Bảng giá dây cáp điện CADIVI 2026
- 1. Bảng giá dây cáp điện CADIVI tháng 9/2026
- 2. Dây điện đơn ruột đồng VC, CV và bản không chì LF
- 3. Dây điện mềm VCm, dây đôi VCmd, VCmo và VCmt
- 4. Cáp điện lực ruột đồng cách điện PVC: CVV, DVV và cáp điều khiển
- 5. Cáp điện lực ruột đồng cách điện XLPE: CXV và các biến thể
- 5.1. Bảng giá CADIVI CXV (160 mã)
- 5.2. Bảng giá CADIVI CXV/DSTA (71 mã)
- 5.3. Bảng giá CADIVI CX1V (23 mã)
- 5.4. Bảng giá CADIVI CXV/S (22 mã)
- 5.5. Bảng giá CADIVI CXV/S/DATA (22 mã)
- 5.6. Bảng giá CADIVI CXV/SAWA (22 mã)
- 5.7. Bảng giá CADIVI CXV/SE (21 mã)
- 5.8. Bảng giá CADIVI CXV/SE/DSTA (21 mã)
- 5.9. Bảng giá CADIVI CXV/SE/SWA (21 mã)
- 5.10. Bảng giá CADIVI CXV/DATA (12 mã)
- 6. Cáp chống cháy FR và cáp chậm cháy FRT cho hệ thống PCCC
- 6.1. Bảng giá CADIVI CXE/FRT-LSHF (99 mã)
- 6.2. Bảng giá CADIVI CXV/FR (99 mã)
- 6.3. Bảng giá CADIVI CXE/FR-LSHF (98 mã)
- 6.4. Bảng giá CADIVI CXV/FRT (97 mã)
- 6.5. Bảng giá CADIVI CV/FRT (19 mã)
- 6.6. Bảng giá CADIVI CV/FR (18 mã)
- 6.7. Bảng giá CADIVI CEFRT-LSHF (15 mã)
- 6.8. Bảng giá CADIVI CZ/LSHF (6 mã)
- 6.9. Bảng giá CADIVI ZC/LSHF (6 mã)
- 6.10. Bảng giá CADIVI ZCm/LSHF (6 mã)
- 6.11. Bảng giá CADIVI ZCmd/LSHF (5 mã)
- 6.12. Bảng giá CADIVI ZCmo/LSHF (5 mã)
- 7. Dây và cáp ruột nhôm hạ thế, cáp vặn xoắn LV-ABC
- 7.1. Bảng giá CADIVI AXV/DSTA (56 mã)
- 7.2. Bảng giá CADIVI AXV (51 mã)
- 7.3. Bảng giá CADIVI LV-ABC (24 mã)
- 7.4. Bảng giá CADIVI AV (12 mã)
- 7.5. Bảng giá CADIVI AXV/DATA (12 mã)
- 7.6. Bảng giá CADIVI AXV/S (11 mã)
- 7.7. Bảng giá CADIVI AsXV (11 mã)
- 7.8. Bảng giá CADIVI AXV/S-DATA (9 mã)
- 7.9. Bảng giá CADIVI AXV/S/AWA (9 mã)
- 7.10. Bảng giá CADIVI AXV/SE (9 mã)
- 7.11. Bảng giá CADIVI AXV/SE-DSTA (9 mã)
- 7.12. Bảng giá CADIVI AXV/SE/SWA (9 mã)
- 8. Cáp nhôm trung thế AX1V cấp 12/20(24)kV
- 9. Dây trần, dây nhôm lõi thép và dây tiếp địa
- 10. Cáp năng lượng mặt trời và cáp truyền số liệu
- 11. Ống luồn dây điện, phụ kiện nối và cầu dao CADIVI
- 11.1. Bảng giá Hộp nối tròn (15 mã)
- 11.2. Bảng giá Ống luồn cứng (8 mã)
- 11.3. Bảng giá Khớp nối giảm (4 mã)
- 11.4. Bảng giá Kẹp đỡ ống (4 mã)
- 11.5. Bảng giá Loại nối (4 mã)
- 11.6. Bảng giá Nối chữ L (4 mã)
- 11.7. Bảng giá Nối chữ T (4 mã)
- 11.8. Bảng giá Đầu và khớp nối ren (4 mã)
- 11.9. Bảng giá Ống luồn cứng đàn hồi (4 mã)
- 11.10. Bảng giá Nối chữ L có nắp (3 mã)
- 11.11. Bảng giá Nối chữ T có nắp (3 mã)
- 11.12. Bảng giá Đế âm đôi (1 mã)
- 11.13. Bảng giá Đế âm đơn (1 mã)
- 11.14. Bảng giá cầu dao CADIVI (14 mã)
- 12. Đọc ký hiệu trên vỏ dây cáp điện CADIVI
- 13. Mua dây cáp điện CADIVI tại Hoàng Phát Lighting
- 14. Câu hỏi thường gặp về dây cáp điện CADIVI
Bảng giá dây cáp điện CADIVI dưới đây gồm 1.844 mã, giá đã cộng VAT 8%, cập nhật theo bảng giá hãng tháng 9/2026. Giá dây cáp bám sát giá đồng và giá nhôm trên sàn nên thay đổi nhanh hơn hầu hết mặt hàng thiết bị điện khác, vì vậy mỗi mã đều ghi rõ mã hệ thống để anh em kỹ thuật đọc số và gọi xác nhận trước khi chốt khối lượng lớn. Hoàng Phát Lighting là nhà phân phối chính thức dây cáp điện CADIVI, hàng có CO/CQ theo từng lô.
Bảng giá dây cáp điện CADIVI tháng 9/2026
Bảng giá dây cáp điện CADIVI là danh sách đơn giá theo mét của từng mã dây và cáp do Công ty Cổ phần Dây Cáp Điện Việt Nam sản xuất. Giá dưới đây đã gồm thuế giá trị gia tăng 8%, tính theo mét đối với dây và cáp, theo cái hoặc cây đối với ống luồn và phụ kiện.
Ba điều cần biết trước khi đọc bảng. Thứ nhất, các mã chỉ khác nhau ở màu vỏ dây thì chung một giá, nên bảng gộp lại một dòng thay vì liệt kê từng màu, tránh cho người đọc phải dò qua năm dòng giống hệt. Thứ hai, mã sản phẩm ghi trong bảng là mã hệ thống của Hoàng Phát, đọc mã này khi gọi điện thì bộ phận bán hàng tra ra ngay đúng quy cách. Thứ ba, tiết diện ghi trong tên là tiết diện danh định tính bằng mm2, phần trong ngoặc là số sợi nhân đường kính từng sợi, đây là thông tin cần đối chiếu khi nghiệm thu vật tư.
| Nhóm sản phẩm | Số mã | Giá thấp nhất đã VAT (đ) | Giá cao nhất đã VAT (đ) |
|---|---|---|---|
| Dây điện đơn ruột đồng VC và CV | 46 | 3.888 | 3.726.346 |
| Dây điện mềm ruột đồng VCm | 81 | 3.758 | 1.852.999 |
| Cáp điện lực ruột đồng cách điện PVC | 472 | 10.908 | 9.366.624 |
| Cáp điện lực ruột đồng cách điện XLPE | 395 | 10.973 | 9.404.327 |
| Cáp chống cháy và chậm cháy | 473 | 7.960 | 9.689.123 |
| Dây và cáp ruột nhôm hạ thế | 222 | 12.766 | 2.403.810 |
| Cáp nhôm trung thế AX1V | 22 | 75.686 | 373.810 |
| Dây trần và dây nhôm lõi thép | 42 | 19.807 | 2.294.309 |
| Cáp năng lượng mặt trời | 16 | 16.697 | 1.954.552 |
| Cáp truyền số liệu | 2 | 16.016 | 20.131 |
| Ống luồn dây điện và phụ kiện | 59 | 918 | 414.083 |
| Cầu dao | 14 | 45.220 | 245.981 |
Dây điện đơn ruột đồng VC, CV và bản không chì LF
Dây điện đơn ruột đồng là dây một lõi bọc một lớp cách điện PVC, luồn trong ống đi âm tường hoặc đi trong máng. CADIVI chia hai cấp điện áp: 300/500V cho mạch chiếu sáng và ổ cắm trong nhà, 0,6/1kV cho tuyến trục và mạch động lực.
Ký hiệu LF trên vỏ nghĩa là Lead Free, tức nhựa PVC không chì. Nhà thầu làm công trình có yêu cầu vật liệu thân thiện môi trường nên chọn thẳng nhóm LF, chênh lệch giá so với bản thường không lớn nhưng hồ sơ nghiệm thu dễ qua hơn.
Bảng giá CADIVI CV/LF (19 mã)
Cùng cấu tạo dây đơn nhưng cấp điện áp 0,6/1kV, ruột nhiều sợi bện. Dùng cho tủ điện, tuyến trục và mạch động lực nhỏ.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56017400 | Dây điện Cadivi CV/LF-1-(7/0.425) - 0.6/1kV-(90) | 7.798 |
| 2 | 56017334 | Dây điện Cadivi CV/LF-1-(7/0.425)-0.6/1kV (75) | 7.301 |
| 3 | 56018863 | Dây điện Cadivi CV/LF-1.25 - 600V | 7.754 |
| 4 | 56017406 | Dây điện Cadivi CV/LF-1.5-(7/0.52) - 0.6/1kV-(90) | 10.714 |
| 5 | 56017340 | Dây điện Cadivi CV/LF-1.5-(7/0.52)-0.6/1kV (75) | 10.022 |
| 6 | 56018869 | Dây điện Cadivi CV/LF-2 - 600V | 12.971 |
| 7 | 56017412 | Dây điện Cadivi CV/LF-2.5-(7/0.67) - 0.6/1kV-(90) | 17.485 |
| 8 | 56017346 | Dây điện Cadivi CV/LF-2.5-(7/0.67)-0.6/1kV (75) | 16.330 |
| 9 | 56018875 | Dây điện Cadivi CV/LF-3.5 - 600V | 21.956 |
| 10 | 56017418 | Dây điện Cadivi CV/LF-4-(7/0.85) - 0.6/1kV-(90) | 26.438 |
| 11 | 56017352 | Dây điện Cadivi CV/LF-4-(7/0.85)-0.6/1kV (75) | 24.710 |
| 12 | 56018881 | Dây điện Cadivi CV/LF-5.5 - 600V | 33.977 |
| 13 | 56017424 | Dây điện Cadivi CV/LF-6-(7/1.04) - 0.6/1kV-(90) | 38.804 |
| 14 | 56017358 | Dây điện Cadivi CV/LF-6-(7/1.04)-0.6/1kV (75) | 36.266 |
| 15 | 56018885 | Dây điện Cadivi CV/LF-8 - 600V | 48.708 |
| 16 | 56017430 | Dây điện Cadivi CV/LF-10-(7/1.35) - 0.6/1kV-(90) | 64.282 |
| 17 | 56017364 | Dây điện Cadivi CV/LF-10-(7/1.35)-0.6/1kV | 60.080 |
| 18 | 56019317 | Dây điện Cadivi CV/LF-16 - 0.6/1kV-(75) | 88.711 |
| 19 | 56019334 | Dây điện Cadivi CV/LF-16 - 0.6/1kV-(90) | 94.932 |
Bảng giá CADIVI VC/LF (14 mã)
Dây đơn ruột đồng cứng, cách điện PVC không chì, 300/500V. Loại đi trong ống luồn âm tường cho mạch chiếu sáng và ổ cắm dân dụng.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56017251 | Dây điện Cadivi VC/LF-0.5-(F 0.80)-300/500V (70) | 3.888 |
| 2 | 56017256 | Dây điện Cadivi VC/LF-0.75-(F 0.97)-300/500V (70) | 5.065 |
| 3 | 56017436 | Dây điện Cadivi VC/LF-1-(F 1.13) - 0.6/1kV-(90) | 6.890 |
| 4 | 56017261 | Dây điện Cadivi VC/LF-1.00-(F 1.13)-300/500V (70) | 6.437 |
| 5 | 56017441 | Dây điện Cadivi VC/LF-1.5-(F 1.38)-0.6/1kV-(90) | 9.958 |
| 6 | 56017266 | Dây điện Cadivi VC/LF-1.5-(F 1.38)-450/750V (70) | 9.310 |
| 7 | 56017446 | Dây điện Cadivi VC/LF-2.5-(F 1.77)-0.6/1kV-(90) | 15.941 |
| 8 | 56017271 | Dây điện Cadivi VC/LF-2.5-(F 1.77)-450/750V (70) | 14.904 |
| 9 | 56017451 | Dây điện Cadivi VC/LF-4.0-(F 2.24)-0.6/1kV-(90) | 24.862 |
| 10 | 56017276 | Dây điện Cadivi VC/LF-4.0-(F 2.24)-450/750V (70) | 23.220 |
| 11 | 56017456 | Dây điện Cadivi VC/LF-6.0-(F 2.74)-0.6/1kV-(90) | 36.623 |
| 12 | 56017281 | Dây điện Cadivi VC/LF-6.0-(F 2.74)-450/750V (70) | 34.225 |
| 13 | 56017461 | Dây điện Cadivi VC/LF-10.0-(F 3.56)-0.6/1kV-(90) | 61.560 |
| 14 | 56017286 | Dây điện Cadivi VC/LF-10.0-(F 3.56)-450/750V (70) | 57.532 |
Bảng giá CADIVI CV (13 mã)
Dây đơn ruột đồng 0,6/1kV bản tiêu chuẩn, tiết diện lớn từ 16mm2 trở lên, thường kéo trong máng cáp và tủ phân phối.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56000129 | Dây điện Cadivi CV 25 - 0.6/1kV | 143.986 |
| 2 | 56000130 | Dây điện Cadivi CV 35 - 0.6/1kV | 199.217 |
| 3 | 56000131 | Dây điện Cadivi CV 50 - 0.6/1kV | 272.570 |
| 4 | 56000133 | Dây điện Cadivi CV 70 - 0.6/1kV | 388.854 |
| 5 | 56000134 | Dây điện Cadivi CV 95 - 0.6/1kV | 537.710 |
| 6 | 56000135 | Dây điện Cadivi CV 120 - 0.6/1kV | 700.358 |
| 7 | 56000137 | Dây điện Cadivi CV 150 - 0.6/1kV | 837.097 |
| 8 | 56000139 | Dây điện Cadivi CV 185 - 0.6/1kV | 1.045.202 |
| 9 | 56000140 | Dây điện Cadivi CV 240 - 0.6/1kV | 1.369.559 |
| 10 | 56000121 | Dây điện Cadivi CV 300 - 0.6/1kV | 1.752.203 |
| 11 | 56000146 | Dây điện Cadivi CV 400 - 0.6/1kV | 2.242.447 |
| 12 | 56000147 | Dây điện Cadivi CV 500 - 0.6/1kV | 2.873.340 |
| 13 | 56000110 | Dây điện Cadivi CV 630 - 0.6/1kV | 3.726.346 |
Dây điện mềm VCm, dây đôi VCmd, VCmo và VCmt
Dây mềm có ruột đồng bện từ nhiều sợi mảnh nên uốn cong nhiều lần không gãy. Đây là nhóm dùng cho thiết bị di động, dây nhảy trong tủ điện và dây nguồn máy móc, không dùng thay dây đơn đi âm tường.
Ba chữ cái cuối phân biệt hình dạng vỏ: d là dây đôi dẹt, o là dây đôi vỏ oval, t là vỏ tròn từ hai tới bốn lõi. Chọn sai hình dạng không hỏng điện nhưng lắp vào ổ hoặc kẹp giữ dây sẽ không khít.
Bảng giá CADIVI VCmt/LF (18 mã)
Dây mềm vỏ tròn 2 tới 4 lõi, đi nổi trong ống gen hoặc làm dây nguồn máy công cụ.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56018951 | Dây điện Cadivi VCmt/LF-2x0.75 (2x24/0.2) - 300/500V | 13.068 |
| 2 | 56018957 | Dây điện Cadivi VCmt/LF-2x1 (2x32/0.2) - 300/500V | 16.124 |
| 3 | 56018987 | Dây điện Cadivi VCmt/LF-3x0.75 (3x24/0.2) - 300/500V | 17.636 |
| 4 | 56018963 | Dây điện Cadivi VCmt/LF-2x1.5 (2x30/0.25) - 300/500V | 22.680 |
| 5 | 56018993 | Dây điện Cadivi VCmt/LF-3x1 (3x32/0.2) - 300/500V | 21.913 |
| 6 | 56019023 | Dây điện Cadivi VCmt/LF-4x0.75 (4x24/0.2) - 300/500V | 22.626 |
| 7 | 56019029 | Dây điện Cadivi VCmt/LF-4x1 (4x32/0.2) - 300/500V | 28.642 |
| 8 | 56018999 | Dây điện Cadivi VCmt/LF-3x1.5 (3x30/0.25) - 300/500V | 31.190 |
| 9 | 56018969 | Dây điện Cadivi VCmt/LF-2x2.5 (2x50/0.25) - 300/500V | 36.137 |
| 10 | 56019035 | Dây điện Cadivi VCmt/LF-4x1.5 (4x30/0.25) - 300/500V | 40.500 |
| 11 | 56019005 | Dây điện Cadivi VCmt/LF-3x2.5 (3x50/0.25) - 300/500V | 49.302 |
| 12 | 56018975 | Dây điện Cadivi VCmt/LF-2x4 (2x56/0.3) - 300/500V | 52.790 |
| 13 | 56019041 | Dây điện Cadivi VCmt/LF-4x2.5 (4x50/0.25) - 300/500V | 63.742 |
| 14 | 56018981 | Dây điện Cadivi VCmt/LF-2x6 (2x84/0.30) - 300/500V | 78.170 |
| 15 | 56019011 | Dây điện Cadivi VCmt/LF-3x4 (3x56/0.3) - 300/500V | 73.861 |
| 16 | 56019047 | Dây điện Cadivi VCmt/LF-4x4 (4x56/0.3) - 300/500V | 96.595 |
| 17 | 56019017 | Dây điện Cadivi VCmt/LF-3x6 (3x84/0.3) - 300/500V | 112.039 |
| 18 | 56019053 | Dây điện Cadivi VCmt/LF-4x6 (4x84/0.3) - 300/500V | 145.724 |
Bảng giá CADIVI VCm/HR-LF (16 mã)
Ruột đồng mềm nhiều sợi, vỏ chịu nhiệt 600V. Dải tiết diện liền mạch từ 1,5 tới 300mm2, hay dùng làm dây nhảy trong tủ và dây nối máy hàn, máy nén.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56013966 | Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 1.5 - 600V | 10.584 |
| 2 | 56013967 | Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 2.5 - 600V | 16.643 |
| 3 | 56013968 | Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 4 - 600V | 25.585 |
| 4 | 56013969 | Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 6 - 600V | 40.316 |
| 5 | 56013970 | Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 10 - 600V | 72.274 |
| 6 | 56013996 | Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 16 - 600V | 105.354 |
| 7 | 56013997 | Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 25 - 600V | 156.838 |
| 8 | 56013998 | Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 35 - 600V | 225.299 |
| 9 | 56013999 | Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 50 - 600V | 320.026 |
| 10 | 56014000 | Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 70 - 600V | 443.178 |
| 11 | 56014001 | Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 95 - 600V | 577.390 |
| 12 | 56014002 | Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 120 - 600V | 734.400 |
| 13 | 56014003 | Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 150 - 600V | 948.132 |
| 14 | 56014004 | Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 185 - 600V | 1.119.625 |
| 15 | 56014005 | Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 240 - 600V | 1.475.690 |
| 16 | 56014630 | Dây điện Cadivi VCm/HR-LF 300 - 600V | 1.852.999 |
Bảng giá CADIVI VCm/LF (16 mã)
Dây mềm 300/500V cho thiết bị di động và đèn bàn, đèn ngủ, quạt cây.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56017295 | Dây điện Cadivi VCm/LF-0.5-(1x16/0.2)-300/500V (70) | 3.758 |
| 2 | 56017297 | Dây điện Cadivi VCm/LF-0.75-(1x24/0.2)-300/500V (70) | 5.227 |
| 3 | 56017472 | Dây điện Cadivi VCm/LF-1.5-(1x30/0.25) - 0.6/1kV-(90) | 10.746 |
| 4 | 56017309 | Dây điện Cadivi VCm/LF-1.5-(1x30/0.25)-450/750V (70) | 9.850 |
| 5 | 56017470 | Dây điện Cadivi VCm/LF-1-(1x32/0.2) - 0.6/1kV-(90) | 7.441 |
| 6 | 56017307 | Dây điện Cadivi VCm/LF-1.0-(1x32/0.2)-300/500V (70) | 6.653 |
| 7 | 56017477 | Dây điện Cadivi VCm/LF-2.5-(1x50/0.25) - 0.6/1kV-(90) | 17.021 |
| 8 | 56017314 | Dây điện Cadivi VCm/LF-2.5-(1x50/0.25)-450/750V (70) | 15.790 |
| 9 | 56017482 | Dây điện Cadivi VCm/LF-4-(1x56/0.3) - 0.6/1kV-(90) | 26.644 |
| 10 | 56017319 | Dây điện Cadivi VCm/LF-4-(1x56/0.30)-450/750V (70) | 24.408 |
| 11 | 56017492 | Dây điện Cadivi VCm/LF-10-(1x84/0.4) - 0.6/1kV-(90) | 71.042 |
| 12 | 56017329 | Dây điện Cadivi VCm/LF-10-(1x84/0.4)-450/750V (70) | 66.398 |
| 13 | 56017487 | Dây điện Cadivi VCm/LF-6-(1x84/0.3) - 0.6/1kV-(90) | 40.133 |
| 14 | 56017324 | Dây điện Cadivi VCm/LF-6-(1x84/0.30)-450/750V (70) | 36.612 |
| 15 | 56016180 | Dây điện Cadivi VCm/LF-16-(1x126/0.4) - 0.6/1kV-(90) | 104.825 |
| 16 | 56019335 | Dây điện Cadivi VCm/LF-16-(1x126/0.4)-450/750V (70) | 99.922 |
Bảng giá CADIVI VCmo/LF (11 mã)
Dây đôi mềm vỏ oval, chịu kéo tốt hơn dây dẹt cùng tiết diện, hợp với dây nguồn thiết bị hay bị giật kéo.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56017374 | Dây điện Cadivi VCmo/LF-2x0.75-(2x24/0.2)-300/500V (70) | 12.031 |
| 2 | 56008113 | Dây điện Cadivi VCmo/LF-2x1-(2x32/0.2)- 450/750V-(90ET) | 16.114 |
| 3 | 56017375 | Dây điện Cadivi VCmo/LF-2x1.0-(2x32/0.2)-300/500V (70) | 15.055 |
| 4 | 56007912 | Dây điện Cadivi VCmo/LF-2x1.5-(2x30/0.25)- 450/750V-(90ET) | 22.691 |
| 5 | 56017380 | Dây điện Cadivi VCmo/LF-2x1.5-(2x30/0.25)-300/500V (70) | 21.211 |
| 6 | 56008118 | Dây điện Cadivi VCmo/LF-2x2.5-(2x50/0.25)- 450/750V-(90ET) | 36.536 |
| 7 | 56017385 | Dây điện Cadivi VCmo/LF-2x2.5-(2x50/0.25)-300/500V (70) | 34.150 |
| 8 | 56008123 | Dây điện Cadivi VCmo/LF-2x4-(2x56/0.3)- 450/750V-(90ET) | 55.253 |
| 9 | 56017390 | Dây điện Cadivi VCmo/LF-2x4-(2x56/0.3)-300/500V (70) | 51.624 |
| 10 | 56008128 | Dây điện Cadivi VCmo/LF-2x6-(2x84/0.3)- 450/750V-(90ET) | 82.577 |
| 11 | 56017395 | Dây điện Cadivi VCmo/LF-2x6-(2x84/0.30)-300/500V (70) | 77.177 |
Bảng giá CADIVI VCm (10 mã)
Dây mềm 0,6/1kV tiết diện lớn, mã ghi rõ số sợi và đường kính từng sợi trong ngoặc để đối chiếu khi nghiệm thu.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56000043 | Dây điện Cadivi VCm 25 (1x196/0.4) - 0.6/1kV | 150.649 |
| 2 | 56000044 | Dây điện Cadivi VCm 35 (1x273/0.4) - 0.6/1kV | 213.602 |
| 3 | 56000046 | Dây điện Cadivi VCm 70 (1x361/0.5) - 0.6/1kV | 427.226 |
| 4 | 56000045 | Dây điện Cadivi VCm 50 (1x380/0.4) - 0.6/1kV | 307.044 |
| 5 | 56000047 | Dây điện Cadivi VCm 95 (1x475/0.5) - 0.6/1kV | 559.937 |
| 6 | 56000048 | Dây điện Cadivi VCm 120 (1x608/0.5) - 0.6/1kV | 708.610 |
| 7 | 56000049 | Dây điện Cadivi VCm 150 (1x740/0.5) - 0.6/1kV | 919.901 |
| 8 | 56000050 | Dây điện Cadivi VCm 185 (1x925/0.5) - 0.6/1kV | 1.089.569 |
| 9 | 56000051 | Dây điện Cadivi VCm 240 (1x1184/0.5) - 0.6/1kV | 1.441.465 |
| 10 | 56000053 | Dây điện Cadivi VCm 300 (1x1525/0.5) - 0.6/1kV | 1.799.258 |
Bảng giá CADIVI VCmd/LF (10 mã)
Dây đôi mềm dẹt, hai ruột bọc riêng chung một vỏ. Loại quen thuộc nhất cho đèn, quạt và ổ cắm kéo dài trong nhà.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56017226 | Dây điện Cadivi VCmd/LF-2x0.5-(2x16/0.2)-0.6/1kV (70) | 7.463 |
| 2 | 56017201 | Dây điện Cadivi VCmd/LF-2x0.5-(2x16/0.2)-0.6/1kV-(90) | 7.992 |
| 3 | 56017231 | Dây điện Cadivi VCmd/LF-2x0.75-(2x24/0.2)-0.6/1kV (70) | 10.519 |
| 4 | 56017206 | Dây điện Cadivi VCmd/LF-2x0.75-(2x24/0.2)-0.6/1kV-(90) | 11.264 |
| 5 | 56017236 | Dây điện Cadivi VCmd/LF-2x1-(2x32/0.2)-0.6/1kV (70) | 13.522 |
| 6 | 56017211 | Dây điện Cadivi VCmd/LF-2x1-(2x32/0.2)-0.6/1kV-(90) | 14.461 |
| 7 | 56017241 | Dây điện Cadivi VCmd/LF-2x1.5-(2x30/0.25)-0.6/1kV (70) | 19.256 |
| 8 | 56017216 | Dây điện Cadivi VCmd/LF-2x1.5-(2x30/0.25)-0.6/1kV-(90) | 20.606 |
| 9 | 56017246 | Dây điện Cadivi VCmd/LF-2x2.5-(2x50/0.25)-0.6/1kV (70) | 31.212 |
| 10 | 56017221 | Dây điện Cadivi VCmd/LF-2x2.5-(2x50/0.25)-0.6/1kV-(90) | 33.383 |
Cáp điện lực ruột đồng cách điện PVC: CVV, DVV và cáp điều khiển
Cáp CVV có ruột đồng, cách điện PVC và thêm một lớp vỏ PVC bảo vệ bên ngoài, cấp 0,6/1kV. Nhiệt độ làm việc tối đa của ruột dẫn là 70 độ C, thấp hơn cáp XLPE 20 độ, nên cùng tiết diện thì dòng tải cho phép nhỏ hơn.
Hậu tố DSTA là giáp băng thép hai lớp, DATA là giáp băng nhôm. Cáp có giáp mới được chôn trực tiếp xuống đất, cáp không giáp bắt buộc phải luồn ống. Bỏ qua chi tiết này là nguyên nhân phổ biến nhất khiến tuyến cáp ngầm hỏng sau vài mùa mưa.
Bảng giá CADIVI CVV (141 mã)
Cáp ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC, 0,6/1kV. Dòng cáp động lực phổ thông nhất, đi trong máng và trong ống chôn ngầm.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56000584 | Dây điện Cadivi CVV 1 - 0.6/1kV | 10.908 |
| 2 | 56000586 | Dây điện Cadivi CVV 1.5 - 0.6/1kV | 14.008 |
| 3 | 56014102 | Dây điện Cadivi CVV 2 - 600V | 17.345 |
| 4 | 56000588 | Dây điện Cadivi CVV 2.5 - 0.6/1kV | 20.347 |
| 5 | 56000609 | Dây điện Cadivi CVV 2x1.5 300/500V | 31.320 |
| 6 | 56014103 | Dây điện Cadivi CVV 3.5 - 600V | 26.255 |
| 7 | 56000591 | Dây điện Cadivi CVV 4 - 0.6/1kV | 29.570 |
| 8 | 56000633 | Dây điện Cadivi CVV 3x1.5 300/500V | 41.321 |
| 9 | 56000612 | Dây điện Cadivi CVV 2x2.5 300/500V | 46.840 |
| 10 | 56014104 | Dây điện Cadivi CVV 5.5 - 600V | 38.869 |
| 11 | 56014126 | Dây điện Cadivi CVV 3x2 - 600V | 53.806 |
| 12 | 56000649 | Dây điện Cadivi CVV 4x1.5 300/500V | 52.574 |
| 13 | 56000596 | Dây điện Cadivi CVV 6 - 0.6/1kV | 41.494 |
| 14 | 56014115 | Dây điện Cadivi CVV 2x3.5 - 600V | 62.230 |
| 15 | 56000635 | Dây điện Cadivi CVV 3x2.5 300/500V | 62.446 |
| 16 | 56000615 | Dây điện Cadivi CVV 2x4 300/500V | 67.824 |
| 17 | 56014138 | Dây điện Cadivi CVV 4x2 - 600V | 67.522 |
| 18 | 56014105 | Dây điện Cadivi CVV 8 - 600V | 53.806 |
| 19 | 56000602 | Dây điện Cadivi CVV 10 - 0.6/1kV | 64.876 |
| 20 | 56000651 | Dây điện Cadivi CVV 4x2.5 300/500V | 79.488 |
| 21 | 56014127 | Dây điện Cadivi CVV 3x3.5 - 600V | 83.873 |
| 22 | 56014116 | Dây điện Cadivi CVV 2x5.5 - 600V | 90.202 |
| 23 | 56000618 | Dây điện Cadivi CVV 2x6 300/500V | 93.679 |
| 24 | 56000637 | Dây điện Cadivi CVV 3x4 300/500V | 89.672 |
| 25 | 56014106 | Dây điện Cadivi CVV 14 - 600V | 89.672 |
| 26 | 56014139 | Dây điện Cadivi CVV 4x3.5 - 600V | 106.034 |
| 27 | 56001031 | Dây điện Cadivi CVV 16 - 0.6/1kV | 96.358 |
| 28 | 56006904 | Dây điện Cadivi CVV 2x8 - 600V | 123.962 |
| 29 | 56000653 | Dây điện Cadivi CVV 4x4 300/500V | 117.104 |
| 30 | 56014128 | Dây điện Cadivi CVV 3x5.5 - 600V | 123.260 |
| 31 | 56000639 | Dây điện Cadivi CVV 3x6 300/500V | 127.656 |
| 32 | 56000621 | Dây điện Cadivi CVV 2x10 300/500V | 151.265 |
| 33 | 56014107 | Dây điện Cadivi CVV 22 - 600V | 136.091 |
| 34 | 56014140 | Dây điện Cadivi CVV 4x5.5 - 600V | 158.609 |
| 35 | 56007053 | Dây điện Cadivi CVV 3x8 - 600V | 171.256 |
| 36 | 56000655 | Dây điện Cadivi CVV 4x6 300/500V | 167.746 |
| 37 | 56001033 | Dây điện Cadivi CVV 25 - 0.6/1kV | 149.116 |
| 38 | 56014118 | Dây điện Cadivi CVV 2x14 - 600V | 203.969 |
| 39 | 56000641 | Dây điện Cadivi CVV 3x10 300/500V | 210.319 |
| 40 | 56001070 | Dây điện Cadivi CVV 2x16 - 0.6/1kV | 229.802 |
| 41 | 56014141 | Dây điện Cadivi CVV 4x8 - 600V | 221.022 |
| 42 | 56001034 | Dây điện Cadivi CVV 35 - 0.6/1kV | 203.094 |
| 43 | 56014108 | Dây điện Cadivi CVV 38 - 600V | 224.197 |
| 44 | 56000657 | Dây điện Cadivi CVV 4x10 300/500V | 273.823 |
| 45 | 56014130 | Dây điện Cadivi CVV 3x14 - 600V | 285.206 |
| 46 | 56014119 | Dây điện Cadivi CVV 2x22 - 600V | 307.541 |
| 47 | 56001081 | Dây điện Cadivi CVV 3x16 - 0.6/1kV | 324.626 |
| 48 | 56000849 | Dây điện Cadivi CVV 3x16+1x10 - 0.6/1kV | 391.727 |
| 49 | 56001071 | Dây điện Cadivi CVV 2x25 - 0.6/1kV | 333.202 |
| 50 | 56001037 | Dây điện Cadivi CVV 50 - 0.6/1kV | 279.526 |
| 51 | 56014142 | Dây điện Cadivi CVV 4x14 - 600V | 372.773 |
| 52 | 56014109 | Dây điện Cadivi CVV 60 - 600V | 354.834 |
| 53 | 56001129 | Dây điện Cadivi CVV 4x16 - 0.6/1kV | 416.664 |
| 54 | 56006895 | Dây điện Cadivi CVV 3x22 - 600V | 433.598 |
| 55 | 56001072 | Dây điện Cadivi CVV 2x35 - 0.6/1kV | 443.988 |
| 56 | 56001039 | Dây điện Cadivi CVV 70 - 0.6/1kV | 392.818 |
| 57 | 56001084 | Dây điện Cadivi CVV 3x25 - 0.6/1kV | 474.584 |
| 58 | 56001156 | Dây điện Cadivi CVV 3x25+1x16 - 0.6/1kV | 565.315 |
| 59 | 56014120 | Dây điện Cadivi CVV 2x38 - 600V | 486.367 |
| 60 | 56014143 | Dây điện Cadivi CVV 4x22 - 600V | 564.430 |
| 61 | 56001040 | Dây điện Cadivi CVV 95 - 0.6/1kV | 544.860 |
| 62 | 56014110 | Dây điện Cadivi CVV 100 - 600V | 588.179 |
| 63 | 56001073 | Dây điện Cadivi CVV 2x50 - 0.6/1kV | 591.343 |
| 64 | 56001131 | Dây điện Cadivi CVV 4x25 - 0.6/1kV | 617.717 |
| 65 | 56001086 | Dây điện Cadivi CVV 3x35 - 0.6/1kV | 637.578 |
| 66 | 56001159 | Dây điện Cadivi CVV 3x35+1x16 - 0.6/1kV | 728.309 |
| 67 | 56001160 | Dây điện Cadivi CVV 3x35+1x25 - 0.6/1kV | 780.710 |
| 68 | 56014132 | Dây điện Cadivi CVV 3x38 - 600V | 699.829 |
| 69 | 56001042 | Dây điện Cadivi CVV 120 - 0.6/1kV | 707.357 |
| 70 | 56014121 | Dây điện Cadivi CVV 2x60 - 600V | 754.866 |
| 71 | 56002764 | Dây điện Cadivi CVV 2x70 - 0.6/1kV | 826.438 |
| 72 | 56001132 | Dây điện Cadivi CVV 4x35 - 0.6/1kV | 835.056 |
| 73 | 56001043 | Dây điện Cadivi CVV 150 - 0.6/1kV | 842.864 |
| 74 | 56001090 | Dây điện Cadivi CVV 3x50 - 0.6/1kV | 857.023 |
| 75 | 56001164 | Dây điện Cadivi CVV 3x50+1x25 - 0.6/1kV | 1.004.908 |
| 76 | 56001165 | Dây điện Cadivi CVV 3x50+1x35 - 0.6/1kV | 1.059.070 |
| 77 | 56014144 | Dây điện Cadivi CVV 4x38 - 600V | 918.745 |
| 78 | 56014133 | Dây điện Cadivi CVV 3x60 - 600V | 1.097.204 |
| 79 | 56001045 | Dây điện Cadivi CVV 185 - 0.6/1kV | 1.051.531 |
| 80 | 56001075 | Dây điện Cadivi CVV 2x95 - 0.6/1kV | 1.130.263 |
| 81 | 56014111 | Dây điện Cadivi CVV 200 - 600V | 1.140.815 |
| 82 | 56014122 | Dây điện Cadivi CVV 2x100 - 600V | 1.238.587 |
| 83 | 56001135 | Dây điện Cadivi CVV 4x50 - 0.6/1kV | 1.152.392 |
| 84 | 56001096 | Dây điện Cadivi CVV 3x70 - 0.6/1kV | 1.206.943 |
| 85 | 56001167 | Dây điện Cadivi CVV 3x70+1x35 - 0.6/1kV | 1.408.795 |
| 86 | 56001168 | Dây điện Cadivi CVV 3x70+1x50 - 0.6/1kV | 1.478.974 |
| 87 | 56001048 | Dây điện Cadivi CVV 240 - 0.6/1kV | 1.375.650 |
| 88 | 56002766 | Dây điện Cadivi CVV 2x120 - 0.6/1kV | 1.471.748 |
| 89 | 56014145 | Dây điện Cadivi CVV 4x60 - 600V | 1.449.425 |
| 90 | 56014112 | Dây điện Cadivi CVV 250 - 600V | 1.464.718 |
| 91 | 56001137 | Dây điện Cadivi CVV 4x70 - 0.6/1kV | 1.596.240 |
| 92 | 56001098 | Dây điện Cadivi CVV 3x95 - 0.6/1kV | 1.665.695 |
| 93 | 56001169 | Dây điện Cadivi CVV 3x95+1x50 - 0.6/1kV | 1.938.416 |
| 94 | 56001170 | Dây điện Cadivi CVV 3x95+1x70 - 0.6/1kV | 2.054.117 |
| 95 | 56001076 | Dây điện Cadivi CVV 2x150 - 0.6/1kV | 1.744.297 |
| 96 | 56001052 | Dây điện Cadivi CVV 300 - 0.6/1kV | 1.777.464 |
| 97 | 56014134 | Dây điện Cadivi CVV 3x100 - 600V | 1.820.956 |
| 98 | 56014113 | Dây điện Cadivi CVV 325 - 600V | 1.925.402 |
| 99 | 56001102 | Dây điện Cadivi CVV 3x120 - 0.6/1kV | 2.156.285 |
| 100 | 56001174 | Dây điện Cadivi CVV 3x120+1x70 - 0.6/1kV | 2.556.662 |
| 101 | 56001175 | Dây điện Cadivi CVV 3x120+1x95 - 0.6/1kV | 2.710.865 |
| 102 | 56002768 | Dây điện Cadivi CVV 2x185 - 0.6/1kV | 2.171.232 |
| 103 | 56001138 | Dây điện Cadivi CVV 4x95 - 0.6/1kV | 2.202.347 |
| 104 | 56014123 | Dây điện Cadivi CVV 2x200 - 600V | 2.391.012 |
| 105 | 56001054 | Dây điện Cadivi CVV 400 - 0.6/1kV | 2.249.456 |
| 106 | 56014146 | Dây điện Cadivi CVV 4x100 - 600V | 2.412.644 |
| 107 | 56001104 | Dây điện Cadivi CVV 3x150 - 0.6/1kV | 2.561.587 |
| 108 | 56001177 | Dây điện Cadivi CVV 3x150+1x70 - 0.6/1kV | 3.046.183 |
| 109 | 56001178 | Dây điện Cadivi CVV 3x150+1x95 - 0.6/1kV | 3.198.118 |
| 110 | 56001077 | Dây điện Cadivi CVV 2x240 - 0.6/1kV | 2.832.548 |
| 111 | 56001140 | Dây điện Cadivi CVV 4x120 - 0.6/1kV | 2.856.816 |
| 112 | 56014124 | Dây điện Cadivi CVV 2x250 - 600V | 3.058.841 |
| 113 | 56001055 | Dây điện Cadivi CVV 500 - 0.6/1kV | 2.904.682 |
| 114 | 56001107 | Dây điện Cadivi CVV 3x185 - 0.6/1kV | 3.196.703 |
| 115 | 56001180 | Dây điện Cadivi CVV 3x185+1x120 - 0.6/1kV | 4.000.439 |
| 116 | 56001179 | Dây điện Cadivi CVV 3x185+1x95 - 0.6/1kV | 3.743.032 |
| 117 | 56002773 | Dây điện Cadivi CVV 2x300 - 0.6/1kV | 3.657.528 |
| 118 | 56014135 | Dây điện Cadivi CVV 3x200 - 600V | 3.511.966 |
| 119 | 56001141 | Dây điện Cadivi CVV 4x150 - 0.6/1kV | 3.413.513 |
| 120 | 56001056 | Dây điện Cadivi CVV 630 - 0.6/1kV | 3.749.371 |
| 121 | 56014125 | Dây điện Cadivi CVV 2x325 - 600V | 4.017.946 |
| 122 | 56001111 | Dây điện Cadivi CVV 3x240 - 0.6/1kV | 4.181.026 |
| 123 | 56001185 | Dây điện Cadivi CVV 3x240+1x120 - 0.6/1kV | 5.025.931 |
| 124 | 56001183 | Dây điện Cadivi CVV 3x240+1x150 - 0.6/1kV | 5.184.346 |
| 125 | 56001184 | Dây điện Cadivi CVV 3x240+1x185 - 0.6/1kV | 5.399.579 |
| 126 | 56001143 | Dây điện Cadivi CVV 4x185 - 0.6/1kV | 4.245.750 |
| 127 | 56014136 | Dây điện Cadivi CVV 3x250 - 600V | 4.506.862 |
| 128 | 56002775 | Dây điện Cadivi CVV 2x400 - 0.6/1kV | 4.691.498 |
| 129 | 56014147 | Dây điện Cadivi CVV 4x200 - 600V | 4.664.574 |
| 130 | 56001118 | Dây điện Cadivi CVV 3x300 - 0.6/1kV | 5.390.950 |
| 131 | 56001188 | Dây điện Cadivi CVV 3x300+1x150 - 0.6/1kV | 6.339.060 |
| 132 | 56001189 | Dây điện Cadivi CVV 3x300+1x185 - 0.6/1kV | 6.357.528 |
| 133 | 56001145 | Dây điện Cadivi CVV 4x240 - 0.6/1kV | 5.560.466 |
| 134 | 56014137 | Dây điện Cadivi CVV 3x325 - 600V | 5.919.610 |
| 135 | 56014148 | Dây điện Cadivi CVV 4x250 - 600V | 5.999.173 |
| 136 | 56001123 | Dây điện Cadivi CVV 3x400 - 0.6/1kV | 6.878.552 |
| 137 | 56001193 | Dây điện Cadivi CVV 3x400+1x185 - 0.6/1kV | 7.814.146 |
| 138 | 56001195 | Dây điện Cadivi CVV 3x400+1x240 - 0.6/1kV | 8.394.548 |
| 139 | 56001149 | Dây điện Cadivi CVV 4x300 - 0.6/1kV | 7.177.259 |
| 140 | 56014149 | Dây điện Cadivi CVV 4x325 - 600V | 7.875.068 |
| 141 | 56001151 | Dây điện Cadivi CVV 4x400 - 0.6/1kV | 9.140.483 |
Bảng giá CADIVI DVV (113 mã)
Cáp ngầm ruột đồng vỏ PVC dùng cho lưới hạ thế của điện lực, cấu hình 2 tới 4 lõi kèm lõi trung tính.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56007980 | Dây điện Cadivi DVV 30X0.5 - 0.6/1kV | 135.043 |
| 2 | 56004674 | Dây điện Cadivi DVV 30X0.75 - 0.6/1kV | 179.345 |
| 3 | 56007981 | Dây điện Cadivi DVV 30X1 - 0.6/1kV | 247.752 |
| 4 | 56007982 | Dây điện Cadivi DVV 30X1.5 - 0.6/1kV | 335.480 |
| 5 | 56007983 | Dây điện Cadivi DVV 30X2.5 - 0.6/1kV | 513.270 |
| 6 | 56004467 | Dây điện Cadivi DVV 2x0.5 - 0.6/1kV | 18.868 |
| 7 | 56004468 | Dây điện Cadivi DVV 2x0.75 - 0.6/1kV | 22.302 |
| 8 | 56004486 | Dây điện Cadivi DVV 3x0.5 - 0.6/1kV | 23.263 |
| 9 | 56004469 | Dây điện Cadivi DVV 2x1 - 0.6/1kV | 26.514 |
| 10 | 56004505 | Dây điện Cadivi DVV 4x0.5 - 0.6/1kV | 26.903 |
| 11 | 56004487 | Dây điện Cadivi DVV 3x0.75 - 0.6/1kV | 26.935 |
| 12 | 56004524 | Dây điện Cadivi DVV 5x0.5 - 0.6/1kV | 30.467 |
| 13 | 56004471 | Dây điện Cadivi DVV 2x1.5 - 0.6/1kV | 33.070 |
| 14 | 56004488 | Dây điện Cadivi DVV 3x1 - 0.6/1kV | 34.603 |
| 15 | 56004506 | Dây điện Cadivi DVV 4x0.75 - 0.6/1kV | 33.221 |
| 16 | 56004562 | Dây điện Cadivi DVV 7x0.5 - 0.6/1kV | 36.752 |
| 17 | 56004525 | Dây điện Cadivi DVV 5x0.75 - 0.6/1kV | 38.502 |
| 18 | 56004507 | Dây điện Cadivi DVV 4x1 - 0.6/1kV | 42.552 |
| 19 | 56004581 | Dây điện Cadivi DVV 8x0.5 - 0.6/1kV | 43.610 |
| 20 | 56004490 | Dây điện Cadivi DVV 3x1.5 - 0.6/1kV | 43.438 |
| 21 | 56004601 | Dây điện Cadivi DVV 10x0.5 - 0.6/1kV | 52.402 |
| 22 | 56004473 | Dây điện Cadivi DVV 2x2.5 - 0.6/1kV | 42.714 |
| 23 | 56004526 | Dây điện Cadivi DVV 5x1 - 0.6/1kV | 50.101 |
| 24 | 56004563 | Dây điện Cadivi DVV 7x0.75 - 0.6/1kV | 47.120 |
| 25 | 56004614 | Dây điện Cadivi DVV 12x0.5 - 0.6/1kV | 60.134 |
| 26 | 56004509 | Dây điện Cadivi DVV 4x1.5 - 0.6/1kV | 51.862 |
| 27 | 56004582 | Dây điện Cadivi DVV 8x0.75 - 0.6/1kV | 55.382 |
| 28 | 56004627 | Dây điện Cadivi DVV 14x0.5 - 0.6/1kV | 70.157 |
| 29 | 56004564 | Dây điện Cadivi DVV 7x1 - 0.6/1kV | 59.087 |
| 30 | 56004602 | Dây điện Cadivi DVV 10x0.75 - 0.6/1kV | 67.003 |
| 31 | 56004492 | Dây điện Cadivi DVV 3x2.5 - 0.6/1kV | 58.914 |
| 32 | 56004528 | Dây điện Cadivi DVV 5x1.5 - 0.6/1kV | 62.597 |
| 33 | 56004640 | Dây điện Cadivi DVV 16x0.5 - 0.6/1kV | 78.602 |
| 34 | 56004476 | Dây điện Cadivi DVV 2x4 - 0.6/1kV | 63.828 |
| 35 | 56004584 | Dây điện Cadivi DVV 8x1 - 0.6/1kV | 73.667 |
| 36 | 56004615 | Dây điện Cadivi DVV 12x0.75 - 0.6/1kV | 77.900 |
| 37 | 56004653 | Dây điện Cadivi DVV 19x0.5 - 0.6/1kV | 88.441 |
| 38 | 56004603 | Dây điện Cadivi DVV 10x1 - 0.6/1kV | 90.029 |
| 39 | 56004511 | Dây điện Cadivi DVV 4x2.5 - 0.6/1kV | 75.956 |
| 40 | 56004628 | Dây điện Cadivi DVV 14x0.75 - 0.6/1kV | 90.731 |
| 41 | 56004566 | Dây điện Cadivi DVV 7x1.5 - 0.6/1kV | 83.873 |
| 42 | 56004616 | Dây điện Cadivi DVV 12x1 - 0.6/1kV | 104.976 |
| 43 | 56004641 | Dây điện Cadivi DVV 16x0.75 - 0.6/1kV | 102.168 |
| 44 | 56004666 | Dây điện Cadivi DVV 24x0.5 - 0.6/1kV | 111.132 |
| 45 | 56004479 | Dây điện Cadivi DVV 2x6 - 0.6/1kV | 88.625 |
| 46 | 56004495 | Dây điện Cadivi DVV 3x4 - 0.6/1kV | 89.143 |
| 47 | 56004586 | Dây điện Cadivi DVV 8x1.5 - 0.6/1kV | 97.416 |
| 48 | 56004530 | Dây điện Cadivi DVV 5x2.5 - 0.6/1kV | 92.664 |
| 49 | 56007977 | Dây điện Cadivi DVV 27x0.5 - 0.6/1kV | 122.915 |
| 50 | 56004629 | Dây điện Cadivi DVV 14x1 - 0.6/1kV | 120.787 |
| 51 | 56004654 | Dây điện Cadivi DVV 19x0.75 - 0.6/1kV | 116.046 |
| 52 | 56004605 | Dây điện Cadivi DVV 10x1.5 - 0.6/1kV | 119.567 |
| 53 | 56004642 | Dây điện Cadivi DVV 16x1 - 0.6/1kV | 137.160 |
| 54 | 56004514 | Dây điện Cadivi DVV 4x4 - 0.6/1kV | 116.402 |
| 55 | 56004568 | Dây điện Cadivi DVV 7x2.5 - 0.6/1kV | 125.366 |
| 56 | 56004618 | Dây điện Cadivi DVV 12x1.5 - 0.6/1kV | 140.303 |
| 57 | 56004667 | Dây điện Cadivi DVV 24x0.75 - 0.6/1kV | 146.124 |
| 58 | 56004498 | Dây điện Cadivi DVV 3x6 - 0.6/1kV | 125.561 |
| 59 | 56004677 | Dây điện Cadivi DVV 37x0.5 - 0.6/1kV | 163.868 |
| 60 | 56004655 | Dây điện Cadivi DVV 19x1 - 0.6/1kV | 158.782 |
| 61 | 56004482 | Dây điện Cadivi DVV 2x10 - 0.6/1kV | 138.553 |
| 62 | 56004533 | Dây điện Cadivi DVV 5x4 - 0.6/1kV | 142.247 |
| 63 | 56004588 | Dây điện Cadivi DVV 8x2.5 - 0.6/1kV | 144.882 |
| 64 | 56004672 | Dây điện Cadivi DVV 27x0.75 - 0.6/1kV | 162.994 |
| 65 | 56004631 | Dây điện Cadivi DVV 14x1.5 - 0.6/1kV | 162.302 |
| 66 | 56004644 | Dây điện Cadivi DVV 16x1.5 - 0.6/1kV | 184.442 |
| 67 | 56004668 | Dây điện Cadivi DVV 24x1 - 0.6/1kV | 200.988 |
| 68 | 56004517 | Dây điện Cadivi DVV 4x6 - 0.6/1kV | 164.592 |
| 69 | 56004607 | Dây điện Cadivi DVV 10x2.5 - 0.6/1kV | 178.837 |
| 70 | 56004673 | Dây điện Cadivi DVV 27x1 - 0.6/1kV | 223.668 |
| 71 | 56004678 | Dây điện Cadivi DVV 37x0.75 - 0.6/1kV | 217.339 |
| 72 | 56004571 | Dây điện Cadivi DVV 7x4 - 0.6/1kV | 193.601 |
| 73 | 56004657 | Dây điện Cadivi DVV 19x1.5 - 0.6/1kV | 215.060 |
| 74 | 56004620 | Dây điện Cadivi DVV 12x2.5 - 0.6/1kV | 211.356 |
| 75 | 56004501 | Dây điện Cadivi DVV 3x10 - 0.6/1kV | 198.688 |
| 76 | 56004536 | Dây điện Cadivi DVV 5x6 - 0.6/1kV | 202.036 |
| 77 | 56014971 | Dây điện Cadivi DVV 2x16 - 0.6/1kV | 210.481 |
| 78 | 56004591 | Dây điện Cadivi DVV 8x4 - 0.6/1kV | 223.150 |
| 79 | 56004633 | Dây điện Cadivi DVV 14x2.5 - 0.6/1kV | 245.646 |
| 80 | 56004670 | Dây điện Cadivi DVV 24x1.5 - 0.6/1kV | 272.549 |
| 81 | 56004679 | Dây điện Cadivi DVV 37x1 - 0.6/1kV | 301.212 |
| 82 | 56004610 | Dây điện Cadivi DVV 10x4 - 0.6/1kV | 277.463 |
| 83 | 56004646 | Dây điện Cadivi DVV 16x2.5 - 0.6/1kV | 279.569 |
| 84 | 56004520 | Dây điện Cadivi DVV 4x10 - 0.6/1kV | 261.479 |
| 85 | 56007978 | Dây điện Cadivi DVV 27x1.5 - 0.6/1kV | 303.836 |
| 86 | 56004574 | Dây điện Cadivi DVV 7x6 - 0.6/1kV | 276.761 |
| 87 | 56004659 | Dây điện Cadivi DVV 19x2.5 - 0.6/1kV | 326.873 |
| 88 | 56004623 | Dây điện Cadivi DVV 12x4 - 0.6/1kV | 329.692 |
| 89 | 56015987 | Dây điện Cadivi DVV 3x16 - 0.6/1kV | 303.318 |
| 90 | 56004594 | Dây điện Cadivi DVV 8x6 - 0.6/1kV | 319.507 |
| 91 | 56004539 | Dây điện Cadivi DVV 5x10 - 0.6/1kV | 323.352 |
| 92 | 56004680 | Dây điện Cadivi DVV 37x1.5 - 0.6/1kV | 410.400 |
| 93 | 56004636 | Dây điện Cadivi DVV 14x4 - 0.6/1kV | 379.804 |
| 94 | 56004613 | Dây điện Cadivi DVV 10x6 - 0.6/1kV | 398.110 |
| 95 | 56004671 | Dây điện Cadivi DVV 24x2.5 - 0.6/1kV | 415.498 |
| 96 | 56004649 | Dây điện Cadivi DVV 16x4 - 0.6/1kV | 434.495 |
| 97 | 56014363 | Dây điện Cadivi DVV 4x16 - 0.6/1kV | 401.252 |
| 98 | 56007979 | Dây điện Cadivi DVV 27x2.5 - 0.6/1kV | 464.022 |
| 99 | 56004577 | Dây điện Cadivi DVV 7x10 - 0.6/1kV | 445.230 |
| 100 | 56004626 | Dây điện Cadivi DVV 12x6 - 0.6/1kV | 473.699 |
| 101 | 56004662 | Dây điện Cadivi DVV 19x4 - 0.6/1kV | 512.039 |
| 102 | 56007042 | Dây điện Cadivi DVV 5x16 - 0.6/1kV | 496.908 |
| 103 | 56004597 | Dây điện Cadivi DVV 8x10 - 0.6/1kV | 512.741 |
| 104 | 56004639 | Dây điện Cadivi DVV 14x6 - 0.6/1kV | 546.502 |
| 105 | 56007984 | Dây điện Cadivi DVV 37x2.5 - 0.6/1kV | 629.143 |
| 106 | 56004652 | Dây điện Cadivi DVV 16x6 - 0.6/1kV | 624.035 |
| 107 | 56007972 | Dây điện Cadivi DVV 10x10 - 0.6/1kV | 640.742 |
| 108 | 56004580 | Dây điện Cadivi DVV 7x16 - 0.6/1kV | 686.102 |
| 109 | 56004665 | Dây điện Cadivi DVV 19x6 - 0.6/1kV | 738.331 |
| 110 | 56007973 | Dây điện Cadivi DVV 12x10 - 0.6/1kV | 762.253 |
| 111 | 56007974 | Dây điện Cadivi DVV 14x10 - 0.6/1kV | 882.004 |
| 112 | 56007975 | Dây điện Cadivi DVV 16x10 - 0.6/1kV | 1.008.947 |
| 113 | 56007976 | Dây điện Cadivi DVV 19x10 - 0.6/1kV | 1.194.286 |
Bảng giá CADIVI DVV/Sc (113 mã)
Bản có màn chắn tĩnh điện, giảm nhiễu cho tuyến cáp chạy song song với đường tín hiệu.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56004754 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 30X0.5 - 0.6/1kV | 174.074 |
| 2 | 56007993 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 30X0.75 - 0.6/1kV | 212.414 |
| 3 | 56004755 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 30X1 - 0.6/1kV | 283.262 |
| 4 | 56004756 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 30X1.5 - 0.6/1kV | 373.486 |
| 5 | 56004757 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 30X2.5 - 0.6/1kV | 555.282 |
| 6 | 56004682 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 2x0.5 - 0.6/1kV | 30.996 |
| 7 | 56004683 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 2x0.75 - 0.6/1kV | 36.050 |
| 8 | 56004690 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 3x0.5 - 0.6/1kV | 37.109 |
| 9 | 56004684 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 2x1 - 0.6/1kV | 42.908 |
| 10 | 56004697 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 4x0.5 - 0.6/1kV | 43.243 |
| 11 | 56004691 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 3x0.75 - 0.6/1kV | 43.081 |
| 12 | 56004706 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 5x0.5 - 0.6/1kV | 48.535 |
| 13 | 56004686 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 2x1.5 - 0.6/1kV | 50.630 |
| 14 | 56004692 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 3x1 - 0.6/1kV | 51.862 |
| 15 | 56004698 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 4x0.75 - 0.6/1kV | 50.296 |
| 16 | 56004711 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 7x0.5 - 0.6/1kV | 58.558 |
| 17 | 56004707 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 5x0.75 - 0.6/1kV | 56.970 |
| 18 | 56004699 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 4x1 - 0.6/1kV | 61.538 |
| 19 | 56000446 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 8x0.5 - 0.6/1kV | 68.407 |
| 20 | 56004693 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 3x1.5 - 0.6/1kV | 62.597 |
| 21 | 56004721 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 10x0.5 - 0.6/1kV | 80.536 |
| 22 | 56004687 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 2x2.5 - 0.6/1kV | 64.876 |
| 23 | 56004708 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 5x1 - 0.6/1kV | 70.513 |
| 24 | 56004712 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 7x0.75 - 0.6/1kV | 69.617 |
| 25 | 56004729 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 12x0.5 - 0.6/1kV | 89.143 |
| 26 | 56004701 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 4x1.5 - 0.6/1kV | 74.725 |
| 27 | 56004717 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 8x0.75 - 0.6/1kV | 81.054 |
| 28 | 56000516 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 14x0.5 - 0.6/1kV | 98.647 |
| 29 | 56004713 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 7x1 - 0.6/1kV | 87.923 |
| 30 | 56004722 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 10x0.75 - 0.6/1kV | 96.012 |
| 31 | 56004694 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 3x2.5 - 0.6/1kV | 82.285 |
| 32 | 56004709 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 5x1.5 - 0.6/1kV | 86.854 |
| 33 | 56004740 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 16x0.5 - 0.6/1kV | 102.697 |
| 34 | 56004688 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 2x4 - 0.6/1kV | 88.441 |
| 35 | 56004718 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 8x1 - 0.6/1kV | 101.628 |
| 36 | 56004730 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 12x0.75 - 0.6/1kV | 107.611 |
| 37 | 56000561 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 19x0.5 - 0.6/1kV | 113.767 |
| 38 | 56004723 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 10x1 - 0.6/1kV | 121.846 |
| 39 | 56004702 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 4x2.5 - 0.6/1kV | 100.235 |
| 40 | 56004736 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 14x0.75 - 0.6/1kV | 120.280 |
| 41 | 56004714 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 7x1.5 - 0.6/1kV | 109.717 |
| 42 | 56004731 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 12x1 - 0.6/1kV | 138.024 |
| 43 | 56004741 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 16x0.75 - 0.6/1kV | 127.472 |
| 44 | 56004747 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 24x0.5 - 0.6/1kV | 143.316 |
| 45 | 56004689 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 2x6 - 0.6/1kV | 112.698 |
| 46 | 56000288 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 3x4 - 0.6/1kV | 115.528 |
| 47 | 56004719 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 8x1.5 - 0.6/1kV | 126.425 |
| 48 | 56000383 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 5x2.5 - 0.6/1kV | 118.174 |
| 49 | 56007992 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 27x0.5 - 0.6/1kV | 160.888 |
| 50 | 56000517 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 14x1 - 0.6/1kV | 156.146 |
| 51 | 56000562 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 19x0.75 - 0.6/1kV | 148.219 |
| 52 | 56004725 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 10x1.5 - 0.6/1kV | 152.982 |
| 53 | 56004742 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 16x1 - 0.6/1kV | 164.398 |
| 54 | 56004703 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 4x4 - 0.6/1kV | 142.949 |
| 55 | 56004715 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 7x2.5 - 0.6/1kV | 149.818 |
| 56 | 56004734 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 12x1.5 - 0.6/1kV | 168.631 |
| 57 | 56004748 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 24x0.75 - 0.6/1kV | 178.308 |
| 58 | 56004695 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 3x6 - 0.6/1kV | 153.328 |
| 59 | 56004758 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 37x0.5 - 0.6/1kV | 203.969 |
| 60 | 56004744 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 19x1 - 0.6/1kV | 195.178 |
| 61 | 56000263 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 2x10 - 0.6/1kV | 165.110 |
| 62 | 56000389 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 5x4 - 0.6/1kV | 170.219 |
| 63 | 56004720 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 8x2.5 - 0.6/1kV | 175.489 |
| 64 | 56004750 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 27x0.75 - 0.6/1kV | 195.005 |
| 65 | 56004737 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 14x1.5 - 0.6/1kV | 199.217 |
| 66 | 56004743 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 16x1.5 - 0.6/1kV | 213.116 |
| 67 | 56007990 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 24x1 - 0.6/1kV | 234.749 |
| 68 | 56004704 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 4x6 - 0.6/1kV | 190.436 |
| 69 | 56004726 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 10x2.5 - 0.6/1kV | 214.164 |
| 70 | 56004751 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 27x1 - 0.6/1kV | 257.947 |
| 71 | 56007994 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 37x0.75 - 0.6/1kV | 259.351 |
| 72 | 56004716 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 7x4 - 0.6/1kV | 221.022 |
| 73 | 56004745 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 19x1.5 - 0.6/1kV | 253.562 |
| 74 | 56004735 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 12x2.5 - 0.6/1kV | 242.136 |
| 75 | 56004696 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 3x10 - 0.6/1kV | 226.660 |
| 76 | 56000395 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 5x6 - 0.6/1kV | 229.468 |
| 77 | 56000266 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 2x16 - 0.6/1kV | 240.905 |
| 78 | 56000459 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 8x4 - 0.6/1kV | 252.666 |
| 79 | 56004738 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 14x2.5 - 0.6/1kV | 279.569 |
| 80 | 56004749 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 24x1.5 - 0.6/1kV | 308.945 |
| 81 | 56004759 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 37x1 - 0.6/1kV | 350.622 |
| 82 | 56004727 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 10x4 - 0.6/1kV | 312.649 |
| 83 | 56000541 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 16x2.5 - 0.6/1kV | 311.224 |
| 84 | 56004705 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 4x10 - 0.6/1kV | 290.488 |
| 85 | 56004752 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 27x1.5 - 0.6/1kV | 340.772 |
| 86 | 56000349 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 7x6 - 0.6/1kV | 306.482 |
| 87 | 56004746 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 19x2.5 - 0.6/1kV | 359.770 |
| 88 | 56000499 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 12x4 - 0.6/1kV | 365.915 |
| 89 | 56013377 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 3x16 - 0.6/1kV | 335.480 |
| 90 | 56000465 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 8x6 - 0.6/1kV | 351.680 |
| 91 | 56000401 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 5x10 - 0.6/1kV | 354.305 |
| 92 | 56007995 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 37x1.5 - 0.6/1kV | 448.740 |
| 93 | 56000522 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 14x4 - 0.6/1kV | 420.422 |
| 94 | 56004728 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 10x6 - 0.6/1kV | 436.244 |
| 95 | 56007991 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 24x2.5 - 0.6/1kV | 455.231 |
| 96 | 56000544 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 16x4 - 0.6/1kV | 471.938 |
| 97 | 56014224 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 4x16 - 0.6/1kV | 434.495 |
| 98 | 56004753 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 27x2.5 - 0.6/1kV | 504.652 |
| 99 | 56000352 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 7x10 - 0.6/1kV | 478.796 |
| 100 | 56000502 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 12x6 - 0.6/1kV | 513.270 |
| 101 | 56000567 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 19x4 - 0.6/1kV | 551.070 |
| 102 | 56000407 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 5x16 - 0.6/1kV | 530.690 |
| 103 | 56000471 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 8x10 - 0.6/1kV | 548.964 |
| 104 | 56000525 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 14x6 - 0.6/1kV | 591.343 |
| 105 | 56007996 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 37x2.5 - 0.6/1kV | 671.350 |
| 106 | 56000547 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 16x6 - 0.6/1kV | 666.068 |
| 107 | 56007985 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 10x10 - 0.6/1kV | 684.180 |
| 108 | 56000355 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 7x16 - 0.6/1kV | 725.328 |
| 109 | 56000570 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 19x6 - 0.6/1kV | 781.078 |
| 110 | 56007986 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 12x10 - 0.6/1kV | 807.084 |
| 111 | 56007987 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 14x10 - 0.6/1kV | 933.692 |
| 112 | 56007988 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 16x10 - 0.6/1kV | 1.055.538 |
| 113 | 56007989 | Dây điện Cadivi DVV/Sc 19x10 - 0.6/1kV | 1.243.328 |
Bảng giá CADIVI CVV/DSTA (71 mã)
Bản có giáp băng thép hai lớp, chịu được lực nén khi chôn trực tiếp dưới đất mà không cần ống bảo vệ.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56000869 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x4 - 0.6/1kV | 103.216 |
| 2 | 56000913 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x2.5 - 0.6/1kV | 112.514 |
| 3 | 56000874 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x6 - 0.6/1kV | 132.332 |
| 4 | 56000921 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x4+1x2.5 - 0.6/1kV | 149.926 |
| 5 | 56000916 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x4 - 0.6/1kV | 160.780 |
| 6 | 56000900 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x6 - 0.6/1kV | 169.560 |
| 7 | 56000924 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x6+1x4 - 0.6/1kV | 193.169 |
| 8 | 56001254 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x10 - 0.6/1kV | 180.749 |
| 9 | 56000917 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x6 - 0.6/1kV | 205.232 |
| 10 | 56001328 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x10 - 0.6/1kV | 240.214 |
| 11 | 56000928 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x10+1x6 - 0.6/1kV | 281.232 |
| 12 | 56001278 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x16 - 0.6/1kV | 258.995 |
| 13 | 56001358 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x10 - 0.6/1kV | 305.521 |
| 14 | 56001331 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x16 - 0.6/1kV | 348.430 |
| 15 | 56001415 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x16+1x10 - 0.6/1kV | 419.245 |
| 16 | 56001282 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x25 - 0.6/1kV | 369.101 |
| 17 | 56001364 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x16 - 0.6/1kV | 440.446 |
| 18 | 56001284 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x35 - 0.6/1kV | 480.773 |
| 19 | 56001334 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x25 - 0.6/1kV | 508.162 |
| 20 | 56001425 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x25+1x16 - 0.6/1kV | 600.188 |
| 21 | 56001289 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x50 - 0.6/1kV | 627.404 |
| 22 | 56001368 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x25 - 0.6/1kV | 649.296 |
| 23 | 56001335 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x35 - 0.6/1kV | 669.460 |
| 24 | 56001432 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x35+1x16 - 0.6/1kV | 765.612 |
| 25 | 56001434 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x35+1x25 - 0.6/1kV | 819.202 |
| 26 | 56001294 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x70 - 0.6/1kV | 864.691 |
| 27 | 56001370 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x35 - 0.6/1kV | 868.320 |
| 28 | 56001338 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x50 - 0.6/1kV | 893.830 |
| 29 | 56001447 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x50+1x25 - 0.6/1kV | 1.051.488 |
| 30 | 56001448 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x50+1x35 - 0.6/1kV | 1.109.387 |
| 31 | 56001296 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x95 - 0.6/1kV | 1.177.621 |
| 32 | 56001375 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x50 - 0.6/1kV | 1.175.040 |
| 33 | 56001340 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x70 - 0.6/1kV | 1.247.767 |
| 34 | 56001456 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x70+1x35 - 0.6/1kV | 1.458.173 |
| 35 | 56001457 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x70+1x50 - 0.6/1kV | 1.530.706 |
| 36 | 56001300 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x120 - 0.6/1kV | 1.567.404 |
| 37 | 56001381 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x70 - 0.6/1kV | 1.683.720 |
| 38 | 56001341 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x95 - 0.6/1kV | 1.758.164 |
| 39 | 56001462 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x95+1x50 - 0.6/1kV | 2.044.570 |
| 40 | 56001463 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x95+1x70 - 0.6/1kV | 2.163.812 |
| 41 | 56001303 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x150 - 0.6/1kV | 1.850.029 |
| 42 | 56001343 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x120 - 0.6/1kV | 2.257.556 |
| 43 | 56001475 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x120+1x70 - 0.6/1kV | 2.680.430 |
| 44 | 56001476 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x120+1x95 - 0.6/1kV | 2.840.692 |
| 45 | 56001306 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x185 - 0.6/1kV | 2.288.920 |
| 46 | 56001383 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x95 - 0.6/1kV | 2.299.244 |
| 47 | 56001346 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x150 - 0.6/1kV | 2.670.602 |
| 48 | 56001483 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x150+1x70 - 0.6/1kV | 3.187.058 |
| 49 | 56001484 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x150+1x95 - 0.6/1kV | 3.341.434 |
| 50 | 56001311 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x240 - 0.6/1kV | 2.955.787 |
| 51 | 56001387 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x120 - 0.6/1kV | 2.952.342 |
| 52 | 56001347 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x185 - 0.6/1kV | 3.313.181 |
| 53 | 56001490 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x185+1x120 - 0.6/1kV | 4.153.594 |
| 54 | 56001489 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x185+1x95 - 0.6/1kV | 3.885.462 |
| 55 | 56001317 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x300 - 0.6/1kV | 3.808.210 |
| 56 | 56001390 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x150 - 0.6/1kV | 3.529.116 |
| 57 | 56001350 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x240 - 0.6/1kV | 4.309.708 |
| 58 | 56001501 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x240+1x120 - 0.6/1kV | 5.198.882 |
| 59 | 56001502 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x240+1x150 - 0.6/1kV | 5.478.062 |
| 60 | 56001503 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x240+1x185 - 0.6/1kV | 5.579.345 |
| 61 | 56001393 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x185 - 0.6/1kV | 4.373.287 |
| 62 | 56001322 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 2x400 - 0.6/1kV | 4.850.766 |
| 63 | 56001353 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x300 - 0.6/1kV | 5.524.870 |
| 64 | 56001516 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x300+1x150 - 0.6/1kV | 6.535.469 |
| 65 | 56001517 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x300+1x185 - 0.6/1kV | 6.549.044 |
| 66 | 56001398 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x240 - 0.6/1kV | 5.696.708 |
| 67 | 56001355 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x400 - 0.6/1kV | 7.066.202 |
| 68 | 56001531 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x400+1x185 - 0.6/1kV | 8.026.150 |
| 69 | 56001533 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 3x400+1x240 - 0.6/1kV | 8.613.022 |
| 70 | 56001404 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x300 - 0.6/1kV | 7.326.569 |
| 71 | 56001409 | Dây điện Cadivi CVV/DSTA 4x400 - 0.6/1kV | 9.366.624 |
Bảng giá CADIVI DK-CVV (23 mã)
Cáp điều khiển ruột đồng nhiều lõi tiết diện nhỏ, đấu tín hiệu giữa tủ điều khiển và thiết bị chấp hành.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56004138 | Dây điện Cadivi DK-CVV 2x4 - 0.6/1kV | 89.500 |
| 2 | 56004144 | Dây điện Cadivi DK-CVV 2x6 - 0.6/1kV | 124.826 |
| 3 | 56004166 | Dây điện Cadivi DK-CVV 3x4 - 0.6/1kV | 119.221 |
| 4 | 56004184 | Dây điện Cadivi DK-CVV 4x4 - 0.6/1kV | 148.219 |
| 5 | 56004172 | Dây điện Cadivi DK-CVV 3x6 - 0.6/1kV | 162.302 |
| 6 | 56004151 | Dây điện Cadivi DK-CVV 2x10 - 0.6/1kV | 179.874 |
| 7 | 56004190 | Dây điện Cadivi DK-CVV 4x6 - 0.6/1kV | 202.565 |
| 8 | 56004178 | Dây điện Cadivi DK-CVV 3x10 - 0.6/1kV | 230.342 |
| 9 | 56004205 | Dây điện Cadivi DK-CVV 3x10+1x6 - 0.6/1kV | 270.432 |
| 10 | 56004404 | Dây điện Cadivi DK-CVV 2x16 - 0.6/1kV | 233.150 |
| 11 | 56004196 | Dây điện Cadivi DK-CVV 4x10 - 0.6/1kV | 294.883 |
| 12 | 56004326 | Dây điện Cadivi DK-CVV 3x16 - 0.6/1kV | 326.354 |
| 13 | 56008102 | Dây điện Cadivi DK-CVV 3x16+1x10 - 0.6/1kV | 389.297 |
| 14 | 56008095 | Dây điện Cadivi DK-CVV 2x25 - 0.6/1kV | 365.558 |
| 15 | 56008099 | Dây điện Cadivi DK-CVV 4x16 - 0.6/1kV | 421.470 |
| 16 | 56008096 | Dây điện Cadivi DK-CVV 2x35 - 0.6/1kV | 484.067 |
| 17 | 56008097 | Dây điện Cadivi DK-CVV 3x25 - 0.6/1kV | 512.741 |
| 18 | 56008103 | Dây điện Cadivi DK-CVV 3x25+1x16 - 0.6/1kV | 610.675 |
| 19 | 56008100 | Dây điện Cadivi DK-CVV 4x25 - 0.6/1kV | 663.077 |
| 20 | 56008098 | Dây điện Cadivi DK-CVV 3x35 - 0.6/1kV | 684.698 |
| 21 | 56004405 | Dây điện Cadivi DK-CVV 3x35+1x16 - 0.6/1kV | 783.173 |
| 22 | 56007971 | Dây điện Cadivi DK-CVV 3x35+1x25 - 0.6/1kV | 837.497 |
| 23 | 56008101 | Dây điện Cadivi DK-CVV 4x35 - 0.6/1kV | 890.428 |
Bảng giá CADIVI CVV/DATA (11 mã)
Giáp băng nhôm thay cho băng thép, nhẹ hơn và chống ăn mòn tốt hơn ở nơi ẩm mặn.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56001206 | Dây điện Cadivi CVV/DATA 25 - 0.6/1kV | 200.405 |
| 2 | 56001208 | Dây điện Cadivi CVV/DATA 35 - 0.6/1kV | 257.267 |
| 3 | 56001213 | Dây điện Cadivi CVV/DATA 50 - 0.6/1kV | 335.848 |
| 4 | 56001218 | Dây điện Cadivi CVV/DATA 70 - 0.6/1kV | 446.483 |
| 5 | 56001220 | Dây điện Cadivi CVV/DATA 95 - 0.6/1kV | 600.707 |
| 6 | 56001224 | Dây điện Cadivi CVV/DATA 120 - 0.6/1kV | 766.649 |
| 7 | 56001226 | Dây điện Cadivi CVV/DATA 150 - 0.6/1kV | 902.945 |
| 8 | 56001230 | Dây điện Cadivi CVV/DATA 185 - 0.6/1kV | 1.112.497 |
| 9 | 56001235 | Dây điện Cadivi CVV/DATA 240 - 0.6/1kV | 1.437.998 |
| 10 | 56001242 | Dây điện Cadivi CVV/DATA 300 - 0.6/1kV | 1.842.340 |
| 11 | 56001247 | Dây điện Cadivi CVV/DATA 400 - 0.6/1kV | 2.349.767 |
Cáp điện lực ruột đồng cách điện XLPE: CXV và các biến thể
XLPE là nhựa polyetylen liên kết ngang, chịu 90 độ C liên tục ở ruột dẫn so với 70 độ C của PVC. Cùng một tiết diện, cáp CXV tải được dòng lớn hơn cáp CVV, nên tuyến dài hoặc phụ tải nặng thường chọn CXV để khỏi phải nâng tiết diện.
Trong nhóm này có cả cáp trung thế 12/20(24)kV, nhận ra qua các hậu tố S và SE chỉ màn chắn kim loại. Màn chắn không phải tuỳ chọn trang trí, cáp trung thế thiếu màn chắn là mất lớp phân bố điện trường và tuổi thọ cách điện giảm rất nhanh.
Bảng giá CADIVI CXV (160 mã)
Cách điện XLPE chịu 90 độ C liên tục, cho phép mang dòng cao hơn cáp PVC cùng tiết diện. Dòng cáp động lực chủ lực của công trình.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56001694 | Dây điện Cadivi CXV 1 - 0.6/1kV | 10.973 |
| 2 | 56001696 | Dây điện Cadivi CXV 1.5 - 0.6/1kV | 14.213 |
| 3 | 56014150 | Dây điện Cadivi CXV 2 - 600V | 16.967 |
| 4 | 56001750 | Dây điện Cadivi CXV 2x1 - 0.6/1kV | 29.441 |
| 5 | 56001698 | Dây điện Cadivi CXV 2.5 - 0.6/1kV | 20.855 |
| 6 | 56001753 | Dây điện Cadivi CXV 2x1.5 - 0.6/1kV | 35.618 |
| 7 | 56001772 | Dây điện Cadivi CXV 3x1 - 0.6/1kV | 36.752 |
| 8 | 56014151 | Dây điện Cadivi CXV 3.5 - 600V | 26.492 |
| 9 | 56014162 | Dây điện Cadivi CXV 2x2 - 600V | 42.012 |
| 10 | 56001701 | Dây điện Cadivi CXV 4 - 0.6/1kV | 30.272 |
| 11 | 56001801 | Dây điện Cadivi CXV 4x1 - 0.6/1kV | 45.544 |
| 12 | 56001778 | Dây điện Cadivi CXV 3x1.5 - 0.6/1kV | 46.591 |
| 13 | 56001757 | Dây điện Cadivi CXV 2x2.5 - 0.6/1kV | 49.939 |
| 14 | 56014152 | Dây điện Cadivi CXV 5.5 - 600V | 39.031 |
| 15 | 56014174 | Dây điện Cadivi CXV 3x2 - 600V | 55.210 |
| 16 | 56001807 | Dây điện Cadivi CXV 4x1.5 - 0.6/1kV | 58.385 |
| 17 | 56001704 | Dây điện Cadivi CXV 6 - 0.6/1kV | 41.839 |
| 18 | 56014163 | Dây điện Cadivi CXV 2x3.5 - 600V | 63.655 |
| 19 | 56001782 | Dây điện Cadivi CXV 3x2.5 - 0.6/1kV | 65.945 |
| 20 | 56001761 | Dây điện Cadivi CXV 2x4 - 0.6/1kV | 71.215 |
| 21 | 56014186 | Dây điện Cadivi CXV 4x2 - 600V | 69.984 |
| 22 | 56014153 | Dây điện Cadivi CXV 8 - 600V | 53.633 |
| 23 | 56002137 | Dây điện Cadivi CXV 10 - 0.6/1kV | 65.642 |
| 24 | 56001811 | Dây điện Cadivi CXV 4x2.5 - 0.6/1kV | 83.182 |
| 25 | 56014175 | Dây điện Cadivi CXV 3x3.5 - 600V | 85.795 |
| 26 | 56014164 | Dây điện Cadivi CXV 2x5.5 - 600V | 91.778 |
| 27 | 56001764 | Dây điện Cadivi CXV 2x6 - 0.6/1kV | 96.887 |
| 28 | 56001787 | Dây điện Cadivi CXV 3x4 - 0.6/1kV | 95.310 |
| 29 | 56001845 | Dây điện Cadivi CXV 3x4+1x2.5 - 0.6/1kV | 113.422 |
| 30 | 56014154 | Dây điện Cadivi CXV 14 - 600V | 89.143 |
| 31 | 56014187 | Dây điện Cadivi CXV 4x3.5 - 600V | 109.188 |
| 32 | 56002140 | Dây điện Cadivi CXV 16 - 0.6/1kV | 98.831 |
| 33 | 56007049 | Dây điện Cadivi CXV 2x8 - 600V | 123.260 |
| 34 | 56001818 | Dây điện Cadivi CXV 4x4 - 0.6/1kV | 122.213 |
| 35 | 56014176 | Dây điện Cadivi CXV 3x5.5 - 600V | 125.366 |
| 36 | 56001792 | Dây điện Cadivi CXV 3x6 - 0.6/1kV | 132.754 |
| 37 | 56001847 | Dây điện Cadivi CXV 3x6+1x4 - 0.6/1kV | 160.186 |
| 38 | 56002386 | Dây điện Cadivi CXV 2x10 - 0.6/1kV | 148.586 |
| 39 | 56014155 | Dây điện Cadivi CXV 22 - 600V | 136.458 |
| 40 | 56014188 | Dây điện Cadivi CXV 4x5.5 - 600V | 161.946 |
| 41 | 56014177 | Dây điện Cadivi CXV 3x8 - 600V | 170.737 |
| 42 | 56001825 | Dây điện Cadivi CXV 4x6 - 0.6/1kV | 175.327 |
| 43 | 56002141 | Dây điện Cadivi CXV 25 - 0.6/1kV | 152.626 |
| 44 | 56005069 | Dây điện Cadivi CXV 25 1220(24) kV | 194.465 |
| 45 | 56014166 | Dây điện Cadivi CXV 2x14 - 600V | 200.448 |
| 46 | 56001796 | Dây điện Cadivi CXV 3x10 - 0.6/1kV | 207.144 |
| 47 | 56002173 | Dây điện Cadivi CXV 3x10+1x6 - 0.6/1kV | 245.808 |
| 48 | 56002183 | Dây điện Cadivi CXV 2x16 - 0.6/1kV | 230.180 |
| 49 | 56014189 | Dây điện Cadivi CXV 4x8 - 600V | 221.551 |
| 50 | 56002142 | Dây điện Cadivi CXV 35 - 0.6/1kV | 209.120 |
| 51 | 56005070 | Dây điện Cadivi CXV 35 1220(24) kV | 252.094 |
| 52 | 56014156 | Dây điện Cadivi CXV 38 - 600V | 224.543 |
| 53 | 56002235 | Dây điện Cadivi CXV 4x10 - 0.6/1kV | 269.903 |
| 54 | 56014178 | Dây điện Cadivi CXV 3x14 - 600V | 280.465 |
| 55 | 56014167 | Dây điện Cadivi CXV 2x22 - 600V | 302.789 |
| 56 | 56002209 | Dây điện Cadivi CXV 3x16 - 0.6/1kV | 325.447 |
| 57 | 56002264 | Dây điện Cadivi CXV 3x16+1x10 - 0.6/1kV | 380.873 |
| 58 | 56002184 | Dây điện Cadivi CXV 2x25 - 0.6/1kV | 334.444 |
| 59 | 56015417 | Dây điện Cadivi CXV 50 - 0.6/1kV | 281.135 |
| 60 | 56005071 | Dây điện Cadivi CXV 50 1220(24) kV | 328.547 |
| 61 | 56014190 | Dây điện Cadivi CXV 4x14 - 600V | 368.723 |
| 62 | 56014157 | Dây điện Cadivi CXV 60 - 600V | 357.642 |
| 63 | 56002239 | Dây điện Cadivi CXV 4x16 - 0.6/1kV | 426.848 |
| 64 | 56014179 | Dây điện Cadivi CXV 3x22 - 600V | 430.974 |
| 65 | 56002185 | Dây điện Cadivi CXV 2x35 - 0.6/1kV | 446.796 |
| 66 | 56002147 | Dây điện Cadivi CXV 70 - 0.6/1kV | 394.567 |
| 67 | 56005072 | Dây điện Cadivi CXV 70 1220(24) kV | 448.783 |
| 68 | 56002211 | Dây điện Cadivi CXV 3x25 - 0.6/1kV | 475.643 |
| 69 | 56002267 | Dây điện Cadivi CXV-3x25+1x16 - 0,6/1kV | 567.076 |
| 70 | 56014168 | Dây điện Cadivi CXV 2x38 - 600V | 483.538 |
| 71 | 56014191 | Dây điện Cadivi CXV 4x22 - 600V | 564.786 |
| 72 | 56002148 | Dây điện Cadivi CXV 95 - 0.6/1kV | 545.432 |
| 73 | 56005073 | Dây điện Cadivi CXV 95 1220(24) kV | 601.528 |
| 74 | 56014158 | Dây điện Cadivi CXV 100 - 600V | 596.084 |
| 75 | 56002187 | Dây điện Cadivi CXV 2x50 - 0.6/1kV | 595.037 |
| 76 | 56002241 | Dây điện Cadivi CXV 4x25 - 0.6/1kV | 636.001 |
| 77 | 56002212 | Dây điện Cadivi CXV 3x35 - 0.6/1kV | 642.859 |
| 78 | 56002270 | Dây điện Cadivi CXV 3x35+1x16 - 0.6/1kV | 732.521 |
| 79 | 56002271 | Dây điện Cadivi CXV 3x35+1x25 - 0.6/1kV | 787.039 |
| 80 | 56014180 | Dây điện Cadivi CXV 3x38 - 600V | 698.231 |
| 81 | 56002149 | Dây điện Cadivi CXV 120 - 0.6/1kV | 708.966 |
| 82 | 56005074 | Dây điện Cadivi CXV 120 1220(24) kV | 746.388 |
| 83 | 56014169 | Dây điện Cadivi CXV 2x60 - 600V | 760.666 |
| 84 | 56002190 | Dây điện Cadivi CXV 2x70 - 0.6/1kV | 831.708 |
| 85 | 56002242 | Dây điện Cadivi CXV 4x35 - 0.6/1kV | 861.246 |
| 86 | 56002150 | Dây điện Cadivi CXV 150 - 0.6/1kV | 843.836 |
| 87 | 56005076 | Dây điện Cadivi CXV 150 1220(24) kV | 927.310 |
| 88 | 56002214 | Dây điện Cadivi CXV 3x50 - 0.6/1kV | 862.996 |
| 89 | 56002275 | Dây điện Cadivi CXV 3x50+1x25 - 0.6/1kV | 1.012.111 |
| 90 | 56002276 | Dây điện Cadivi CXV 3x50+1x35 - 0.6/1kV | 1.066.619 |
| 91 | 56014192 | Dây điện Cadivi CXV 4x38 - 600V | 918.745 |
| 92 | 56014181 | Dây điện Cadivi CXV 3x60 - 600V | 1.105.661 |
| 93 | 56002153 | Dây điện Cadivi CXV 185 - 0.6/1kV | 1.053.259 |
| 94 | 56005077 | Dây điện Cadivi CXV 185 1220(24) kV | 1.144.357 |
| 95 | 56002191 | Dây điện Cadivi CXV 2x95 - 0.6/1kV | 1.134.670 |
| 96 | 56007029 | Dây điện Cadivi CXV 200 - 600V | 1.157.706 |
| 97 | 56014170 | Dây điện Cadivi CXV 2x100 - 600V | 1.255.997 |
| 98 | 56002244 | Dây điện Cadivi CXV 4x50 - 0.6/1kV | 1.171.962 |
| 99 | 56002218 | Dây điện Cadivi CXV 3x70 - 0.6/1kV | 1.216.253 |
| 100 | 56002278 | Dây điện Cadivi CXV 3x70+1x35 - 0.6/1kV | 1.420.589 |
| 101 | 56002279 | Dây điện Cadivi CXV 3x70+1x50 - 0.6/1kV | 1.492.322 |
| 102 | 56002154 | Dây điện Cadivi CXV 240 - 0.6/1kV | 1.378.372 |
| 103 | 56005079 | Dây điện Cadivi CXV 240 1220(24) kV | 1.480.464 |
| 104 | 56007969 | Dây điện Cadivi CXV 2x120 - 0.6/1kV | 1.481.069 |
| 105 | 56014193 | Dây điện Cadivi CXV 4x60 - 600V | 1.461.737 |
| 106 | 56014160 | Dây điện Cadivi CXV 250 - 600V | 1.485.292 |
| 107 | 56002247 | Dây điện Cadivi CXV 4x70 - 0.6/1kV | 1.651.990 |
| 108 | 56002219 | Dây điện Cadivi CXV 3x95 - 0.6/1kV | 1.672.207 |
| 109 | 56002280 | Dây điện Cadivi CXV 3x95+1x50 - 0.6/1kV | 1.949.497 |
| 110 | 56002281 | Dây điện Cadivi CXV 3x95+1x70 - 0.6/1kV | 2.067.120 |
| 111 | 56002194 | Dây điện Cadivi CXV 2x150 - 0.6/1kV | 1.758.013 |
| 112 | 56002158 | Dây điện Cadivi CXV 300 - 0.6/1kV | 1.778.879 |
| 113 | 56005081 | Dây điện Cadivi CXV 300 1220(24) kV | 1.839.316 |
| 114 | 56014182 | Dây điện Cadivi CXV 3x100 - 600V | 1.846.098 |
| 115 | 56014161 | Dây điện Cadivi CXV 325 - 600V | 1.939.464 |
| 116 | 56002221 | Dây điện Cadivi CXV 3x120 - 0.6/1kV | 2.158.920 |
| 117 | 56002284 | Dây điện Cadivi CXV 3x120+1x70 - 0.6/1kV | 2.575.282 |
| 118 | 56002285 | Dây điện Cadivi CXV 3x120+1x95 - 0.6/1kV | 2.737.595 |
| 119 | 56002196 | Dây điện Cadivi CXV 2x185 - 0.6/1kV | 2.184.754 |
| 120 | 56002248 | Dây điện Cadivi CXV 4x95 - 0.6/1kV | 2.214.475 |
| 121 | 56014171 | Dây điện Cadivi CXV 2x200 - 600V | 2.426.890 |
| 122 | 56002162 | Dây điện Cadivi CXV 400 - 0.6/1kV | 2.254.468 |
| 123 | 56005082 | Dây điện Cadivi CXV 400 1220(24) kV | 2.347.574 |
| 124 | 56014194 | Dây điện Cadivi CXV 4x100 - 600V | 2.448.166 |
| 125 | 56002222 | Dây điện Cadivi CXV 3x150 - 0.6/1kV | 2.587.248 |
| 126 | 56002288 | Dây điện Cadivi CXV 3x150+1x70 - 0.6/1kV | 3.078.529 |
| 127 | 56002287 | Dây điện Cadivi CXV 3x150+1x95 - 0.6/1kV | 3.231.857 |
| 128 | 56002198 | Dây điện Cadivi CXV 2x240 - 0.6/1kV | 2.852.604 |
| 129 | 56002250 | Dây điện Cadivi CXV 4x120 - 0.6/1kV | 2.884.561 |
| 130 | 56014172 | Dây điện Cadivi CXV 2x250 - 600V | 3.105.972 |
| 131 | 56002164 | Dây điện Cadivi CXV 500 - 0.6/1kV | 2.907.198 |
| 132 | 56005083 | Dây điện Cadivi CXV 500 1220(24) kV | 3.077.536 |
| 133 | 56002224 | Dây điện Cadivi CXV 3x185 - 0.6/1kV | 3.226.759 |
| 134 | 56002289 | Dây điện Cadivi CXV 3x185+1x120 - 0.6/1kV | 4.037.375 |
| 135 | 56002290 | Dây điện Cadivi CXV 3x185+1x95 - 0.6/1kV | 3.781.534 |
| 136 | 56002202 | Dây điện Cadivi CXV 2x300 - 0.6/1kV | 3.683.254 |
| 137 | 56014183 | Dây điện Cadivi CXV 3x200 - 600V | 3.567.888 |
| 138 | 56002251 | Dây điện Cadivi CXV 4x150 - 0.6/1kV | 3.443.926 |
| 139 | 56001747 | Dây điện Cadivi CXV 630 - 0.6/1kV | 3.755.419 |
| 140 | 56014173 | Dây điện Cadivi CXV 2x325 - 600V | 4.045.842 |
| 141 | 56002226 | Dây điện Cadivi CXV 3x240 - 0.6/1kV | 4.217.422 |
| 142 | 56002294 | Dây điện Cadivi CXV 3x240+1x120 - 0.6/1kV | 5.072.350 |
| 143 | 56002296 | Dây điện Cadivi CXV 3x240+1x150 - 0.6/1kV | 5.235.516 |
| 144 | 56002295 | Dây điện Cadivi CXV 3x240+1x185 - 0.6/1kV | 5.455.847 |
| 145 | 56002253 | Dây điện Cadivi CXV 4x185 - 0.6/1kV | 4.290.224 |
| 146 | 56014184 | Dây điện Cadivi CXV 3x250 - 600V | 4.573.843 |
| 147 | 56002204 | Dây điện Cadivi CXV 2x400 - 0.6/1kV | 4.709.750 |
| 148 | 56014195 | Dây điện Cadivi CXV 4x200 - 600V | 4.744.224 |
| 149 | 56002230 | Dây điện Cadivi CXV 3x300 - 0.6/1kV | 5.433.880 |
| 150 | 56002299 | Dây điện Cadivi CXV 3x300+1x150 - 0.6/1kV | 6.394.820 |
| 151 | 56002300 | Dây điện Cadivi CXV 3x300+1x185 - 0.6/1kV | 6.418.796 |
| 152 | 56002255 | Dây điện Cadivi CXV 4x240 - 0.6/1kV | 5.615.136 |
| 153 | 56014185 | Dây điện Cadivi CXV 3x325 - 600V | 5.966.406 |
| 154 | 56014196 | Dây điện Cadivi CXV 4x250 - 600V | 6.093.598 |
| 155 | 56002232 | Dây điện Cadivi CXV 3x400 - 0.6/1kV | 6.907.410 |
| 156 | 56002304 | Dây điện Cadivi CXV 3x400+1x185 - 0.6/1kV | 7.882.348 |
| 157 | 56002306 | Dây điện Cadivi CXV 3x400+1x240 - 0.6/1kV | 8.465.936 |
| 158 | 56002259 | Dây điện Cadivi CXV 4x300 - 0.6/1kV | 7.238.290 |
| 159 | 56014197 | Dây điện Cadivi CXV 4x325 - 600V | 7.943.713 |
| 160 | 56002261 | Dây điện Cadivi CXV 4x400 - 0.6/1kV | 9.204.030 |
Bảng giá CADIVI CXV/DSTA (71 mã)
Bản giáp băng thép, chôn ngầm trực tiếp hoặc đi qua khu vực có xe cơ giới chạy phía trên.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56001898 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x4 - 0.6/1kV | 101.153 |
| 2 | 56001905 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x6 - 0.6/1kV | 130.097 |
| 3 | 56001934 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x4 - 0.6/1kV | 125.453 |
| 4 | 56001983 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x4+1x2.5 - 0.6/1kV | 147.161 |
| 5 | 56001967 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x4 - 0.6/1kV | 156.125 |
| 6 | 56001941 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x6 - 0.6/1kV | 166.288 |
| 7 | 56001988 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x6+1x4 - 0.6/1kV | 188.514 |
| 8 | 56002362 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x10 | 177.671 |
| 9 | 56001972 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x6 - 0.6/1kV | 200.059 |
| 10 | 56001948 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x10 - 0.6/1kV | 237.805 |
| 11 | 56002373 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x10+1x6 - 0.6/1kV | 276.912 |
| 12 | 56002398 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x16 - 0.6/1kV | 254.686 |
| 13 | 56002007 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x10 - 0.6/1kV | 301.903 |
| 14 | 56002453 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x16 - 0.6/1kV | 343.613 |
| 15 | 56002557 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x16+1x10 - 0.6/1kV | 414.439 |
| 16 | 56002403 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x25 - 0.6/1kV | 369.619 |
| 17 | 56002507 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x16 - 0.6/1kV | 437.854 |
| 18 | 56002405 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x35 - 0.6/1kV | 484.229 |
| 19 | 56002457 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x25 - 0.6/1kV | 510.581 |
| 20 | 56002565 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x25+1x16 - 0.6/1kV | 599.508 |
| 21 | 56002410 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x50 - 0.6/1kV | 631.206 |
| 22 | 56002511 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x25 - 0.6/1kV | 652.406 |
| 23 | 56002459 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x35 - 0.6/1kV | 675.486 |
| 24 | 56002572 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x35+1x16 - 0.6/1kV | 767.167 |
| 25 | 56002573 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x35+1x25 - 0.6/1kV | 819.385 |
| 26 | 56002415 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x70 - 0.6/1kV | 872.618 |
| 27 | 56002513 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x35 - 0.6/1kV | 875.556 |
| 28 | 56002463 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x50 - 0.6/1kV | 899.500 |
| 29 | 56002582 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x50+1x25 - 0.6/1kV | 1.052.352 |
| 30 | 56002583 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x50+1x35 - 0.6/1kV | 1.109.905 |
| 31 | 56002417 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x95 - 0.6/1kV | 1.181.768 |
| 32 | 56002518 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x50 - 0.6/1kV | 1.178.496 |
| 33 | 56002469 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x70 - 0.6/1kV | 1.256.720 |
| 34 | 56002588 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x70+1x35 - 0.6/1kV | 1.461.434 |
| 35 | 56002589 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x70+1x50 - 0.6/1kV | 1.531.742 |
| 36 | 56002421 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x120 - 0.6/1kV | 1.577.578 |
| 37 | 56002523 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x70 - 0.6/1kV | 1.688.008 |
| 38 | 56002471 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x95 - 0.6/1kV | 1.759.957 |
| 39 | 56002592 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x95+1x50 - 0.6/1kV | 2.045.423 |
| 40 | 56002593 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x95+1x70 - 0.6/1kV | 2.164.504 |
| 41 | 56002423 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x150 - 0.6/1kV | 1.866.564 |
| 42 | 56002475 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x120 - 0.6/1kV | 2.264.620 |
| 43 | 56002601 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x120+1x70 - 0.6/1kV | 2.682.320 |
| 44 | 56002602 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x120+1x95 - 0.6/1kV | 2.841.210 |
| 45 | 56002427 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x185 - 0.6/1kV | 2.307.528 |
| 46 | 56002525 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x95 - 0.6/1kV | 2.310.811 |
| 47 | 56002477 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x150 - 0.6/1kV | 2.701.631 |
| 48 | 56002606 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x150+1x70 - 0.6/1kV | 3.194.629 |
| 49 | 56002607 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x150+1x95 - 0.6/1kV | 3.346.790 |
| 50 | 56002431 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x240 - 0.6/1kV | 2.983.705 |
| 51 | 56002529 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x120 - 0.6/1kV | 2.994.559 |
| 52 | 56002481 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x185 - 0.6/1kV | 3.350.927 |
| 53 | 56002611 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x185+1x120 - 0.6/1kV | 4.164.437 |
| 54 | 56002610 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x185+1x95 - 0.6/1kV | 3.896.305 |
| 55 | 56002437 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x300 - 0.6/1kV | 3.839.972 |
| 56 | 56002531 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x150 - 0.6/1kV | 3.564.929 |
| 57 | 56002485 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x240 - 0.6/1kV | 4.356.234 |
| 58 | 56002621 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x240+1x120 - 0.6/1kV | 5.215.601 |
| 59 | 56002619 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x240+1x150 - 0.6/1kV | 5.487.199 |
| 60 | 56002620 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x240+1x185 - 0.6/1kV | 5.595.026 |
| 61 | 56002535 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x185 - 0.6/1kV | 4.416.379 |
| 62 | 56002443 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 2x400 - 0.6/1kV | 4.864.342 |
| 63 | 56002491 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x300 - 0.6/1kV | 5.582.920 |
| 64 | 56002629 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x300+1x150 - 0.6/1kV | 6.543.644 |
| 65 | 56002630 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x300+1x185 - 0.6/1kV | 6.563.678 |
| 66 | 56002539 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x240 - 0.6/1kV | 5.756.843 |
| 67 | 56002497 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x400 - 0.6/1kV | 7.091.852 |
| 68 | 56002639 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x400+1x185 - 0.6/1kV | 8.039.542 |
| 69 | 56002641 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 3x400+1x240 - 0.6/1kV | 8.635.302 |
| 70 | 56002546 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x300 - 0.6/1kV | 7.397.039 |
| 71 | 56002551 | Dây điện Cadivi CXV/DSTA 4x400 - 0.6/1kV | 9.404.327 |
Bảng giá CADIVI CX1V (23 mã)
Cáp một lõi cách điện XLPE cấp 0,6/1kV, kéo song song nhiều sợi cho tuyến dòng lớn.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56005470 | Dây điện Cadivi CX1V 25 1220(24) kV | 211.907 |
| 2 | 56007998 | Dây điện Cadivi CX1V/WBC-25 1220(24) kV | 212.425 |
| 3 | 56005471 | Dây điện Cadivi CX1V 35 1220(24) kV | 272.290 |
| 4 | 56007999 | Dây điện Cadivi CX1V/WBC-35 1220(24) kV | 272.797 |
| 5 | 56005473 | Dây điện Cadivi CX1V 50 1220(24) kV | 348.570 |
| 6 | 56008000 | Dây điện Cadivi CX1V/WBC-50 1220(24) kV | 350.287 |
| 7 | 56005474 | Dây điện Cadivi CX1V 70 1220(24) kV | 472.219 |
| 8 | 56008001 | Dây điện Cadivi CX1V/WBC-70 1220(24) kV | 474.271 |
| 9 | 56005475 | Dây điện Cadivi CX1V 95 1220(24) kV | 624.434 |
| 10 | 56008002 | Dây điện Cadivi CX1V/WBC-95 1220(24) kV | 627.156 |
| 11 | 56005476 | Dây điện Cadivi CX1V 120 1220(24) kV | 769.295 |
| 12 | 56008003 | Dây điện Cadivi CX1V/WBC-120 1220(24) kV | 773.399 |
| 13 | 56005477 | Dây điện Cadivi CX1V 150 1220(24) kV | 953.402 |
| 14 | 56008004 | Dây điện Cadivi CX1V/WBC-150 1220(24) kV | 958.684 |
| 15 | 56005479 | Dây điện Cadivi CX1V 185 1220(24) kV | 1.173.258 |
| 16 | 56008005 | Dây điện Cadivi CX1V/WBC-185 1220(24) kV | 1.179.425 |
| 17 | 56005480 | Dây điện Cadivi CX1V 240 1220(24) kV | 1.512.540 |
| 18 | 56008006 | Dây điện Cadivi CX1V/WBC-240 1220(24) kV | 1.521.526 |
| 19 | 56005483 | Dây điện Cadivi CX1V 300 1220(24) kV | 1.873.843 |
| 20 | 56008007 | Dây điện Cadivi CX1V/WBC-300 1220(24) kV | 1.884.406 |
| 21 | 56005484 | Dây điện Cadivi CX1V 400 1220(24) kV | 2.388.118 |
| 22 | 56008008 | Dây điện Cadivi CX1V/WBC-400 1220(24) kV | 2.521.163 |
| 23 | 56005485 | Dây điện Cadivi CX1V 500 1220(24) kV | 3.095.410 |
Bảng giá CADIVI CXV/S (22 mã)
Cáp trung thế một lõi có màn chắn kim loại từng lõi, cấp 12/20(24)kV.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56005138 | Dây điện Cadivi CXV/S 25 1220(24) kV | 294.008 |
| 2 | 56005140 | Dây điện Cadivi CXV/S 35 1220(24) kV | 357.296 |
| 3 | 56017057 | Dây điện Cadivi CXV/S 35 1220(24) kV* | 298.782 |
| 4 | 56005143 | Dây điện Cadivi CXV/S 50 1220(24) kV | 443.146 |
| 5 | 56017059 | Dây điện Cadivi CXV/S 50 1220(24) kV* | 375.246 |
| 6 | 56005146 | Dây điện Cadivi CXV/S 70 1220(24) kV | 567.983 |
| 7 | 56017060 | Dây điện Cadivi CXV/S 70 1220(24) kV* | 495.472 |
| 8 | 56005147 | Dây điện Cadivi CXV/S 95 1220(24) kV | 725.004 |
| 9 | 56017147 | Dây điện Cadivi CXV/S 95 1220(24) kV* | 647.687 |
| 10 | 56005149 | Dây điện Cadivi CXV/S 120 1220(24) kV | 869.022 |
| 11 | 56017061 | Dây điện Cadivi CXV/S 120 1220(24) kV* | 786.748 |
| 12 | 56005152 | Dây điện Cadivi CXV/S 150 1220(24) kV | 1.066.133 |
| 13 | 56017063 | Dây điện Cadivi CXV/S 150 1220(24) kV* | 976.482 |
| 14 | 56005154 | Dây điện Cadivi CXV/S 185 1220(24) kV | 1.282.457 |
| 15 | 56017064 | Dây điện Cadivi CXV/S 185 1220(24) kV* | 1.188.032 |
| 16 | 56005157 | Dây điện Cadivi CXV/S 240 1220(24) kV | 1.619.806 |
| 17 | 56017066 | Dây điện Cadivi CXV/S 240 1220(24) kV* | 1.521.698 |
| 18 | 56005160 | Dây điện Cadivi CXV/S 300 1220(24) kV | 1.983.420 |
| 19 | 56017068 | Dây điện Cadivi CXV/S 300 1220(24) kV* | 1.872.958 |
| 20 | 56005163 | Dây điện Cadivi CXV/S 400 1220(24) kV | 2.505.686 |
| 21 | 56017069 | Dây điện Cadivi CXV/S 400 1220(24) kV* | 2.392.924 |
| 22 | 56005165 | Dây điện Cadivi CXV/S 500 1220(24) kV | 3.134.646 |
Bảng giá CADIVI CXV/S/DATA (22 mã)
Trung thế một lõi, thêm giáp băng nhôm để chôn ngầm.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56005186 | Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 25 1220(24) kV | 366.174 |
| 2 | 56005187 | Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 35 1220(24) kV | 438.005 |
| 3 | 56017072 | Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 35 1220(24) kV* | 380.884 |
| 4 | 56005188 | Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 50 1220(24) kV | 526.100 |
| 5 | 56017074 | Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 50 1220(24) kV* | 460.415 |
| 6 | 56005190 | Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 70 1220(24) kV | 663.088 |
| 7 | 56017075 | Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 70 1220(24) kV* | 587.844 |
| 8 | 56005192 | Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 95 1220(24) kV | 824.882 |
| 9 | 56017149 | Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 95 1220(24) kV* | 744.682 |
| 10 | 56005193 | Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 120 1220(24) kV | 975.218 |
| 11 | 56017076 | Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 120 1220(24) kV* | 890.212 |
| 12 | 56005194 | Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 150 1220(24) kV | 1.241.600 |
| 13 | 56017078 | Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 150 1220(24) kV* | 1.086.923 |
| 14 | 56005198 | Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 185 1220(24) kV | 1.404.724 |
| 15 | 56017079 | Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 185 1220(24) kV* | 1.306.606 |
| 16 | 56005199 | Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 240 1220(24) kV | 1.788.059 |
| 17 | 56017081 | Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 240 1220(24) kV* | 1.648.534 |
| 18 | 56005204 | Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 300 1220(24) kV | 2.128.572 |
| 19 | 56017083 | Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 300 1220(24) kV* | 2.010.182 |
| 20 | 56005205 | Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 400 1220(24) kV | 2.679.653 |
| 21 | 56017084 | Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 400 1220(24) kV* | 2.543.227 |
| 22 | 56005206 | Dây điện Cadivi CXV/S/DATA 500 1220(24) kV | 3.312.187 |
Bảng giá CADIVI CXV/SAWA (22 mã)
Giáp sợi nhôm cho cáp trung thế một lõi, tránh tổn hao do dòng cảm ứng trên giáp thép.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56005247 | Dây điện Cadivi CXV/SAWA 25 1220(24) kV | 374.036 |
| 2 | 56005248 | Dây điện Cadivi CXV/SAWA 35 1220(24) kV | 447.250 |
| 3 | 56017087 | Dây điện Cadivi CXV/SAWA 35 1220(24) kV* | 395.593 |
| 4 | 56005250 | Dây điện Cadivi CXV/SAWA 50 1220(24) kV | 530.539 |
| 5 | 56017089 | Dây điện Cadivi CXV/SAWA 50 1220(24) kV* | 476.669 |
| 6 | 56005251 | Dây điện Cadivi CXV/SAWA 70 1220(24) kV | 689.429 |
| 7 | 56017090 | Dây điện Cadivi CXV/SAWA 70 1220(24) kV* | 614.693 |
| 8 | 56005252 | Dây điện Cadivi CXV/SAWA 95 1220(24) kV | 851.915 |
| 9 | 56017151 | Dây điện Cadivi CXV/SAWA 95 1220(24) kV* | 772.211 |
| 10 | 56005253 | Dây điện Cadivi CXV/SAWA 120 1220(24) kV | 1.002.586 |
| 11 | 56017091 | Dây điện Cadivi CXV/SAWA 120 1220(24) kV* | 916.898 |
| 12 | 56005254 | Dây điện Cadivi CXV/SAWA 150 1220(24) kV | 1.269.421 |
| 13 | 56017093 | Dây điện Cadivi CXV/SAWA 150 1220(24) kV* | 1.117.940 |
| 14 | 56005256 | Dây điện Cadivi CXV/SAWA 185 1220(24) | 1.433.603 |
| 15 | 56017094 | Dây điện Cadivi CXV/SAWA 185 1220(24) kV* | 1.335.485 |
| 16 | 56005257 | Dây điện Cadivi CXV/SAWA 240 1220(24) kV | 1.821.874 |
| 17 | 56017096 | Dây điện Cadivi CXV/SAWA 240 1220(24) kV* | 1.679.530 |
| 18 | 56005260 | Dây điện Cadivi CXV/SAWA 300 1220(24) kV | 2.196.763 |
| 19 | 56017098 | Dây điện Cadivi CXV/SAWA 300 1220(24) kV* | 2.076.592 |
| 20 | 56005261 | Dây điện Cadivi CXV/SAWA 400 1220(24) kV | 2.750.630 |
| 21 | 56017099 | Dây điện Cadivi CXV/SAWA 400 1220(24) kV* | 2.616.505 |
| 22 | 56005262 | Dây điện Cadivi CXV/SAWA 500 1220(24) kV | 3.385.465 |
Bảng giá CADIVI CXV/SE (21 mã)
Cáp trung thế nhiều lõi, màn chắn tổng bao ngoài cả ba lõi.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56005169 | Dây điện Cadivi CXV/SE 3x25 1220(24) kV | 941.026 |
| 2 | 56005170 | Dây điện Cadivi CXV/SE 3x35 1220(24) kV | 1.131.386 |
| 3 | 56017102 | Dây điện Cadivi CXV/SE 3x35 1220(24) kV* | 982.746 |
| 4 | 56005172 | Dây điện Cadivi CXV/SE 3x50 1220(24) kV | 1.375.099 |
| 5 | 56017104 | Dây điện Cadivi CXV/SE 3x50 1220(24) kV* | 1.224.072 |
| 6 | 56005173 | Dây điện Cadivi CXV/SE 3x70 1220(24) kV | 1.786.255 |
| 7 | 56017105 | Dây điện Cadivi CXV/SE 3x70 1220(24) kV* | 1.607.191 |
| 8 | 56005174 | Dây điện Cadivi CXV/SE 3x95 1220(24) kV | 2.272.482 |
| 9 | 56017148 | Dây điện Cadivi CXV/SE 3x95 1220(24) kV* | 2.039.386 |
| 10 | 56005175 | Dây điện Cadivi CXV/SE 3x120 1220(24) kV | 2.717.528 |
| 11 | 56017106 | Dây điện Cadivi CXV/SE 3x120 1220(24) kV* | 2.472.433 |
| 12 | 56005176 | Dây điện Cadivi CXV/SE 3x150 1220(24) kV | 3.337.405 |
| 13 | 56017108 | Dây điện Cadivi CXV/SE 3x150 1220(24) kV* | 3.055.892 |
| 14 | 56005178 | Dây điện Cadivi CXV/SE 3x185 1220(24) kV | 4.009.997 |
| 15 | 56017109 | Dây điện Cadivi CXV/SE 3x185 1220(24) kV* | 3.711.744 |
| 16 | 56005179 | Dây điện Cadivi CXV/SE 3x240 1220(24) kV | 5.043.535 |
| 17 | 56017111 | Dây điện Cadivi CXV/SE 3x240 1220(24) kV* | 4.734.191 |
| 18 | 56005182 | Dây điện Cadivi CXV/SE 3x300 1220(24) kV | 6.149.477 |
| 19 | 56017113 | Dây điện Cadivi CXV/SE 3x300 1220(24) kV* | 5.807.538 |
| 20 | 56005183 | Dây điện Cadivi CXV/SE 3x400 1220(24) kV | 7.789.414 |
| 21 | 56017114 | Dây điện Cadivi CXV/SE 3x400 1220(24) kV* | 7.408.940 |
Bảng giá CADIVI CXV/SE/DSTA (21 mã)
Trung thế ba lõi có màn chắn tổng và giáp băng thép, tuyến cáp ngầm trạm biến áp.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56005208 | Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x25 1220(24) kV | 1.085.713 |
| 2 | 56005210 | Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x35 1220(24) kV | 1.293.516 |
| 3 | 56017117 | Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x35 1220(24) kV* | 1.123.168 |
| 4 | 56005213 | Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x50 1220(24) kV | 1.563.743 |
| 5 | 56017119 | Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x50 1220(24) kV* | 1.373.036 |
| 6 | 56005217 | Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x70 1220(24) kV | 1.992.859 |
| 7 | 56017120 | Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x70 1220(24) kV* | 1.758.715 |
| 8 | 56005220 | Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x95 1220(24) kV | 2.504.585 |
| 9 | 56017150 | Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x95 1220(24) kV* | 2.247.707 |
| 10 | 56005223 | Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA-3x120 - 12/20(24)kV | 2.961.932 |
| 11 | 56017121 | Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA-3x120 - 12/20(24)kV* | 2.689.470 |
| 12 | 56005226 | Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA-3x150 - 12/20(24)kV | 3.791.189 |
| 13 | 56017123 | Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA-3x150 - 12/20(24)kV* | 3.300.048 |
| 14 | 56005229 | Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x185 1220(24) kV | 4.305.604 |
| 15 | 56017124 | Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x185 1220(24) kV* | 3.979.152 |
| 16 | 56005233 | Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x240 1220(24) kV | 5.563.739 |
| 17 | 56017126 | Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x240 1220(24) kV* | 5.122.624 |
| 18 | 56005238 | Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x300 1220(24) kV | 6.605.917 |
| 19 | 56017128 | Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x300 1220(24) kV* | 6.232.810 |
| 20 | 56005241 | Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x400 1220(24) kV | 8.302.932 |
| 21 | 56017129 | Dây điện Cadivi CXV/SE/DSTA 3x400 1220(24) kV* | 7.886.538 |
Bảng giá CADIVI CXV/SE/SWA (21 mã)
Giáp sợi thép cho cáp ba lõi, chịu lực kéo khi luồn tuyến dài.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56005264 | Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x25 1220(24) kV | 1.285.632 |
| 2 | 56005265 | Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x35 1220(24) kV | 1.488.650 |
| 3 | 56017132 | Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x35 1220(24) kV* | 1.307.869 |
| 4 | 56005267 | Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x50 1220(24) kV | 1.751.360 |
| 5 | 56017134 | Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x50 1220(24) kV* | 1.569.046 |
| 6 | 56005268 | Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x70 1220(24) kV | 2.158.596 |
| 7 | 56017135 | Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x70 1220(24) kV* | 1.975.244 |
| 8 | 56005269 | Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x95 1220(24) kV | 2.763.698 |
| 9 | 56017152 | Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x95 1220(24) kV* | 2.481.840 |
| 10 | 56005270 | Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x120 1220(24) kV | 3.312.036 |
| 11 | 56017136 | Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x120 1220(24) kV* | 3.024.011 |
| 12 | 56005271 | Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x150 1220(24) kV | 4.131.184 |
| 13 | 56017138 | Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x150 1220(24) kV* | 3.660.476 |
| 14 | 56005273 | Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x185 1220(24) kV | 4.706.359 |
| 15 | 56017139 | Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x185 1220(24) kV* | 4.364.258 |
| 16 | 56005274 | Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x240 1220(24) kV | 5.867.435 |
| 17 | 56017141 | Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x240 1220(24) kV* | 5.439.906 |
| 18 | 56005277 | Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x300 1220(24) kV | 6.961.054 |
| 19 | 56017143 | Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x300 1220(24) kV* | 6.565.223 |
| 20 | 56005278 | Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x400 1220(24) kV | 8.616.877 |
| 21 | 56017144 | Dây điện Cadivi CXV/SE/SWA 3x400 1220(24) kV* | 8.174.693 |
Bảng giá CADIVI CXV/DATA (12 mã)
Giáp băng nhôm, chọn khi môi trường ẩm mặn hoặc cần giảm dòng xoáy trên giáp.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56002317 | Dây điện Cadivi CXV/DATA 25 - 0.6/1kV | 200.923 |
| 2 | 56002319 | Dây điện Cadivi CXV/DATA 35 - 0.6/1kV | 259.340 |
| 3 | 56002324 | Dây điện Cadivi CXV/DATA 50 - 0.6/1kV | 337.403 |
| 4 | 56002329 | Dây điện Cadivi CXV/DATA 70 - 0.6/1kV | 451.138 |
| 5 | 56002330 | Dây điện Cadivi CXV/DATA 95 - 0.6/1kV | 604.843 |
| 6 | 56002334 | Dây điện Cadivi CXV/DATA 120 - 0.6/1kV | 770.785 |
| 7 | 56002336 | Dây điện Cadivi CXV/DATA 150 - 0.6/1kV | 914.836 |
| 8 | 56002340 | Dây điện Cadivi CXV/DATA 185 - 0.6/1kV | 1.126.278 |
| 9 | 56002344 | Dây điện Cadivi CXV/DATA 240 - 0.6/1kV | 1.455.073 |
| 10 | 56002351 | Dây điện Cadivi CXV/DATA 300 - 0.6/1kV | 1.864.696 |
| 11 | 56002357 | Dây điện Cadivi CXV/DATA 400 - 0.6/1kV | 2.363.440 |
| 12 | 56002359 | Dây điện Cadivi CXV/DATA 500 - 0.6/1kV | 2.997.616 |
Cáp chống cháy FR và cáp chậm cháy FRT cho hệ thống PCCC
Hai chữ viết tắt này hay bị dùng lẫn và chênh nhau khá nhiều tiền. FR là chống cháy, cáp có lớp băng mica quấn quanh ruột dẫn, thử theo IEC 60331, mục tiêu là giữ nguồn cho thiết bị hoạt động trong lúc đang cháy. FRT là chậm cháy, thử theo IEC 60332, mục tiêu là không để lửa lan theo tuyến cáp.
Nguyên tắc chọn thực tế: tuyến cấp nguồn cho bơm chữa cháy, quạt tăng áp cầu thang, thang máy cứu hoả và đèn thoát hiểm dùng cáp FR. Các tuyến còn lại chạy chung máng hoặc qua hành lang thoát nạn dùng FRT. Hậu tố LSHF là vỏ ít khói không halogen, bắt buộc ở nơi tập trung đông người vì khói mới là thứ gây tử vong trước lửa.
Bảng giá CADIVI CXE/FRT-LSHF (99 mã)
Chậm cháy vỏ LSHF, chọn cho tuyến cáp thường không thuộc hệ thống PCCC nhưng chạy qua hành lang thoát nạn.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56010141 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-1 -0.6/1kV | 12.571 |
| 2 | 56010143 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-1.5 -0.6/1kV | 15.336 |
| 3 | 56018028 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x1 -0.6/1kV | 38.437 |
| 4 | 56007445 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2.5 -0.6/1kV | 21.244 |
| 5 | 56007450 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x1.5 -0.6/1kV | 45.468 |
| 6 | 56018041 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x1 -0.6/1kV | 46.030 |
| 7 | 56007446 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4 -0.6/1kV | 31.234 |
| 8 | 56018054 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x1-0.6/1kV | 55.102 |
| 9 | 56018043 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x1.5 -0.6/1kV | 54.670 |
| 10 | 56015271 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x2.5 -0.6/1kV | 58.763 |
| 11 | 56018056 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x1.5-0.6/1kV | 67.079 |
| 12 | 56010149 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-6 -0.6/1kV | 42.379 |
| 13 | 56016546 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x2.5 -0.6/1kV | 72.641 |
| 14 | 56016171 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x4 -0.6/1kV | 86.173 |
| 15 | 56017873 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-10 -0.6/1kV | 64.282 |
| 16 | 56017015 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x2.5-0.6/1kV | 88.571 |
| 17 | 56018035 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x6 -0.6/1kV | 112.687 |
| 18 | 56016935 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x4 -0.6/1kV | 107.914 |
| 19 | 56018067 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x4+1x2.5-0.6/1kV | 124.589 |
| 20 | 56003496 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-16 -0.6/1kV | 102.719 |
| 21 | 56017014 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x4-0.6/1kV | 134.114 |
| 22 | 56017009 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x6 -0.6/1kV | 144.256 |
| 23 | 56018069 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x6+1x4-0.6/1kV | 169.506 |
| 24 | 56017891 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x10 -0.6/1kV | 157.993 |
| 25 | 56016172 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x6-0.6/1kV | 181.397 |
| 26 | 56003500 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-25 -0.6/1kV | 156.535 |
| 27 | 56015272 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x10 -0.6/1kV | 216.000 |
| 28 | 56018072 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x10+1x6-0.6/1kV | 251.402 |
| 29 | 56012417 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x16 -0.6/1kV | 243.022 |
| 30 | 56003501 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-35 -0.6/1kV | 211.561 |
| 31 | 56016173 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x10-0.6/1kV | 274.730 |
| 32 | 56017647 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x16 -0.6/1kV | 335.772 |
| 33 | 56017959 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x16+1x10-0.6/1kV | 406.685 |
| 34 | 56017895 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x25 -0.6/1kV | 349.585 |
| 35 | 56015270 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-50 -0.6/1kV | 284.396 |
| 36 | 56017013 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x16-0.6/1kV | 430.790 |
| 37 | 56017896 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x35 -0.6/1kV | 462.931 |
| 38 | 56011734 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-70 -0.6/1kV | 409.234 |
| 39 | 56017497 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x25 -0.6/1kV | 504.166 |
| 40 | 56017964 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x25+1x16-0.6/1kV | 596.236 |
| 41 | 56017008 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-95 -0.6/1kV | 559.948 |
| 42 | 56017899 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x50 -0.6/1kV | 610.114 |
| 43 | 56012419 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x25-0.6/1kV | 650.916 |
| 44 | 56017921 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x35 -0.6/1kV | 673.790 |
| 45 | 56017965 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x35+1x16-0.6/1kV | 762.890 |
| 46 | 56017967 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x35+1x25-0.6/1kV | 818.100 |
| 47 | 56017007 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-120 -0.6/1kV | 748.570 |
| 48 | 56017901 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x70 -0.6/1kV | 850.457 |
| 49 | 56017012 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x35-0.6/1kV | 873.644 |
| 50 | 56017882 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-150 -0.6/1kV | 865.652 |
| 51 | 56017924 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x50 -0.6/1kV | 897.221 |
| 52 | 56017970 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x50+1x25-0.6/1kV | 1.043.982 |
| 53 | 56017971 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x50+1x35-0.6/1kV | 1.099.861 |
| 54 | 56017005 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-185 -0.6/1kV | 1.085.681 |
| 55 | 56017902 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x95 -0.6/1kV | 1.155.103 |
| 56 | 56017011 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x50-0.6/1kV | 1.174.813 |
| 57 | 56007355 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x70 -0.6/1kV | 1.249.398 |
| 58 | 56017973 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x70+1x35-0.6/1kV | 1.458.000 |
| 59 | 56017974 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x70+1x50-0.6/1kV | 1.534.345 |
| 60 | 56011735 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-240 -0.6/1kV | 1.417.046 |
| 61 | 56017904 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x120 -0.6/1kV | 1.542.283 |
| 62 | 56017010 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x70-0.6/1kV | 1.653.307 |
| 63 | 56017975 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x95+1x50-0.6/1kV | 1.994.479 |
| 64 | 56017976 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x95+1x70-0.6/1kV | 2.107.685 |
| 65 | 56017926 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x95-0.6/1kV | 1.699.434 |
| 66 | 56017906 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x150 -0.6/1kV | 1.843.474 |
| 67 | 56017004 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-300 -0.6/1kV | 1.847.243 |
| 68 | 56017980 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x120+1x70-0.6/1kV | 2.624.605 |
| 69 | 56017981 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x120+1x95-0.6/1kV | 2.790.212 |
| 70 | 56017928 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x120-0.6/1kV | 2.234.174 |
| 71 | 56017907 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x185 -0.6/1kV | 2.285.690 |
| 72 | 56017947 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x95-0.6/1kV | 2.248.538 |
| 73 | 56017888 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-400 -0.6/1kV | 2.301.199 |
| 74 | 56017982 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x150+1x70-0.6/1kV | 3.115.087 |
| 75 | 56017983 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x150+1x95-0.6/1kV | 3.285.695 |
| 76 | 56017930 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x150-0.6/1kV | 2.667.578 |
| 77 | 56017909 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x240 -0.6/1kV | 2.946.240 |
| 78 | 56007387 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x120-0.6/1kV | 2.953.562 |
| 79 | 56017889 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-500-0.6/1kV | 2.920.601 |
| 80 | 56017985 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x185+1x120-0.6/1kV | 4.090.630 |
| 81 | 56017984 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x185+1x95-0.6/1kV | 3.826.656 |
| 82 | 56017931 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x185-0.6/1kV | 3.306.960 |
| 83 | 56017913 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x300 -0.6/1kV | 3.788.694 |
| 84 | 56017949 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x150-0.6/1kV | 3.513.445 |
| 85 | 56017988 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x240+1x120-0.6/1kV | 5.072.425 |
| 86 | 56017989 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x240+1x150-0.6/1kV | 5.248.627 |
| 87 | 56017990 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x240+1x185-0.6/1kV | 5.474.995 |
| 88 | 56017934 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x240-0.6/1kV | 4.310.053 |
| 89 | 56017047 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x185-0.6/1kV | 4.374.335 |
| 90 | 56017915 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-2x400-0.6/1kV | 4.828.972 |
| 91 | 56017993 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x300+1x150-0.6/1kV | 6.390.479 |
| 92 | 56017994 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x300+1x185-0.6/1kV | 6.476.890 |
| 93 | 56016765 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x300-0.6/1kV | 5.523.822 |
| 94 | 56017951 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x240-0.6/1kV | 5.709.701 |
| 95 | 56017998 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x400+1x185-0.6/1kV | 8.008.664 |
| 96 | 56018000 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x400+1x240-0.6/1kV | 8.481.272 |
| 97 | 56017938 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-3x400-0.6/1kV | 7.117.340 |
| 98 | 56017954 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x300-0.6/1kV | 7.353.223 |
| 99 | 56017956 | Dây điện Cadivi CXE/FRT-LSHF-4x400-0,6/1kV | 9.448.045 |
Bảng giá CADIVI CXV/FR (99 mã)
Cáp chống cháy nhiều lõi cách điện XLPE, tuyến cấp nguồn cho bơm chữa cháy, quạt tăng áp, thang máy cứu hoả.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56003631 | Dây điện Cadivi CXV/FR 1x1 - 0.6/1kV | 16.211 |
| 2 | 56003635 | Dây điện Cadivi CXV/FR 1x1.5 - 0.6/1kV | 19.202 |
| 3 | 56003720 | Dây điện Cadivi CXV/FR 2x1 - 0.6/1kV | 46.030 |
| 4 | 56003638 | Dây điện Cadivi CXV/FR 1x2.5 - 0.6/1kV | 26.374 |
| 5 | 56003726 | Dây điện Cadivi CXV/FR 2x1.5 - 0.6/1kV | 53.179 |
| 6 | 56003768 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x1 - 0.6/1kV | 56.678 |
| 7 | 56003642 | Dây điện Cadivi CXV/FR 1x4 - 0.6/1kV | 35.910 |
| 8 | 56003815 | Dây điện Cadivi CXV/FR 4x1 - 0.6/1kV | 70.103 |
| 9 | 56003774 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x1.5 - 0.6/1kV | 65.761 |
| 10 | 56003732 | Dây điện Cadivi CXV/FR 2x2.5 - 0.6/1kV | 69.379 |
| 11 | 56003647 | Dây điện Cadivi CXV/FR 1x6 - 0.6/1kV | 47.023 |
| 12 | 56003821 | Dây điện Cadivi CXV/FR 4x1.5 - 0.6/1kV | 82.696 |
| 13 | 56003780 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x2.5 - 0.6/1kV | 88.657 |
| 14 | 56011736 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x2.5+1x1.5 - 0.6/1kV | 108.994 |
| 15 | 56003741 | Dây điện Cadivi CXV/FR 2x4 - 0.6/1kV | 93.874 |
| 16 | 56003651 | Dây điện Cadivi CXV/FR 1x10 - 0.6/1kV | 69.671 |
| 17 | 56003828 | Dây điện Cadivi CXV/FR 4x2.5 - 0.6/1kV | 107.006 |
| 18 | 56003750 | Dây điện Cadivi CXV/FR 2x6 - 0.6/1kV | 119.610 |
| 19 | 56003789 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x4 - 0.6/1kV | 121.619 |
| 20 | 56003879 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x4+1x2.5 - 0.6/1kV | 144.742 |
| 21 | 56003944 | Dây điện Cadivi CXV/FR 1x16 - 0.6/1kV | 107.244 |
| 22 | 56003837 | Dây điện Cadivi CXV/FR 4x4 - 0.6/1kV | 153.835 |
| 23 | 56003798 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x6 - 0.6/1kV | 157.529 |
| 24 | 56003887 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x6+1x4 - 0.6/1kV | 189.594 |
| 25 | 56004002 | Dây điện Cadivi CXV/FR 2x10 - 0.6/1kV | 170.942 |
| 26 | 56003846 | Dây điện Cadivi CXV/FR 4x6 - 0.6/1kV | 200.999 |
| 27 | 56003948 | Dây điện Cadivi CXV/FR 1x25 - 0.6/1kV | 167.368 |
| 28 | 56004030 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x10 - 0.6/1kV | 230.580 |
| 29 | 56008927 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x10+1x6 - 0.6/1kV | 272.365 |
| 30 | 56004005 | Dây điện Cadivi CXV/FR 2x16 - 0.6/1kV | 246.218 |
| 31 | 56003950 | Dây điện Cadivi CXV/FR 1x35 - 0.6/1kV | 216.864 |
| 32 | 56003856 | Dây điện Cadivi CXV/FR 4x10 - 0.6/1kV | 295.024 |
| 33 | 56004033 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x16 - 0.6/1kV | 339.962 |
| 34 | 56004088 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x16+1x10 - 0.6/1kV | 421.956 |
| 35 | 56003954 | Dây điện Cadivi CXV/FR 1x50 - 0.6/1kV | 296.719 |
| 36 | 56004007 | Dây điện Cadivi CXV/FR 2x25 - 0.6/1kV | 360.871 |
| 37 | 56004059 | Dây điện Cadivi CXV/FR 4x16 - 0.6/1kV | 444.614 |
| 38 | 56003959 | Dây điện Cadivi CXV/FR 1x70 - 0.6/1kV | 419.969 |
| 39 | 56004008 | Dây điện Cadivi CXV/FR 2x35 - 0.6/1kV | 473.818 |
| 40 | 56004035 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x25 - 0.6/1kV | 513.929 |
| 41 | 56004091 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x25+1x16 - 0.6/1kV | 613.807 |
| 42 | 56003961 | Dây điện Cadivi CXV/FR 1x95 - 0.6/1kV | 575.953 |
| 43 | 56004011 | Dây điện Cadivi CXV/FR 2x50 - 0.6/1kV | 629.413 |
| 44 | 56004000 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x35 - 0.6/1kV | 676.577 |
| 45 | 56004094 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x35+1x16 - 0.6/1kV | 777.784 |
| 46 | 56004095 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x35+1x25 - 0.6/1kV | 831.168 |
| 47 | 56003966 | Dây điện Cadivi CXV/FR 1x120 - 0.6/1kV | 774.544 |
| 48 | 56004013 | Dây điện Cadivi CXV/FR 2x70 - 0.6/1kV | 860.868 |
| 49 | 56004063 | Dây điện Cadivi CXV/FR 4x35 - 0.6/1kV | 883.030 |
| 50 | 56003969 | Dây điện Cadivi CXV/FR 1x150 - 0.6/1kV | 894.445 |
| 51 | 56004038 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x50 - 0.6/1kV | 909.878 |
| 52 | 56004099 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x50+1x25 - 0.6/1kV | 1.074.881 |
| 53 | 56004100 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x50+1x35 - 0.6/1kV | 1.128.751 |
| 54 | 56003973 | Dây điện Cadivi CXV/FR 1x185 - 0.6/1kV | 1.116.385 |
| 55 | 56004014 | Dây điện Cadivi CXV/FR 2x95 - 0.6/1kV | 1.161.140 |
| 56 | 56004067 | Dây điện Cadivi CXV/FR 4x50 - 0.6/1kV | 1.197.893 |
| 57 | 56004040 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x70 - 0.6/1kV | 1.255.295 |
| 58 | 56004102 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x70+1x35 - 0.6/1kV | 1.474.848 |
| 59 | 56004103 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x70+1x50 - 0.6/1kV | 1.546.852 |
| 60 | 56003978 | Dây điện Cadivi CXV/FR 1x240 - 0.6/1kV | 1.465.862 |
| 61 | 56004016 | Dây điện Cadivi CXV/FR 2x120 - 0.6/1kV | 1.569.974 |
| 62 | 56004070 | Dây điện Cadivi CXV/FR 4x70 - 0.6/1kV | 1.658.470 |
| 63 | 56004041 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x95 - 0.6/1kV | 1.703.786 |
| 64 | 56004104 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x95+1x50 - 0.6/1kV | 1.998.842 |
| 65 | 56004105 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x95+1x70 - 0.6/1kV | 2.113.312 |
| 66 | 56003986 | Dây điện Cadivi CXV/FR 1x300 - 0.6/1kV | 1.881.803 |
| 67 | 56004017 | Dây điện Cadivi CXV/FR 2x150 - 0.6/1kV | 1.851.185 |
| 68 | 56004043 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x120 - 0.6/1kV | 2.283.898 |
| 69 | 56004109 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x120+1x70 - 0.6/1kV | 2.635.027 |
| 70 | 56004110 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x120+1x95 - 0.6/1kV | 2.806.348 |
| 71 | 56004019 | Dây điện Cadivi CXV/FR 2x185 - 0.6/1kV | 2.289.730 |
| 72 | 56004072 | Dây điện Cadivi CXV/FR 4x95 - 0.6/1kV | 2.275.150 |
| 73 | 56003992 | Dây điện Cadivi CXV/FR 1x400 - 0.6/1kV | 2.330.716 |
| 74 | 56004044 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x150 - 0.6/1kV | 2.728.998 |
| 75 | 56004001 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x150+1x70 - 0.6/1kV | 3.132.324 |
| 76 | 56004111 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x150+1x95 - 0.6/1kV | 3.287.542 |
| 77 | 56004021 | Dây điện Cadivi CXV/FR 2x240 - 0.6/1kV | 2.971.620 |
| 78 | 56004074 | Dây điện Cadivi CXV/FR 4x120 - 0.6/1kV | 3.033.040 |
| 79 | 56003994 | Dây điện Cadivi CXV/FR 1x500 - 0.6/1kV | 3.005.240 |
| 80 | 56004046 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x185 - 0.6/1kV | 3.357.439 |
| 81 | 56004112 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x185+1x95 - 0.6/1kV | 3.953.146 |
| 82 | 56004025 | Dây điện Cadivi CXV/FR 2x300 - 0.6/1kV | 3.813.080 |
| 83 | 56004075 | Dây điện Cadivi CXV/FR 4x150 - 0.6/1kV | 3.597.955 |
| 84 | 56003996 | Dây điện Cadivi CXV/FR 1x630 - 0.6/1kV | 3.878.712 |
| 85 | 56004048 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x240 - 0.6/1kV | 4.343.036 |
| 86 | 56004116 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x240+1x120 - 0.6/1kV | 5.095.202 |
| 87 | 56004117 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x240+1x150 - 0.6/1kV | 5.256.781 |
| 88 | 56004118 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x240+1x185 - 0.6/1kV | 5.487.728 |
| 89 | 56004077 | Dây điện Cadivi CXV/FR 4x185 - 0.6/1kV | 4.465.508 |
| 90 | 56004027 | Dây điện Cadivi CXV/FR 2x400 - 0.6/1kV | 4.789.476 |
| 91 | 56004052 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x300 - 0.6/1kV | 5.596.582 |
| 92 | 56004121 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x300+1x150 - 0.6/1kV | 6.400.426 |
| 93 | 56004122 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x300+1x185 - 0.6/1kV | 6.615.626 |
| 94 | 56004079 | Dây điện Cadivi CXV/FR 4x240 - 0.6/1kV | 5.810.897 |
| 95 | 56004054 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x400 - 0.6/1kV | 7.084.940 |
| 96 | 56004126 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x400+1x185 - 0.6/1kV | 8.162.154 |
| 97 | 56004128 | Dây điện Cadivi CXV/FR 3x400+1x240 - 0.6/1kV | 8.498.725 |
| 98 | 56004083 | Dây điện Cadivi CXV/FR 4x300 - 0.6/1kV | 7.443.155 |
| 99 | 56004085 | Dây điện Cadivi CXV/FR 4x400 - 0.6/1kV | 9.492.865 |
Bảng giá CADIVI CXE/FR-LSHF (98 mã)
Chống cháy có mica, vỏ LSHF ít khói không halogen. Cấu hình đầy đủ từ 1 lõi tới 4 lõi, tiết diện tới 500mm2.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56008503 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-1 -0.6/1kV | 17.744 |
| 2 | 56007444 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-1.5 -0.6/1kV | 20.714 |
| 3 | 56008562 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x1 -0.6/1kV | 49.896 |
| 4 | 56007945 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2.5 -0.6/1kV | 27.853 |
| 5 | 56008564 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x1.5 -0.6/1kV | 57.024 |
| 6 | 56008593 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x1 -0.6/1kV | 60.340 |
| 7 | 56008508 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4 -0.6/1kV | 38.578 |
| 8 | 56008620 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x1 -0.6/1kV | 73.699 |
| 9 | 56007452 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x1.5 -0.6/1kV | 69.088 |
| 10 | 56007451 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x2.5 -0.6/1kV | 73.116 |
| 11 | 56008622 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x1.5 -0.6/1kV | 86.011 |
| 12 | 56007448 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-6 -0.6/1kV | 49.745 |
| 13 | 56007453 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x2.5 -0.6/1kV | 91.811 |
| 14 | 56008568 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x4 -0.6/1kV | 100.829 |
| 15 | 56003493 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-10 -0.6/1kV | 72.187 |
| 16 | 56007459 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x2.5 -0.6/1kV | 113.530 |
| 17 | 56008571 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x6 -0.6/1kV | 126.446 |
| 18 | 56007455 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x4 -0.6/1kV | 128.412 |
| 19 | 56011557 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x4+1x2.5 -0.6/1kV | 151.027 |
| 20 | 56003498 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-16 -0.6/1kV | 111.521 |
| 21 | 56007460 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x4 -0.6/1kV | 160.963 |
| 22 | 56007456 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x6 -0.6/1kV | 164.441 |
| 23 | 56008644 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x6+1x4 -0.6/1kV | 195.782 |
| 24 | 56007316 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x10 -0.6/1kV | 177.541 |
| 25 | 56007461 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x6 -0.6/1kV | 207.835 |
| 26 | 56007307 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-25 -0.6/1kV | 173.426 |
| 27 | 56007344 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x10 -0.6/1kV | 237.233 |
| 28 | 56007942 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x10+1x6 -0.6/1kV | 278.068 |
| 29 | 56007319 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x16 -0.6/1kV | 256.889 |
| 30 | 56007308 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-35 -0.6/1kV | 221.551 |
| 31 | 56007373 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x10 -0.6/1kV | 301.428 |
| 32 | 56007347 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x16 -0.6/1kV | 362.416 |
| 33 | 56007402 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x16+1x10 -0.6/1kV | 433.102 |
| 34 | 56007321 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x25-0.6/1kV | 373.075 |
| 35 | 56007309 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-50 -0.6/1kV | 304.182 |
| 36 | 56007376 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x16 -0.6/1kV | 455.922 |
| 37 | 56007322 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x35-0.6/1kV | 486.929 |
| 38 | 56003506 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-70 -0.6/1kV | 428.630 |
| 39 | 56007349 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x25 -0.6/1kV | 526.608 |
| 40 | 56007407 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x25+1x16 -0.6/1kV | 624.629 |
| 41 | 56003507 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-95 -0.6/1kV | 586.451 |
| 42 | 56007325 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x50 -0.6/1kV | 643.464 |
| 43 | 56007379 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x25 -0.6/1kV | 677.981 |
| 44 | 56007350 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x35 -0.6/1kV | 688.154 |
| 45 | 56007408 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x35+1x16 -0.6/1kV | 789.502 |
| 46 | 56007410 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x35+1x25 -0.6/1kV | 843.178 |
| 47 | 56007310 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-120 -0.6/1kV | 785.592 |
| 48 | 56007327 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x70 -0.6/1kV | 912.017 |
| 49 | 56007380 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x35 -0.6/1kV | 895.687 |
| 50 | 56003511 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-150 -0.6/1kV | 912.848 |
| 51 | 56007353 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x50 -0.6/1kV | 945.238 |
| 52 | 56007413 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x50+1x25 -0.6/1kV | 1.116.504 |
| 53 | 56007414 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x50+1x35 -0.6/1kV | 1.171.994 |
| 54 | 56007313 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-185 -0.6/1kV | 1.132.639 |
| 55 | 56007328 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x95 -0.6/1kV | 1.228.068 |
| 56 | 56007383 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x50 -0.6/1kV | 1.241.363 |
| 57 | 56007356 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x70 -0.6/1kV | 1.306.109 |
| 58 | 56007416 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x70+1x35 -0.6/1kV | 1.528.913 |
| 59 | 56007417 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x70+1x50 -0.6/1kV | 1.598.800 |
| 60 | 56007314 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-240 -0.6/1kV | 1.485.389 |
| 61 | 56007330 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x120 -0.6/1kV | 1.607.483 |
| 62 | 56007385 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x70 -0.6/1kV | 1.716.109 |
| 63 | 56007357 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x95 -0.6/1kV | 1.751.047 |
| 64 | 56007418 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x95+1x50 -0.6/1kV | 2.062.757 |
| 65 | 56007419 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x95+1x70 -0.6/1kV | 2.180.412 |
| 66 | 56007332 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x150 -0.6/1kV | 1.900.044 |
| 67 | 56003518 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-300 -0.6/1kV | 1.905.487 |
| 68 | 56007359 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x120 -0.6/1kV | 2.322.130 |
| 69 | 56007423 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x120+1x70 -0.6/1kV | 2.670.948 |
| 70 | 56007424 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x120+1x95 -0.6/1kV | 2.834.482 |
| 71 | 56007333 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x185 -0.6/1kV | 2.335.046 |
| 72 | 56007462 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x95 -0.6/1kV | 2.326.860 |
| 73 | 56003520 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-400 -0.6/1kV | 2.395.364 |
| 74 | 56007361 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x150 -0.6/1kV | 2.773.062 |
| 75 | 56007425 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x150+1x70 -0.6/1kV | 3.173.213 |
| 76 | 56007426 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x150+1x95 -0.6/1kV | 3.331.616 |
| 77 | 56007335 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x240 -0,6/1kV | 3.026.668 |
| 78 | 56007388 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x120 -0.6/1kV | 3.070.375 |
| 79 | 56007295 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-500 -0.6/1kV | 3.019.075 |
| 80 | 56007362 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x185 -0.6/1kV | 3.407.530 |
| 81 | 56007427 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x185+1x95 -0,6/1kV | 4.002.523 |
| 82 | 56007339 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x300 -0.6/1kV | 3.885.278 |
| 83 | 56007390 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x150 -0.6/1kV | 3.662.366 |
| 84 | 56007364 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x240 -0.6/1kV | 4.404.629 |
| 85 | 56007431 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x240+1x120 -0.6/1kV | 5.154.311 |
| 86 | 56007432 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x240+1x150 -0.6/1kV | 5.317.121 |
| 87 | 56007433 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x240+1x185 -0.6/1kV | 5.546.146 |
| 88 | 56007391 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x185 -0.6/1kV | 4.527.263 |
| 89 | 56007341 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-2x400 -0.6/1kV | 4.975.711 |
| 90 | 56007368 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x300 -0.6/1kV | 5.678.975 |
| 91 | 56007436 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x300+1x150 -0.6/1kV | 6.471.738 |
| 92 | 56007437 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x300+1x185 -0.6/1kV | 6.688.364 |
| 93 | 56007393 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x240 -0.6/1kV | 5.871.593 |
| 94 | 56007370 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x400 -0.6/1kV | 7.290.205 |
| 95 | 56007441 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x400+1x185 -0.6/1kV | 8.248.306 |
| 96 | 56007443 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-3x400+1x240 -0.6/1kV | 8.589.888 |
| 97 | 56007397 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x300 -0.6/1kV | 7.549.783 |
| 98 | 56007399 | Dây điện Cadivi CXE/FR-LSHF-4x400 -0,6/1kV | 9.689.123 |
Bảng giá CADIVI CXV/FRT (97 mã)
Cáp chậm cháy nhiều lõi, đặt trong máng cáp chung tầng hầm nơi cần chặn lửa lan theo trục đứng.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56002839 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x1 - 0.6/1kV | 11.556 |
| 2 | 56002841 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x1.5 - 0.6/1kV | 14.396 |
| 3 | 56002856 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x1 - 0.6/1kV | 34.787 |
| 4 | 56002843 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x2.5 - 0.6/1kV | 21.114 |
| 5 | 56002872 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x1 - 0.6/1kV | 41.461 |
| 6 | 56002846 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x4 - 0.6/1kV | 30.348 |
| 7 | 56002887 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x1 - 0.6/1kV | 49.691 |
| 8 | 56002874 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x1.5 - 0.6/1kV | 50.782 |
| 9 | 56002860 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x2.5 - 0.6/1kV | 54.821 |
| 10 | 56002849 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x6 - 0.6/1kV | 42.142 |
| 11 | 56002889 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x1.5 - 0.6/1kV | 61.808 |
| 12 | 56002876 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x2.5 - 0.6/1kV | 68.947 |
| 13 | 56002863 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x4 - 0.6/1kV | 78.300 |
| 14 | 56002905 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x10 - 0.6/1kV | 68.051 |
| 15 | 56002891 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x2.5 - 0.6/1kV | 84.780 |
| 16 | 56002866 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x6 - 0.6/1kV | 103.604 |
| 17 | 56002879 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x4 - 0.6/1kV | 100.202 |
| 18 | 56007289 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x4+1x2.5 - 0.6/1kV | 116.575 |
| 19 | 56002908 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x16 - 0.6/1kV | 102.697 |
| 20 | 56002894 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x4 - 0.6/1kV | 125.820 |
| 21 | 56002882 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x6 - 0.6/1kV | 136.026 |
| 22 | 56007291 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x6+1x4 - 0.6/1kV | 160.834 |
| 23 | 56002932 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x10 - 0.6/1kV | 154.181 |
| 24 | 56002897 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x6 - 0.6/1kV | 176.904 |
| 25 | 56002855 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x25 - 0.6/1kV | 157.583 |
| 26 | 56002960 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x10 - 0.6/1kV | 208.505 |
| 27 | 56008107 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x10+1x6 - 0.6/1kV | 241.747 |
| 28 | 56002935 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x16 - 0.6/1kV | 233.518 |
| 29 | 56002910 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x35 - 0.6/1kV | 214.434 |
| 30 | 56002988 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x10 - 0.6/1kV | 271.728 |
| 31 | 56002963 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x16 - 0.6/1kV | 326.916 |
| 32 | 56003016 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x16+1x10 - 0.6/1kV | 388.778 |
| 33 | 56002913 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x50 - 0.6/1kV | 282.031 |
| 34 | 56002937 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x25 - 0.6/1kV | 342.166 |
| 35 | 56002991 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x16 - 0.6/1kV | 430.477 |
| 36 | 56002915 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x70 - 0.6/1kV | 396.166 |
| 37 | 56002938 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x35 - 0.6/1kV | 456.127 |
| 38 | 56002965 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x25 - 0.6/1kV | 488.387 |
| 39 | 56003020 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x25+1x16 - 0.6/1kV | 574.268 |
| 40 | 56002916 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x95 - 0.6/1kV | 559.440 |
| 41 | 56002941 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x50 - 0.6/1kV | 603.288 |
| 42 | 56002993 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x25 - 0.6/1kV | 646.574 |
| 43 | 56002966 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x35 - 0.6/1kV | 655.852 |
| 44 | 56003024 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x35+1x16 - 0.6/1kV | 737.996 |
| 45 | 56003022 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x35+1x25 - 0.6/1kV | 791.078 |
| 46 | 56002918 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x120 - 0.6/1kV | 724.054 |
| 47 | 56002943 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x70 - 0.6/1kV | 838.566 |
| 48 | 56002994 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x35 - 0.6/1kV | 871.873 |
| 49 | 56002919 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x150 - 0.6/1kV | 859.097 |
| 50 | 56002969 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x50 - 0.6/1kV | 875.902 |
| 51 | 56003027 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x50+1x25 - 0.6/1kV | 1.012.813 |
| 52 | 56003028 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x50+1x35 - 0.6/1kV | 1.066.975 |
| 53 | 56002921 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x185 - 0.6/1kV | 1.071.619 |
| 54 | 56002944 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x95 - 0.6/1kV | 1.142.057 |
| 55 | 56002997 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x50 - 0.6/1kV | 1.174.511 |
| 56 | 56002971 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x70 - 0.6/1kV | 1.230.736 |
| 57 | 56003030 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x70+1x35 - 0.6/1kV | 1.418.472 |
| 58 | 56003031 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x70+1x50 - 0.6/1kV | 1.491.264 |
| 59 | 56002923 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x240 - 0.6/1kV | 1.400.922 |
| 60 | 56002946 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x120 - 0.6/1kV | 1.482.646 |
| 61 | 56002999 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x70 - 0.6/1kV | 1.657.174 |
| 62 | 56002972 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x95 - 0.6/1kV | 1.687.846 |
| 63 | 56003032 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x95+1x50 - 0.6/1kV | 1.944.216 |
| 64 | 56003033 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x95+1x70 - 0.6/1kV | 2.060.791 |
| 65 | 56002927 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x300 - 0.6/1kV | 1.813.115 |
| 66 | 56002948 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x150 - 0.6/1kV | 1.765.044 |
| 67 | 56002974 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x120 - 0.6/1kV | 2.190.262 |
| 68 | 56003037 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x120+1x70 - 0.6/1kV | 2.567.722 |
| 69 | 56003036 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x120+1x95 - 0.6/1kV | 2.735.132 |
| 70 | 56002949 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x185 - 0.6/1kV | 2.190.218 |
| 71 | 56003000 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x95 - 0.6/1kV | 2.252.664 |
| 72 | 56002929 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 1x400 - 0.6/1kV | 2.287.105 |
| 73 | 56002976 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x150 - 0.6/1kV | 2.605.846 |
| 74 | 56003039 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x150+1x70 - 0.6/1kV | 3.062.718 |
| 75 | 56003040 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x150+1x95 - 0.6/1kV | 3.226.586 |
| 76 | 56002952 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x240 - 0.6/1kV | 2.855.920 |
| 77 | 56003002 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x120 - 0.6/1kV | 2.930.818 |
| 78 | 56002977 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x185 - 0.6/1kV | 3.254.245 |
| 79 | 56003042 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x185+1x120 - 0.6/1kV | 4.031.748 |
| 80 | 56003041 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x185+1x95 - 0.6/1kV | 3.776.263 |
| 81 | 56002955 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x300 - 0.6/1kV | 3.685.241 |
| 82 | 56003004 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x150 - 0.6/1kV | 3.495.582 |
| 83 | 56002980 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x240 - 0.6/1kV | 4.254.271 |
| 84 | 56003047 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x240+1x120 - 0.6/1kV | 5.063.018 |
| 85 | 56003046 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x240+1x150 - 0.6/1kV | 5.228.496 |
| 86 | 56003045 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x240+1x185 - 0.6/1kV | 5.445.284 |
| 87 | 56003005 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x185 - 0.6/1kV | 4.353.966 |
| 88 | 56002957 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 2x400 - 0.6/1kV | 4.723.920 |
| 89 | 56002983 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x300 - 0.6/1kV | 5.480.352 |
| 90 | 56003050 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x300+1x150 - 0.6/1kV | 6.383.275 |
| 91 | 56003051 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x300+1x185 - 0.6/1kV | 6.409.908 |
| 92 | 56003008 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x240 - 0.6/1kV | 5.693.004 |
| 93 | 56002985 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x400 - 0.6/1kV | 6.964.985 |
| 94 | 56003055 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x400+1x185 - 0.6/1kV | 7.869.733 |
| 95 | 56003057 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 3x400+1x240 - 0.6/1kV | 8.449.229 |
| 96 | 56003011 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x300 - 0.6/1kV | 7.340.976 |
| 97 | 56003013 | Dây điện Cadivi CXV/FRT 4x400 - 0.6/1kV | 9.332.453 |
Bảng giá CADIVI CV/FRT (19 mã)
Bản chậm cháy, không duy trì ngọn lửa lan theo tuyến cáp theo IEC 60332.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56002781 | Dây điện Cadivi CV/FRT 1.5 - 0.6/1kV | 12.064 |
| 2 | 56002782 | Dây điện Cadivi CV/FRT 2.5 - 0.6/1kV | 17.323 |
| 3 | 56002783 | Dây điện Cadivi CV/FRT 4 - 0.6/1kV | 26.957 |
| 4 | 56002784 | Dây điện Cadivi CV/FRT 6 - 0.6/1kV | 38.675 |
| 5 | 56002785 | Dây điện Cadivi CV/FRT 10 - 0.6/1kV | 62.068 |
| 6 | 56002814 | Dây điện Cadivi CV/FRT 16 - 0.6/1kV | 92.664 |
| 7 | 56002816 | Dây điện Cadivi CV/FRT 25 - 0.6/1kV | 145.940 |
| 8 | 56002817 | Dây điện Cadivi CV/FRT 35 - 0.6/1kV | 199.919 |
| 9 | 56002820 | Dây điện Cadivi CV/FRT 50 - 0.6/1kV | 278.359 |
| 10 | 56002822 | Dây điện Cadivi CV/FRT 70 - 0.6/1kV | 391.932 |
| 11 | 56002823 | Dây điện Cadivi CV/FRT 95 - 0.6/1kV | 540.518 |
| 12 | 56002825 | Dây điện Cadivi CV/FRT 120 - 0.6/1kV | 704.333 |
| 13 | 56002826 | Dây điện Cadivi CV/FRT 150 - 0.6/1kV | 841.158 |
| 14 | 56002828 | Dây điện Cadivi CV/FRT 185 - 0.6/1kV | 1.047.287 |
| 15 | 56002830 | Dây điện Cadivi CV/FRT 240 - 0.6/1kV | 1.371.222 |
| 16 | 56002834 | Dây điện Cadivi CV/FRT 300 - 0.6/1kV | 1.776.762 |
| 17 | 56002836 | Dây điện Cadivi CV/FRT 400 - 0.6/1kV | 2.247.674 |
| 18 | 56002837 | Dây điện Cadivi CV/FRT 500 - 0.6/1kV | 2.896.063 |
| 19 | 56002838 | Dây điện Cadivi CV/FRT 630 - 0.6/1kV | 3.728.819 |
Bảng giá CADIVI CV/FR (18 mã)
Ruột đồng bọc băng mica chống cháy, giữ nguồn cho thiết bị chữa cháy trong đám cháy theo IEC 60331.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56003522 | Dây điện Cadivi CV/FR 1 - 0.6/1kV | 11.837 |
| 2 | 56003524 | Dây điện Cadivi CV/FR 1.5 - 0.6/1kV | 15.401 |
| 3 | 56003526 | Dây điện Cadivi CV/FR 2.5 - 0.6/1kV | 20.714 |
| 4 | 56003529 | Dây điện Cadivi CV/FR 4 - 0.6/1kV | 31.417 |
| 5 | 56003532 | Dây điện Cadivi CV/FR 6 - 0.6/1kV | 42.520 |
| 6 | 56003571 | Dây điện Cadivi CV/FR 10 - 0.6/1kV | 65.534 |
| 7 | 56003574 | Dây điện Cadivi CV/FR 16 - 0.6/1kV | 102.568 |
| 8 | 56003576 | Dây điện Cadivi CV/FR 25 - 0.6/1kV | 158.101 |
| 9 | 56003577 | Dây điện Cadivi CV/FR 35 - 0.6/1kV | 213.462 |
| 10 | 56003544 | Dây điện Cadivi CV/FR 50 - 0.6/1kV | 293.652 |
| 11 | 56003581 | Dây điện Cadivi CV/FR 70 - 0.6/1kV | 409.072 |
| 12 | 56003582 | Dây điện Cadivi CV/FR 95 - 0.6/1kV | 559.537 |
| 13 | 56003584 | Dây điện Cadivi CV/FR 120 - 0.6/1kV | 728.276 |
| 14 | 56003585 | Dây điện Cadivi CV/FR 150 - 0.6/1kV | 863.838 |
| 15 | 56003587 | Dây điện Cadivi CV/FR 185 - 0.6/1kV | 1.074.622 |
| 16 | 56003589 | Dây điện Cadivi CV/FR 240 - 0.6/1kV | 1.400.598 |
| 17 | 56003592 | Dây điện Cadivi CV/FR 300 - 0.6/1kV | 1.800.824 |
| 18 | 56003595 | Dây điện Cadivi CV/FR 400 - 0.6/1kV | 2.304.482 |
Bảng giá CADIVI CEFRT-LSHF (15 mã)
Chậm cháy kết hợp vỏ ít khói không halogen, dùng ở nơi đông người khó thoát nạn.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56014610 | Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 1.5 450750V | 12.096 |
| 2 | 56014611 | Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 2.5 450750V | 17.377 |
| 3 | 56014612 | Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 4 450750V | 27.032 |
| 4 | 56014613 | Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 6 450750V | 38.761 |
| 5 | 56014231 | Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 10 450750V | 62.348 |
| 6 | 56014614 | Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 16 450750V | 95.569 |
| 7 | 56014615 | Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 25 450750V | 149.515 |
| 8 | 56014230 | Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 35 450750V | 205.351 |
| 9 | 56014616 | Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 50 450750V | 280.379 |
| 10 | 56014617 | Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 70 450750V | 397.170 |
| 11 | 56014618 | Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 95 450750V | 548.748 |
| 12 | 56014619 | Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 120 450750V | 710.078 |
| 13 | 56014620 | Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 150 450750V | 851.213 |
| 14 | 56014621 | Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 185 450750V | 1.062.569 |
| 15 | 56014631 | Dây điện Cadivi CEFRT-LSHF 240 450750V | 1.389.852 |
Bảng giá CADIVI CZ/LSHF (6 mã)
Dây đơn LSHF cấp 0,6/1kV.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56017498 | Dây điện Cadivi CZ/LSHF-1-(1x7/0.43) - 0.6/1kV | 8.338 |
| 2 | 56017504 | Dây điện Cadivi CZ/LSHF-1.5-(1x7/0.52) - 0.6/1kV | 12.830 |
| 3 | 56017528 | Dây điện Cadivi CZ/LSHF-10-(1x7/1.35) - 0.6/1kV | 66.722 |
| 4 | 56017510 | Dây điện Cadivi CZ/LSHF-2.5-(1x7/0.67) - 0.6/1kV | 18.403 |
| 5 | 56017516 | Dây điện Cadivi CZ/LSHF-4-(1x7/0.85) - 0.6/1kV | 28.296 |
| 6 | 56017522 | Dây điện Cadivi CZ/LSHF-6-(1x7/1.04) - 0.6/1kV | 40.846 |
Bảng giá CADIVI ZC/LSHF (6 mã)
Dây đơn ruột đồng vỏ ít khói không halogen, thay cho dây PVC ở khu vực yêu cầu ngặt về khói.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56017534 | Dây điện Cadivi ZC/LSHF-1-(F 0.13) - 0.6/1kV | 7.960 |
| 2 | 56017539 | Dây điện Cadivi ZC/LSHF-1.5-(F 1.38) - 0.6/1kV | 10.865 |
| 3 | 56017544 | Dây điện Cadivi ZC/LSHF-2.5-(F 1.77) - 0.6/1kV | 16.664 |
| 4 | 56017549 | Dây điện Cadivi ZC/LSHF-4-(F 2.24) - 0.6/1kV | 26.136 |
| 5 | 56017554 | Dây điện Cadivi ZC/LSHF-6-(F 2.74) - 0.6/1kV | 37.530 |
| 6 | 56017559 | Dây điện Cadivi ZC/LSHF-10-(F 3.56) - 0.6/1kV | 61.150 |
Bảng giá CADIVI ZCm/LSHF (6 mã)
Dây mềm LSHF một lõi.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56017570 | Dây điện Cadivi ZCm/LSHF-1.5-(1x30/0.25) - 0.6/1kV | 11.642 |
| 2 | 56017568 | Dây điện Cadivi ZCm/LSHF-1.0-(1x32/0.2) - 0.6/1kV | 8.640 |
| 3 | 56017575 | Dây điện Cadivi ZCm/LSHF-2.5-(1x50/0.25) - 0.6/1kV | 17.809 |
| 4 | 56017580 | Dây điện Cadivi ZCm/LSHF-4-(1x56/0.30) - 0.6/1kV | 27.821 |
| 5 | 56017590 | Dây điện Cadivi ZCm/LSHF-10.0-(1x77/0.4) - 0.6/1kV | 71.453 |
| 6 | 56017585 | Dây điện Cadivi ZCm/LSHF-6-(1x84/0.30) - 0.6/1kV | 41.494 |
Bảng giá CADIVI ZCmd/LSHF (5 mã)
Dây đôi mềm dẹt vỏ LSHF.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56017595 | Dây điện Cadivi ZCmd/LSHF-2x0.5-(2x16/0.2) - 0.6/1kV | 10.022 |
| 2 | 56017600 | Dây điện Cadivi ZCmd/LSHF-2x0.75-(2x24/0.2) - 0.6/1kV | 13.478 |
| 3 | 56017605 | Dây điện Cadivi ZCmd/LSHF-2x1-(2x32/0.2) - 0.6/1kV | 16.718 |
| 4 | 56017610 | Dây điện Cadivi ZCmd/LSHF-2x1.5-(2x30/0.25) - 0.6/1kV | 22.302 |
| 5 | 56017615 | Dây điện Cadivi ZCmd/LSHF-2x2.5-(2x50/0.25) - 0.6/1kV | 34.970 |
Bảng giá CADIVI ZCmo/LSHF (5 mã)
Dây đôi mềm oval vỏ LSHF.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56017620 | Dây điện Cadivi ZCmo/LSHF-2x1-(2x32/0.2) - 450/750V | 20.984 |
| 2 | 56017625 | Dây điện Cadivi ZCmo/LSHF-2x1.5-(2x30/0.25) - 450/750V | 28.523 |
| 3 | 56017630 | Dây điện Cadivi ZCmo/LSHF-2x2.5-(2x50/0.25) - 450/750V | 44.194 |
| 4 | 56017635 | Dây điện Cadivi ZCmo/LSHF-2x4-(2x56/0.3) - 450/750V | 66.398 |
| 5 | 56017640 | Dây điện Cadivi ZCmo/LSHF-2x6-(2x84/0.3) - 450/750V | 94.165 |
Dây và cáp ruột nhôm hạ thế, cáp vặn xoắn LV-ABC
Nhôm dẫn điện kém đồng khoảng 40% nhưng nhẹ hơn ba lần và rẻ hơn nhiều, nên lưới phân phối ngoài trời và tuyến từ trạm về tủ tổng thường dùng nhôm. Đổi từ đồng sang nhôm phải nâng tiết diện lên khoảng một tới hai cấp mới giữ nguyên khả năng tải.
Cáp vặn xoắn LV-ABC là các lõi bọc cách điện xoắn quanh nhau treo trên trụ, thay dây trần cho lưới hạ thế khu dân cư. Ưu điểm lớn nhất là chạm vào nhau không gây chập, giảm hẳn sự cố khi cây đổ vào đường dây.
Bảng giá CADIVI AXV/DSTA (56 mã)
Cáp nhôm có giáp băng thép để chôn ngầm.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56010620 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x10+1x6 - 0.6/1kV | 78.149 |
| 2 | 56006026 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x16 - 0.6/1kV | 93.841 |
| 3 | 56008032 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x16+1x10 - 0.6/1kV | 108.022 |
| 4 | 56006010 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 2x25 - 0.6/1kV | 101.164 |
| 5 | 56006164 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 4x16 - 0.6/1kV | 98.518 |
| 6 | 56006011 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 2x35 - 0.6/1kV | 118.595 |
| 7 | 56006028 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x25 - 0.6/1kV | 119.837 |
| 8 | 56008033 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x25+1x16 - 0.6/1kV | 130.129 |
| 9 | 56006162 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 2x50 - 0.6/1kV | 140.087 |
| 10 | 56006030 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x35 - 0.6/1kV | 138.218 |
| 11 | 56006013 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 2x70 - 0.6/1kV | 175.586 |
| 12 | 56006166 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 4x35 - 0.6/1kV | 164.527 |
| 13 | 56006033 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x50 - 0.6/1kV | 173.081 |
| 14 | 56010634 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x50+1x25 - 0.6/1kV | 197.662 |
| 15 | 56010635 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x50+1x35 - 0.6/1kV | 205.459 |
| 16 | 56006014 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 2x95 - 0.6/1kV | 218.376 |
| 17 | 56006168 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 4x50 - 0.6/1kV | 214.639 |
| 18 | 56006036 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x70 - 0.6/1kV | 221.659 |
| 19 | 56013610 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x70+1x35 - 0.6/1kV | 254.016 |
| 20 | 56008037 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x70+1x50 - 0.6/1kV | 262.580 |
| 21 | 56006015 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 2x120 - 0.6/1kV | 323.752 |
| 22 | 56006169 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 4x70 - 0.6/1kV | 276.286 |
| 23 | 56006038 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x95 - 0.6/1kV | 284.839 |
| 24 | 56008038 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x95+1x50 - 0.6/1kV | 360.634 |
| 25 | 56008039 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x95+1x70 - 0.6/1kV | 377.147 |
| 26 | 56006016 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 2x150 - 0.6/1kV | 362.038 |
| 27 | 56006040 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x120 - 0.6/1kV | 406.091 |
| 28 | 56008040 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x120+1x70 - 0.6/1kV | 443.286 |
| 29 | 56008041 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x120+1x95 - 0.6/1kV | 460.728 |
| 30 | 56006018 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 2x185 - 0.6/1kV | 428.188 |
| 31 | 56006170 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 4x95 - 0.6/1kV | 395.032 |
| 32 | 56006042 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x150 - 0.6/1kV | 462.910 |
| 33 | 56008042 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x150+1x70 - 0.6/1kV | 526.878 |
| 34 | 56006182 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x150+1x95 - 0.6/1kV | 548.348 |
| 35 | 56006019 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 2x240 - 0.6/1kV | 518.152 |
| 36 | 56006171 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 4x120 - 0.6/1kV | 470.059 |
| 37 | 56006046 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x185 - 0.6/1kV | 552.560 |
| 38 | 56008044 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x185+1x120 - 0.6/1kV | 642.514 |
| 39 | 56008043 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x185+1x95 - 0.6/1kV | 625.396 |
| 40 | 56006022 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 2x300 - 0.6/1kV | 636.131 |
| 41 | 56006172 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 4x150 - 0.6/1kV | 590.846 |
| 42 | 56006048 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x240 - 0.6/1kV | 680.659 |
| 43 | 56008045 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x240+1x120 - 0.6/1kV | 781.207 |
| 44 | 56008046 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x240+1x150 - 0.6/1kV | 809.374 |
| 45 | 56008047 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x240+1x185 - 0.6/1kV | 834.894 |
| 46 | 56006174 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 4x185 - 0.6/1kV | 695.120 |
| 47 | 56006023 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 2x400 - 0.6/1kV | 782.287 |
| 48 | 56006053 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x300 - 0.6/1kV | 818.705 |
| 49 | 56013611 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x300+1x150 - 0.6/1kV | 947.754 |
| 50 | 56011263 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x300+1x185 - 0.6/1kV | 978.718 |
| 51 | 56006175 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 4x240 - 0.6/1kV | 868.201 |
| 52 | 56006056 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x400 - 0.6/1kV | 1.018.408 |
| 53 | 56008050 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x400+1x185 - 0.6/1kV | 1.172.038 |
| 54 | 56013613 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 3x400+1x240 - 0.6/1kV | 1.215.313 |
| 55 | 56006178 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 4x300 - 0.6/1kV | 1.053.734 |
| 56 | 56006179 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DSTA 4x400 - 0.6/1kV | 1.315.872 |
Bảng giá CADIVI AXV (51 mã)
Cáp nhôm cách điện XLPE, tuyến hạ thế ngoài trời và cấp nguồn từ trạm về tủ tổng.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56005867 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 10 - 0.6/1kV | 12.787 |
| 2 | 56005950 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 16 - 0.6/1kV | 16.330 |
| 3 | 56005952 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 25 - 0.6/1kV | 22.464 |
| 4 | 56006116 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x16 - 0.6/1kV | 54.799 |
| 5 | 56005954 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 35 - 0.6/1kV | 28.231 |
| 6 | 56005993 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x16 - 0.6/1kV | 66.161 |
| 7 | 56006118 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x25 - 0.6/1kV | 70.200 |
| 8 | 56005958 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 50 - 0.6/1kV | 38.297 |
| 9 | 56006124 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x16 - 0.6/1kV | 80.309 |
| 10 | 56006119 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x35 - 0.6/1kV | 84.370 |
| 11 | 56005961 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 70 - 0.6/1kV | 51.203 |
| 12 | 56005994 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x25 - 0.6/1kV | 87.016 |
| 13 | 56005963 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 95 - 0.6/1kV | 65.988 |
| 14 | 56006212 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x50 - 0.6/1kV | 104.598 |
| 15 | 56006126 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x25 - 0.6/1kV | 105.840 |
| 16 | 56005995 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x35 - 0.6/1kV | 103.205 |
| 17 | 56005965 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 120 - 0.6/1kV | 83.743 |
| 18 | 56006215 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x70 - 0.6/1kV | 133.088 |
| 19 | 56006129 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x35 - 0.6/1kV | 128.099 |
| 20 | 56005967 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 150 - 0.6/1kV | 98.518 |
| 21 | 56005996 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x50 - 0.6/1kV | 134.784 |
| 22 | 56005970 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 185 - 0.6/1kV | 122.807 |
| 23 | 56006217 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x95 - 0.6/1kV | 167.778 |
| 24 | 56006132 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x50 - 0.6/1kV | 169.506 |
| 25 | 56005997 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x70 - 0.6/1kV | 175.262 |
| 26 | 56005973 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 240 - 0.6/1kV | 153.166 |
| 27 | 56006219 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x120 - 0.6/1kV | 225.385 |
| 28 | 56006135 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x70 - 0.6/1kV | 225.061 |
| 29 | 56005998 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x95 - 0.6/1kV | 228.485 |
| 30 | 56006221 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x150 - 0.6/1kV | 256.046 |
| 31 | 56005978 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 300 - 0.6/1kV | 190.199 |
| 32 | 56005999 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x120 - 0.6/1kV | 297.605 |
| 33 | 56006225 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x185 - 0.6/1kV | 307.552 |
| 34 | 56006137 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x95 - 0.6/1kV | 293.231 |
| 35 | 56005984 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 400 - 0.6/1kV | 239.242 |
| 36 | 56006000 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x150 - 0.6/1kV | 345.384 |
| 37 | 56006227 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x240 - 0.6/1kV | 381.661 |
| 38 | 56006139 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x120 - 0.6/1kV | 372.470 |
| 39 | 56005987 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 500 - 0.6/1kV | 300.240 |
| 40 | 56006002 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x185 - 0.6/1kV | 419.634 |
| 41 | 56006232 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x300 - 0.6/1kV | 476.280 |
| 42 | 56006141 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x150 - 0.6/1kV | 451.375 |
| 43 | 56005990 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 630 - 0.6/1kV | 383.670 |
| 44 | 56006123 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x240 - 0.6/1kV | 527.191 |
| 45 | 56006145 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x185 - 0.6/1kV | 545.400 |
| 46 | 56006235 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 2x400 - 0.6/1kV | 598.471 |
| 47 | 56006005 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x300 - 0.6/1kV | 644.231 |
| 48 | 56006147 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x240 - 0.6/1kV | 687.971 |
| 49 | 56006006 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 3x400 - 0.6/1kV | 814.525 |
| 50 | 56006153 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x300 - 0.6/1kV | 849.701 |
| 51 | 56006156 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV 4x400 - 0.6/1kV | 1.056.866 |
Bảng giá CADIVI LV-ABC (24 mã)
Cáp vặn xoắn hạ thế, các lõi xoắn quanh nhau treo trên trụ, thay dây trần cho lưới phân phối trong khu dân cư.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 53006212 | Dây điện Cadivi LV-ABC 2x10 - 0.6/1kV | 18.770 |
| 2 | 53002236 | Dây điện Cadivi LV-ABC 2x16 - 0.6/1kV | 26.698 |
| 3 | 53002260 | Dây điện Cadivi LV-ABC 3x16 - 0.6/1kV | 38.621 |
| 4 | 53002239 | Dây điện Cadivi LV-ABC 2x25 - 0.6/1kV | 35.208 |
| 5 | 53002278 | Dây điện Cadivi LV-ABC 4x16 - 0.6/1kV | 50.533 |
| 6 | 53002242 | Dây điện Cadivi LV-ABC 2x35 - 0.6/1kV | 44.917 |
| 7 | 53002262 | Dây điện Cadivi LV-ABC 3x25 - 0.6/1kV | 51.214 |
| 8 | 53002245 | Dây điện Cadivi LV-ABC 2x50 - 0.6/1kV | 65.686 |
| 9 | 53002281 | Dây điện Cadivi LV-ABC 4x25 - 0.6/1kV | 67.716 |
| 10 | 53002247 | Dây điện Cadivi LV-ABC 2x70 - 0.6/1kV | 86.422 |
| 11 | 53002284 | Dây điện Cadivi LV-ABC 4x35 - 0.6/1kV | 86.767 |
| 12 | 53002266 | Dây điện Cadivi LV-ABC 3x50 - 0.6/1kV | 91.001 |
| 13 | 53002251 | Dây điện Cadivi LV-ABC 2x95 - 0.6/1kV | 114.404 |
| 14 | 53002287 | Dây điện Cadivi LV-ABC 4x50 - 0.6/1kV | 117.731 |
| 15 | 53002268 | Dây điện Cadivi LV-ABC 3x70 - 0.6/1kV | 124.265 |
| 16 | 53002254 | Dây điện Cadivi LV-ABC 2x120 - 0.6/1kV | 144.796 |
| 17 | 53002291 | Dây điện Cadivi LV-ABC 4x70 - 0.6/1kV | 164.527 |
| 18 | 53002270 | Dây điện Cadivi LV-ABC 3x95 - 0.6/1kV | 170.705 |
| 19 | 53002257 | Dây điện Cadivi LV-ABC 2x150 - 0.6/1kV | 174.107 |
| 20 | 53002273 | Dây điện Cadivi LV-ABC 3x120 - 0.6/1kV | 213.797 |
| 21 | 53002293 | Dây điện Cadivi LV-ABC 4x95 - 0.6/1kV | 223.636 |
| 22 | 53002275 | Dây điện Cadivi LV-ABC 3x150 - 0.6/1kV | 257.764 |
| 23 | 53002295 | Dây điện Cadivi LV-ABC 4x120 - 0.6/1kV | 283.154 |
| 24 | 53002298 | Dây điện Cadivi LV-ABC 4x150 - 0.6/1kV | 341.604 |
Bảng giá CADIVI AV (12 mã)
Dây nhôm trần bọc PVC 0,6/1kV, nhẹ và rẻ hơn dây đồng cùng khả năng tải nhưng cần tiết diện lớn hơn.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56005512 | Dây điện Cadivi AV 16 - 0.6/1kV | 12.766 |
| 2 | 56005513 | Dây điện Cadivi AV 25 - 0.6/1kV | 17.960 |
| 3 | 56005514 | Dây điện Cadivi AV 35 - 0.6/1kV | 23.414 |
| 4 | 56005515 | Dây điện Cadivi AV 50 - 0.6/1kV | 32.746 |
| 5 | 56005506 | Dây điện Cadivi AV 70 - 0.6/1kV | 44.215 |
| 6 | 56005516 | Dây điện Cadivi AV 95 - 0.6/1kV | 60.113 |
| 7 | 56005507 | Dây điện Cadivi AV 120 - 0.6/1kV | 73.073 |
| 8 | 56005517 | Dây điện Cadivi AV 150 - 0.6/1kV | 93.960 |
| 9 | 56005519 | Dây điện Cadivi AV 185 - 0.6/1kV | 115.063 |
| 10 | 56005521 | Dây điện Cadivi AV 240 - 0.6/1kV | 145.562 |
| 11 | 56005524 | Dây điện Cadivi AV 400 - 0.6/1kV | 230.483 |
| 12 | 56005525 | Dây điện Cadivi AV 500 - 0.6/1kV | 290.412 |
Bảng giá CADIVI AXV/DATA (12 mã)
Cáp nhôm giáp băng nhôm.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56006184 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 16 - 0.6/1kV | 52.618 |
| 2 | 56006185 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 25 - 0.6/1kV | 64.292 |
| 3 | 56006186 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 35 - 0.6/1kV | 72.986 |
| 4 | 56006188 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 50 - 0.6/1kV | 87.480 |
| 5 | 56006189 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 70 - 0.6/1kV | 99.781 |
| 6 | 56006190 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 95 - 0.6/1kV | 120.928 |
| 7 | 56006191 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 120 - 0.6/1kV | 149.105 |
| 8 | 56006192 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 150 - 0.6/1kV | 167.000 |
| 9 | 56006194 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 185 - 0.6/1kV | 191.441 |
| 10 | 56006195 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 240 - 0.6/1kV | 232.070 |
| 11 | 56006198 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 300 - 0.6/1kV | 279.234 |
| 12 | 56006199 | Dây điện lực hạ thế Cadivi AXV/DATA 400 - 0.6/1kV | 341.809 |
Bảng giá CADIVI AXV/S (11 mã)
Cáp nhôm một lõi có màn chắn.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56006363 | Dây điện Cadivi AXV/S 25-12/20(24) kV | 155.120 |
| 2 | 56006365 | Dây điện Cadivi AXV/S 35-12/20(24) kV | 167.875 |
| 3 | 56006368 | Dây điện Cadivi AXV/S 50-12/20(24) kV | 186.181 |
| 4 | 56006371 | Dây điện Cadivi AXV/S 70-12/20(24) kV | 210.071 |
| 5 | 56006373 | Dây điện Cadivi AXV/S 95-12/20(24) kV | 239.155 |
| 6 | 56006375 | Dây điện Cadivi AXV/S 120-12/20(24) kV | 263.369 |
| 7 | 56006378 | Dây điện Cadivi AXV/S 150-12/20(24) kV | 296.406 |
| 8 | 56006381 | Dây điện Cadivi AXV/S 185-12/20(24) kV | 328.547 |
| 9 | 56006384 | Dây điện Cadivi AXV/S 240-12/20(24) kV | 376.304 |
| 10 | 56006388 | Dây điện Cadivi AXV/S 300-12/20(24) kV | 432.140 |
| 11 | 56006391 | Dây điện Cadivi AXV/S 400-12/20(24) kV | 503.777 |
Bảng giá CADIVI AsXV (11 mã)
Ruột nhôm lõi thép bọc XLPE, treo tuyến vượt nhịp dài ngoài trời.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56012861 | Dây điện Cadivi AsXV-185/24 - 12/20(24)kV | 213.084 |
| 2 | 56012853 | Dây điện Cadivi AsXV 254.2 1220(24) kV | 71.366 |
| 3 | 56012854 | Dây điện Cadivi AsXV 356.2 1220(24) kV | 86.173 |
| 4 | 56011532 | Dây điện Cadivi AsXV 508 1220(24) kV | 97.978 |
| 5 | 56011533 | Dây điện Cadivi AsXV 7011 1220(24) kV | 112.115 |
| 6 | 56011534 | Dây điện Cadivi AsXV 9516 1220(24) kV | 138.888 |
| 7 | 56007637 | Dây điện Cadivi AsXV 12019 1220(24) kV | 164.354 |
| 8 | 56012858 | Dây điện Cadivi AsXV 15019 1220(24) kV | 182.812 |
| 9 | 56012862 | Dây điện Cadivi AsXV 18529 1220(24) kV | 212.922 |
| 10 | 56012482 | Dây điện Cadivi AsXV 24032 1220(24) kV | 257.839 |
| 11 | 56012867 | Dây điện Cadivi AsXV 30039 1220(24) kV | 304.247 |
Bảng giá CADIVI AXV/S-DATA (9 mã)
Cáp nhôm màn chắn từng lõi kèm giáp băng nhôm.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56006451 | Dây điện Cadivi AXV/S-DATA 50-1220(24) kV | 263.012 |
| 2 | 56006452 | Dây điện Cadivi AXV/S-DATA 70-1220(24) kV | 292.637 |
| 3 | 56006453 | Dây điện Cadivi AXV/S-DATA 95-1220(24) kV | 325.868 |
| 4 | 56006454 | Dây điện Cadivi AXV/S-DATA 120-1220(24) kV | 355.309 |
| 5 | 56006456 | Dây điện Cadivi AXV/S-DATA 150-1220(24) kV | 391.759 |
| 6 | 56006457 | Dây điện Cadivi AXV/S-DATA 185-1220(24) kV | 430.337 |
| 7 | 56006459 | Dây điện Cadivi AXV/S-DATA 240-1220(24) kV | 484.207 |
| 8 | 56006461 | Dây điện Cadivi AXV/S-DATA 300-1220(24) kV | 548.316 |
| 9 | 56006462 | Dây điện Cadivi AXV/S-DATA 400-1220(24) kV | 631.616 |
Bảng giá CADIVI AXV/S/AWA (9 mã)
Cáp nhôm giáp sợi nhôm.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56006417 | Dây điện Cadivi AXV/S/AWA 50 1220(24) kV | 280.984 |
| 2 | 56006418 | Dây điện Cadivi AXV/S/AWA 70 1220(24) kV | 321.732 |
| 3 | 56006419 | Dây điện Cadivi AXV/S/AWA 95 1220(24) kV | 355.493 |
| 4 | 56006420 | Dây điện Cadivi AXV/S/AWA 120 1220(24) kV | 385.106 |
| 5 | 56006422 | Dây điện Cadivi AXV/S/AWA 150 1220(24) kV | 431.784 |
| 6 | 56006423 | Dây điện Cadivi AXV/S/AWA 185 1220(24) kV | 461.948 |
| 7 | 56006425 | Dây điện Cadivi AXV/S/AWA 240 1220(24) kV | 522.634 |
| 8 | 56006427 | Dây điện Cadivi AXV/S/AWA 300 1220(24) kV | 620.471 |
| 9 | 56006428 | Dây điện Cadivi AXV/S/AWA 400 1220(24) kV | 700.013 |
Bảng giá CADIVI AXV/SE (9 mã)
Cáp nhôm nhiều lõi màn chắn tổng.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56007854 | Dây điện Cadivi AXV/SE 3x50-1220(24) kV | 627.480 |
| 2 | 56007857 | Dây điện Cadivi AXV/SE 3x70-1220(24) kV | 714.917 |
| 3 | 56007859 | Dây điện Cadivi AXV/SE 3x95-1220(24) kV | 810.594 |
| 4 | 56007861 | Dây điện Cadivi AXV/SE 3x120-1220(24) kV | 895.169 |
| 5 | 56007863 | Dây điện Cadivi AXV/SE 3x150-1220(24) kV | 1.014.379 |
| 6 | 56007867 | Dây điện Cadivi AXV/SE 3x185-1220(24) kV | 1.129.648 |
| 7 | 56007869 | Dây điện Cadivi AXV/SE 3x240-1220(24) kV | 1.288.537 |
| 8 | 56007874 | Dây điện Cadivi AXV/SE 3x300-1220(24) kV | 1.468.249 |
| 9 | 56007877 | Dây điện Cadivi AXV/SE 3x400-1220(24) kV | 1.710.083 |
Bảng giá CADIVI AXV/SE-DSTA (9 mã)
Cáp nhôm màn chắn tổng kèm giáp băng thép.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56006400 | Dây điện Cadivi AXV/SE-DSTA 3x50-1220(24) kV | 807.008 |
| 2 | 56006401 | Dây điện Cadivi AXV/SE-DSTA 3x70-1220(24) kV | 897.674 |
| 3 | 56006402 | Dây điện Cadivi AXV/SE-DSTA 3x95-1220(24) kV | 1.018.699 |
| 4 | 56006403 | Dây điện Cadivi AXV/SE-DSTA 3x120-1220(24) kV | 1.111.698 |
| 5 | 56006405 | Dây điện Cadivi AXV/SE-DSTA 3x150-1220(24) kV | 1.275.793 |
| 6 | 56006406 | Dây điện Cadivi AXV/SE-DSTA 3x185-1220(24) kV | 1.459.274 |
| 7 | 56006407 | Dây điện Cadivi AXV/SE-DSTA 3x240-1220(24) kV | 1.670.598 |
| 8 | 56006410 | Dây điện Cadivi AXV/SE-DSTA 3x300-1220(24) kV | 1.863.238 |
| 9 | 56006411 | Dây điện Cadivi AXV/SE-DSTA 3x400-1220(24) kV | 2.128.043 |
Bảng giá CADIVI AXV/SE/SWA (9 mã)
Cáp nhôm giáp sợi thép.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56006434 | Dây điện Cadivi AXV/SE/SWA 3x50 1220(24) kV | 967.518 |
| 2 | 56006435 | Dây điện Cadivi AXV/SE/SWA 3x70 1220(24) kV | 1.070.755 |
| 3 | 56006436 | Dây điện Cadivi AXV/SE/SWA 3x95 1220(24) kV | 1.240.596 |
| 4 | 56006437 | Dây điện Cadivi AXV/SE/SWA 3x120 1220(24) kV | 1.393.384 |
| 5 | 56006439 | Dây điện Cadivi AXV/SE/SWA 3x150 1220(24) kV | 1.565.557 |
| 6 | 56006440 | Dây điện Cadivi AXV/SE/SWA 3x185 1220(24) kV | 1.695.730 |
| 7 | 56006442 | Dây điện Cadivi AXV/SE/SWA 3x240 1220(24) kV | 1.913.306 |
| 8 | 56006444 | Dây điện Cadivi AXV/SE/SWA 3x300 1220(24) kV | 2.124.090 |
| 9 | 56006445 | Dây điện Cadivi AXV/SE/SWA 3x400 1220(24) kV | 2.403.810 |
Cáp nhôm trung thế AX1V cấp 12/20(24)kV
Nhóm này gồm 22 mã cáp nhôm một lõi cấp trung thế, tiết diện từ 25 tới 400mm2, dùng cho tuyến từ trạm biến áp trung gian về trạm khách hàng.
Hậu tố WBC là lớp chặn nước dọc theo ruột dẫn. Tuyến ngầm đi qua khu vực hay ngập hoặc mực nước ngầm cao thì chọn bản WBC, nước thấm dọc ruột cáp là kiểu hỏng âm thầm và rất tốn kém khi phải đào lại.
Bảng giá CADIVI AX1V (11 mã)
Cáp nhôm một lõi cấp 12/20(24)kV.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56007697 | Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V-25 - 12/20(24)kV | 75.686 |
| 2 | 56007700 | Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V-35 - 12/20(24)kV | 82.350 |
| 3 | 56007704 | Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V-50 - 12/20(24)kV | 96.984 |
| 4 | 56007709 | Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V-70 - 12/20(24)kV | 115.106 |
| 5 | 56007712 | Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V-95 - 12/20(24)kV | 137.570 |
| 6 | 56007715 | Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V-120 - 12/20(24)kV | 158.026 |
| 7 | 56007719 | Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V-150 - 12/20(24)kV | 180.814 |
| 8 | 56007724 | Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V-185 - 12/20(24)kV | 200.286 |
| 9 | 56007728 | Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V-240 - 12/20(24)kV | 240.203 |
| 10 | 56007734 | Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V-300 - 12/20(24)kV | 284.288 |
| 11 | 56007739 | Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V-400 - 12/20(24)kV | 326.873 |
Bảng giá CADIVI AX1V/WBC (11 mã)
Bản có lớp chặn nước, dùng cho tuyến ngầm khu vực ngập nước.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56006312 | Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V/WBC-25 - 12/20(24)kV | 75.827 |
| 2 | 56006314 | Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V/WBC-35 - 12/20(24)kV | 87.566 |
| 3 | 56006316 | Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V/WBC-50 - 12/20(24)kV | 103.183 |
| 4 | 56006320 | Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V/WBC-70 - 12/20(24)kV | 122.990 |
| 5 | 56006322 | Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V/WBC-95 - 12/20(24)kV | 145.282 |
| 6 | 56008068 | Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V/WBC-120 - 12/20(24)kV | 167.270 |
| 7 | 56006326 | Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V/WBC-150 - 12/20(24)kV | 187.920 |
| 8 | 56006330 | Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V/WBC-185 - 12/20(24)kV | 218.106 |
| 9 | 56006332 | Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V/WBC-240 - 12/20(24)kV | 260.885 |
| 10 | 56006336 | Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V/WBC-300 - 12/20(24)kV | 309.031 |
| 11 | 56006340 | Cáp nhôm trung thế Cadivi AX1V/WBC-400 - 12/20(24)kV | 373.810 |
Dây trần, dây nhôm lõi thép và dây tiếp địa
Dây trần không có lớp cách điện, treo trên sứ cách điện hoặc chôn làm hệ tiếp địa. Nhóm này gồm dây nhôm lõi thép As cho khoảng vượt lớn, dây nhôm trần A, dây đồng trần C làm tiếp địa và dây thép trần TK làm dây néo.
Dây đồng trần C là vật tư gần như bắt buộc trong mọi hồ sơ chống sét và tiếp địa. Tiết diện chọn theo dòng sự cố tính toán, không chọn theo thói quen dùng 25mm2 cho mọi công trình.
Bảng giá CADIVI As (14 mã)
Dây nhôm lõi thép trần, sức bền kéo cao cho khoảng vượt lớn.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 53002330 | Dây nhôm lõi thép Cadivi As 12019 | 75.082 |
| 2 | 53002331 | Dây nhôm lõi thép Cadivi As 12027 | 75.017 |
| 3 | 53002332 | Dây nhôm lõi thép Cadivi As 15019 | 88.258 |
| 4 | 53002333 | Dây nhôm lõi thép Cadivi As 15024 | 89.932 |
| 5 | 53002335 | Dây nhôm lõi thép Cadivi As 18524 | 108.400 |
| 6 | 53002336 | Dây nhôm lõi thép Cadivi As 18529 | 108.886 |
| 7 | 53002339 | Dây nhôm lõi thép Cadivi As 24032 | 141.728 |
| 8 | 53002340 | Dây nhôm lõi thép Cadivi As 24039 | 142.452 |
| 9 | 53002342 | Dây nhôm lõi thép Cadivi As 30039 | 178.600 |
| 10 | 53002348 | Dây nhôm lõi thép Cadivi As 33043 | 198.223 |
| 11 | 53002351 | Dây nhôm lõi thép Cadivi As 40051 | 234.954 |
| 12 | 53002325 | Dây nhôm lõi thép Cadivi As 508 | 29.376 |
| 13 | 53002326 | Dây nhôm lõi thép Cadivi As 7011 | 41.083 |
| 14 | 53002328 | Dây nhôm lõi thép Cadivi As 9516 | 56.938 |
Bảng giá CADIVI C (13 mã)
Dây đồng trần xoắn dùng làm dây tiếp địa và thanh nối đất.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 53000076 | Dây đồng trần xoắn Cadivi C 10 | 60.469 |
| 2 | 53000118 | Dây đồng trần xoắn Cadivi C 120 | 705.197 |
| 3 | 53000123 | Dây đồng trần xoắn Cadivi C 150 | 865.318 |
| 4 | 53000082 | Dây đồng trần xoắn Cadivi C 16 | 93.550 |
| 5 | 53000127 | Dây đồng trần xoắn Cadivi C 185 | 1.078.715 |
| 6 | 53000133 | Dây đồng trần xoắn Cadivi C 240 | 1.398.859 |
| 7 | 53000088 | Dây đồng trần xoắn Cadivi C 25 | 145.757 |
| 8 | 53000141 | Dây đồng trần xoắn Cadivi C 300 | 1.723.950 |
| 9 | 53000091 | Dây đồng trần xoắn Cadivi C 35 | 203.332 |
| 10 | 53000149 | Dây đồng trần xoắn Cadivi C 400 | 2.294.309 |
| 11 | 53000098 | Dây đồng trần xoắn Cadivi C 50 | 286.394 |
| 12 | 53000107 | Dây đồng trần xoắn Cadivi C 70 | 402.106 |
| 13 | 53000113 | Dây đồng trần xoắn Cadivi C 95 | 552.085 |
Bảng giá CADIVI A (9 mã)
Dây nhôm trần xoắn cho lưới phân phối trên không.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 53002005 | Dây nhôm trần xoắn Cadivi A 120 | 63.612 |
| 2 | 53002007 | Dây nhôm trần xoắn Cadivi A 150 | 79.661 |
| 3 | 53002010 | Dây nhôm trần xoắn Cadivi A 185 | 101.617 |
| 4 | 53002012 | Dây nhôm trần xoắn Cadivi A 240 | 127.969 |
| 5 | 53002018 | Dây nhôm trần xoắn Cadivi A 300 | 154.613 |
| 6 | 53002022 | Dây nhôm trần xoắn Cadivi A 400 | 208.742 |
| 7 | 53001994 | Dây nhôm trần xoắn Cadivi A 50 | 26.179 |
| 8 | 53001996 | Dây nhôm trần xoắn Cadivi A 70 | 39.571 |
| 9 | 53002002 | Dây nhôm trần xoắn Cadivi A 95 | 52.013 |
Bảng giá CADIVI TK (6 mã)
Dây thép trần xoắn làm dây néo và dây chống sét.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 53002554 | Dây thép trần xoắn Cadivi TK 120 | 102.103 |
| 2 | 53002498 | Dây thép trần xoắn Cadivi TK 25 | 19.807 |
| 3 | 53002507 | Dây thép trần xoắn Cadivi TK 35 | 29.009 |
| 4 | 53002519 | Dây thép trần xoắn Cadivi TK 50 | 50.263 |
| 5 | 53002535 | Dây thép trần xoắn Cadivi TK 70 | 65.891 |
| 6 | 53002549 | Dây thép trần xoắn Cadivi TK 95 | 83.279 |
Cáp năng lượng mặt trời và cáp truyền số liệu
Cáp H1Z2Z2K là loại một chiều 1,5kV DC chuyên cho hệ pin mặt trời, vỏ chịu tia cực tím và chịu nhiệt độ ngoài trời trong hai mươi năm. Không thay bằng cáp CV hay CXV thông thường, vỏ PVC phơi nắng vài mùa là nứt.
Bảng giá CADIVI H1Z2Z2K (16 mã)
Cáp một chiều 1,5kV DC cho hệ pin mặt trời, vỏ chịu tia UV và chịu nhiệt ngoài trời.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 56008708 | Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K1.5 1.5kV DC | 16.697 |
| 2 | 56012214 | Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K10 1.5kV DC | 77.231 |
| 3 | 56000030 | Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K120 1.5kV DC | 825.379 |
| 4 | 56008719 | Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K150 1.5kV DC | 1.036.919 |
| 5 | 56008712 | Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K16 1.5kV DC | 115.106 |
| 6 | 56000031 | Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K185 1.5kV DC | 1.262.110 |
| 7 | 56008709 | Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K2.5 1.5kV DC | 23.220 |
| 8 | 56008721 | Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K240 1.5kV DC | 1.657.282 |
| 9 | 56008713 | Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K25 1.5kV DC | 176.148 |
| 10 | 56008722 | Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K300 1.5kV DC | 1.954.552 |
| 11 | 56008714 | Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K35 1.5kV DC | 245.214 |
| 12 | 56000028 | Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K4 1.5kV DC | 33.102 |
| 13 | 56000029 | Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K50 1.5kV DC | 359.824 |
| 14 | 56000054 | Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K6 1.5kV DC | 47.390 |
| 15 | 56008716 | Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K70 1.5kV DC | 497.448 |
| 16 | 56008717 | Dây điện năng lượng mặt trời Cadivi H1Z2Z2K95 1.5kV DC | 645.408 |
Bảng giá CADIVI Cáp mạng CAT 5E (1 mã)
Cáp mạng 4 đôi xoắn, băng thông 100MHz.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 60000004 | Cáp truyền số liệu Cadivi CAT 5E | 16.016 |
Bảng giá CADIVI Cáp mạng CAT 6 (1 mã)
Cáp mạng 4 đôi xoắn, băng thông 250MHz, chạy Gigabit ổn định trên 100m.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá đã gồm VAT 8% (đ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 60000002 | Cáp truyền số liệu Cadivi CAT 6 | 20.131 |
Ống luồn dây điện, phụ kiện nối và cầu dao CADIVI
Ngoài dây và cáp, CADIVI còn cung cấp ống luồn cứng, ống luồn đàn hồi và bộ phụ kiện đồng bộ gồm nối chữ L, nối chữ T, khớp nối giảm, kẹp đỡ ống, hộp nối tròn và đế âm. Quy cách theo đường kính ngoài F16, F20, F25 và F32.
Ống có hậu tố 1250N là loại chịu nén 1250 Newton, dùng khi chôn trong sàn bê tông hoặc nơi có tải trọng đè lên. Ống thường chỉ dùng đi tường và trần.
Bảng giá Hộp nối tròn (15 mã)
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá đã gồm VAT 8% (đ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 60000027 | Hộp nối tròn 1N có nắp Cadivi CAE 240/16/1 | Cái | 11.027 |
| 2 | 60000009 | Hộp nối tròn 1N có nắp Cadivi CAE 240/20/1 | Cái | 11.621 |
| 3 | 60000008 | Hộp nối tròn 1N có nắp Cadivi CAE 240/25/1 | Cái | 12.193 |
| 4 | 60000024 | Hộp nối tròn 2N có nắp Cadivi CAE 240/16/2 | Cái | 11.027 |
| 5 | 60000032 | Hộp nối tròn 2N có nắp Cadivi CAE 240/20/2 | Cái | 11.621 |
| 6 | 60000006 | Hộp nối tròn 2N có nắp Cadivi CAE 240/25/2 | Cái | 12.193 |
| 7 | 60000146 | Hộp nối tròn 2N vuôngnắp Cadivi CAE 240/16/2A | Cái | 11.027 |
| 8 | 60000147 | Hộp nối tròn 2N vuôngnắp Cadivi CAE 240/20/2A | Cái | 11.621 |
| 9 | 60000148 | Hộp nối tròn 2N vuôngnắp Cadivi CAE 240/25/2A | Cái | 12.193 |
| 10 | 60000023 | Hộp nối tròn 3N có nắp Cadivi CAE 240/16/3 | Cái | 11.027 |
| 11 | 60000028 | Hộp nối tròn 3N có nắp Cadivi CAE 240/20/3 | Cái | 11.621 |
| 12 | 60000010 | Hộp nối tròn 3N có nắp Cadivi CAE 240/25/3 | Cái | 12.193 |
| 13 | 60000000 | Hộp nối tròn 4N có nắp Cadivi CAE 240/16/4 | Cái | 11.783 |
| 14 | 60000036 | Hộp nối tròn 4N có nắp Cadivi CAE 240/20/4 | Cái | 12.517 |
| 15 | 60000021 | Hộp nối tròn 4N có nắp Cadivi CAE 240/25/4 | Cái | 13.262 |
Bảng giá Ống luồn cứng (8 mã)
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá đã gồm VAT 8% (đ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 51000015 | Ống luồn cứng Cadivi F16 | Cây | 27.173 |
| 2 | 51000016 | Ống luồn cứng Cadivi F16-1250N-CA16H | Cây | 31.525 |
| 3 | 51000017 | Ống luồn cứng Cadivi F20 | Cây | 34.614 |
| 4 | 51000018 | Ống luồn cứng Cadivi F20-1250N-CA20H | Cây | 42.174 |
| 5 | 51000019 | Ống luồn cứng Cadivi F25 | Cây | 46.840 |
| 6 | 51000020 | Ống luồn cứng Cadivi F25-1250N-CA25H | Cây | 55.350 |
| 7 | 51000021 | Ống luồn cứng Cadivi F32 | Cây | 68.634 |
| 8 | 51000022 | Ống luồn cứng Cadivi F32-1250N-CA32H | Cây | 80.374 |
Bảng giá Khớp nối giảm (4 mã)
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá đã gồm VAT 8% (đ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 60000047 | Khớp nối giảm Cadivi CAE 20-16 | Cái | 1.501 |
| 2 | 60000144 | Khớp nối giảm Cadivi CAE 25-20 | Cái | 2.279 |
| 3 | 60000048 | Khớp nối giảm Cadivi CAE 32-20 | Cái | 2.970 |
| 4 | 60000145 | Khớp nối giảm Cadivi CAE 32-25 | Cái | 3.834 |
Bảng giá Kẹp đỡ ống (4 mã)
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá đã gồm VAT 8% (đ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 60000033 | Kẹp đỡ ống Cadivi CAE 280/16 | Cái | 1.188 |
| 2 | 60000001 | Kẹp đỡ ống Cadivi CAE 280/20 | Cái | 1.404 |
| 3 | 60000037 | Kẹp đỡ ống Cadivi CAE 280/25 | Cái | 2.354 |
| 4 | 60000007 | Kẹp đỡ ống Cadivi CAE 280/32 | Cái | 3.510 |
Bảng giá Loại nối (4 mã)
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá đã gồm VAT 8% (đ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 60000093 | Loại nối Cadivi F16 | Cái | 918 |
| 2 | 60000094 | Loại nối Cadivi F20 | Cái | 1.447 |
| 3 | 60000095 | Loại nối Cadivi F25 | Cái | 2.333 |
| 4 | 60000096 | Loại nối Cadivi F32 | Cái | 3.542 |
Bảng giá Nối chữ L (4 mã)
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá đã gồm VAT 8% (đ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 60000025 | Nối chữ L Cadivi CAE 244/16 | Cái | 1.825 |
| 2 | 60000012 | Nối chữ L Cadivi CAE 244/20 | Cái | 2.851 |
| 3 | 60000026 | Nối chữ L Cadivi CAE 244/25 | Cái | 4.903 |
| 4 | 60000017 | Nối chữ L Cadivi CAE 244/32 | Cái | 7.517 |
Bảng giá Nối chữ T (4 mã)
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá đã gồm VAT 8% (đ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 60000030 | Nối chữ T Cadivi CAE 246/16 | Cái | 2.495 |
| 2 | 60000022 | Nối chữ T Cadivi CAE 246/20 | Cái | 4.396 |
| 3 | 60000031 | Nối chữ T Cadivi CAE 246/25 | Cái | 7.376 |
| 4 | 60000020 | Nối chữ T Cadivi CAE 246/32 | Cái | 10.411 |
Bảng giá Đầu và khớp nối ren (4 mã)
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá đã gồm VAT 8% (đ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 60000029 | Đầu và khớp nối ren Cadivi CAE 258/16 | Cái | 2.128 |
| 2 | 60000011 | Đầu và khớp nối ren Cadivi CAE 258/20 | Cái | 2.614 |
| 3 | 60000035 | Đầu và khớp nối ren Cadivi CAE 258/25 | Cái | 3.359 |
| 4 | 60000015 | Đầu và khớp nối ren Cadivi CAE 258/32 | Cái | 6.404 |
Bảng giá Ống luồn cứng đàn hồi (4 mã)
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá đã gồm VAT 8% (đ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 51000023 | Ống luồn cứng đàn hồi Cadivi CAF16 | Cuộn | 253.984 |
| 2 | 51000025 | Ống luồn cứng đàn hồi Cadivi CAF20 | Cuộn | 352.728 |
| 3 | 51000024 | Ống luồn cứng đàn hồi Cadivi CAF25 | Cuộn | 393.001 |
| 4 | 51000026 | Ống luồn cứng đàn hồi Cadivi CAF32 | Cuộn | 414.083 |
Bảng giá Nối chữ L có nắp (3 mã)
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá đã gồm VAT 8% (đ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 60000014 | Nối chữ L có nắp Cadivi CAE 244/20N | Cái | 5.346 |
| 2 | 60000143 | Nối chữ L có nắp Cadivi CAE 244/25N | Cái | 9.385 |
| 3 | 60000049 | Nối chữ L có nắp Cadivi CAE 244/32N | Cái | 14.234 |
Bảng giá Nối chữ T có nắp (3 mã)
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá đã gồm VAT 8% (đ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 60000050 | Nối chữ T có nắp Cadivi CAE 246/20N | Cái | 8.856 |
| 2 | 60000051 | Nối chữ T có nắp Cadivi CAE 246/25N | Cái | 13.381 |
| 3 | 60000052 | Nối chữ T có nắp Cadivi CAE 246/32N | Cái | 16.027 |
Bảng giá Đế âm đôi (1 mã)
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá đã gồm VAT 8% (đ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 60000046 | Đế âm đôi Cadivi | Cái | 15.962 |
Bảng giá Đế âm đơn (1 mã)
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá đã gồm VAT 8% (đ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 60000142 | Đế âm đơn Cadivi | Cái | 9.720 |
Bảng giá cầu dao CADIVI (14 mã)
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá đã gồm VAT 8% (đ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 51000003 | Cầu dao 2 pha CD 100A-2P | Cái | 208.462 |
| 2 | 51000027 | Cầu dao 2 pha CD 15A-2P | Cái | 45.220 |
| 3 | 51000000 | Cầu dao 2 pha CD 20A-2P | Cái | 52.348 |
| 4 | 51000001 | Cầu dao 2 pha CD 30A-2P | Cái | 61.171 |
| 5 | 51000002 | Cầu dao 2 pha CD 60A-2P | Cái | 114.782 |
| 6 | 51000007 | Cầu dao 2 pha đảo CDD 20A-2P | Cái | 62.575 |
| 7 | 51000008 | Cầu dao 2 pha đảo CDD 30A-2P | Cái | 118.757 |
| 8 | 51000009 | Cầu dao 2 pha đảo CDD 60A-2P | Cái | 145.746 |
| 9 | 51000006 | Cầu dao 3 pha CD 100A-3P | Cái | 245.981 |
| 10 | 51000004 | Cầu dao 3 pha CD 30A-3P | Cái | 72.187 |
| 11 | 51000005 | Cầu dao 3 pha CD 60A-3P | Cái | 135.518 |
| 12 | 51000028 | Cầu dao 3 pha đảo CDD 20A-3P | Cái | 112.147 |
| 13 | 51000010 | Cầu dao 3 pha đảo CDD 30A-3P | Cái | 138.542 |
| 14 | 51000011 | Cầu dao 3 pha đảo CDD 60A-3P | Cái | 209.639 |
Đọc ký hiệu trên vỏ dây cáp điện CADIVI
Toàn bộ tên mã CADIVI ghép từ các chữ cái theo quy tắc cố định. Nắm bảng dưới đây thì nhìn tên là biết ruột gì, cách điện gì, có giáp hay không, khỏi phải tra catalogue.
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| C | Ruột đồng |
| A | Ruột nhôm |
| V | Cách điện hoặc vỏ PVC |
| X | Cách điện XLPE, chịu 90 độ C |
| E | Vỏ ít khói không halogen LSHF |
| m | Ruột mềm, bện nhiều sợi mảnh |
| d, o, t | Dây đôi dẹt, vỏ oval, vỏ tròn |
| /LF | Nhựa không chì, Lead Free |
| /FR | Chống cháy, có băng mica, thử theo IEC 60331 |
| /FRT | Chậm cháy, không lan lửa, thử theo IEC 60332 |
| LSHF | Ít khói, không halogen |
| /S | Màn chắn kim loại từng lõi |
| /SE | Màn chắn tổng bao ngoài các lõi |
| /DSTA | Giáp băng thép hai lớp |
| /DATA | Giáp băng nhôm hai lớp |
| /SWA, /AWA | Giáp sợi thép, giáp sợi nhôm |
| /WBC | Lớp chặn nước dọc ruột dẫn |
| /Sc | Màn chắn tĩnh điện |
| ABC | Cáp vặn xoắn treo trên trụ |
Ví dụ đọc mã CXV/DSTA 3x50+1x25: ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC, giáp băng thép hai lớp, ba lõi pha tiết diện 50mm2 kèm một lõi trung tính 25mm2.
Chọn tiết diện theo dòng tải, không chọn theo thói quen
Sai lầm tốn tiền nhất khi mua dây không phải chọn nhầm hãng mà chọn thiếu tiết diện. Dây thiếu tiết diện gây nóng vỏ, sụt áp cuối tuyến và giảm tuổi thọ thiết bị, nhưng lỗi chỉ lộ ra sau vài tháng chạy tải nặng, lúc đó tường đã trát xong.
Cách tính nhanh cho mạch một pha 220V trong nhà: lấy tổng công suất thiết bị chia cho 220 ra dòng làm việc, cộng dự phòng 25% rồi tra dòng tải cho phép của tiết diện tương ứng trong catalogue CADIVI. Với tuyến dài trên 30 mét phải kiểm tra thêm điều kiện sụt áp, thường phải nâng thêm một cấp tiết diện so với kết quả tính theo dòng.
| Mạch trong nhà | Tiết diện thường dùng | Loại dây |
|---|---|---|
| Chiếu sáng, quạt trần | 1,0 tới 1,5mm2 | VC/LF hoặc CV/LF |
| Ổ cắm thường | 2,5mm2 | VC/LF hoặc CV/LF |
| Máy lạnh, bình nóng lạnh, bếp từ | 4,0 tới 6,0mm2 | CV/LF |
| Tuyến trục từ tủ điện tầng | 10 tới 16mm2 | CV hoặc CVV |
| Nguồn tổng vào nhà phố | 16 tới 25mm2 | CVV hoặc CXV |
| Dây nguồn thiết bị di động | 0,75 tới 2,5mm2 | VCmd, VCmo, VCmt |
Bảng trên là mức thường gặp cho nhà ở, không thay thế tính toán thiết kế. Công trình có phụ tải đặc thù hoặc tuyến dài phải tính theo hồ sơ điện.
Nhận biết dây CADIVI thật khi nhận hàng
Hàng nhái CADIVI chủ yếu ăn gian ở ruột đồng: đúng đường kính vỏ nhưng ruột thiếu tiết diện hoặc pha tạp chất. Kiểm bằng bốn dấu hiệu sau khi hàng về tới công trình.
- Chữ in trên vỏ sắc nét, không lem, ghi đủ tên hãng, mã dây, tiết diện, cấp điện áp và số mét chạy liên tục. Cạo nhẹ bằng móng tay không bong chữ.
- Cắt ngang một đoạn, đếm số sợi và đo đường kính sợi, đối chiếu với con số trong ngoặc ghi trên tên mã. Đây là phép kiểm dứt điểm nhất.
- Ruột đồng màu hồng sáng, kéo giãn không đứt vụn. Đồng pha tạp có màu sẫm hoặc ngả vàng.
- Yêu cầu CO và CQ theo đúng lô hàng ghi trên cuộn. Số lô trên chứng từ phải trùng số lô in trên vỏ dây.
Mua dây cáp điện CADIVI tại Hoàng Phát Lighting
Hoàng Phát Lighting là nhà phân phối chính thức dây cáp điện CADIVI, kho đặt tại TP.HCM và giao hàng toàn quốc. Hàng xuất kho kèm hoá đơn VAT, CO và CQ theo đúng lô ghi trên cuộn dây, phục vụ hồ sơ nghiệm thu công trình.
- Đơn dự án và đơn đại lý có chiết khấu riêng theo khối lượng, báo giá trong ngày làm việc.
- Cắt theo mét đúng khối lượng cần dùng, không bắt lấy nguyên cuộn 100 mét cho những tuyến ngắn.
- Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn tiết diện và chủng loại theo bản vẽ trước khi chốt đơn.
- Giá dây cáp chạy theo giá đồng nên bảng này cập nhật liên tục, gọi xác nhận trước khi đặt khối lượng lớn.
Khách so sánh nhiều hãng cùng lúc có thể xem thêm bảng giá dây cáp điện LION, bảng giá dây cáp điện Daphaco, bảng giá dây cáp điện Lioa, bảng giá dây điện Cadisun và bảng giá dây điện Thịnh Phát. Riêng tuyến tín hiệu và điều khiển, tham khảo bảng giá cáp điều khiển SangJin.
Câu hỏi thường gặp về dây cáp điện CADIVI
Giá trong bảng đã gồm thuế chưa?
Toàn bộ giá trong bài đã cộng thuế giá trị gia tăng 8%, tính theo mét với dây và cáp. Đơn dự án và đơn đại lý có chiết khấu riêng theo khối lượng, liên hệ để nhận báo giá cụ thể.
Cáp CVV và CXV khác nhau ở đâu?
CVV cách điện PVC chịu 70 độ C ở ruột dẫn, CXV cách điện XLPE chịu 90 độ C. Cùng tiết diện, CXV tải được dòng lớn hơn nên tuyến dài hoặc phụ tải nặng thường chọn CXV thay vì nâng tiết diện.
Cáp FR và FRT chọn loại nào cho hệ PCCC?
Tuyến cấp nguồn cho bơm chữa cháy, quạt tăng áp, thang máy cứu hoả và đèn thoát hiểm dùng cáp FR chống cháy có băng mica. Các tuyến còn lại đi chung máng dùng FRT chậm cháy.
Ký hiệu LF trên dây CADIVI nghĩa là gì?
LF viết tắt của Lead Free, nhựa PVC không chì. Công trình có yêu cầu vật liệu thân thiện môi trường nên chọn nhóm LF vì hồ sơ nghiệm thu dễ qua hơn.
Vì sao giá dây cáp điện thay đổi liên tục?
Đồng và nhôm chiếm phần lớn giá thành dây cáp, hai kim loại này giao dịch theo giá sàn thế giới nên biến động hằng tuần. Bảng giá cập nhật theo thông báo của hãng, khối lượng lớn nên gọi xác nhận trước khi đặt.
Dây cáp CADIVI mua tại Hoàng Phát có CO CQ không?
Có, hàng xuất kho kèm hoá đơn VAT, chứng nhận xuất xứ và chứng nhận chất lượng theo đúng lô ghi trên cuộn dây, dùng được cho hồ sơ nghiệm thu công trình.
Bảng giá cập nhật ngày 08/09/2026 theo thông báo giá của CADIVI. Giá đã gồm VAT 8%, áp dụng cho đơn lẻ tại kho TP.HCM.
Nguồn gốc: Hoàng Phát Lighting
Các Bảng giá khác
Bảng giá đèn led Philips 2026 mới nhất
Bảng giá đèn Hodiled 2026 mới nhất
Bảng giá đèn Paragon 2026 mới cập nhật
Bảng giá bóng đèn Rạng Đông 2026 mới nhất
Bảng giá thiết bị điện - đèn led MPE 2026
Bảng giá đèn led Duhal 2026 mới nhất
Bảng giá thiết bị điện Panasonic 2026 mới nhất
Bảng giá đèn Anfaco 2026 mới nhất














