014170 Dây điện Cadivi CXV 2x100 - 600V 1.255.997
98 56002244 Dây điện Cadivi CXV 4x50 - 0.6/1kV 1.171.962
99 56002218 Dây điện Cadivi CXV 3x70 - 0.6/1kV 1.216.253
100 56002278 Dây điện Cadivi CXV 3x70+1x35 - 0.6/1kV 1.420.589
101 56002279 Dây điện Cadivi CXV 3x70+1x50 - 0.6/1kV 1.492.322
102 56002154 Dây điện Cadivi CXV 240 - 0.6/1kV 1.378.372
103 56005079 Dây điện Cadivi CXV 240 1220(24) kV 1.480.464
104 56007969 Dây điện Cadivi CXV 2x120 - 0.6/1kV 1.481.069
105 56014193 Dây điện Cadivi CXV 4x60 - 600V 1.461.737
106 56014160 Dây điện Cadivi CXV 250 - 600V 1.485.292
107 56002247 Dây điện Cadivi CXV 4x70 - 0.6/1kV 1.651.990
108 56002219 Dây điện Cadivi CXV 3x95 - 0.6/1kV 1.672.207
109 56002280 Dây điện Cadivi CXV 3x95+1x50 - 0.6/1kV 1.949.497
110 56002281 Dây điện Cadivi CXV 3x95+1x70 - 0.6/1kV 2.067.120
111 56002194 Dây điện Cadivi CXV 2x150 - 0.6/1kV 1.758.013
112 56002158 Dây điện Cadivi CXV 300 - 0.6/1kV 1.778.879
113 56005081 Dây điện Cadivi CXV 300 1220(24) kV 1.839.316
114 56014182 Dây điện Cadivi CXV 3x100 - 600V 1.846.098
115 56014161 Dây điện Cadivi CXV 325 - 600V 1.939.464
116 56002221 Dây điện Cadivi CXV 3x120 - 0.6/1kV 2.158.920
117 56002284 Dây điện Cadivi CXV 3x120+1x70 - 0.6/1kV 2.575.282
118 56002285 Dây điện Cadivi CXV 3x120+1x95 - 0.6/1kV 2.737.595
119 56002196 Dây điện Cadivi CXV 2x185 - 0.6/1kV 2.184.754
120 56002248 Dây điện Cadivi CXV 4x95 - 0.6/1kV 2.214.475
121 56014171 Dây điện Cadivi CXV 2x200 - 600V 2.426.890
122 56002162 Dây điện Cadivi CXV 400 - 0.6/1kV 2.254.468
123 56005082 Dây điện Cadivi CXV 400 1220(24) kV 2.347.574
124 56014194 Dây điện Cadivi CXV 4x100 - 600V 2.448.166
125 56002222 Dây điện Cadivi CXV 3x150 - 0.6/1kV 2.587.248
126 56002288 Dây điện Cadivi CXV 3x150+1x70 - 0.6/1kV 3.078.529
127 56002287 Dây điện Cadivi CXV 3x150+1x95 - 0.6/1kV 3.231.857
128 56002198 Dây điện Cadivi CXV 2x240 - 0.6/1kV 2.852.604
129 56002250 Dây điện Cadivi CXV 4x120 - 0.6/1kV 2.884.561
130 56014172 Dây điện Cadivi CXV 2x250 - 600V 3.105.972
131 56002164 Dây điện Cadivi CXV 500 - 0.6/1kV 2.907.198
132 56005083 Dây điện Cadivi CXV 500 1220(24) kV 3.077.536
133 56002224 Dây điện Cadivi CXV 3x185 - 0.6/1kV 3.226.759
134 56002289 Dây điện Cadivi CXV 3x185+1x120 - 0.6/1kV 4.037.375
135 56002290 Dây điện Cadivi CXV 3x185+1x95 - 0.6/1kV 3.781.534
136 56002202 Dây điện Cadivi CXV 2x300 - 0.6/1kV 3.683.254
137 56014183 Dây điện Cadivi CXV 3x200 - 600V 3.567.888
138 56002251 Dây điện Cadivi CXV 4x150 - 0.6/1kV 3.443.926
139 56001747 Dây điện Cadivi CXV 630 - 0.6/1kV 3.755.419
140 56014173 Dây điện Cadivi CXV 2x325 - 600V 4.045.842
141 56002226 Dây điện Cadivi CXV 3x240 - 0.6/1kV 4.217.422
142 56002294 Dây điện Cadivi CXV 3x240+1x120 - 0.6/1kV 5.072.350
143 56002296 Dây điện Cadivi CXV 3x240+1x150 - 0.6/1kV 5.235.516
144 56002295 Dây điện Cadivi CXV 3x240+1x185 - 0.6/1kV 5.455.847
145 56002253 Dây điện Cadivi CXV 4x185 - 0.6/1kV 4.290.224
146 56014184 Dây điện Cadivi CXV 3x250 - 600V 4.573.843
147 56002204 Dây điện Cadivi CXV 2x400 - 0.6/1kV 4.709.750
148 56014195 Dây điện Cadivi CXV 4x200 - 600V 4.744.224
149 56002230 Dây điện Cadivi CXV 3x300 - 0.6/1kV 5.433.880
150 56002299 Dây điện Cadivi CXV 3x300+1x150 - 0.6/1kV 6.394.820
151 56002300 Dây điện Cadivi CXV 3x300+1x185 - 0.6/1kV 6.418.796
152 56002255 Dây điện Cadivi CXV 4x240 - 0.6/1kV 5.615.136
153 56014185 Dây điện Cadivi CXV 3x325 - 600V 5.966.406
154 56014196 Dây điện Cadivi CXV 4x250 - 600V 6.093.598
155 56002232 Dây điện Cadivi CXV 3x400 - 0.6/1kV 6.907.410
156 56002304 Dây điện Cadivi CXV 3x400+1x185 - 0.6/1kV 7.882.348
157 56002306 Dây điện Cadivi CXV 3x400+1x240 - 0.6/1kV 8.465.936
158 56002259 Dây điện Cadivi CXV 4x300 - 0.6/1kV 7.238.290
159 56014197 Dây điện Cadivi CXV 4x325 - 600V 7.943.713
160 56002261 Dây điện Cadivi CXV 4x400 - 0.6/1kV 9.204.030

Bảng giá CADIVI CXV/DSTA (71 mã)

Bản giáp băng thép, chôn ngầm trực tiếp hoặc đi qua khu vực có xe cơ giới chạy phía trên.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56001898 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x4 - 0.6/1kV 101.153
2 56001905 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x6 - 0.6/1kV 130.097
3 56001934 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x4 - 0.6/1kV 125.453
4 56001983 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x4+1x2.5 - 0.6/1kV 147.161
5 56001967 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x4 - 0.6/1kV 156.125
6 56001941 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x6 - 0.6/1kV 166.288
7 56001988 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x6+1x4 - 0.6/1kV 188.514
8 56002362 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x10 177.671
9 56001972 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x6 - 0.6/1kV 200.059
10 56001948 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x10 - 0.6/1kV 237.805
11 56002373 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x10+1x6 - 0.6/1kV 276.912
12 56002398 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x16 - 0.6/1kV 254.686
13 56002007 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x10 - 0.6/1kV 301.903
14 56002453 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x16 - 0.6/1kV 343.613
15 56002557 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x16+1x10 - 0.6/1kV 414.439
16 56002403 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x25 - 0.6/1kV 369.619
17 56002507 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x16 - 0.6/1kV 437.854
18 56002405 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x35 - 0.6/1kV 484.229
19 56002457 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x25 - 0.6/1kV 510.581
20 56002565 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x25+1x16 - 0.6/1kV 599.508
21 56002410 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x50 - 0.6/1kV 631.206
22 56002511 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x25 - 0.6/1kV 652.406
23 56002459 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x35 - 0.6/1kV 675.486
24 56002572 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x35+1x16 - 0.6/1kV 767.167
25 56002573 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x35+1x25 - 0.6/1kV 819.385
26 56002415 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x70 - 0.6/1kV 872.618
27 56002513 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x35 - 0.6/1kV 875.556
28 56002463 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x50 - 0.6/1kV 899.500
29 56002582 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x50+1x25 - 0.6/1kV 1.052.352
30 56002583 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x50+1x35 - 0.6/1kV 1.109.905
31 56002417 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x95 - 0.6/1kV 1.181.768
32 56002518 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x50 - 0.6/1kV 1.178.496
33 56002469 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x70 - 0.6/1kV 1.256.720
34 56002588 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x70+1x35 - 0.6/1kV 1.461.434
35 56002589 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x70+1x50 - 0.6/1kV 1.531.742
36 56002421 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x120 - 0.6/1kV 1.577.578
37 56002523 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x70 - 0.6/1kV 1.688.008
38 56002471 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x95 - 0.6/1kV 1.759.957
39 56002592 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x95+1x50 - 0.6/1kV 2.045.423
40 56002593 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x95+1x70 - 0.6/1kV 2.164.504
41 56002423 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x150 - 0.6/1kV 1.866.564
42 56002475 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x120 - 0.6/1kV 2.264.620
43 56002601 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x120+1x70 - 0.6/1kV 2.682.320
44 56002602 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x120+1x95 - 0.6/1kV 2.841.210
45 56002427 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x185 - 0.6/1kV 2.307.528
46 56002525 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x95 - 0.6/1kV 2.310.811
47 56002477 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x150 - 0.6/1kV 2.701.631
48 56002606 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x150+1x70 - 0.6/1kV 3.194.629
49 56002607 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x150+1x95 - 0.6/1kV 3.346.790
50 56002431 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x240 - 0.6/1kV 2.983.705
51 56002529 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x120 - 0.6/1kV 2.994.559
52 56002481 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x185 - 0.6/1kV 3.350.927
53 56002611 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x185+1x120 - 0.6/1kV 4.164.437
54 56002610 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x185+1x95 - 0.6/1kV 3.896.305
55 56002437 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x300 - 0.6/1kV 3.839.972
56 56002531 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x150 - 0.6/1kV 3.564.929
57 56002485 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x240 - 0.6/1kV 4.356.234
58 56002621 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x240+1x120 - 0.6/1kV 5.215.601
59 56002619 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x240+1x150 - 0.6/1kV 5.487.199
60 56002620 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x240+1x185 - 0.6/1kV 5.595.026
61 56002535 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x185 - 0.6/1kV 4.416.379
62 56002443 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x400 - 0.6/1kV 4.864.342
63 56002491 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x300 - 0.6/1kV 5.582.920
64 56002629 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x300+1x150 - 0.6/1kV 6.543.644
65 56002630 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x300+1x185 - 0.6/1kV 6.563.678
66 56002539 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x240 - 0.6/1kV 5.756.843
67 56002497 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x400 - 0.6/1kV 7.091.852
68 56002639 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x400+1x185 - 0.6/1kV 8.039.542
69 56002641 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x400+1x240 - 0.6/1kV 8.635.302
70 56002546 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x300 - 0.6/1kV 7.397.039
71 56002551 Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x400 - 0.6/1kV 9.404.327

Bảng giá CADIVI CX1V (23 mã)

Cáp một lõi cách điện XLPE cấp 0,6/1kV, kéo song song nhiều sợi cho tuyến dòng lớn.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56005470 Dây điện Cadivi CX1V 25 1220(24) kV 211.907
2 56007998 Dây điện Cadivi CX1V/WBC-25 1220(24) kV 212.425
3 56005471 Dây điện Cadivi CX1V 35 1220(24) kV 272.290
4 56007999 Dây điện Cadivi CX1V/WBC-35 1220(24) kV 272.797
5 56005473 Dây điện Cadivi CX1V 50 1220(24) kV 348.570
6 56008000 Dây điện Cadivi CX1V/WBC-50 1220(24) kV 350.287
7 56005474 Dây điện Cadivi CX1V 70 1220(24) kV 472.219
8 56008001 Dây điện Cadivi CX1V/WBC-70 1220(24) kV 474.271
9 56005475 Dây điện Cadivi CX1V 95 1220(24) kV 624.434
10 56008002 Dây điện Cadivi CX1V/WBC-95 1220(24) kV 627.156
11 56005476 Dây điện Cadivi CX1V 120 1220(24) kV 769.295
12 56008003 Dây điện Cadivi CX1V/WBC-120 1220(24) kV 773.399
13 56005477 Dây điện Cadivi CX1V 150 1220(24) kV 953.402
14 56008004 Dây điện Cadivi CX1V/WBC-150 1220(24) kV 958.684
15 56005479 Dây điện Cadivi CX1V 185 1220(24) kV 1.173.258
16 56008005 Dây điện Cadivi CX1V/WBC-185 1220(24) kV 1.179.425
17 56005480 Dây điện Cadivi CX1V 240 1220(24) kV 1.512.540
18 56008006 Dây điện Cadivi CX1V/WBC-240 1220(24) kV 1.521.526
19 56005483 Dây điện Cadivi CX1V 300 1220(24) kV 1.873.843
20 56008007 Dây điện Cadivi CX1V/WBC-300 1220(24) kV 1.884.406
21 56005484 Dây điện Cadivi CX1V 400 1220(24) kV 2.388.118
22 56008008 Dây điện Cadivi CX1V/WBC-400 1220(24) kV 2.521.163
23 56005485 Dây điện Cadivi CX1V 500 1220(24) kV 3.095.410

Bảng giá CADIVI CXV/S (22 mã)

Cáp trung thế một lõi có màn chắn kim loại từng lõi, cấp 12/20(24)kV.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56005138 Dây điện Cadivi CXV/S 25 1220(24) kV 294.008
2 56005140 Dây điện Cadivi CXV/S 35 1220(24) kV 357.296
3 56017057 Dây điện Cadivi CXV/S 35 1220(24) kV* 298.782
4 56005143 Dây điện Cadivi CXV/S 50 1220(24) kV 443.146
5 56017059 Dây điện Cadivi CXV/S 50 1220(24) kV* 375.246
6 56005146 Dây điện Cadivi CXV/S 70 1220(24) kV 567.983
7 56017060 Dây điện Cadivi CXV/S 70 1220(24) kV* 495.472
8 56005147 Dây điện Cadivi CXV/S 95 1220(24) kV 725.004
9 56017147 Dây điện Cadivi CXV/S 95 1220(24) kV* 647.687
10 56005149 Dây điện Cadivi CXV/S 120 1220(24) kV 869.022
11 56017061 Dây điện Cadivi CXV/S 120 1220(24) kV* 786.748
12 56005152 Dây điện Cadivi CXV/S 150 1220(24) kV 1.066.133
13 56017063 Dây điện Cadivi CXV/S 150 1220(24) kV* 976.482
14 56005154 Dây điện Cadivi CXV/S 185 1220(24) kV 1.282.457
15 56017064 Dây điện Cadivi CXV/S 185 1220(24) kV* 1.188.032
16 56005157 Dây điện Cadivi CXV/S 240 1220(24) kV 1.619.806
17 56017066 Dây điện Cadivi CXV/S 240 1220(24) kV* 1.521.698
18 56005160 Dây điện Cadivi CXV/S 300 1220(24) kV 1.983.420
19 56017068 Dây điện Cadivi CXV/S 300 1220(24) kV* 1.872.958
20 56005163 Dây điện Cadivi CXV/S 400 1220(24) kV 2.505.686
21 56017069 Dây điện Cadivi CXV/S 400 1220(24) kV* 2.392.924
22 56005165 Dây điện Cadivi CXV/S 500 1220(24) kV 3.134.646

Bảng giá CADIVI CXV/S/DATA (22 mã)

Trung thế một lõi, thêm giáp băng nhôm để chôn ngầm.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56005186 Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 25 1220(24) kV 366.174
2 56005187 Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 35 1220(24) kV 438.005
3 56017072 Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 35 1220(24) kV* 380.884
4 56005188 Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 50 1220(24) kV 526.100
5 56017074 Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 50 1220(24) kV* 460.415
6 56005190 Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 70 1220(24) kV 663.088
7 56017075 Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 70 1220(24) kV* 587.844
8 56005192 Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 95 1220(24) kV 824.882
9 56017149 Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 95 1220(24) kV* 744.682
10 56005193 Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 120 1220(24) kV 975.218
11 56017076 Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 120 1220(24) kV* 890.212
12 56005194 Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 150 1220(24) kV 1.241.600
13 56017078 Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 150 1220(24) kV* 1.086.923
14 56005198 Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 185 1220(24) kV 1.404.724
15 56017079 Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 185 1220(24) kV* 1.306.606
16 56005199 Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 240 1220(24) kV 1.788.059
17 56017081 Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 240 1220(24) kV* 1.648.534
18 56005204 Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 300 1220(24) kV 2.128.572
19 56017083 Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 300 1220(24) kV* 2.010.182
20 56005205 Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 400 1220(24) kV 2.679.653
21 56017084 Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 400 1220(24) kV* 2.543.227
22 56005206 Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 500 1220(24) kV 3.312.187

Bảng giá CADIVI CXV/SAWA (22 mã)

Giáp sợi nhôm cho cáp trung thế một lõi, tránh tổn hao do dòng cảm ứng trên giáp thép.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56005247 Dây điện Cadivi CXV/SAWA 25 1220(24) kV 374.036
2 56005248 Dây điện Cadivi CXV/SAWA 35 1220(24) kV 447.250
3 56017087 Dây điện Cadivi CXV/SAWA 35 1220(24) kV* 395.593
4 56005250 Dây điện Cadivi CXV/SAWA 50 1220(24) kV 530.539
5 56017089 Dây điện Cadivi CXV/SAWA 50 1220(24) kV* 476.669
6 56005251 Dây điện Cadivi CXV/SAWA 70 1220(24) kV 689.429
7 56017090 Dây điện Cadivi CXV/SAWA 70 1220(24) kV* 614.693
8 56005252 Dây điện Cadivi CXV/SAWA 95 1220(24) kV 851.915
9 56017151 Dây điện Cadivi CXV/SAWA 95 1220(24) kV* 772.211
10 56005253 Dây điện Cadivi CXV/SAWA 120 1220(24) kV 1.002.586
11 56017091 Dây điện Cadivi CXV/SAWA 120 1220(24) kV* 916.898
12 56005254 Dây điện Cadivi CXV/SAWA 150 1220(24) kV 1.269.421
13 56017093 Dây điện Cadivi CXV/SAWA 150 1220(24) kV* 1.117.940
14 56005256 Dây điện Cadivi CXV/SAWA 185 1220(24) 1.433.603
15 56017094 Dây điện Cadivi CXV/SAWA 185 1220(24) kV* 1.335.485
16 56005257 Dây điện Cadivi CXV/SAWA 240 1220(24) kV 1.821.874
17 56017096 Dây điện Cadivi CXV/SAWA 240 1220(24) kV* 1.679.530
18 56005260 Dây điện Cadivi CXV/SAWA 300 1220(24) kV 2.196.763
19 56017098 Dây điện Cadivi CXV/SAWA 300 1220(24) kV* 2.076.592
20 56005261 Dây điện Cadivi CXV/SAWA 400 1220(24) kV 2.750.630
21 56017099 Dây điện Cadivi CXV/SAWA 400 1220(24) kV* 2.616.505
22 56005262 Dây điện Cadivi CXV/SAWA 500 1220(24) kV 3.385.465

Bảng giá CADIVI CXV/SE (21 mã)

Cáp trung thế nhiều lõi, màn chắn tổng bao ngoài cả ba lõi.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56005169 Dây điện Cadivi CXV/SE 3x25 1220(24) kV 941.026
2 56005170 Dây điện Cadivi CXV/SE 3x35 1220(24) kV 1.131.386
3 56017102 Dây điện Cadivi CXV/SE 3x35 1220(24) kV* 982.746
4 56005172 Dây điện Cadivi CXV/SE 3x50 1220(24) kV 1.375.099
5 56017104 Dây điện Cadivi CXV/SE 3x50 1220(24) kV* 1.224.072
6 56005173 Dây điện Cadivi CXV/SE 3x70 1220(24) kV 1.786.255
7 56017105 Dây điện Cadivi CXV/SE 3x70 1220(24) kV* 1.607.191
8 56005174 Dây điện Cadivi CXV/SE 3x95 1220(24) kV 2.272.482
9 56017148 Dây điện Cadivi CXV/SE 3x95 1220(24) kV* 2.039.386
10 56005175 Dây điện Cadivi CXV/SE 3x120 1220(24) kV 2.717.528
11 56017106 Dây điện Cadivi CXV/SE 3x120 1220(24) kV* 2.472.433
12 56005176 Dây điện Cadivi CXV/SE 3x150 1220(24) kV 3.337.405
13 56017108 Dây điện Cadivi CXV/SE 3x150 1220(24) kV* 3.055.892
14 56005178 Dây điện Cadivi CXV/SE 3x185 1220(24) kV 4.009.997
15 56017109 Dây điện Cadivi CXV/SE 3x185 1220(24) kV* 3.711.744
16 56005179 Dây điện Cadivi CXV/SE 3x240 1220(24) kV 5.043.535
17 56017111 Dây điện Cadivi CXV/SE 3x240 1220(24) kV* 4.734.191
18 56005182 Dây điện Cadivi CXV/SE 3x300 1220(24) kV 6.149.477
19 56017113 Dây điện Cadivi CXV/SE 3x300 1220(24) kV* 5.807.538
20 56005183 Dây điện Cadivi CXV/SE 3x400 1220(24) kV 7.789.414
21 56017114 Dây điện Cadivi CXV/SE 3x400 1220(24) kV* 7.408.940

Bảng giá CADIVI CXV/SE/DSTA (21 mã)

Trung thế ba lõi có màn chắn tổng và giáp băng thép, tuyến cáp ngầm trạm biến áp.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56005208 Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x25 1220(24) kV 1.085.713
2 56005210 Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x35 1220(24) kV 1.293.516
3 56017117 Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x35 1220(24) kV* 1.123.168
4 56005213 Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x50 1220(24) kV 1.563.743
5 56017119 Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x50 1220(24) kV* 1.373.036
6 56005217 Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x70 1220(24) kV 1.992.859
7 56017120 Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x70 1220(24) kV* 1.758.715
8 56005220 Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x95 1220(24) kV 2.504.585
9 56017150 Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x95 1220(24) kV* 2.247.707
10 56005223 Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA-3x120 - 12/20(24)kV 2.961.932
11 56017121 Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA-3x120 - 12/20(24)kV* 2.689.470
12 56005226 Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA-3x150 - 12/20(24)kV 3.791.189
13 56017123 Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA-3x150 - 12/20(24)kV* 3.300.048
14 56005229 Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x185 1220(24) kV 4.305.604
15 56017124 Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x185 1220(24) kV* 3.979.152
16 56005233 Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x240 1220(24) kV 5.563.739
17 56017126 Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x240 1220(24) kV* 5.122.624
18 56005238 Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x300 1220(24) kV 6.605.917
19 56017128 Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x300 1220(24) kV* 6.232.810
20 56005241 Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x400 1220(24) kV 8.302.932
21 56017129 Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x400 1220(24) kV* 7.886.538

Bảng giá CADIVI CXV/SE/SWA (21 mã)

Giáp sợi thép cho cáp ba lõi, chịu lực kéo khi luồn tuyến dài.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56005264 Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x25 1220(24) kV 1.285.632
2 56005265 Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x35 1220(24) kV 1.488.650
3 56017132 Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x35 1220(24) kV* 1.307.869
4 56005267 Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x50 1220(24) kV 1.751.360
5 56017134 Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x50 1220(24) kV* 1.569.046
6 56005268 Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x70 1220(24) kV 2.158.596
7 56017135 Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x70 1220(24) kV* 1.975.244
8 56005269 Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x95 1220(24) kV 2.763.698
9 56017152 Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x95 1220(24) kV* 2.481.840
10 56005270 Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x120 1220(24) kV 3.312.036
11 56017136 Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x120 1220(24) kV* 3.024.011
12 56005271 Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x150 1220(24) kV 4.131.184
13 56017138 Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x150 1220(24) kV* 3.660.476
14 56005273 Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x185 1220(24) kV 4.706.359
15 56017139 Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x185 1220(24) kV* 4.364.258
16 56005274 Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x240 1220(24) kV 5.867.435
17 56017141 Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x240 1220(24) kV* 5.439.906
18 56005277 Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x300 1220(24) kV 6.961.054
19 56017143 Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x300 1220(24) kV* 6.565.223
20 56005278 Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x400 1220(24) kV 8.616.877
21 56017144 Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x400 1220(24) kV* 8.174.693

Bảng giá CADIVI CXV/DATA (12 mã)

Giáp băng nhôm, chọn khi môi trường ẩm mặn hoặc cần giảm dòng xoáy trên giáp.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56002317 Dây điện Cadivi CXV/DATA 25 - 0.6/1kV 200.923
2 56002319 Dây điện Cadivi CXV/DATA 35 - 0.6/1kV 259.340
3 56002324 Dây điện Cadivi CXV/DATA 50 - 0.6/1kV 337.403
4 56002329 Dây điện Cadivi CXV/DATA 70 - 0.6/1kV 451.138
5 56002330 Dây điện Cadivi CXV/DATA 95 - 0.6/1kV 604.843
6 56002334 Dây điện Cadivi CXV/DATA 120 - 0.6/1kV 770.785
7 56002336 Dây điện Cadivi CXV/DATA 150 - 0.6/1kV 914.836
8 56002340 Dây điện Cadivi CXV/DATA 185 - 0.6/1kV 1.126.278
9 56002344 Dây điện Cadivi CXV/DATA 240 - 0.6/1kV 1.455.073
10 56002351 Dây điện Cadivi CXV/DATA 300 - 0.6/1kV 1.864.696
11 56002357 Dây điện Cadivi CXV/DATA 400 - 0.6/1kV 2.363.440
12 56002359 Dây điện Cadivi CXV/DATA 500 - 0.6/1kV 2.997.616

Cáp chống cháy FR và cáp chậm cháy FRT cho hệ thống PCCC

Hai chữ viết tắt này hay bị dùng lẫn và chênh nhau khá nhiều tiền. FR là chống cháy, cáp có lớp băng mica quấn quanh ruột dẫn, thử theo IEC 60331, mục tiêu là giữ nguồn cho thiết bị hoạt động trong lúc đang cháy. FRT là chậm cháy, thử theo IEC 60332, mục tiêu là không để lửa lan theo tuyến cáp.

Nguyên tắc chọn thực tế: tuyến cấp nguồn cho bơm chữa cháy, quạt tăng áp cầu thang, thang máy cứu hoả và đèn thoát hiểm dùng cáp FR. Các tuyến còn lại chạy chung máng hoặc qua hành lang thoát nạn dùng FRT. Hậu tố LSHF là vỏ ít khói không halogen, bắt buộc ở nơi tập trung đông người vì khói mới là thứ gây tử vong trước lửa.

Bảng giá CADIVI CXE/FRT-LSHF (99 mã)

Chậm cháy vỏ LSHF, chọn cho tuyến cáp thường không thuộc hệ thống PCCC nhưng chạy qua hành lang thoát nạn.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56010141 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-1 -0.6/1kV 12.571
2 56010143 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-1.5 -0.6/1kV 15.336
3 56018028 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x1 -0.6/1kV 38.437
4 56007445 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2.5 -0.6/1kV 21.244
5 56007450 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x1.5 -0.6/1kV 45.468
6 56018041 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x1 -0.6/1kV 46.030
7 56007446 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4 -0.6/1kV 31.234
8 56018054 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x1-0.6/1kV 55.102
9 56018043 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x1.5 -0.6/1kV 54.670
10 56015271 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x2.5 -0.6/1kV 58.763
11 56018056 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x1.5-0.6/1kV 67.079
12 56010149 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-6 -0.6/1kV 42.379
13 56016546 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x2.5 -0.6/1kV 72.641
14 56016171 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x4 -0.6/1kV 86.173
15 56017873 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-10 -0.6/1kV 64.282
16 56017015 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x2.5-0.6/1kV 88.571
17 56018035 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x6 -0.6/1kV 112.687
18 56016935 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x4 -0.6/1kV 107.914
19 56018067 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x4+1x2.5-0.6/1kV 124.589
20 56003496 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-16 -0.6/1kV 102.719
21 56017014 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x4-0.6/1kV 134.114
22 56017009 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x6 -0.6/1kV 144.256
23 56018069 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x6+1x4-0.6/1kV 169.506
24 56017891 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x10 -0.6/1kV 157.993
25 56016172 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x6-0.6/1kV 181.397
26 56003500 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-25 -0.6/1kV 156.535
27 56015272 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x10 -0.6/1kV 216.000
28 56018072 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x10+1x6-0.6/1kV 251.402
29 56012417 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x16 -0.6/1kV 243.022
30 56003501 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-35 -0.6/1kV 211.561
31 56016173 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x10-0.6/1kV 274.730
32 56017647 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x16 -0.6/1kV 335.772
33 56017959 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x16+1x10-0.6/1kV 406.685
34 56017895 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x25 -0.6/1kV 349.585
35 56015270 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-50 -0.6/1kV 284.396
36 56017013 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x16-0.6/1kV 430.790
37 56017896 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x35 -0.6/1kV 462.931
38 56011734 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-70 -0.6/1kV 409.234
39 56017497 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x25 -0.6/1kV 504.166
40 56017964 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x25+1x16-0.6/1kV 596.236
41 56017008 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-95 -0.6/1kV 559.948
42 56017899 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x50 -0.6/1kV 610.114
43 56012419 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x25-0.6/1kV 650.916
44 56017921 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x35 -0.6/1kV 673.790
45 56017965 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x35+1x16-0.6/1kV 762.890
46 56017967 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x35+1x25-0.6/1kV 818.100
47 56017007 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-120 -0.6/1kV 748.570
48 56017901 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x70 -0.6/1kV 850.457
49 56017012 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x35-0.6/1kV 873.644
50 56017882 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-150 -0.6/1kV 865.652
51 56017924 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x50 -0.6/1kV 897.221
52 56017970 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x50+1x25-0.6/1kV 1.043.982
53 56017971 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x50+1x35-0.6/1kV 1.099.861
54 56017005 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-185 -0.6/1kV 1.085.681
55 56017902 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x95 -0.6/1kV 1.155.103
56 56017011 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x50-0.6/1kV 1.174.813
57 56007355 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x70 -0.6/1kV 1.249.398
58 56017973 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x70+1x35-0.6/1kV 1.458.000
59 56017974 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x70+1x50-0.6/1kV 1.534.345
60 56011735 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-240 -0.6/1kV 1.417.046
61 56017904 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x120 -0.6/1kV 1.542.283
62 56017010 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x70-0.6/1kV 1.653.307
63 56017975 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x95+1x50-0.6/1kV 1.994.479
64 56017976 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x95+1x70-0.6/1kV 2.107.685
65 56017926 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x95-0.6/1kV 1.699.434
66 56017906 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x150 -0.6/1kV 1.843.474
67 56017004 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-300 -0.6/1kV 1.847.243
68 56017980 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x120+1x70-0.6/1kV 2.624.605
69 56017981 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x120+1x95-0.6/1kV 2.790.212
70 56017928 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x120-0.6/1kV 2.234.174
71 56017907 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x185 -0.6/1kV 2.285.690
72 56017947 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x95-0.6/1kV 2.248.538
73 56017888 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-400 -0.6/1kV 2.301.199
74 56017982 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x150+1x70-0.6/1kV 3.115.087
75 56017983 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x150+1x95-0.6/1kV 3.285.695
76 56017930 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x150-0.6/1kV 2.667.578
77 56017909 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x240 -0.6/1kV 2.946.240
78 56007387 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x120-0.6/1kV 2.953.562
79 56017889 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-500-0.6/1kV 2.920.601
80 56017985 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x185+1x120-0.6/1kV 4.090.630
81 56017984 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x185+1x95-0.6/1kV 3.826.656
82 56017931 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x185-0.6/1kV 3.306.960
83 56017913 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x300 -0.6/1kV 3.788.694
84 56017949 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x150-0.6/1kV 3.513.445
85 56017988 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x240+1x120-0.6/1kV 5.072.425
86 56017989 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x240+1x150-0.6/1kV 5.248.627
87 56017990 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x240+1x185-0.6/1kV 5.474.995
88 56017934 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x240-0.6/1kV 4.310.053
89 56017047 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x185-0.6/1kV 4.374.335
90 56017915 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x400-0.6/1kV 4.828.972
91 56017993 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x300+1x150-0.6/1kV 6.390.479
92 56017994 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x300+1x185-0.6/1kV 6.476.890
93 56016765 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x300-0.6/1kV 5.523.822
94 56017951 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x240-0.6/1kV 5.709.701
95 56017998 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x400+1x185-0.6/1kV 8.008.664
96 56018000 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x400+1x240-0.6/1kV 8.481.272
97 56017938 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x400-0.6/1kV 7.117.340
98 56017954 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x300-0.6/1kV 7.353.223
99 56017956 Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x400-0,6/1kV 9.448.045

Bảng giá CADIVI CXV/FR (99 mã)

Cáp chống cháy nhiều lõi cách điện XLPE, tuyến cấp nguồn cho bơm chữa cháy, quạt tăng áp, thang máy cứu hoả.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56003631 Dây điện Cadivi CXV/FR 1x1 - 0.6/1kV 16.211
2 56003635 Dây điện Cadivi CXV/FR 1x1.5 - 0.6/1kV 19.202
3 56003720 Dây điện Cadivi CXV/FR 2x1 - 0.6/1kV 46.030
4 56003638 Dây điện Cadivi CXV/FR 1x2.5 - 0.6/1kV 26.374
5 56003726 Dây điện Cadivi CXV/FR 2x1.5 - 0.6/1kV 53.179
6 56003768 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x1 - 0.6/1kV 56.678
7 56003642 Dây điện Cadivi CXV/FR 1x4 - 0.6/1kV 35.910
8 56003815 Dây điện Cadivi CXV/FR 4x1 - 0.6/1kV 70.103
9 56003774 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x1.5 - 0.6/1kV 65.761
10 56003732 Dây điện Cadivi CXV/FR 2x2.5 - 0.6/1kV 69.379
11 56003647 Dây điện Cadivi CXV/FR 1x6 - 0.6/1kV 47.023
12 56003821 Dây điện Cadivi CXV/FR 4x1.5 - 0.6/1kV 82.696
13 56003780 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x2.5 - 0.6/1kV 88.657
14 56011736 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x2.5+1x1.5 - 0.6/1kV 108.994
15 56003741 Dây điện Cadivi CXV/FR 2x4 - 0.6/1kV 93.874
16 56003651 Dây điện Cadivi CXV/FR 1x10 - 0.6/1kV 69.671
17 56003828 Dây điện Cadivi CXV/FR 4x2.5 - 0.6/1kV 107.006
18 56003750 Dây điện Cadivi CXV/FR 2x6 - 0.6/1kV 119.610
19 56003789 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x4 - 0.6/1kV 121.619
20 56003879 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x4+1x2.5 - 0.6/1kV 144.742
21 56003944 Dây điện Cadivi CXV/FR 1x16 - 0.6/1kV 107.244
22 56003837 Dây điện Cadivi CXV/FR 4x4 - 0.6/1kV 153.835
23 56003798 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x6 - 0.6/1kV 157.529
24 56003887 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x6+1x4 - 0.6/1kV 189.594
25 56004002 Dây điện Cadivi CXV/FR 2x10 - 0.6/1kV 170.942
26 56003846 Dây điện Cadivi CXV/FR 4x6 - 0.6/1kV 200.999
27 56003948 Dây điện Cadivi CXV/FR 1x25 - 0.6/1kV 167.368
28 56004030 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x10 - 0.6/1kV 230.580
29 56008927 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x10+1x6 - 0.6/1kV 272.365
30 56004005 Dây điện Cadivi CXV/FR 2x16 - 0.6/1kV 246.218
31 56003950 Dây điện Cadivi CXV/FR 1x35 - 0.6/1kV 216.864
32 56003856 Dây điện Cadivi CXV/FR 4x10 - 0.6/1kV 295.024
33 56004033 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x16 - 0.6/1kV 339.962
34 56004088 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x16+1x10 - 0.6/1kV 421.956
35 56003954 Dây điện Cadivi CXV/FR 1x50 - 0.6/1kV 296.719
36 56004007 Dây điện Cadivi CXV/FR 2x25 - 0.6/1kV 360.871
37 56004059 Dây điện Cadivi CXV/FR 4x16 - 0.6/1kV 444.614
38 56003959 Dây điện Cadivi CXV/FR 1x70 - 0.6/1kV 419.969
39 56004008 Dây điện Cadivi CXV/FR 2x35 - 0.6/1kV 473.818
40 56004035 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x25 - 0.6/1kV 513.929
41 56004091 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x25+1x16 - 0.6/1kV 613.807
42 56003961 Dây điện Cadivi CXV/FR 1x95 - 0.6/1kV 575.953
43 56004011 Dây điện Cadivi CXV/FR 2x50 - 0.6/1kV 629.413
44 56004000 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x35 - 0.6/1kV 676.577
45 56004094 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x35+1x16 - 0.6/1kV 777.784
46 56004095 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x35+1x25 - 0.6/1kV 831.168
47 56003966 Dây điện Cadivi CXV/FR 1x120 - 0.6/1kV 774.544
48 56004013 Dây điện Cadivi CXV/FR 2x70 - 0.6/1kV 860.868
49 56004063 Dây điện Cadivi CXV/FR 4x35 - 0.6/1kV 883.030
50 56003969 Dây điện Cadivi CXV/FR 1x150 - 0.6/1kV 894.445
51 56004038 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x50 - 0.6/1kV 909.878
52 56004099 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x50+1x25 - 0.6/1kV 1.074.881
53 56004100 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x50+1x35 - 0.6/1kV 1.128.751
54 56003973 Dây điện Cadivi CXV/FR 1x185 - 0.6/1kV 1.116.385
55 56004014 Dây điện Cadivi CXV/FR 2x95 - 0.6/1kV 1.161.140
56 56004067 Dây điện Cadivi CXV/FR 4x50 - 0.6/1kV 1.197.893
57 56004040 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x70 - 0.6/1kV 1.255.295
58 56004102 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x70+1x35 - 0.6/1kV 1.474.848
59 56004103 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x70+1x50 - 0.6/1kV 1.546.852
60 56003978 Dây điện Cadivi CXV/FR 1x240 - 0.6/1kV 1.465.862
61 56004016 Dây điện Cadivi CXV/FR 2x120 - 0.6/1kV 1.569.974
62 56004070 Dây điện Cadivi CXV/FR 4x70 - 0.6/1kV 1.658.470
63 56004041 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x95 - 0.6/1kV 1.703.786
64 56004104 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x95+1x50 - 0.6/1kV 1.998.842
65 56004105 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x95+1x70 - 0.6/1kV 2.113.312
66 56003986 Dây điện Cadivi CXV/FR 1x300 - 0.6/1kV 1.881.803
67 56004017 Dây điện Cadivi CXV/FR 2x150 - 0.6/1kV 1.851.185
68 56004043 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x120 - 0.6/1kV 2.283.898
69 56004109 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x120+1x70 - 0.6/1kV 2.635.027
70 56004110 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x120+1x95 - 0.6/1kV 2.806.348
71 56004019 Dây điện Cadivi CXV/FR 2x185 - 0.6/1kV 2.289.730
72 56004072 Dây điện Cadivi CXV/FR 4x95 - 0.6/1kV 2.275.150
73 56003992 Dây điện Cadivi CXV/FR 1x400 - 0.6/1kV 2.330.716
74 56004044 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x150 - 0.6/1kV 2.728.998
75 56004001 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x150+1x70 - 0.6/1kV 3.132.324
76 56004111 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x150+1x95 - 0.6/1kV 3.287.542
77 56004021 Dây điện Cadivi CXV/FR 2x240 - 0.6/1kV 2.971.620
78 56004074 Dây điện Cadivi CXV/FR 4x120 - 0.6/1kV 3.033.040
79 56003994 Dây điện Cadivi CXV/FR 1x500 - 0.6/1kV 3.005.240
80 56004046 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x185 - 0.6/1kV 3.357.439
81 56004112 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x185+1x95 - 0.6/1kV 3.953.146
82 56004025 Dây điện Cadivi CXV/FR 2x300 - 0.6/1kV 3.813.080
83 56004075 Dây điện Cadivi CXV/FR 4x150 - 0.6/1kV 3.597.955
84 56003996 Dây điện Cadivi CXV/FR 1x630 - 0.6/1kV 3.878.712
85 56004048 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x240 - 0.6/1kV 4.343.036
86 56004116 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x240+1x120 - 0.6/1kV 5.095.202
87 56004117 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x240+1x150 - 0.6/1kV 5.256.781
88 56004118 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x240+1x185 - 0.6/1kV 5.487.728
89 56004077 Dây điện Cadivi CXV/FR 4x185 - 0.6/1kV 4.465.508
90 56004027 Dây điện Cadivi CXV/FR 2x400 - 0.6/1kV 4.789.476
91 56004052 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x300 - 0.6/1kV 5.596.582
92 56004121 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x300+1x150 - 0.6/1kV 6.400.426
93 56004122 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x300+1x185 - 0.6/1kV 6.615.626
94 56004079 Dây điện Cadivi CXV/FR 4x240 - 0.6/1kV 5.810.897
95 56004054 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x400 - 0.6/1kV 7.084.940
96 56004126 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x400+1x185 - 0.6/1kV 8.162.154
97 56004128 Dây điện Cadivi CXV/FR 3x400+1x240 - 0.6/1kV 8.498.725
98 56004083 Dây điện Cadivi CXV/FR 4x300 - 0.6/1kV 7.443.155
99 56004085 Dây điện Cadivi CXV/FR 4x400 - 0.6/1kV 9.492.865

Bảng giá CADIVI CXE/FR-LSHF (98 mã)

Chống cháy có mica, vỏ LSHF ít khói không halogen. Cấu hình đầy đủ từ 1 lõi tới 4 lõi, tiết diện tới 500mm2.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56008503 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-1 -0.6/1kV 17.744
2 56007444 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-1.5 -0.6/1kV 20.714
3 56008562 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x1 -0.6/1kV 49.896
4 56007945 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2.5 -0.6/1kV 27.853
5 56008564 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x1.5 -0.6/1kV 57.024
6 56008593 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x1 -0.6/1kV 60.340
7 56008508 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4 -0.6/1kV 38.578
8 56008620 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x1 -0.6/1kV 73.699
9 56007452 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x1.5 -0.6/1kV 69.088
10 56007451 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x2.5 -0.6/1kV 73.116
11 56008622 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x1.5 -0.6/1kV 86.011
12 56007448 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-6 -0.6/1kV 49.745
13 56007453 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x2.5 -0.6/1kV 91.811
14 56008568 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x4 -0.6/1kV 100.829
15 56003493 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-10 -0.6/1kV 72.187
16 56007459 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x2.5 -0.6/1kV 113.530
17 56008571 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x6 -0.6/1kV 126.446
18 56007455 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x4 -0.6/1kV 128.412
19 56011557 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x4+1x2.5 -0.6/1kV 151.027
20 56003498 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-16 -0.6/1kV 111.521
21 56007460 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x4 -0.6/1kV 160.963
22 56007456 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x6 -0.6/1kV 164.441
23 56008644 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x6+1x4 -0.6/1kV 195.782
24 56007316 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x10 -0.6/1kV 177.541
25 56007461 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x6 -0.6/1kV 207.835
26 56007307 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-25 -0.6/1kV 173.426
27 56007344 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x10 -0.6/1kV 237.233
28 56007942 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x10+1x6 -0.6/1kV 278.068
29 56007319 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x16 -0.6/1kV 256.889
30 56007308 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-35 -0.6/1kV 221.551
31 56007373 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x10 -0.6/1kV 301.428
32 56007347 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x16 -0.6/1kV 362.416
33 56007402 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x16+1x10 -0.6/1kV 433.102
34 56007321 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x25-0.6/1kV 373.075
35 56007309 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-50 -0.6/1kV 304.182
36 56007376 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x16 -0.6/1kV 455.922
37 56007322 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x35-0.6/1kV 486.929
38 56003506 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-70 -0.6/1kV 428.630
39 56007349 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x25 -0.6/1kV 526.608
40 56007407 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x25+1x16 -0.6/1kV 624.629
41 56003507 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-95 -0.6/1kV 586.451
42 56007325 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x50 -0.6/1kV 643.464
43 56007379 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x25 -0.6/1kV 677.981
44 56007350 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x35 -0.6/1kV 688.154
45 56007408 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x35+1x16 -0.6/1kV 789.502
46 56007410 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x35+1x25 -0.6/1kV 843.178
47 56007310 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-120 -0.6/1kV 785.592
48 56007327 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x70 -0.6/1kV 912.017
49 56007380 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x35 -0.6/1kV 895.687
50 56003511 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-150 -0.6/1kV 912.848
51 56007353 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x50 -0.6/1kV 945.238
52 56007413 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x50+1x25 -0.6/1kV 1.116.504
53 56007414 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x50+1x35 -0.6/1kV 1.171.994
54 56007313 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-185 -0.6/1kV 1.132.639
55 56007328 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x95 -0.6/1kV 1.228.068
56 56007383 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x50 -0.6/1kV 1.241.363
57 56007356 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x70 -0.6/1kV 1.306.109
58 56007416 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x70+1x35 -0.6/1kV 1.528.913
59 56007417 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x70+1x50 -0.6/1kV 1.598.800
60 56007314 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-240 -0.6/1kV 1.485.389
61 56007330 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x120 -0.6/1kV 1.607.483
62 56007385 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x70 -0.6/1kV 1.716.109
63 56007357 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x95 -0.6/1kV 1.751.047
64 56007418 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x95+1x50 -0.6/1kV 2.062.757
65 56007419 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x95+1x70 -0.6/1kV 2.180.412
66 56007332 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x150 -0.6/1kV 1.900.044
67 56003518 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-300 -0.6/1kV 1.905.487
68 56007359 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x120 -0.6/1kV 2.322.130
69 56007423 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x120+1x70 -0.6/1kV 2.670.948
70 56007424 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x120+1x95 -0.6/1kV 2.834.482
71 56007333 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x185 -0.6/1kV 2.335.046
72 56007462 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x95 -0.6/1kV 2.326.860
73 56003520 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-400 -0.6/1kV 2.395.364
74 56007361 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x150 -0.6/1kV 2.773.062
75 56007425 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x150+1x70 -0.6/1kV 3.173.213
76 56007426 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x150+1x95 -0.6/1kV 3.331.616
77 56007335 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x240 -0,6/1kV 3.026.668
78 56007388 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x120 -0.6/1kV 3.070.375
79 56007295 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-500 -0.6/1kV 3.019.075
80 56007362 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x185 -0.6/1kV 3.407.530
81 56007427 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x185+1x95 -0,6/1kV 4.002.523
82 56007339 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x300 -0.6/1kV 3.885.278
83 56007390 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x150 -0.6/1kV 3.662.366
84 56007364 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x240 -0.6/1kV 4.404.629
85 56007431 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x240+1x120 -0.6/1kV 5.154.311
86 56007432 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x240+1x150 -0.6/1kV 5.317.121
87 56007433 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x240+1x185 -0.6/1kV 5.546.146
88 56007391 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x185 -0.6/1kV 4.527.263
89 56007341 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x400 -0.6/1kV 4.975.711
90 56007368 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x300 -0.6/1kV 5.678.975
91 56007436 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x300+1x150 -0.6/1kV 6.471.738
92 56007437 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x300+1x185 -0.6/1kV 6.688.364
93 56007393 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x240 -0.6/1kV 5.871.593
94 56007370 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x400 -0.6/1kV 7.290.205
95 56007441 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x400+1x185 -0.6/1kV 8.248.306
96 56007443 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x400+1x240 -0.6/1kV 8.589.888
97 56007397 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x300 -0.6/1kV 7.549.783
98 56007399 Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x400 -0,6/1kV 9.689.123

Bảng giá CADIVI CXV/FRT (97 mã)

Cáp chậm cháy nhiều lõi, đặt trong máng cáp chung tầng hầm nơi cần chặn lửa lan theo trục đứng.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56002839 Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x1 - 0.6/1kV 11.556
2 56002841 Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x1.5 - 0.6/1kV 14.396
3 56002856 Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x1 - 0.6/1kV 34.787
4 56002843 Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x2.5 - 0.6/1kV 21.114
5 56002872 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x1 - 0.6/1kV 41.461
6 56002846 Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x4 - 0.6/1kV 30.348
7 56002887 Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x1 - 0.6/1kV 49.691
8 56002874 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x1.5 - 0.6/1kV 50.782
9 56002860 Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x2.5 - 0.6/1kV 54.821
10 56002849 Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x6 - 0.6/1kV 42.142
11 56002889 Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x1.5 - 0.6/1kV 61.808
12 56002876 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x2.5 - 0.6/1kV 68.947
13 56002863 Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x4 - 0.6/1kV 78.300
14 56002905 Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x10 - 0.6/1kV 68.051
15 56002891 Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x2.5 - 0.6/1kV 84.780
16 56002866 Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x6 - 0.6/1kV 103.604
17 56002879 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x4 - 0.6/1kV 100.202
18 56007289 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x4+1x2.5 - 0.6/1kV 116.575
19 56002908 Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x16 - 0.6/1kV 102.697
20 56002894 Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x4 - 0.6/1kV 125.820
21 56002882 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x6 - 0.6/1kV 136.026
22 56007291 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x6+1x4 - 0.6/1kV 160.834
23 56002932 Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x10 - 0.6/1kV 154.181
24 56002897 Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x6 - 0.6/1kV 176.904
25 56002855 Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x25 - 0.6/1kV 157.583
26 56002960 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x10 - 0.6/1kV 208.505
27 56008107 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x10+1x6 - 0.6/1kV 241.747
28 56002935 Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x16 - 0.6/1kV 233.518
29 56002910 Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x35 - 0.6/1kV 214.434
30 56002988 Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x10 - 0.6/1kV 271.728
31 56002963 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x16 - 0.6/1kV 326.916
32 56003016 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x16+1x10 - 0.6/1kV 388.778
33 56002913 Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x50 - 0.6/1kV 282.031
34 56002937 Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x25 - 0.6/1kV 342.166
35 56002991 Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x16 - 0.6/1kV 430.477
36 56002915 Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x70 - 0.6/1kV 396.166
37 56002938 Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x35 - 0.6/1kV 456.127
38 56002965 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x25 - 0.6/1kV 488.387
39 56003020 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x25+1x16 - 0.6/1kV 574.268
40 56002916 Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x95 - 0.6/1kV 559.440
41 56002941 Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x50 - 0.6/1kV 603.288
42 56002993 Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x25 - 0.6/1kV 646.574
43 56002966 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x35 - 0.6/1kV 655.852
44 56003024 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x35+1x16 - 0.6/1kV 737.996
45 56003022 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x35+1x25 - 0.6/1kV 791.078
46 56002918 Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x120 - 0.6/1kV 724.054
47 56002943 Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x70 - 0.6/1kV 838.566
48 56002994 Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x35 - 0.6/1kV 871.873
49 56002919 Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x150 - 0.6/1kV 859.097
50 56002969 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x50 - 0.6/1kV 875.902
51 56003027 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x50+1x25 - 0.6/1kV 1.012.813
52 56003028 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x50+1x35 - 0.6/1kV 1.066.975
53 56002921 Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x185 - 0.6/1kV 1.071.619
54 56002944 Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x95 - 0.6/1kV 1.142.057
55 56002997 Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x50 - 0.6/1kV 1.174.511
56 56002971 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x70 - 0.6/1kV 1.230.736
57 56003030 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x70+1x35 - 0.6/1kV 1.418.472
58 56003031 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x70+1x50 - 0.6/1kV 1.491.264
59 56002923 Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x240 - 0.6/1kV 1.400.922
60 56002946 Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x120 - 0.6/1kV 1.482.646
61 56002999 Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x70 - 0.6/1kV 1.657.174
62 56002972 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x95 - 0.6/1kV 1.687.846
63 56003032 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x95+1x50 - 0.6/1kV 1.944.216
64 56003033 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x95+1x70 - 0.6/1kV 2.060.791
65 56002927 Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x300 - 0.6/1kV 1.813.115
66 56002948 Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x150 - 0.6/1kV 1.765.044
67 56002974 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x120 - 0.6/1kV 2.190.262
68 56003037 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x120+1x70 - 0.6/1kV 2.567.722
69 56003036 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x120+1x95 - 0.6/1kV 2.735.132
70 56002949 Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x185 - 0.6/1kV 2.190.218
71 56003000 Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x95 - 0.6/1kV 2.252.664
72 56002929 Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x400 - 0.6/1kV 2.287.105
73 56002976 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x150 - 0.6/1kV 2.605.846
74 56003039 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x150+1x70 - 0.6/1kV 3.062.718
75 56003040 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x150+1x95 - 0.6/1kV 3.226.586
76 56002952 Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x240 - 0.6/1kV 2.855.920
77 56003002 Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x120 - 0.6/1kV 2.930.818
78 56002977 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x185 - 0.6/1kV 3.254.245
79 56003042 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x185+1x120 - 0.6/1kV 4.031.748
80 56003041 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x185+1x95 - 0.6/1kV 3.776.263
81 56002955 Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x300 - 0.6/1kV 3.685.241
82 56003004 Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x150 - 0.6/1kV 3.495.582
83 56002980 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x240 - 0.6/1kV 4.254.271
84 56003047 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x240+1x120 - 0.6/1kV 5.063.018
85 56003046 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x240+1x150 - 0.6/1kV 5.228.496
86 56003045 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x240+1x185 - 0.6/1kV 5.445.284
87 56003005 Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x185 - 0.6/1kV 4.353.966
88 56002957 Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x400 - 0.6/1kV 4.723.920
89 56002983 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x300 - 0.6/1kV 5.480.352
90 56003050 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x300+1x150 - 0.6/1kV 6.383.275
91 56003051 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x300+1x185 - 0.6/1kV 6.409.908
92 56003008 Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x240 - 0.6/1kV 5.693.004
93 56002985 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x400 - 0.6/1kV 6.964.985
94 56003055 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x400+1x185 - 0.6/1kV 7.869.733
95 56003057 Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x400+1x240 - 0.6/1kV 8.449.229
96 56003011 Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x300 - 0.6/1kV 7.340.976
97 56003013 Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x400 - 0.6/1kV 9.332.453

Bảng giá CADIVI CV/FRT (19 mã)

Bản chậm cháy, không duy trì ngọn lửa lan theo tuyến cáp theo IEC 60332.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56002781 Dây điện Cadivi CV/FRT 1.5 - 0.6/1kV 12.064
2 56002782 Dây điện Cadivi CV/FRT 2.5 - 0.6/1kV 17.323
3 56002783 Dây điện Cadivi CV/FRT 4 - 0.6/1kV 26.957
4 56002784 Dây điện Cadivi CV/FRT 6 - 0.6/1kV 38.675
5 56002785 Dây điện Cadivi CV/FRT 10 - 0.6/1kV 62.068
6 56002814 Dây điện Cadivi CV/FRT 16 - 0.6/1kV 92.664
7 56002816 Dây điện Cadivi CV/FRT 25 - 0.6/1kV 145.940
8 56002817 Dây điện Cadivi CV/FRT 35 - 0.6/1kV 199.919
9 56002820 Dây điện Cadivi CV/FRT 50 - 0.6/1kV 278.359
10 56002822 Dây điện Cadivi CV/FRT 70 - 0.6/1kV 391.932
11 56002823 Dây điện Cadivi CV/FRT 95 - 0.6/1kV 540.518
12 56002825 Dây điện Cadivi CV/FRT 120 - 0.6/1kV 704.333
13 56002826 Dây điện Cadivi CV/FRT 150 - 0.6/1kV 841.158
14 56002828 Dây điện Cadivi CV/FRT 185 - 0.6/1kV 1.047.287
15 56002830 Dây điện Cadivi CV/FRT 240 - 0.6/1kV 1.371.222
16 56002834 Dây điện Cadivi CV/FRT 300 - 0.6/1kV 1.776.762
17 56002836 Dây điện Cadivi CV/FRT 400 - 0.6/1kV 2.247.674
18 56002837 Dây điện Cadivi CV/FRT 500 - 0.6/1kV 2.896.063
19 56002838 Dây điện Cadivi CV/FRT 630 - 0.6/1kV 3.728.819

Bảng giá CADIVI CV/FR (18 mã)

Ruột đồng bọc băng mica chống cháy, giữ nguồn cho thiết bị chữa cháy trong đám cháy theo IEC 60331.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56003522 Dây điện Cadivi CV/FR 1 - 0.6/1kV 11.837
2 56003524 Dây điện Cadivi CV/FR 1.5 - 0.6/1kV 15.401
3 56003526 Dây điện Cadivi CV/FR 2.5 - 0.6/1kV 20.714
4 56003529 Dây điện Cadivi CV/FR 4 - 0.6/1kV 31.417
5 56003532 Dây điện Cadivi CV/FR 6 - 0.6/1kV 42.520
6 56003571 Dây điện Cadivi CV/FR 10 - 0.6/1kV 65.534
7 56003574 Dây điện Cadivi CV/FR 16 - 0.6/1kV 102.568
8 56003576 Dây điện Cadivi CV/FR 25 - 0.6/1kV 158.101
9 56003577 Dây điện Cadivi CV/FR 35 - 0.6/1kV 213.462
10 56003544 Dây điện Cadivi CV/FR 50 - 0.6/1kV 293.652
11 56003581 Dây điện Cadivi CV/FR 70 - 0.6/1kV 409.072
12 56003582 Dây điện Cadivi CV/FR 95 - 0.6/1kV 559.537
13 56003584 Dây điện Cadivi CV/FR 120 - 0.6/1kV 728.276
14 56003585 Dây điện Cadivi CV/FR 150 - 0.6/1kV 863.838
15 56003587 Dây điện Cadivi CV/FR 185 - 0.6/1kV 1.074.622
16 56003589 Dây điện Cadivi CV/FR 240 - 0.6/1kV 1.400.598
17 56003592 Dây điện Cadivi CV/FR 300 - 0.6/1kV 1.800.824
18 56003595 Dây điện Cadivi CV/FR 400 - 0.6/1kV 2.304.482

Bảng giá CADIVI CEFRT-LSHF (15 mã)

Chậm cháy kết hợp vỏ ít khói không halogen, dùng ở nơi đông người khó thoát nạn.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56014610 Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 1.5 450750V 12.096
2 56014611 Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 2.5 450750V 17.377
3 56014612 Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 4 450750V 27.032
4 56014613 Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 6 450750V 38.761
5 56014231 Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 10 450750V 62.348
6 56014614 Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 16 450750V 95.569
7 56014615 Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 25 450750V 149.515
8 56014230 Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 35 450750V 205.351
9 56014616 Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 50 450750V 280.379
10 56014617 Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 70 450750V 397.170
11 56014618 Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 95 450750V 548.748
12 56014619 Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 120 450750V 710.078
13 56014620 Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 150 450750V 851.213
14 56014621 Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 185 450750V 1.062.569
15 56014631 Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 240 450750V 1.389.852

Bảng giá CADIVI CZ/LSHF (6 mã)

Dây đơn LSHF cấp 0,6/1kV.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56017498 Dây điện Cadivi CZ/LSHF-1-(1x7/0.43) - 0.6/1kV 8.338
2 56017504 Dây điện Cadivi CZ/LSHF-1.5-(1x7/0.52) - 0.6/1kV 12.830
3 56017528 Dây điện Cadivi CZ/LSHF-10-(1x7/1.35) - 0.6/1kV 66.722
4 56017510 Dây điện Cadivi CZ/LSHF-2.5-(1x7/0.67) - 0.6/1kV 18.403
5 56017516 Dây điện Cadivi CZ/LSHF-4-(1x7/0.85) - 0.6/1kV 28.296
6 56017522 Dây điện Cadivi CZ/LSHF-6-(1x7/1.04) - 0.6/1kV 40.846

Bảng giá CADIVI ZC/LSHF (6 mã)

Dây đơn ruột đồng vỏ ít khói không halogen, thay cho dây PVC ở khu vực yêu cầu ngặt về khói.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56017534 Dây điện Cadivi ZC/LSHF-1-(F 0.13) - 0.6/1kV 7.960
2 56017539 Dây điện Cadivi ZC/LSHF-1.5-(F 1.38) - 0.6/1kV 10.865
3 56017544 Dây điện Cadivi ZC/LSHF-2.5-(F 1.77) - 0.6/1kV 16.664
4 56017549 Dây điện Cadivi ZC/LSHF-4-(F 2.24) - 0.6/1kV 26.136
5 56017554 Dây điện Cadivi ZC/LSHF-6-(F 2.74) - 0.6/1kV 37.530
6 56017559 Dây điện Cadivi ZC/LSHF-10-(F 3.56) - 0.6/1kV 61.150

Bảng giá CADIVI ZCm/LSHF (6 mã)

Dây mềm LSHF một lõi.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56017570 Dây điện Cadivi ZCm/LSHF-1.5-(1x30/0.25) - 0.6/1kV 11.642
2 56017568 Dây điện Cadivi ZCm/LSHF-1.0-(1x32/0.2) - 0.6/1kV 8.640
3 56017575 Dây điện Cadivi ZCm/LSHF-2.5-(1x50/0.25) - 0.6/1kV 17.809
4 56017580 Dây điện Cadivi ZCm/LSHF-4-(1x56/0.30) - 0.6/1kV 27.821
5 56017590 Dây điện Cadivi ZCm/LSHF-10.0-(1x77/0.4) - 0.6/1kV 71.453
6 56017585 Dây điện Cadivi ZCm/LSHF-6-(1x84/0.30) - 0.6/1kV 41.494

Bảng giá CADIVI ZCmd/LSHF (5 mã)

Dây đôi mềm dẹt vỏ LSHF.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56017595 Dây điện Cadivi ZCmd/LSHF-2x0.5-(2x16/0.2) - 0.6/1kV 10.022
2 56017600 Dây điện Cadivi ZCmd/LSHF-2x0.75-(2x24/0.2) - 0.6/1kV 13.478
3 56017605 Dây điện Cadivi ZCmd/LSHF-2x1-(2x32/0.2) - 0.6/1kV 16.718
4 56017610 Dây điện Cadivi ZCmd/LSHF-2x1.5-(2x30/0.25) - 0.6/1kV 22.302
5 56017615 Dây điện Cadivi ZCmd/LSHF-2x2.5-(2x50/0.25) - 0.6/1kV 34.970

Bảng giá CADIVI ZCmo/LSHF (5 mã)

Dây đôi mềm oval vỏ LSHF.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56017620 Dây điện Cadivi ZCmo/LSHF-2x1-(2x32/0.2) - 450/750V 20.984
2 56017625 Dây điện Cadivi ZCmo/LSHF-2x1.5-(2x30/0.25) - 450/750V 28.523
3 56017630 Dây điện Cadivi ZCmo/LSHF-2x2.5-(2x50/0.25) - 450/750V 44.194
4 56017635 Dây điện Cadivi ZCmo/LSHF-2x4-(2x56/0.3) - 450/750V 66.398
5 56017640 Dây điện Cadivi ZCmo/LSHF-2x6-(2x84/0.3) - 450/750V 94.165

Dây và cáp ruột nhôm hạ thế, cáp vặn xoắn LV-ABC

Nhôm dẫn điện kém đồng khoảng 40% nhưng nhẹ hơn ba lần và rẻ hơn nhiều, nên lưới phân phối ngoài trời và tuyến từ trạm về tủ tổng thường dùng nhôm. Đổi từ đồng sang nhôm phải nâng tiết diện lên khoảng một tới hai cấp mới giữ nguyên khả năng tải.

Cáp vặn xoắn LV-ABC là các lõi bọc cách điện xoắn quanh nhau treo trên trụ, thay dây trần cho lưới hạ thế khu dân cư. Ưu điểm lớn nhất là chạm vào nhau không gây chập, giảm hẳn sự cố khi cây đổ vào đường dây.

Bảng giá CADIVI AXV/DSTA (56 mã)

Cáp nhôm có giáp băng thép để chôn ngầm.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56010620 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x10+1x6 - 0.6/1kV 78.149
2 56006026 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x16 - 0.6/1kV 93.841
3 56008032 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x16+1x10 - 0.6/1kV 108.022
4 56006010 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 2x25 - 0.6/1kV 101.164
5 56006164 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 4x16 - 0.6/1kV 98.518
6 56006011 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 2x35 - 0.6/1kV 118.595
7 56006028 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x25 - 0.6/1kV 119.837
8 56008033 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x25+1x16 - 0.6/1kV 130.129
9 56006162 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 2x50 - 0.6/1kV 140.087
10 56006030 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x35 - 0.6/1kV 138.218
11 56006013 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 2x70 - 0.6/1kV 175.586
12 56006166 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 4x35 - 0.6/1kV 164.527
13 56006033 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x50 - 0.6/1kV 173.081
14 56010634 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x50+1x25 - 0.6/1kV 197.662
15 56010635 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x50+1x35 - 0.6/1kV 205.459
16 56006014 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 2x95 - 0.6/1kV 218.376
17 56006168 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 4x50 - 0.6/1kV 214.639
18 56006036 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x70 - 0.6/1kV 221.659
19 56013610 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x70+1x35 - 0.6/1kV 254.016
20 56008037 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x70+1x50 - 0.6/1kV 262.580
21 56006015 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 2x120 - 0.6/1kV 323.752
22 56006169 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 4x70 - 0.6/1kV 276.286
23 56006038 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x95 - 0.6/1kV 284.839
24 56008038 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x95+1x50 - 0.6/1kV 360.634
25 56008039 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x95+1x70 - 0.6/1kV 377.147
26 56006016 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 2x150 - 0.6/1kV 362.038
27 56006040 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x120 - 0.6/1kV 406.091
28 56008040 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x120+1x70 - 0.6/1kV 443.286
29 56008041 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x120+1x95 - 0.6/1kV 460.728
30 56006018 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 2x185 - 0.6/1kV 428.188
31 56006170 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 4x95 - 0.6/1kV 395.032
32 56006042 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x150 - 0.6/1kV 462.910
33 56008042 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x150+1x70 - 0.6/1kV 526.878
34 56006182 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x150+1x95 - 0.6/1kV 548.348
35 56006019 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 2x240 - 0.6/1kV 518.152
36 56006171 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 4x120 - 0.6/1kV 470.059
37 56006046 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x185 - 0.6/1kV 552.560
38 56008044 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x185+1x120 - 0.6/1kV 642.514
39 56008043 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x185+1x95 - 0.6/1kV 625.396
40 56006022 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 2x300 - 0.6/1kV 636.131
41 56006172 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 4x150 - 0.6/1kV 590.846
42 56006048 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x240 - 0.6/1kV 680.659
43 56008045 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x240+1x120 - 0.6/1kV 781.207
44 56008046 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x240+1x150 - 0.6/1kV 809.374
45 56008047 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x240+1x185 - 0.6/1kV 834.894
46 56006174 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 4x185 - 0.6/1kV 695.120
47 56006023 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 2x400 - 0.6/1kV 782.287
48 56006053 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x300 - 0.6/1kV 818.705
49 56013611 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x300+1x150 - 0.6/1kV 947.754
50 56011263 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x300+1x185 - 0.6/1kV 978.718
51 56006175 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 4x240 - 0.6/1kV 868.201
52 56006056 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x400 - 0.6/1kV 1.018.408
53 56008050 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x400+1x185 - 0.6/1kV 1.172.038
54 56013613 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x400+1x240 - 0.6/1kV 1.215.313
55 56006178 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 4x300 - 0.6/1kV 1.053.734
56 56006179 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 4x400 - 0.6/1kV 1.315.872

Bảng giá CADIVI AXV (51 mã)

Cáp nhôm cách điện XLPE, tuyến hạ thế ngoài trời và cấp nguồn từ trạm về tủ tổng.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56005867 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 10 - 0.6/1kV 12.787
2 56005950 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 16 - 0.6/1kV 16.330
3 56005952 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 25 - 0.6/1kV 22.464
4 56006116 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x16 - 0.6/1kV 54.799
5 56005954 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 35 - 0.6/1kV 28.231
6 56005993 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x16 - 0.6/1kV 66.161
7 56006118 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x25 - 0.6/1kV 70.200
8 56005958 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 50 - 0.6/1kV 38.297
9 56006124 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x16 - 0.6/1kV 80.309
10 56006119 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x35 - 0.6/1kV 84.370
11 56005961 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 70 - 0.6/1kV 51.203
12 56005994 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x25 - 0.6/1kV 87.016
13 56005963 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 95 - 0.6/1kV 65.988
14 56006212 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x50 - 0.6/1kV 104.598
15 56006126 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x25 - 0.6/1kV 105.840
16 56005995 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x35 - 0.6/1kV 103.205
17 56005965 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 120 - 0.6/1kV 83.743
18 56006215 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x70 - 0.6/1kV 133.088
19 56006129 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x35 - 0.6/1kV 128.099
20 56005967 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 150 - 0.6/1kV 98.518
21 56005996 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x50 - 0.6/1kV 134.784
22 56005970 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 185 - 0.6/1kV 122.807
23 56006217 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x95 - 0.6/1kV 167.778
24 56006132 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x50 - 0.6/1kV 169.506
25 56005997 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x70 - 0.6/1kV 175.262
26 56005973 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 240 - 0.6/1kV 153.166
27 56006219 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x120 - 0.6/1kV 225.385
28 56006135 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x70 - 0.6/1kV 225.061
29 56005998 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x95 - 0.6/1kV 228.485
30 56006221 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x150 - 0.6/1kV 256.046
31 56005978 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 300 - 0.6/1kV 190.199
32 56005999 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x120 - 0.6/1kV 297.605
33 56006225 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x185 - 0.6/1kV 307.552
34 56006137 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x95 - 0.6/1kV 293.231
35 56005984 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 400 - 0.6/1kV 239.242
36 56006000 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x150 - 0.6/1kV 345.384
37 56006227 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x240 - 0.6/1kV 381.661
38 56006139 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x120 - 0.6/1kV 372.470
39 56005987 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 500 - 0.6/1kV 300.240
40 56006002 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x185 - 0.6/1kV 419.634
41 56006232 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x300 - 0.6/1kV 476.280
42 56006141 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x150 - 0.6/1kV 451.375
43 56005990 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 630 - 0.6/1kV 383.670
44 56006123 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x240 - 0.6/1kV 527.191
45 56006145 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x185 - 0.6/1kV 545.400
46 56006235 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x400 - 0.6/1kV 598.471
47 56006005 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x300 - 0.6/1kV 644.231
48 56006147 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x240 - 0.6/1kV 687.971
49 56006006 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x400 - 0.6/1kV 814.525
50 56006153 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x300 - 0.6/1kV 849.701
51 56006156 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x400 - 0.6/1kV 1.056.866

Bảng giá CADIVI LV-ABC (24 mã)

Cáp vặn xoắn hạ thế, các lõi xoắn quanh nhau treo trên trụ, thay dây trần cho lưới phân phối trong khu dân cư.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 53006212 Dây điện Cadivi LV-ABC 2x10 - 0.6/1kV 18.770
2 53002236 Dây điện Cadivi LV-ABC 2x16 - 0.6/1kV 26.698
3 53002260 Dây điện Cadivi LV-ABC 3x16 - 0.6/1kV 38.621
4 53002239 Dây điện Cadivi LV-ABC 2x25 - 0.6/1kV 35.208
5 53002278 Dây điện Cadivi LV-ABC 4x16 - 0.6/1kV 50.533
6 53002242 Dây điện Cadivi LV-ABC 2x35 - 0.6/1kV 44.917
7 53002262 Dây điện Cadivi LV-ABC 3x25 - 0.6/1kV 51.214
8 53002245 Dây điện Cadivi LV-ABC 2x50 - 0.6/1kV 65.686
9 53002281 Dây điện Cadivi LV-ABC 4x25 - 0.6/1kV 67.716
10 53002247 Dây điện Cadivi LV-ABC 2x70 - 0.6/1kV 86.422
11 53002284 Dây điện Cadivi LV-ABC 4x35 - 0.6/1kV 86.767
12 53002266 Dây điện Cadivi LV-ABC 3x50 - 0.6/1kV 91.001
13 53002251 Dây điện Cadivi LV-ABC 2x95 - 0.6/1kV 114.404
14 53002287 Dây điện Cadivi LV-ABC 4x50 - 0.6/1kV 117.731
15 53002268 Dây điện Cadivi LV-ABC 3x70 - 0.6/1kV 124.265
16 53002254 Dây điện Cadivi LV-ABC 2x120 - 0.6/1kV 144.796
17 53002291 Dây điện Cadivi LV-ABC 4x70 - 0.6/1kV 164.527
18 53002270 Dây điện Cadivi LV-ABC 3x95 - 0.6/1kV 170.705
19 53002257 Dây điện Cadivi LV-ABC 2x150 - 0.6/1kV 174.107
20 53002273 Dây điện Cadivi LV-ABC 3x120 - 0.6/1kV 213.797
21 53002293 Dây điện Cadivi LV-ABC 4x95 - 0.6/1kV 223.636
22 53002275 Dây điện Cadivi LV-ABC 3x150 - 0.6/1kV 257.764
23 53002295 Dây điện Cadivi LV-ABC 4x120 - 0.6/1kV 283.154
24 53002298 Dây điện Cadivi LV-ABC 4x150 - 0.6/1kV 341.604

Bảng giá CADIVI AV (12 mã)

Dây nhôm trần bọc PVC 0,6/1kV, nhẹ và rẻ hơn dây đồng cùng khả năng tải nhưng cần tiết diện lớn hơn.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56005512 Dây điện Cadivi AV 16 - 0.6/1kV 12.766
2 56005513 Dây điện Cadivi AV 25 - 0.6/1kV 17.960
3 56005514 Dây điện Cadivi AV 35 - 0.6/1kV 23.414
4 56005515 Dây điện Cadivi AV 50 - 0.6/1kV 32.746
5 56005506 Dây điện Cadivi AV 70 - 0.6/1kV 44.215
6 56005516 Dây điện Cadivi AV 95 - 0.6/1kV 60.113
7 56005507 Dây điện Cadivi AV 120 - 0.6/1kV 73.073
8 56005517 Dây điện Cadivi AV 150 - 0.6/1kV 93.960
9 56005519 Dây điện Cadivi AV 185 - 0.6/1kV 115.063
10 56005521 Dây điện Cadivi AV 240 - 0.6/1kV 145.562
11 56005524 Dây điện Cadivi AV 400 - 0.6/1kV 230.483
12 56005525 Dây điện Cadivi AV 500 - 0.6/1kV 290.412

Bảng giá CADIVI AXV/DATA (12 mã)

Cáp nhôm giáp băng nhôm.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56006184 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 16 - 0.6/1kV 52.618
2 56006185 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 25 - 0.6/1kV 64.292
3 56006186 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 35 - 0.6/1kV 72.986
4 56006188 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 50 - 0.6/1kV 87.480
5 56006189 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 70 - 0.6/1kV 99.781
6 56006190 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 95 - 0.6/1kV 120.928
7 56006191 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 120 - 0.6/1kV 149.105
8 56006192 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 150 - 0.6/1kV 167.000
9 56006194 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 185 - 0.6/1kV 191.441
10 56006195 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 240 - 0.6/1kV 232.070
11 56006198 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 300 - 0.6/1kV 279.234
12 56006199 Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 400 - 0.6/1kV 341.809

Bảng giá CADIVI AXV/S (11 mã)

Cáp nhôm một lõi có màn chắn.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56006363 Dây điện Cadivi AXV/S 25-12/20(24) kV 155.120
2 56006365 Dây điện Cadivi AXV/S 35-12/20(24) kV 167.875
3 56006368 Dây điện Cadivi AXV/S 50-12/20(24) kV 186.181
4 56006371 Dây điện Cadivi AXV/S 70-12/20(24) kV 210.071
5 56006373 Dây điện Cadivi AXV/S 95-12/20(24) kV 239.155
6 56006375 Dây điện Cadivi AXV/S 120-12/20(24) kV 263.369
7 56006378 Dây điện Cadivi AXV/S 150-12/20(24) kV 296.406
8 56006381 Dây điện Cadivi AXV/S 185-12/20(24) kV 328.547
9 56006384 Dây điện Cadivi AXV/S 240-12/20(24) kV 376.304
10 56006388 Dây điện Cadivi AXV/S 300-12/20(24) kV 432.140
11 56006391 Dây điện Cadivi AXV/S 400-12/20(24) kV 503.777

Bảng giá CADIVI AsXV (11 mã)

Ruột nhôm lõi thép bọc XLPE, treo tuyến vượt nhịp dài ngoài trời.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56012861 Dây điện Cadivi AsXV-185/24 - 12/20(24)kV 213.084
2 56012853 Dây điện Cadivi AsXV 254.2 1220(24) kV 71.366
3 56012854 Dây điện Cadivi AsXV 356.2 1220(24) kV 86.173
4 56011532 Dây điện Cadivi AsXV 508 1220(24) kV 97.978
5 56011533 Dây điện Cadivi AsXV 7011 1220(24) kV 112.115
6 56011534 Dây điện Cadivi AsXV 9516 1220(24) kV 138.888
7 56007637 Dây điện Cadivi AsXV 12019 1220(24) kV 164.354
8 56012858 Dây điện Cadivi AsXV 15019 1220(24) kV 182.812
9 56012862 Dây điện Cadivi AsXV 18529 1220(24) kV 212.922
10 56012482 Dây điện Cadivi AsXV 24032 1220(24) kV 257.839
11 56012867 Dây điện Cadivi AsXV 30039 1220(24) kV 304.247

Bảng giá CADIVI AXV/S-DATA (9 mã)

Cáp nhôm màn chắn từng lõi kèm giáp băng nhôm.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56006451 Dây điện Cadivi AXV/S-DATA 50-1220(24) kV 263.012
2 56006452 Dây điện Cadivi AXV/S-DATA 70-1220(24) kV 292.637
3 56006453 Dây điện Cadivi AXV/S-DATA 95-1220(24) kV 325.868
4 56006454 Dây điện Cadivi AXV/S-DATA 120-1220(24) kV 355.309
5 56006456 Dây điện Cadivi AXV/S-DATA 150-1220(24) kV 391.759
6 56006457 Dây điện Cadivi AXV/S-DATA 185-1220(24) kV 430.337
7 56006459 Dây điện Cadivi AXV/S-DATA 240-1220(24) kV 484.207
8 56006461 Dây điện Cadivi AXV/S-DATA 300-1220(24) kV 548.316
9 56006462 Dây điện Cadivi AXV/S-DATA 400-1220(24) kV 631.616

Bảng giá CADIVI AXV/S/AWA (9 mã)

Cáp nhôm giáp sợi nhôm.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56006417 Dây điện Cadivi AXV/S/AWA 50 1220(24) kV 280.984
2 56006418 Dây điện Cadivi AXV/S/AWA 70 1220(24) kV 321.732
3 56006419 Dây điện Cadivi AXV/S/AWA 95 1220(24) kV 355.493
4 56006420 Dây điện Cadivi AXV/S/AWA 120 1220(24) kV 385.106
5 56006422 Dây điện Cadivi AXV/S/AWA 150 1220(24) kV 431.784
6 56006423 Dây điện Cadivi AXV/S/AWA 185 1220(24) kV 461.948
7 56006425 Dây điện Cadivi AXV/S/AWA 240 1220(24) kV 522.634
8 56006427 Dây điện Cadivi AXV/S/AWA 300 1220(24) kV 620.471
9 56006428 Dây điện Cadivi AXV/S/AWA 400 1220(24) kV 700.013

Bảng giá CADIVI AXV/SE (9 mã)

Cáp nhôm nhiều lõi màn chắn tổng.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56007854 Dây điện Cadivi AXV/SE 3x50-1220(24) kV 627.480
2 56007857 Dây điện Cadivi AXV/SE 3x70-1220(24) kV 714.917
3 56007859 Dây điện Cadivi AXV/SE 3x95-1220(24) kV 810.594
4 56007861 Dây điện Cadivi AXV/SE 3x120-1220(24) kV 895.169
5 56007863 Dây điện Cadivi AXV/SE 3x150-1220(24) kV 1.014.379
6 56007867 Dây điện Cadivi AXV/SE 3x185-1220(24) kV 1.129.648
7 56007869 Dây điện Cadivi AXV/SE 3x240-1220(24) kV 1.288.537
8 56007874 Dây điện Cadivi AXV/SE 3x300-1220(24) kV 1.468.249
9 56007877 Dây điện Cadivi AXV/SE 3x400-1220(24) kV 1.710.083

Bảng giá CADIVI AXV/SE-DSTA (9 mã)

Cáp nhôm màn chắn tổng kèm giáp băng thép.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56006400 Dây điện Cadivi AXV/SE-DSTA 3x50-1220(24) kV 807.008
2 56006401 Dây điện Cadivi AXV/SE-DSTA 3x70-1220(24) kV 897.674
3 56006402 Dây điện Cadivi AXV/SE-DSTA 3x95-1220(24) kV 1.018.699
4 56006403 Dây điện Cadivi AXV/SE-DSTA 3x120-1220(24) kV 1.111.698
5 56006405 Dây điện Cadivi AXV/SE-DSTA 3x150-1220(24) kV 1.275.793
6 56006406 Dây điện Cadivi AXV/SE-DSTA 3x185-1220(24) kV 1.459.274
7 56006407 Dây điện Cadivi AXV/SE-DSTA 3x240-1220(24) kV 1.670.598
8 56006410 Dây điện Cadivi AXV/SE-DSTA 3x300-1220(24) kV 1.863.238
9 56006411 Dây điện Cadivi AXV/SE-DSTA 3x400-1220(24) kV 2.128.043

Bảng giá CADIVI AXV/SE/SWA (9 mã)

Cáp nhôm giáp sợi thép.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56006434 Dây điện Cadivi AXV/SE/SWA 3x50 1220(24) kV 967.518
2 56006435 Dây điện Cadivi AXV/SE/SWA 3x70 1220(24) kV 1.070.755
3 56006436 Dây điện Cadivi AXV/SE/SWA 3x95 1220(24) kV 1.240.596
4 56006437 Dây điện Cadivi AXV/SE/SWA 3x120 1220(24) kV 1.393.384
5 56006439 Dây điện Cadivi AXV/SE/SWA 3x150 1220(24) kV 1.565.557
6 56006440 Dây điện Cadivi AXV/SE/SWA 3x185 1220(24) kV 1.695.730
7 56006442 Dây điện Cadivi AXV/SE/SWA 3x240 1220(24) kV 1.913.306
8 56006444 Dây điện Cadivi AXV/SE/SWA 3x300 1220(24) kV 2.124.090
9 56006445 Dây điện Cadivi AXV/SE/SWA 3x400 1220(24) kV 2.403.810

Cáp nhôm trung thế AX1V cấp 12/20(24)kV

Nhóm này gồm 22 mã cáp nhôm một lõi cấp trung thế, tiết diện từ 25 tới 400mm2, dùng cho tuyến từ trạm biến áp trung gian về trạm khách hàng.

Hậu tố WBC là lớp chặn nước dọc theo ruột dẫn. Tuyến ngầm đi qua khu vực hay ngập hoặc mực nước ngầm cao thì chọn bản WBC, nước thấm dọc ruột cáp là kiểu hỏng âm thầm và rất tốn kém khi phải đào lại.

Bảng giá CADIVI AX1V (11 mã)

Cáp nhôm một lõi cấp 12/20(24)kV.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56007697 Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V-25 - 12/20(24)kV 75.686
2 56007700 Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V-35 - 12/20(24)kV 82.350
3 56007704 Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V-50 - 12/20(24)kV 96.984
4 56007709 Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V-70 - 12/20(24)kV 115.106
5 56007712 Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V-95 - 12/20(24)kV 137.570
6 56007715 Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V-120 - 12/20(24)kV 158.026
7 56007719 Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V-150 - 12/20(24)kV 180.814
8 56007724 Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V-185 - 12/20(24)kV 200.286
9 56007728 Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V-240 - 12/20(24)kV 240.203
10 56007734 Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V-300 - 12/20(24)kV 284.288
11 56007739 Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V-400 - 12/20(24)kV 326.873

Bảng giá CADIVI AX1V/WBC (11 mã)

Bản có lớp chặn nước, dùng cho tuyến ngầm khu vực ngập nước.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56006312 Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V/WBC-25 - 12/20(24)kV 75.827
2 56006314 Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V/WBC-35 - 12/20(24)kV 87.566
3 56006316 Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V/WBC-50 - 12/20(24)kV 103.183
4 56006320 Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V/WBC-70 - 12/20(24)kV 122.990
5 56006322 Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V/WBC-95 - 12/20(24)kV 145.282
6 56008068 Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V/WBC-120 - 12/20(24)kV 167.270
7 56006326 Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V/WBC-150 - 12/20(24)kV 187.920
8 56006330 Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V/WBC-185 - 12/20(24)kV 218.106
9 56006332 Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V/WBC-240 - 12/20(24)kV 260.885
10 56006336 Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V/WBC-300 - 12/20(24)kV 309.031
11 56006340 Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V/WBC-400 - 12/20(24)kV 373.810

Dây trần, dây nhôm lõi thép và dây tiếp địa

Dây trần không có lớp cách điện, treo trên sứ cách điện hoặc chôn làm hệ tiếp địa. Nhóm này gồm dây nhôm lõi thép As cho khoảng vượt lớn, dây nhôm trần A, dây đồng trần C làm tiếp địa và dây thép trần TK làm dây néo.

Dây đồng trần C là vật tư gần như bắt buộc trong mọi hồ sơ chống sét và tiếp địa. Tiết diện chọn theo dòng sự cố tính toán, không chọn theo thói quen dùng 25mm2 cho mọi công trình.

Bảng giá CADIVI As (14 mã)

Dây nhôm lõi thép trần, sức bền kéo cao cho khoảng vượt lớn.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 53002330 Dây nhôm lõi thép Cadivi As 12019 75.082
2 53002331 Dây nhôm lõi thép Cadivi As 12027 75.017
3 53002332 Dây nhôm lõi thép Cadivi As 15019 88.258
4 53002333 Dây nhôm lõi thép Cadivi As 15024 89.932
5 53002335 Dây nhôm lõi thép Cadivi As 18524 108.400
6 53002336 Dây nhôm lõi thép Cadivi As 18529 108.886
7 53002339 Dây nhôm lõi thép Cadivi As 24032 141.728
8 53002340 Dây nhôm lõi thép Cadivi As 24039 142.452
9 53002342 Dây nhôm lõi thép Cadivi As 30039 178.600
10 53002348 Dây nhôm lõi thép Cadivi As 33043 198.223
11 53002351 Dây nhôm lõi thép Cadivi As 40051 234.954
12 53002325 Dây nhôm lõi thép Cadivi As 508 29.376
13 53002326 Dây nhôm lõi thép Cadivi As 7011 41.083
14 53002328 Dây nhôm lõi thép Cadivi As 9516 56.938

Bảng giá CADIVI C (13 mã)

Dây đồng trần xoắn dùng làm dây tiếp địa và thanh nối đất.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 53000076 Dây đồng trần xoắn Cadivi C 10 60.469
2 53000118 Dây đồng trần xoắn Cadivi C 120 705.197
3 53000123 Dây đồng trần xoắn Cadivi C 150 865.318
4 53000082 Dây đồng trần xoắn Cadivi C 16 93.550
5 53000127 Dây đồng trần xoắn Cadivi C 185 1.078.715
6 53000133 Dây đồng trần xoắn Cadivi C 240 1.398.859
7 53000088 Dây đồng trần xoắn Cadivi C 25 145.757
8 53000141 Dây đồng trần xoắn Cadivi C 300 1.723.950
9 53000091 Dây đồng trần xoắn Cadivi C 35 203.332
10 53000149 Dây đồng trần xoắn Cadivi C 400 2.294.309
11 53000098 Dây đồng trần xoắn Cadivi C 50 286.394
12 53000107 Dây đồng trần xoắn Cadivi C 70 402.106
13 53000113 Dây đồng trần xoắn Cadivi C 95 552.085

Bảng giá CADIVI A (9 mã)

Dây nhôm trần xoắn cho lưới phân phối trên không.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 53002005 Dây nhôm trần xoắn Cadivi A 120 63.612
2 53002007 Dây nhôm trần xoắn Cadivi A 150 79.661
3 53002010 Dây nhôm trần xoắn Cadivi A 185 101.617
4 53002012 Dây nhôm trần xoắn Cadivi A 240 127.969
5 53002018 Dây nhôm trần xoắn Cadivi A 300 154.613
6 53002022 Dây nhôm trần xoắn Cadivi A 400 208.742
7 53001994 Dây nhôm trần xoắn Cadivi A 50 26.179
8 53001996 Dây nhôm trần xoắn Cadivi A 70 39.571
9 53002002 Dây nhôm trần xoắn Cadivi A 95 52.013

Bảng giá CADIVI TK (6 mã)

Dây thép trần xoắn làm dây néo và dây chống sét.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 53002554 Dây thép trần xoắn Cadivi TK 120 102.103
2 53002498 Dây thép trần xoắn Cadivi TK 25 19.807
3 53002507 Dây thép trần xoắn Cadivi TK 35 29.009
4 53002519 Dây thép trần xoắn Cadivi TK 50 50.263
5 53002535 Dây thép trần xoắn Cadivi TK 70 65.891
6 53002549 Dây thép trần xoắn Cadivi TK 95 83.279

Cáp năng lượng mặt trời và cáp truyền số liệu

Cáp H1Z2Z2K là loại một chiều 1,5kV DC chuyên cho hệ pin mặt trời, vỏ chịu tia cực tím và chịu nhiệt độ ngoài trời trong hai mươi năm. Không thay bằng cáp CV hay CXV thông thường, vỏ PVC phơi nắng vài mùa là nứt.

Bảng giá CADIVI H1Z2Z2K (16 mã)

Cáp một chiều 1,5kV DC cho hệ pin mặt trời, vỏ chịu tia UV và chịu nhiệt ngoài trời.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 56008708 Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K1.5 1.5kV DC 16.697
2 56012214 Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K10 1.5kV DC 77.231
3 56000030 Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K120 1.5kV DC 825.379
4 56008719 Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K150 1.5kV DC 1.036.919
5 56008712 Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K16 1.5kV DC 115.106
6 56000031 Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K185 1.5kV DC 1.262.110
7 56008709 Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K2.5 1.5kV DC 23.220
8 56008721 Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K240 1.5kV DC 1.657.282
9 56008713 Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K25 1.5kV DC 176.148
10 56008722 Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K300 1.5kV DC 1.954.552
11 56008714 Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K35 1.5kV DC 245.214
12 56000028 Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K4 1.5kV DC 33.102
13 56000029 Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K50 1.5kV DC 359.824
14 56000054 Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K6 1.5kV DC 47.390
15 56008716 Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K70 1.5kV DC 497.448
16 56008717 Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K95 1.5kV DC 645.408

Bảng giá CADIVI Cáp mạng CAT 5E (1 mã)

Cáp mạng 4 đôi xoắn, băng thông 100MHz.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 60000004 Cáp truyền số liệu Cadivi CAT 5E 16.016

Bảng giá CADIVI Cáp mạng CAT 6 (1 mã)

Cáp mạng 4 đôi xoắn, băng thông 250MHz, chạy Gigabit ổn định trên 100m.

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét)
1 60000002 Cáp truyền số liệu Cadivi CAT 6 20.131

Ống luồn dây điện, phụ kiện nối và cầu dao CADIVI

Ngoài dây và cáp, CADIVI còn cung cấp ống luồn cứng, ống luồn đàn hồi và bộ phụ kiện đồng bộ gồm nối chữ L, nối chữ T, khớp nối giảm, kẹp đỡ ống, hộp nối tròn và đế âm. Quy cách theo đường kính ngoài F16, F20, F25 và F32.

Ống có hậu tố 1250N là loại chịu nén 1250 Newton, dùng khi chôn trong sàn bê tông hoặc nơi có tải trọng đè lên. Ống thường chỉ dùng đi tường và trần.

Bảng giá Hộp nối tròn (15 mã)

STT Mã SP Tên sản phẩm ĐVT Giá đã gồm VAT 8% (đ)
1 60000027 Hộp nối tròn 1N có nắp Cadivi CAE 240/16/1 Cái 11.027
2 60000009 Hộp nối tròn 1N có nắp Cadivi CAE 240/20/1 Cái 11.621
3 60000008 Hộp nối tròn 1N có nắp Cadivi CAE 240/25/1 Cái 12.193
4 60000024 Hộp nối tròn 2N có nắp Cadivi CAE 240/16/2 Cái 11.027
5 60000032 Hộp nối tròn 2N có nắp Cadivi CAE 240/20/2 Cái 11.621
6 60000006 Hộp nối tròn 2N có nắp Cadivi CAE 240/25/2 Cái 12.193
7 60000146 Hộp nối tròn 2N vuôngnắp Cadivi CAE 240/16/2A Cái 11.027
8 60000147 Hộp nối tròn 2N vuôngnắp Cadivi CAE 240/20/2A Cái 11.621
9 60000148 Hộp nối tròn 2N vuôngnắp Cadivi CAE 240/25/2A Cái 12.193
10 60000023 Hộp nối tròn 3N có nắp Cadivi CAE 240/16/3 Cái 11.027
11 60000028 Hộp nối tròn 3N có nắp Cadivi CAE 240/20/3 Cái 11.621
12 60000010 Hộp nối tròn 3N có nắp Cadivi CAE 240/25/3 Cái 12.193
13 60000000 Hộp nối tròn 4N có nắp Cadivi CAE 240/16/4 Cái 11.783
14 60000036 Hộp nối tròn 4N có nắp Cadivi CAE 240/20/4 Cái 12.517
15 60000021 Hộp nối tròn 4N có nắp Cadivi CAE 240/25/4 Cái 13.262

Bảng giá Ống luồn cứng (8 mã)

STT Mã SP Tên sản phẩm ĐVT Giá đã gồm VAT 8% (đ)
1 51000015 Ống luồn cứng Cadivi F16 Cây 27.173
2 51000016 Ống luồn cứng Cadivi F16-1250N-CA16H Cây 31.525
3 51000017 Ống luồn cứng Cadivi F20 Cây 34.614
4 51000018 Ống luồn cứng Cadivi F20-1250N-CA20H Cây 42.174
5 51000019 Ống luồn cứng Cadivi F25 Cây 46.840
6 51000020 Ống luồn cứng Cadivi F25-1250N-CA25H Cây 55.350
7 51000021 Ống luồn cứng Cadivi F32 Cây 68.634
8 51000022 Ống luồn cứng Cadivi F32-1250N-CA32H Cây 80.374

Bảng giá Khớp nối giảm (4 mã)

STT Mã SP Tên sản phẩm ĐVT Giá đã gồm VAT 8% (đ)
1 60000047 Khớp nối giảm Cadivi CAE 20-16 Cái 1.501
2 60000144 Khớp nối giảm Cadivi CAE 25-20 Cái 2.279
3 60000048 Khớp nối giảm Cadivi CAE 32-20 Cái 2.970
4 60000145 Khớp nối giảm Cadivi CAE 32-25 Cái 3.834

Bảng giá Kẹp đỡ ống (4 mã)

STT Mã SP Tên sản phẩm ĐVT Giá đã gồm VAT 8% (đ)
1 60000033 Kẹp đỡ ống Cadivi CAE 280/16 Cái 1.188
2 60000001 Kẹp đỡ ống Cadivi CAE 280/20 Cái 1.404
3 60000037 Kẹp đỡ ống Cadivi CAE 280/25 Cái 2.354
4 60000007 Kẹp đỡ ống Cadivi CAE 280/32 Cái 3.510

Bảng giá Loại nối (4 mã)

STT Mã SP Tên sản phẩm ĐVT Giá đã gồm VAT 8% (đ)
1 60000093 Loại nối Cadivi F16 Cái 918
2 60000094 Loại nối Cadivi F20 Cái 1.447
3 60000095 Loại nối Cadivi F25 Cái 2.333
4 60000096 Loại nối Cadivi F32 Cái 3.542

Bảng giá Nối chữ L (4 mã)

STT Mã SP Tên sản phẩm ĐVT Giá đã gồm VAT 8% (đ)
1 60000025 Nối chữ L Cadivi CAE 244/16 Cái 1.825
2 60000012 Nối chữ L Cadivi CAE 244/20 Cái 2.851
3 60000026 Nối chữ L Cadivi CAE 244/25 Cái 4.903
4 60000017 Nối chữ L Cadivi CAE 244/32 Cái 7.517

Bảng giá Nối chữ T (4 mã)

STT Mã SP Tên sản phẩm ĐVT Giá đã gồm VAT 8% (đ)
1 60000030 Nối chữ T Cadivi CAE 246/16 Cái 2.495
2 60000022 Nối chữ T Cadivi CAE 246/20 Cái 4.396
3 60000031 Nối chữ T Cadivi CAE 246/25 Cái 7.376
4 60000020 Nối chữ T Cadivi CAE 246/32 Cái 10.411

Bảng giá Đầu và khớp nối ren (4 mã)

STT Mã SP Tên sản phẩm ĐVT Giá đã gồm VAT 8% (đ)
1 60000029 Đầu và khớp nối ren Cadivi CAE 258/16 Cái 2.128
2 60000011 Đầu và khớp nối ren Cadivi CAE 258/20 Cái 2.614
3 60000035 Đầu và khớp nối ren Cadivi CAE 258/25 Cái 3.359
4 60000015 Đầu và khớp nối ren Cadivi CAE 258/32 Cái 6.404

Bảng giá Ống luồn cứng đàn hồi (4 mã)

STT Mã SP Tên sản phẩm ĐVT Giá đã gồm VAT 8% (đ)
1 51000023 Ống luồn cứng đàn hồi Cadivi CAF16 Cuộn 253.984
2 51000025 Ống luồn cứng đàn hồi Cadivi CAF20 Cuộn 352.728
3 51000024 Ống luồn cứng đàn hồi Cadivi CAF25 Cuộn 393.001
4 51000026 Ống luồn cứng đàn hồi Cadivi CAF32 Cuộn 414.083

Bảng giá Nối chữ L có nắp (3 mã)

STT Mã SP Tên sản phẩm ĐVT Giá đã gồm VAT 8% (đ)
1 60000014 Nối chữ L có nắp Cadivi CAE 244/20N Cái 5.346
2 60000143 Nối chữ L có nắp Cadivi CAE 244/25N Cái 9.385
3 60000049 Nối chữ L có nắp Cadivi CAE 244/32N Cái 14.234

Bảng giá Nối chữ T có nắp (3 mã)

STT Mã SP Tên sản phẩm ĐVT Giá đã gồm VAT 8% (đ)
1 60000050 Nối chữ T có nắp Cadivi CAE 246/20N Cái 8.856
2 60000051 Nối chữ T có nắp Cadivi CAE 246/25N Cái 13.381
3 60000052 Nối chữ T có nắp Cadivi CAE 246/32N Cái 16.027

Bảng giá Đế âm đôi (1 mã)

STT Mã SP Tên sản phẩm ĐVT Giá đã gồm VAT 8% (đ)
1 60000046 Đế âm đôi Cadivi Cái 15.962

Bảng giá Đế âm đơn (1 mã)

STT Mã SP Tên sản phẩm ĐVT Giá đã gồm VAT 8% (đ)
1 60000142 Đế âm đơn Cadivi Cái 9.720

Bảng giá cầu dao CADIVI (14 mã)

STT Mã SP Tên sản phẩm ĐVT Giá đã gồm VAT 8% (đ)
1 51000003 Cầu dao 2 pha CD 100A-2P Cái 208.462
2 51000027 Cầu dao 2 pha CD 15A-2P Cái 45.220
3 51000000 Cầu dao 2 pha CD 20A-2P Cái 52.348
4 51000001 Cầu dao 2 pha CD 30A-2P Cái 61.171
5 51000002 Cầu dao 2 pha CD 60A-2P Cái 114.782
6 51000007 Cầu dao 2 pha đảo CDD 20A-2P Cái 62.575
7 51000008 Cầu dao 2 pha đảo CDD 30A-2P Cái 118.757
8 51000009 Cầu dao 2 pha đảo CDD 60A-2P Cái 145.746
9 51000006 Cầu dao 3 pha CD 100A-3P Cái 245.981
10 51000004 Cầu dao 3 pha CD 30A-3P Cái 72.187
11 51000005 Cầu dao 3 pha CD 60A-3P Cái 135.518
12 51000028 Cầu dao 3 pha đảo CDD 20A-3P Cái 112.147
13 51000010 Cầu dao 3 pha đảo CDD 30A-3P Cái 138.542
14 51000011 Cầu dao 3 pha đảo CDD 60A-3P Cái 209.639

Đọc ký hiệu trên vỏ dây cáp điện CADIVI

Toàn bộ tên mã CADIVI ghép từ các chữ cái theo quy tắc cố định. Nắm bảng dưới đây thì nhìn tên là biết ruột gì, cách điện gì, có giáp hay không, khỏi phải tra catalogue.

Ký hiệu Ý nghĩa
C Ruột đồng
A Ruột nhôm
V Cách điện hoặc vỏ PVC
X Cách điện XLPE, chịu 90 độ C
E Vỏ ít khói không halogen LSHF
m Ruột mềm, bện nhiều sợi mảnh
d, o, t Dây đôi dẹt, vỏ oval, vỏ tròn
/LF Nhựa không chì, Lead Free
/FR Chống cháy, có băng mica, thử theo IEC 60331
/FRT Chậm cháy, không lan lửa, thử theo IEC 60332
LSHF Ít khói, không halogen
/S Màn chắn kim loại từng lõi
/SE Màn chắn tổng bao ngoài các lõi
/DSTA Giáp băng thép hai lớp
/DATA Giáp băng nhôm hai lớp
/SWA, /AWA Giáp sợi thép, giáp sợi nhôm
/WBC Lớp chặn nước dọc ruột dẫn
/Sc Màn chắn tĩnh điện
ABC Cáp vặn xoắn treo trên trụ

Ví dụ đọc mã CXV/DSTA 3x50+1x25: ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC, giáp băng thép hai lớp, ba lõi pha tiết diện 50mm2 kèm một lõi trung tính 25mm2.

Chọn tiết diện theo dòng tải, không chọn theo thói quen

Sai lầm tốn tiền nhất khi mua dây không phải chọn nhầm hãng mà chọn thiếu tiết diện. Dây thiếu tiết diện gây nóng vỏ, sụt áp cuối tuyến và giảm tuổi thọ thiết bị, nhưng lỗi chỉ lộ ra sau vài tháng chạy tải nặng, lúc đó tường đã trát xong.

Cách tính nhanh cho mạch một pha 220V trong nhà: lấy tổng công suất thiết bị chia cho 220 ra dòng làm việc, cộng dự phòng 25% rồi tra dòng tải cho phép của tiết diện tương ứng trong catalogue CADIVI. Với tuyến dài trên 30 mét phải kiểm tra thêm điều kiện sụt áp, thường phải nâng thêm một cấp tiết diện so với kết quả tính theo dòng.

Mạch trong nhà Tiết diện thường dùng Loại dây
Chiếu sáng, quạt trần 1,0 tới 1,5mm2 VC/LF hoặc CV/LF
Ổ cắm thường 2,5mm2 VC/LF hoặc CV/LF
Máy lạnh, bình nóng lạnh, bếp từ 4,0 tới 6,0mm2 CV/LF
Tuyến trục từ tủ điện tầng 10 tới 16mm2 CV hoặc CVV
Nguồn tổng vào nhà phố 16 tới 25mm2 CVV hoặc CXV
Dây nguồn thiết bị di động 0,75 tới 2,5mm2 VCmd, VCmo, VCmt

Bảng trên là mức thường gặp cho nhà ở, không thay thế tính toán thiết kế. Công trình có phụ tải đặc thù hoặc tuyến dài phải tính theo hồ sơ điện.

Nhận biết dây CADIVI thật khi nhận hàng

Hàng nhái CADIVI chủ yếu ăn gian ở ruột đồng: đúng đường kính vỏ nhưng ruột thiếu tiết diện hoặc pha tạp chất. Kiểm bằng bốn dấu hiệu sau khi hàng về tới công trình.

  • Chữ in trên vỏ sắc nét, không lem, ghi đủ tên hãng, mã dây, tiết diện, cấp điện áp và số mét chạy liên tục. Cạo nhẹ bằng móng tay không bong chữ.
  • Cắt ngang một đoạn, đếm số sợi và đo đường kính sợi, đối chiếu với con số trong ngoặc ghi trên tên mã. Đây là phép kiểm dứt điểm nhất.
  • Ruột đồng màu hồng sáng, kéo giãn không đứt vụn. Đồng pha tạp có màu sẫm hoặc ngả vàng.
  • Yêu cầu CO và CQ theo đúng lô hàng ghi trên cuộn. Số lô trên chứng từ phải trùng số lô in trên vỏ dây.

Mua dây cáp điện CADIVI tại Hoàng Phát Lighting

Hoàng Phát Lighting là nhà phân phối chính thức dây cáp điện CADIVI, kho đặt tại TP.HCM và giao hàng toàn quốc. Hàng xuất kho kèm hoá đơn VAT, CO và CQ theo đúng lô ghi trên cuộn dây, phục vụ hồ sơ nghiệm thu công trình.

  • Đơn dự án và đơn đại lý có chiết khấu riêng theo khối lượng, báo giá trong ngày làm việc.
  • Cắt theo mét đúng khối lượng cần dùng, không bắt lấy nguyên cuộn 100 mét cho những tuyến ngắn.
  • Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn tiết diện và chủng loại theo bản vẽ trước khi chốt đơn.
  • Giá dây cáp chạy theo giá đồng nên bảng này cập nhật liên tục, gọi xác nhận trước khi đặt khối lượng lớn.

Khách so sánh nhiều hãng cùng lúc có thể xem thêm bảng giá dây cáp điện LION, bảng giá dây cáp điện Daphaco, bảng giá dây cáp điện Lioa, bảng giá dây điện Cadisunbảng giá dây điện Thịnh Phát. Riêng tuyến tín hiệu và điều khiển, tham khảo bảng giá cáp điều khiển SangJin.

Câu hỏi thường gặp về dây cáp điện CADIVI

Giá trong bảng đã gồm thuế chưa?

Toàn bộ giá trong bài đã cộng thuế giá trị gia tăng 8%, tính theo mét với dây và cáp. Đơn dự án và đơn đại lý có chiết khấu riêng theo khối lượng, liên hệ để nhận báo giá cụ thể.

Cáp CVV và CXV khác nhau ở đâu?

CVV cách điện PVC chịu 70 độ C ở ruột dẫn, CXV cách điện XLPE chịu 90 độ C. Cùng tiết diện, CXV tải được dòng lớn hơn nên tuyến dài hoặc phụ tải nặng thường chọn CXV thay vì nâng tiết diện.

Cáp FR và FRT chọn loại nào cho hệ PCCC?

Tuyến cấp nguồn cho bơm chữa cháy, quạt tăng áp, thang máy cứu hoả và đèn thoát hiểm dùng cáp FR chống cháy có băng mica. Các tuyến còn lại đi chung máng dùng FRT chậm cháy.

Ký hiệu LF trên dây CADIVI nghĩa là gì?

LF viết tắt của Lead Free, nhựa PVC không chì. Công trình có yêu cầu vật liệu thân thiện môi trường nên chọn nhóm LF vì hồ sơ nghiệm thu dễ qua hơn.

Vì sao giá dây cáp điện thay đổi liên tục?

Đồng và nhôm chiếm phần lớn giá thành dây cáp, hai kim loại này giao dịch theo giá sàn thế giới nên biến động hằng tuần. Bảng giá cập nhật theo thông báo của hãng, khối lượng lớn nên gọi xác nhận trước khi đặt.

Dây cáp CADIVI mua tại Hoàng Phát có CO CQ không?

Có, hàng xuất kho kèm hoá đơn VAT, chứng nhận xuất xứ và chứng nhận chất lượng theo đúng lô ghi trên cuộn dây, dùng được cho hồ sơ nghiệm thu công trình.

Bảng giá cập nhật ngày 08/09/2026 theo thông báo giá của CADIVI. Giá đã gồm VAT 8%, áp dụng cho đơn lẻ tại kho TP.HCM.

Nguồn gốc: Hoàng Phát Lighting

Tư vấn & Báo giá
Chọn Tỉnh/Thành phố

Các Bảng giá khác

Tư Vấn Bán Hàng

Mr. Hùng (Hà Nội)
Mr. Hùng (Hà Nội)
  • 0901556022
MS. NHƯ (Q.11)
MS. NHƯ (Q.11)
  • 0931773141
Mr. Triều (Q.11)
Mr. Triều (Q.11)
  • 0908785096
Mr. Toàn
Mr. Toàn
  • 0931777003
MR. NGUYÊN
MR. NGUYÊN
  • 0901557992
ms. nhung
ms. nhung
  • 0907797074
MR. CƯỜNG
MR. CƯỜNG
  • 0931778813
MS. HÂN
MS. HÂN
  • 0908766812
Ms. Phượng
Ms. Phượng
  • 0937595438
MS. Huyền (Q11)
MS. Huyền (Q11)
  • 0933312155
MS. Thanh (Q11)
MS. Thanh (Q11)
  • 0908028408
MS. Hồng (Q11)
MS. Hồng (Q11)
  • 0937805055
Mr. Trí
Mr. Trí
  • 0901233227
Hotline
Hotline
  • 028.6289.9994
Tư vấn & báo giá
Hãy gửi thông tin để đăng ký làm đại lý Hoàng Phát Lighting
  • 96/5K Đặng Thuỳ Trâm, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh
  • 565 Minh Phụng, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh
  • 0931778813
  • 0907797074
  • 0908028408
  • info@hoangphatlighting.vn
Chọn Tỉnh/Thành phố
zalo