Bảng giá đèn LED Điện Quang 2026 mới cập nhật
- 1. Bảng giá đèn LED Điện Quang
- 1.1. Bảng giá Đèn LED bulb
- 1.2. Bảng giá Đèn LED âm trần downlight
- 1.3. Bảng giá Đèn LED panel
- 1.4. Bảng giá Đèn LED tuýp và bộ máng
- 1.5. Bảng giá Đèn ốp trần, bán nguyệt
- 1.6. Bảng giá Đèn pha, chiếu điểm, hắt tường
- 1.7. Bảng giá Đèn năng lượng mặt trời
- 1.8. Bảng giá Đèn chống ẩm, bầu hở
- 1.9. Bảng giá Đèn exit, khẩn cấp, đèn sạc
- 1.10. Bảng giá Đèn bàn học
- 1.11. Bảng giá Đèn ngủ, chuôi đèn, sản phẩm xanh
- 1.12. Bảng giá Đèn pin, pin sạc dự phòng
- 1.13. Bảng giá Đèn diệt khuẩn, bắt muỗi, vợt muỗi
- 2. Bảng giá thiết bị điện và đồ gia dụng Điện Quang
- 3. Cách đọc mã sản phẩm và chọn công suất Điện Quang
- 4. Chính sách giá và chiết khấu
- 5. Mua hàng Điện Quang tại Hoàng Phát Lighting
- 6. Câu hỏi thường gặp về giá đèn Điện Quang
Giá trong mọi bảng là giá bán lẻ. Cột thứ nhất chưa gồm thuế GTGT, cột thứ hai đã cộng VAT 8%. Mã hãng đã ngừng sản xuất không đưa vào bảng. Đơn dự án và đơn đại lý có chiết khấu riêng, xem cuối trang.

Hoàng Phát là nhà phân phối các sản phẩm chính hãng thương hiệu Điện Quang năm 2026
Bảng giá đèn LED Điện Quang
Bảng giá Đèn LED bulb
Cùng một công suất, giá chênh nhau chủ yếu ở kiểu vỏ. BU09 bầu hở khối nhôm tản nhiệt tốt nhất, dùng cho nơi bật liên tục nhiều giờ. BU10 và BU12 bầu kín chống ẩm, hợp nhà tắm và khu vực hơi nước. BU11 thân nhôm nhựa là dòng phổ thông, chiếm số lượng lớn nhất. BU16 thân nhôm đúc đạt chuẩn chống nhiễu điện từ EMC, nên đặt gần thiết bị điện tử nhạy. Chuôi E27 hoặc B22 tuỳ mã. Bảng còn hai mã đèn tròn sợi đốt A60 chuôi E27, giữ lại phục vụ khách thay bóng cũ, không thuộc nhóm LED.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá chưa VAT (đ) | Giá đã VAT 8% (đ) |
| 1 | 52024510 | Đèn LED bulb ĐQ LEDBU14G45 01765 | Cái | 26.000 | 28.000 |
| 2 | 52024511 | Đèn LED bulb ĐQ LEDBU14G45 01727 | Cái | 26.000 | 28.000 |
| 3 | 52024139 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU11A45 03765 | Cái | 36.000 | 39.000 |
| 4 | 52024167 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU11A45 03 765 V02 | Cái | 36.000 | 39.000 |
| 5 | 52024140 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU11A45 03727 | Cái | 36.000 | 39.000 |
| 6 | 52014172 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU11A45 03730 V02 | Cái | 36.000 | 39.000 |
| 7 | 52024446 | Đèn LED BULB ĐQ LED BU11A55 05765 | Cái | 45.000 | 49.000 |
| 8 | 52014173 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU11A55 05730 V02 | Cái | 45.000 | 49.000 |
| 9 | 52024447 | Đèn LED BULB ĐQ LED BU11A55 05727 | Cái | 45.000 | 49.000 |
| 10 | 52024168 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU11A55 05 765 V02 | Cái | 45.000 | 49.000 |
| 11 | 52024143 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU11A60 07765 V03 | Cái | 52.000 | 56.000 |
| 12 | 52024169 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU11A60 07 765 V04 | Cái | 52.000 | 56.000 |
| 13 | 52014174 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU11A60 07730 V04 | Cái | 52.000 | 56.000 |
| 14 | 52024144 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU11A60 07727 V03 | Cái | 52.000 | 56.000 |
| 15 | 52024145 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU11A60 09765 V03 | Cái | 59.000 | 64.000 |
| 16 | 52024170 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU11A60 09 765 V04 | Cái | 59.000 | 64.000 |
| 17 | 52024656 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU11A60 09765 V02 | Cái | 59.000 | 64.000 |
| 18 | 52024657 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU11A60 09727 V02 | Cái | 59.000 | 64.000 |
| 19 | 52014175 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU11A60 09730 V04 | Cái | 59.000 | 64.000 |
| 20 | 52024146 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU11A60 09727 V03 | Cái | 59.000 | 64.000 |
| 21 | 52024436 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU11A70 12765 | Cái | 70.000 | 76.000 |
| 22 | 52024171 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU11A70 12765 V02 | Cái | 70.000 | 76.000 |
| 23 | 52024359 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU11A80 15765 | Cái | 89.000 | 96.000 |
| 24 | 52024172 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU11A80 15765 V02 | Cái | 89.000 | 96.000 |
| 25 | 52024161 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU11A95 20765 | Cái | 115.000 | 124.000 |
| 26 | 52024885 | Đèn LED Bulb CSL ĐQ LEDBU11A120 30765 | Cái | 175.000 | 189.000 |
| 27 | 52024886 | Đèn LED Bulb CSL ĐQ LEDBU11A120 30727 | Cái | 191.000 | 206.000 |
| 28 | 52024887 | Đèn LED Bulb CSL ĐQ LEDBU11A130 40765 | Cái | 208.000 | 225.000 |
| 29 | 52024888 | Đèn LED Bulb CSL ĐQ LEDBU11A130 40727 | Cái | 241.000 | 260.000 |
| 30 | 52014073 | Đèn LED Bulb công suất lớn ĐQ LEDBU09 20765 V02 | Cái | 158.000 | 171.000 |
| 31 | 52014074 | Đèn LED Bulb công suất lớn ĐQ LEDBU09 30765 V02 | Cái | 225.000 | 243.000 |
| 32 | 52024671 | Đèn LED bulb công suất lớn ĐQ LEDBU10 10765AW | Cái | 69.000 | 75.000 |
| 33 | 52024641 | Đèn LED BULB CSL ĐQ LEDBU10 40727AW | Cái | 247.000 | 267.000 |
| 34 | 52014067 | Đèn LED Bulb công suất lớn ĐQ LEDBU10 50765AW V02 | Cái | 241.000 | 260.000 |
| 35 | 52024642 | Đèn LED BULB CSL ĐQ LEDBU10 50727AW | Cái | 241.000 | 260.000 |
| 36 | 52014310 | Đèn LED BULB Công suất lớn ĐQ LEDBU12 10765 | Cái | 73.000 | 79.000 |
| 37 | 52024708 | Đèn LED BULB Công suất lớn ĐQ LEDBU12 20765 | Cái | 121.000 | 131.000 |
| 38 | 52014064 | Đèn LED Bulb công suất lớn ĐQ LEDBU12 20765 V03 | Cái | 121.000 | 131.000 |
| 39 | 52024711 | Đèn LED BULB Công suất lớn ĐQ LEDBU12 30727 | Cái | 162.000 | 175.000 |
| 40 | 52014065 | Đèn LED Bulb công suất lớn ĐQ LEDBU12 30765 V03 | Cái | 162.000 | 175.000 |
| 41 | 52024149 | Đèn LEDBULB CSL ĐQ LED BU12 30765 V02 | Cái | 162.000 | 175.000 |
| 42 | 52024710 | Đèn LED BULB Công suất lớn ĐQ LEDBU12 30765 | Cái | 162.000 | 175.000 |
| 43 | 52024151 | Đèn LED BULB CSL ĐQ LED BU12 40765 V02 | Cái | 210.000 | 227.000 |
| 44 | 52014066 | Đèn LED Bulb công suất lớn ĐQ LED BU12 40765 V03 | Cái | 210.000 | 227.000 |
| 45 | 52014309 | Đèn LEDBULB CSL ĐQ LED BU12 50765 | Cái | 252.000 | 272.000 |
| 46 | 52014164 | Đèn Bulb ĐQ BU16 20W 6500K | Cái | 138.000 | 149.000 |
| 47 | 52014166 | Đèn Bulb ĐQ BU16 30W 6500K | Cái | 182.000 | 197.000 |
| 48 | 52014168 | Đèn Bulb ĐQ BU16 40W 6500K | Cái | 242.000 | 261.000 |
| 49 | 52014170 | Đèn Bulb ĐQ BU16 50W 6500K | Cái | 309.000 | 334.000 |
| 50 | 52024874 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU16 80765 | Cái | 511.000 | 552.000 |
| 51 | 52014353 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU16 80765 | Cái | 511.000 | 552.000 |
| 52 | 52024876 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU16 100765 | Cái | 630.000 | 680.000 |
| 53 | 52014355 | Đèn LED Bulb ĐQ LEDBU16 100765 | Cái | 630.000 | 680.000 |
| 54 | 52014322 | Đèn LED BULB CSL ĐQ LEDBU17 20 765 | Cái | 104.000 | 112.000 |
| 55 | 52014323 | Đèn LED BULB CSL ĐQ LEDBU17 30 765 | Cái | 141.000 | 152.000 |
| 56 | 52014324 | Đèn LED BULB CSL ĐQ LEDBU17 40 765 | Cái | 192.000 | 207.000 |
| 57 | 52014325 | Đèn LED BULB CSL ĐQ LEDBU17 50 765 | Cái | 235.000 | 254.000 |
| 58 | 52021012 | Đèn tròn ĐQ A60-40W-E27 | Cái | 14.000 | 15.000 |
| 59 | 52021013 | Đèn tròn ĐQ A60-60W-E27 | Cái | 14.000 | 15.000 |
| 60 | 52024216 | Đèn LED BULB ĐQ LEDBU11A60 09727 IPX5-M | Cái | 45.000 | 49.000 |
| 61 | 52024165 | Đèn LED Bulb chuyên dụng Thanh Long ĐQ LEDBUTL 04RB NN | Cái | 62.000 | 67.000 |
| 62 | 52024721 | Đèn LED Compact ĐQ LEDCP01 09727AW V02 | Cái | 69.000 | 75.000 |
| 63 | 52024611 | Bộ đèn LED Pegasus ĐQ LEDPGS01 42765 | Bộ | 342.000 | 369.000 |
| 64 | 52024577 | Đèn LED Pegasus ĐQ LEDPGS01 I 42765 | Cái | 290.000 | 313.000 |
Bảng giá Đèn LED âm trần downlight
Hai yếu tố quyết định khi chọn downlight là đường kính khoét lỗ và nhiệt độ màu. LRD17 thân nhôm tản nhiệt tốt hơn, LRD18 thân nhựa nhẹ và giá thấp hơn. Công suất 7W đến 12W tương ứng lỗ khoét 90mm hoặc 110mm, cần đo trần trước khi đặt. Mỗi mức công suất có ba lựa chọn ánh sáng: 6500K trắng, 3000K vàng và bản ĐM đổi màu ba chế độ.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá chưa VAT (đ) | Giá đã VAT 8% (đ) |
| 1 | 52024843 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17 07865 Go90 | Bộ | 134.000 | 145.000 |
| 2 | 52014078 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17 07865 Go90 V02 | Bộ | 134.000 | 145.000 |
| 3 | 52024844 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17 07827 Go90 | Bộ | 134.000 | 145.000 |
| 4 | 52024847 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17 07865 S90 | Bộ | 134.000 | 145.000 |
| 5 | 52014080 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17 07865 S90 V02 | Bộ | 134.000 | 145.000 |
| 6 | 52024848 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17 07827 S90 | Bộ | 134.000 | 145.000 |
| 7 | 52014186 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17 07865 W90 | Cái | 134.000 | 145.000 |
| 8 | 52024880 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17 078CS Go90 | Bộ | 162.000 | 175.000 |
| 9 | 52014082 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17 078CS Go90 V02 | Bộ | 162.000 | 175.000 |
| 10 | 52024878 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17 078CS S90 | Bộ | 162.000 | 175.000 |
| 11 | 52014084 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17 078CS S90 V02 | Bộ | 162.000 | 175.000 |
| 12 | 52014188 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17 078CS W90 | Cái | 162.000 | 175.000 |
| 13 | 52014184 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17 09865 W90 | Bộ | 146.000 | 158.000 |
| 14 | 52024845 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17 09865 Go90 | Bộ | 146.000 | 158.000 |
| 15 | 52014081 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17 09865 S90 V02 | Bộ | 146.000 | 158.000 |
| 16 | 52014079 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17 09865 Go90 V02 | Bộ | 146.000 | 158.000 |
| 17 | 52024846 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17 09827 Go90 | Bộ | 146.000 | 158.000 |
| 18 | 52024850 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17 09827 S90 | Bộ | 146.000 | 158.000 |
| 19 | 52014189 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17 098CS W90 | Bộ | 167.000 | 180.000 |
| 20 | 52024881 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17 098CS Go90 | Bộ | 167.000 | 180.000 |
| 21 | 52014083 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17 098CS Go90 V02 | Bộ | 167.000 | 180.000 |
| 22 | 52024879 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17 098CS S90 | Bộ | 167.000 | 180.000 |
| 23 | 52014085 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17 098CS S90 V02 | Bộ | 167.000 | 180.000 |
| 24 | 52014158 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17T 110mm 12W 6500K | Bộ | 172.000 | 186.000 |
| 25 | 52014159 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17T 110mm 12W 3000K | Bộ | 172.000 | 186.000 |
| 26 | 52014139 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD17B 110mm 12W 3000K | Bộ | 172.000 | 186.000 |
| 27 | 52014136 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD17V 110mm 12W 6500K | Bộ | 172.000 | 186.000 |
| 28 | 52014137 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD17V 110mm 12W 3000K | Bộ | 172.000 | 186.000 |
| 29 | 52014161 | Bộ đèn LED Downlight ĐQ LRD17T 110mm 12W ĐM | Bộ | 196.000 | 212.000 |
| 30 | 52014143 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD17B 110mm 12W ĐM | Bộ | 196.000 | 212.000 |
| 31 | 52014142 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD17V 110mm 12W ĐM | Bộ | 196.000 | 212.000 |
| 32 | 52014262 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18B 90mm 8W 6500K | Bộ | 126.000 | 136.000 |
| 33 | 52014263 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18B 90mm 8W 3000K | Bộ | 126.000 | 136.000 |
| 34 | 52014264 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18V 90mm 8W 6500K | Bộ | 126.000 | 136.000 |
| 35 | 52014265 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18V 90mm 8W 3000K | Bộ | 126.000 | 136.000 |
| 36 | 52014266 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18T 90mm 8W 6500K | Bộ | 126.000 | 136.000 |
| 37 | 52014267 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18T 90mm 8W 3000K | Bộ | 126.000 | 136.000 |
| 38 | 52014280 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18B 90mm 8W ĐM | Bộ | 137.000 | 148.000 |
| 39 | 52014281 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18V 90mm 8W ĐM | Bộ | 137.000 | 148.000 |
| 40 | 52014282 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18T 90mm 8W ĐM | Bộ | 137.000 | 148.000 |
| 41 | 52014268 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18B 90mm 10W 6500K | Bộ | 127.000 | 137.000 |
| 42 | 52014269 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18B 90mm 10W 3000K | Bộ | 127.000 | 137.000 |
| 43 | 52014270 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18V 90mm 10W 6500K | Bộ | 127.000 | 137.000 |
| 44 | 52014271 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18V 90mm 10W 3000K | Bộ | 127.000 | 137.000 |
| 45 | 52014272 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18T 90mm 10W 6500K | Bộ | 127.000 | 137.000 |
| 46 | 52014273 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18T 90mm 10W 3000K | Bộ | 127.000 | 137.000 |
| 47 | 52014283 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18B 90mm 10W ĐM | Bộ | 138.000 | 149.000 |
| 48 | 52014284 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18V 90mm 10W ĐM | Bộ | 138.000 | 149.000 |
| 49 | 52014285 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18T 90mm 10W ĐM | Bộ | 138.000 | 149.000 |
| 50 | 52014274 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18B 110mm 12W 6500K | Bộ | 142.000 | 153.000 |
| 51 | 52014275 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18B 110mm 12W 3000K | Bộ | 142.000 | 153.000 |
| 52 | 52014276 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18V 110mm 12W 6500K | Bộ | 142.000 | 153.000 |
| 53 | 52014277 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18V 110mm 12W 3000K | Bộ | 142.000 | 153.000 |
| 54 | 52014278 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18T 110mm 12W 6500K | Bộ | 142.000 | 153.000 |
| 55 | 52014279 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18T 110mm 12W 3000K | Bộ | 142.000 | 153.000 |
| 56 | 52014286 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18T 110mm 12W ĐM | Bộ | 161.000 | 174.000 |
| 57 | 52014287 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18V 110mm 12W ĐM | Bộ | 161.000 | 174.000 |
| 58 | 52014288 | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18B 110mm 12W ĐM | Bộ | 161.000 | 174.000 |
Bảng giá Đèn LED panel
Panel chia làm hai kiểu lắp khác hẳn nhau. PA01 âm trần, phải khoét lỗ 110mm, 135mm hoặc 150mm, công suất 9W và 12W. PN09 vuông và PN10 tròn là bản ốp nổi, bắt thẳng lên trần bê tông không cần khoét, từ 12W đến 30W. PN12 panel tấm 42W khổ 600x600 và 300x1200 dùng cho trần thả văn phòng.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá chưa VAT (đ) | Giá đã VAT 8% (đ) |
| 1 | 52014090 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01T 110mm 9W 3000K | Bộ | 127.000 | 137.000 |
| 2 | 52014091 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01T 110mm 9W 6500K | Bộ | 127.000 | 137.000 |
| 3 | 52014092 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01V 110mm 9W 3000K | Bộ | 127.000 | 137.000 |
| 4 | 52014093 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01V 110mm 9W 6500K | Bộ | 127.000 | 137.000 |
| 5 | 52014094 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01B 110mm 9W 3000K | Bộ | 127.000 | 137.000 |
| 6 | 52014095 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01B 110mm 9W 6500K | Bộ | 127.000 | 137.000 |
| 7 | 52014114 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01T 110mm 9W ĐM | Bộ | 163.000 | 176.000 |
| 8 | 52014115 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01V 110mm 9W ĐM | Bộ | 163.000 | 176.000 |
| 9 | 52014116 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01B 110mm 9W ĐM | Bộ | 163.000 | 176.000 |
| 10 | 52014096 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01T 135mm 9W 3000K | Bộ | 145.000 | 157.000 |
| 11 | 52014097 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01T 135mm 9W 6500K | Bộ | 145.000 | 157.000 |
| 12 | 52014098 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01V 135mm 9W 3000K | Bộ | 145.000 | 157.000 |
| 13 | 52014099 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01V 135mm 9W 6500K | Bộ | 145.000 | 157.000 |
| 14 | 52014100 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01B 135mm 9W 3000K | Bộ | 145.000 | 157.000 |
| 15 | 52014101 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01B 135mm 9W 6500K | Bộ | 145.000 | 157.000 |
| 16 | 52014117 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01T 135mm 9W ĐM | Bộ | 182.000 | 197.000 |
| 17 | 52014118 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01V 135mm 9W ĐM | Bộ | 182.000 | 197.000 |
| 18 | 52014119 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01B 135mm 9W ĐM | Bộ | 182.000 | 197.000 |
| 19 | 52014102 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01T 135mm 12W 3000K | Bộ | 156.000 | 168.000 |
| 20 | 52014103 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01T 135mm 12W 6500K | Bộ | 156.000 | 168.000 |
| 21 | 52014104 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01V 135mm 12W 3000K | Bộ | 156.000 | 168.000 |
| 22 | 52014105 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01V 135mm 12W 6500K | Bộ | 156.000 | 168.000 |
| 23 | 52014106 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01B 135mm 12W 3000K | Bộ | 156.000 | 168.000 |
| 24 | 52014107 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01B 135mm 12W 6500K | Bộ | 156.000 | 168.000 |
| 25 | 52014120 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01T 135mm 12W ĐM | Bộ | 192.000 | 207.000 |
| 26 | 52014121 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01V 135mm 12W ĐM | Bộ | 192.000 | 207.000 |
| 27 | 52014122 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01B 135mm 12W ĐM | Bộ | 192.000 | 207.000 |
| 28 | 52014108 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01T 150mm 12W 3000K | Bộ | 163.000 | 176.000 |
| 29 | 52014109 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01T 150mm 12W 6500K | Bộ | 163.000 | 176.000 |
| 30 | 52014110 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01V 150mm 12W 3000K | Bộ | 163.000 | 176.000 |
| 31 | 52014111 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01V 150mm 12W 6500K | Bộ | 163.000 | 176.000 |
| 32 | 52014112 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01B 150mm 12W 3000K | Bộ | 163.000 | 176.000 |
| 33 | 52014113 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01B 150mm 12W 6500K | Bộ | 163.000 | 176.000 |
| 34 | 52014123 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01T 150mm 12W ĐM | Bộ | 204.000 | 220.000 |
| 35 | 52014124 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01V 150mm 12W ĐM | Bộ | 204.000 | 220.000 |
| 36 | 52014125 | Bộ đèn Panel ĐQ LED PA01B 150mm 12W ĐM | Bộ | 204.000 | 220.000 |
| 37 | 52024791 | Bộ đèn LED panel tròn ĐQ LEDPN04 18765 225 V03 | Bộ | 323.000 | 349.000 |
| 38 | 52024998 | Bộ đèn Led Panel LENS ĐQ LEDPN12 42765 300x1200 | Bộ | 913.000 | 986.000 |
| 39 | 52024599 | Bộ đèn Led Panel LENS ĐQ LEDPN12 42765 600x600 | Bộ | 913.000 | 986.000 |
| 40 | 52048384 | Bộ đèn LED Panel lens LEDPN12 600x600 42 | Bộ | 913.000 | 986.000 |
| 41 | 52024572 | Bộ đèn LED panel ĐQ LEDPN09 12765 170 | Bộ | 207.000 | 224.000 |
| 42 | 52024234 | Bộ đèn LED panel ĐQ LEDPN09 12765 170 V02 | Bộ | 207.000 | 224.000 |
| 43 | 52024868 | Bộ đèn LED panel ĐQ LEDPN09 12765 170 V03 | Bộ | 207.000 | 224.000 |
| 44 | 52014214 | Bộ đèn LED panel ĐQ LEDPN09 15765 W170 | Bộ | 229.000 | 247.000 |
| 45 | 52024569 | Bộ đèn LED panel ĐQ LEDPN09 18765 220 V02 | Bộ | 292.000 | 315.000 |
| 46 | 52024470 | Bộ đèn LED panel ĐQ LEDPN09 18765 225 V03 | Bộ | 292.000 | 315.000 |
| 47 | 52024869 | Bộ đèn LED panel ĐQ LEDPN09 18765 225 V04 | Bộ | 292.000 | 315.000 |
| 48 | 52014218 | Bộ đèn LED panel ĐQ LEDPN09 24765 W220 | Bộ | 322.000 | 348.000 |
| 49 | 52024571 | Bộ đèn LED panel ĐQ LEDPN09 24765 300 | Bộ | 361.000 | 390.000 |
| 50 | 52024387 | Bộ đèn LED panel ĐQ LEDPN09 24765 300 V02 | Bộ | 361.000 | 390.000 |
| 51 | 52014222 | Bộ đèn LED panel ĐQ LEDPN09 30765 W300 | Bộ | 396.000 | 428.000 |
| 52 | 52014213 | Bộ đèn LED panel ĐQ LEDPN09 15765 BL170 | Bộ | 229.000 | 247.000 |
| 53 | 52014217 | Bộ đèn LED panel ĐQ LEDPN09 24765 BL220 | Bộ | 322.000 | 348.000 |
| 54 | 52014221 | Bộ đèn LED panel ĐQ LEDPN09 30765 BL300 | Bộ | 396.000 | 428.000 |
| 55 | 52024718 | Bộ đèn LED panel tròn ĐQ LEDPN10 12765 170 V03 | Bộ | 207.000 | 224.000 |
| 56 | 52024870 | Bộ đèn LED panel tròn ĐQ LEDPN10 12765 170 V04 | Bộ | 207.000 | 224.000 |
| 57 | 52014226 | Bộ đèn LED panel ĐQ LEDPN10 15765 W170 | Bộ | 229.000 | 247.000 |
| 58 | 52024623 | Bộ đèn LED panel tròn ĐQ LEDPN10 18765 221 | Bộ | 292.000 | 315.000 |
| 59 | 52024389 | Bộ đèn LED panel tròn ĐQ LEDPN10 18765 225 V02 | Bộ | 292.000 | 315.000 |
| 60 | 52024390 | Bộ đèn LED panel tròn ĐQ LEDPN10 18727 225 V02 | Bộ | 292.000 | 315.000 |
| 61 | 52024871 | Bộ đèn LED panel tròn ĐQ LEDPN10 18765 225 V03 | Bộ | 292.000 | 315.000 |
| 62 | 52024198 | Bộ đèn LED Panel tròn ĐQ LEDPN10 18765 EMC 225 V02 | Bộ | 310.000 | 335.000 |
| 63 | 52014230 | Bộ đèn LED panel ĐQ LEDPN10 24765 W220 | Bộ | 322.000 | 348.000 |
| 64 | 52024392 | Bộ đèn LED panel tròn ĐQ LEDPN10 24765 300 V02 | Bộ | 361.000 | 390.000 |
| 65 | 52024729 | Bộ đèn LED panel tròn ĐQ LEDPN10 24765 300 | Bộ | 361.000 | 390.000 |
| 66 | 52024391 | Bộ đèn LED panel tròn ĐQ LEDPN10 24727 300 V02 | Bộ | 361.000 | 390.000 |
| 67 | 52014234 | Bộ đèn LED panel ĐQ LEDPN10 30765 W300 | Bộ | 396.000 | 428.000 |
| 68 | 52014225 | Bộ đèn LED panel ĐQ LEDPN10 15765 BL170 | Bộ | 229.000 | 247.000 |
| 69 | 52014229 | Bộ đèn LED panel ĐQ LEDPN10 24765 BL220 | Bộ | 322.000 | 348.000 |
| 70 | 52014233 | Bộ đèn LED panel ĐQ LEDPN10 30765 BL300 | Bộ | 396.000 | 428.000 |
| 71 | 62127173 | Bộ đèn Led âm trần ĐQ LEDRC01 27765PR | Bộ | 487.000 | 526.000 |
| 72 | 62127211 | Bộ đèn Led âm trần ĐQ LEDRC01 36765OP | Bộ | 1.082.000 | 1.169.000 |
| 73 | 62127213 | Bộ đèn Led âm trần ĐQ LEDRC01 36765PR | Bộ | 1.082.000 | 1.169.000 |
| 74 | 62127203 | Bộ đèn âm trần ĐQ RF04 309PR L03 | Bộ | 1.067.000 | 1.152.000 |
Bảng giá Đèn LED tuýp và bộ máng
Bóng tuýp và bộ máng bán riêng, nên kiểm tra kỹ mã trước khi đặt. TU06 thân thuỷ tinh giá thấp hơn, TU09 thân nhôm nhựa chịu va đập tốt hơn. Mã bắt đầu bằng FX là bộ đã kèm sẵn máng. Máng dân dụng dùng trong nhà, máng công nghiệp IF01 và IF02 cho nhà xưởng, máng chống thấm WP03 và LWP02 cho khu vực ẩm hoặc ngoài trời có mái che.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá chưa VAT (đ) | Giá đã VAT 8% (đ) |
| 1 | 52024649 | Đèn LED tube thuỷ tinh ĐQ LEDTU06I 09765 V03 | Cái | 73.000 | 79.000 |
| 2 | 52024451 | Đèn LED tube ĐQ LEDTU06I 09765 | Cái | 73.000 | 79.000 |
| 3 | 52014204 | Đèn LED tube ĐQ LEDTU06I 09765 V04 | Cái | 73.000 | 79.000 |
| 4 | 52024224 | Đèn LED tube thuỷ tinh ĐQ LEDTU06I 09740 V03 | Cái | 73.000 | 79.000 |
| 5 | 52024954 | Đèn LED tube ĐQ LEDTU06I 18770 V03 | Cái | 88.000 | 95.000 |
| 6 | 52024453 | Đèn LED tube ĐQ LEDTU06I 18765 | Cái | 88.000 | 95.000 |
| 7 | 52024384 | Đèn LED tube ĐQ LEDTU06I 18765 V02 | Cái | 88.000 | 95.000 |
| 8 | 52024182 | Đèn LED tube ĐQ LEDTU06I 24775 | Cái | 89.000 | 96.000 |
| 9 | 52014198 | Đèn LED tube ĐQ LEDTU06I 24765 V02 | Cái | 89.000 | 96.000 |
| 10 | 52024177 | Đèn LED tube ĐQ LEDTU06I 24775 V02 | Cái | 89.000 | 96.000 |
| 11 | 52014235 | Bộ đèn LED tube ĐQ LEDFX06 09765M V04 | Bộ | 121.000 | 131.000 |
| 12 | 52014002 | Bộ đèn LED tube ĐQ LEDFX06 18 770M V03 | Bộ | 141.000 | 152.000 |
| 13 | 52024564 | Bộ đèn LED tube ĐQ LEDFX06 18727 | Bộ | 141.000 | 152.000 |
| 14 | 52024648 | Bộ đèn LED tube ĐQ LEDFX06 18727M-V03 | Bộ | 141.000 | 152.000 |
| 15 | 52024522 | Bộ đèn LED tube ĐQ LEDFX06 18765 | Bộ | 141.000 | 152.000 |
| 16 | 52014237 | Bộ đèn LED tube ĐQ LEDFX06 24765M V04 | Bộ | 145.000 | 157.000 |
| 17 | 52024906 | Bộ đèn LED tube ĐQ LEDFX06 24775M V03 | Bộ | 145.000 | 157.000 |
| 18 | 52014003 | Bộ đèn LED tube ĐQ LEDFX06 218 770M V02 | Bộ | 268.000 | 289.000 |
| 19 | 52024478 | Bộ đèn LED tube ĐQ LEDFX06 218765 | Bộ | 268.000 | 289.000 |
| 20 | 52024674 | Bộ đèn LED tube ĐQ LEDFX06 218765M-V02 | Bộ | 268.000 | 289.000 |
| 21 | 52024605 | Bộ đèn LED tube ĐQ LEDFX06 218765M-V03 | Bộ | 268.000 | 289.000 |
| 22 | 52014258 | Bộ đèn LED tube ĐQ FX06 1.2m 2x24W 7500K V02 | Bộ | 269.000 | 291.000 |
| 23 | 52024461 | Đèn LED tube ĐQ LEDTU09 09765 | Cái | 137.000 | 148.000 |
| 24 | 52024513 | Đèn LED tube ĐQ LEDTU09 18765 V02 | Cái | 196.000 | 212.000 |
| 25 | 52024548 | Bộ đèn LED tube ĐQ LEDFX09 18765M | Bộ | 250.000 | 270.000 |
| 26 | 52024558 | Bộ đèn LED tube ĐQ LEDFX09 18765M-V03 | Bộ | 250.000 | 270.000 |
| 27 | 52014238 | Bộ đèn LED tube ĐQ LEDFX09 18765M-V04 | Bộ | 250.000 | 270.000 |
| 28 | 52014250 | Bộ đèn LED tube ĐQ LEDFX09 18765M-V05 | Bộ | 250.000 | 270.000 |
| 29 | 52024687 | Bộ đèn LED tube ĐQ LEDFX09 218765M-V02 | Bộ | 457.000 | 494.000 |
| 30 | 52022029 | Bóng LED Doublewing ĐQ LEDDW01 I 18765 | Cái | 160.000 | 173.000 |
| 31 | 52022015 | Bộ đèn LED Doublewing ĐQ LEDDW01 36765 | Bộ | 449.000 | 485.000 |
| 32 | 52022046 | Bóng đèn LED Doublewing ĐQ LEDDWG02 I 18765 | Cái | 138.000 | 149.000 |
| 33 | 52022059 | Bóng đèn LED Doublewing DQ LEDDWG02 I 18 765 V02 | Cái | 138.000 | 149.000 |
| 34 | 52022039 | Bộ đèn LED Doublewing ĐQ LEDDW02 36765 | Bộ | 360.000 | 389.000 |
| 35 | 52022056 | Bộ đèn LED Doublewing DQ LEDDW02 36 765 V02 | Bộ | 360.000 | 389.000 |
| 36 | 52022001 | Bóng đèn DOUBLEWING Điện Quang FPL 36W Daylight | Cái | 48.000 | 52.000 |
| 37 | 52022005 | Bộ đèn DOUBLEWING ĐQ DW 236D | Bộ | 321.000 | 347.000 |
| 38 | 52125005 | Ballast từ Điện Quang ĐQMBL2A-06 | Cái | 71.000 | 77.000 |
| 39 | 52125006 | Ballast từ Điện Quang ĐQMBL1A-06 | Cái | 71.000 | 77.000 |
| 40 | 52125008 | Ballast từ ĐQ MBL 118S | Cái | 63.000 | 68.000 |
| 41 | 52125011 | Ballast từ ĐQ MBL 136C | Cái | 71.000 | 77.000 |
| 42 | 52126007 | Ballast điện tử DD Royal 20w | Cái | 41.000 | 44.000 |
| 43 | 52126004 | Ballast điện tử ĐQ EBL 120ECO | Cái | 43.000 | 46.000 |
| 44 | 52126018 | Ballast điện tử ĐQ EBL 136DHP | Cái | 43.000 | 46.000 |
| 45 | 62127020 | Máng dân dụng DDRoyal DD-SL120E2 | Cái | 14.000 | 15.000 |
| 46 | 62127176 | Máng dân dụng ĐQ SLF 240L01 | Cái | 61.000 | 66.000 |
| 47 | 62127281 | Máng LED dân dụng ĐQ LMSF 118 P2-V03 | Cái | 61.000 | 66.000 |
| 48 | 62127275 | Máng LED dân dụng ĐQ LMSF 218 P2-V02 | Cái | 74.000 | 80.000 |
| 49 | 62127021 | Bộ máng dân dụng DDRoyal DD-SL120 | Bộ | 95.000 | 103.000 |
| 50 | 62127022 | Bộ máng dân dụng DDRoyal DD-SL140 | Bộ | 100.000 | 108.000 |
| 51 | 62127023 | Bộ máng dân dụng DDRoyal DD-SL 240 | Bộ | 144.000 | 156.000 |
| 52 | 62127030 | Bộ máng dân dụng ĐQ SL 120 | Bộ | 88.000 | 95.000 |
| 53 | 62127032 | Bộ máng dân dụng ĐQ DS 120 | Bộ | 79.000 | 85.000 |
| 54 | 62127034 | Bộ máng dân dụng ĐQ DS 240 | Bộ | 137.000 | 148.000 |
| 55 | 62127036 | Bộ máng dân dụng ĐQ FB 140 | Bộ | 288.000 | 311.000 |
| 56 | 62127150 | Bộ máng dân dụng ĐQ FB 140E | Bộ | 255.000 | 275.000 |
| 57 | 62127044 | Bộ máng dân dụng ĐQ SLF 120 | Bộ | 80.000 | 86.000 |
| 58 | 62127045 | Bộ máng dân dụng ĐQ SLF 140 | Bộ | 93.000 | 100.000 |
| 59 | 62127046 | Bộ máng dân dụng ĐQ SLF 120E | Bộ | 70.000 | 76.000 |
| 60 | 62127043 | Bộ máng dân dụng ĐQ SLF 240 | Bộ | 143.000 | 154.000 |
| 61 | 62127145 | Bộ máng dân dụng ĐQ MSF 140E | Bộ | 124.000 | 134.000 |
| 62 | 62127151 | Bộ máng dân dụng ĐQ MF01 136E | Bộ | 203.000 | 219.000 |
| 63 | 62127153 | Bộ máng dân dụng ĐQ MF01 218E | Bộ | 181.000 | 195.000 |
| 64 | 62127165 | Bộ máng dân dụng ĐQ MSF01 EBL140 | Bộ | 123.000 | 133.000 |
| 65 | 62127166 | Bộ máng dân dụng ĐQ MSF02 EBL140 | Bộ | 138.000 | 149.000 |
| 66 | 62127058 | Bộ máng dân dụng ĐQ BF 136 | Bộ | 100.000 | 108.000 |
| 67 | 62127293 | Bộ máng dân dụng ĐQ DS 140D | Bộ | 231.000 | 249.000 |
| 68 | 62127170 | Bộ đèn dân dụng ĐQ SLF 120E FT8D | Bộ | 127.000 | 137.000 |
| 69 | 62127178 | Bộ đèn dân dụng ĐQ SLF 120E FT8S | Bộ | 127.000 | 137.000 |
| 70 | 62127237 | Bộ đèn dân dụng ĐQ MSF 140E FT8S | Bộ | 99.000 | 107.000 |
| 71 | 62127207 | Bộ đèn dân dụng ĐQ SLF 218E L03 | Bộ | 364.000 | 393.000 |
| 72 | 62127065 | Máng chống thấm ĐQ WP03 128 | Cái | 239.000 | 258.000 |
| 73 | 62127066 | Máng chống thấm ĐQ WP03 228 | Cái | 299.000 | 323.000 |
| 74 | 62127267 | Máng LED chống thấm ĐQ LWP02 218P2 | Bộ | 663.000 | 716.000 |
| 75 | 62127289 | Máng LED chống thấm ĐQ LWP02 109P2 | Cái | 412.000 | 445.000 |
| 76 | 62127113 | Máng công nghiệp ĐQ IF01 236SC | Cái | 237.000 | 256.000 |
| 77 | 62127115 | Máng công nghiệp ĐQ IF01 236GA | Cái | 386.000 | 417.000 |
| 78 | 62127116 | Máng công nghiệp ĐQ IF01 136GA | Cái | 336.000 | 363.000 |
| 79 | 62127259 | Máng LED công nghiệp ĐQ LIF01 118GA P2 | Cái | 229.000 | 247.000 |
| 80 | 62127260 | Máng LED công nghiệp ĐQ LIF01 218GA P2 | Cái | 253.000 | 273.000 |
| 81 | 62127257 | Máng LED công nghiệp ĐQ LIF01 118SC P2 | Cái | 225.000 | 243.000 |
| 82 | 62127262 | Máng LED công nghiệp ĐQ LIF01 218SC P2 | Cái | 264.000 | 285.000 |
| 83 | 62127121 | Bộ máng công nghiệp ĐQ IF01 136SC | Bộ | 260.000 | 281.000 |
| 84 | 62127122 | Bộ máng công nghiệp ĐQ IF01 236SC | Bộ | 391.000 | 422.000 |
| 85 | 62127124 | Bộ máng công nghiệp ĐQ IF01 236GA | Bộ | 539.000 | 582.000 |
| 86 | 62127125 | Bộ máng công nghiệp ĐQ IF02 128SC | Bộ | 268.000 | 289.000 |
| 87 | 62127128 | Bộ máng công nghiệp ĐQ IF02 228GA | Bộ | 251.000 | 271.000 |
Bảng giá Đèn ốp trần, bán nguyệt
Dòng tràn viền BNTV và BNTV02 có dải sáng chạy quanh mặt đèn, nhìn mềm mắt hơn kiểu bán nguyệt cơ bản BN01 và BN02 ECO, giá vì thế cũng cao hơn. CL26 là bản ốp trần tròn từ 18W đến 30W. Công suất cả nhóm trải từ 20W đến 60W, đủ cho phòng ngủ tới phòng khách rộng.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá chưa VAT (đ) | Giá đã VAT 8% (đ) |
| 1 | 52024956 | Bộ đèn LED Bán Nguyệt ĐQ LEDBN01 24 770 | Bộ | 168.000 | 181.000 |
| 2 | 52024997 | Bộ đèn LED Bán Nguyệt ĐQ LEDBN01 45 770 V02 | Bộ | 269.000 | 291.000 |
| 3 | 52024774 | Bộ đèn LED Bán Nguyệt ĐQ LEDBN01 45765 | Bộ | 269.000 | 291.000 |
| 4 | 52014126 | Bộ đèn Bán nguyệt ĐQ ECO BN02 0.6m 20W 6500K | Bộ | 146.000 | 158.000 |
| 5 | 52014127 | Bộ đèn Bán nguyệt ĐQ ECO BN02 1.2m 40W 6500K | Bộ | 202.000 | 218.000 |
| 6 | 52014155 | Bộ đèn Bán nguyệt ĐQ ECO BN02 1.2m 60W 6500K | Bộ | 320.000 | 346.000 |
| 7 | 52014061 | Bộ đèn Bán Nguyệt Tràn Viền ĐQ LED BNTV 0.6m 24W 6500K | Bộ | 188.000 | 203.000 |
| 8 | 52014050 | Bộ đèn Bán Nguyệt Tràn Viền ĐQ LED BNTV 1.2m 45W 6500K | Bộ | 308.000 | 333.000 |
| 9 | 52014062 | Bộ đèn Bán Nguyệt Tràn Viền ĐQ LED BNTV 1.2m 60W 6500K | Bộ | 358.000 | 387.000 |
| 10 | 52014291 | Bộ đèn Bán Nguyệt Tràn Viền ĐQ LED BNTV02 0.6m 25W 6500K | Bộ | 177.000 | 191.000 |
| 11 | 52014292 | Bộ đèn Bán Nguyệt Tràn Viền ĐQ LED BNTV02 0.6 m 25W 3000K | Bộ | 177.000 | 191.000 |
| 12 | 52014293 | Bộ đèn Bán Nguyệt Tràn Viền ĐQ LED BNTV02 1.2m 50W 6500K | Bộ | 279.000 | 301.000 |
| 13 | 52014294 | Bộ đèn Bán Nguyệt Tràn Viền ĐQ LED BNTV02 1.2m 50W 3000K | Bộ | 279.000 | 301.000 |
| 14 | 52014295 | Bộ đèn Bán Nguyệt Tràn Viền ĐQ LED BNTV02 1.2m 60W 6500K | Bộ | 344.000 | 372.000 |
| 15 | 52014296 | Bộ đèn Bán Nguyệt Tràn Viền ĐQ LED BNTV02 1.2m 60W 3000K | Bộ | 344.000 | 372.000 |
| 16 | 52024925 | Bộ đèn LED ốp trần tròn ĐQ LEDCL26 18765 | Bộ | 253.000 | 273.000 |
| 17 | 52024950 | Bộ đèn LED ốp trần tròn ĐQ LEDCL26 187CS | Bộ | 286.000 | 309.000 |
| 18 | 52024927 | Bộ đèn LED ốp trần tròn ĐQ LEDCL26 24765 | Bộ | 337.000 | 364.000 |
| 19 | 52024951 | Bộ đèn LED ốp trần tròn ĐQ LEDCL26 247CS | Bộ | 360.000 | 389.000 |
| 20 | 52014054 | Bộ đèn ốp trần tròn tràn viền ĐQ CL26 300mm 30W 6500K | Bộ | 405.000 | 437.000 |
| 21 | 52014053 | Bộ đèn ốp trần tròn tràn viền ĐQ CL26 300mm 30W ĐM | Bộ | 505.000 | 545.000 |
Bảng giá Đèn pha, chiếu điểm, hắt tường
Ba nhóm phục vụ ba mục đích khác nhau, không thay thế cho nhau được. LED pha ECO LP01 từ 10W đến 200W chiếu sân bãi, biển hiệu và mặt tiền. LED chiếu điểm RSL và TSL rọi tranh, tủ trưng bày, lắp trên thanh ray. LED hắt tường WL13 đến WL17 tạo vệt sáng trang trí, không dùng làm nguồn sáng chính.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá chưa VAT (đ) | Giá đã VAT 8% (đ) |
| 1 | 52014086 | Bộ đèn LED pha ĐQ ECO LP01 10W 6500K | Bộ | 199.000 | 215.000 |
| 2 | 52014128 | Bộ đèn LED pha ĐQ ECO LP01 10W 3000K | Bộ | 199.000 | 215.000 |
| 3 | 52014087 | Bộ đèn LED pha ĐQ ECO LP01 20W 6500K | Bộ | 242.000 | 261.000 |
| 4 | 52014129 | Bộ đèn LED pha ĐQ ECO LP01 20W 3000K | Bộ | 242.000 | 261.000 |
| 5 | 52014088 | Bộ đèn LED pha ĐQ ECO LP01 30W 6500K | Bộ | 312.000 | 337.000 |
| 6 | 52014130 | Bộ đèn LED pha ĐQ ECO LP01 30W 3000K | Bộ | 312.000 | 337.000 |
| 7 | 52014089 | Bộ đèn LED pha ĐQ ECO LP01 50W 6500K | Bộ | 427.000 | 461.000 |
| 8 | 52014131 | Bộ đèn LED pha ĐQ ECO LP01 50W 3000K | Bộ | 427.000 | 461.000 |
| 9 | 52014178 | Bộ đèn LED pha ĐQ ECO LP01 100W 6500K | Bộ | 893.000 | 964.000 |
| 10 | 52014179 | Bộ đèn LED pha ĐQ ECO LP01 150W 6500K | Bộ | 1.422.000 | 1.536.000 |
| 11 | 52014180 | Bộ đèn LED pha ĐQ ECO LP01 200W 6500K | Bộ | 1.748.000 | 1.888.000 |
| 12 | 62024038 | Bộ đèn LED chiếu điểm thanh trượt ĐQ LEDTSL05 23727 | Bộ | 1.155.000 | 1.247.000 |
| 13 | 62024039 | Bộ đèn LED chiếu điểm thanh trượt ĐQ LEDTSL05 23740 | Bộ | 1.155.000 | 1.247.000 |
| 14 | 62024046 | Bộ đèn LED chiếu điểm âm trần ĐQ LEDRSL02 07727 | Bộ | 300.000 | 324.000 |
| 15 | 62024064 | Bộ đèn LED chiếu điểm âm trần ĐQ LEDRSL07 20727 | Bộ | 1.005.000 | 1.085.000 |
| 16 | 62024149 | Bộ đèn LED chiếu điểm -ĐQ LEDRSL12 03730 | Bộ | 208.000 | 225.000 |
| 17 | 62024150 | Bộ đèn LED chiếu điểm -ĐQ LEDRSL02 05730 | Bộ | 153.000 | 165.000 |
| 18 | 62024148 | Bộ đèn LED chiếu điểm -ĐQ LEDRSL15 07730-V01 | Bộ | 463.000 | 500.000 |
| 19 | 62024151 | Bộ đèn LED chiếu điểm -ĐQ LEDRSL20 20730-DU10x2 | Bộ | 1.102.000 | 1.190.000 |
| 20 | 62024164 | Bộ đèn led hắt tường ĐQ LEDWL13 06730 | Bộ | 922.000 | 996.000 |
| 21 | 62024169 | Bộ đèn led hắt tường ĐQ LEDWL14 10730 | Bộ | 706.000 | 762.000 |
| 22 | 62024166 | Bộ đèn led hắt tường ĐQ LEDWL15 06765 | Bộ | 907.000 | 980.000 |
| 23 | 62024167 | Bộ đèn led hắt tường ĐQ LEDWL16 10730 | Bộ | 817.000 | 882.000 |
| 24 | 62024168 | Bộ đèn led hắt tường ĐQ LEDWL17 03765 | Bộ | 708.000 | 765.000 |
Bảng giá Đèn năng lượng mặt trời
Chạy bằng pin mặt trời nên không phải kéo điện lưới, hợp sân vườn, đường nội bộ và khu vực chưa có điện. Pha ECO SL01 và SL03 từ 60W đến 300W. Đèn đường SCD02 và SCD03 lên tới 400W, có bản tích hợp cảm biến. SGL03 đến SGL05 dùng cho cảnh quan. SL02 là bản pha di động, xách tay được.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá chưa VAT (đ) | Giá đã VAT 8% (đ) |
| 1 | 52014153 | Bộ đèn LED pha NLMT ĐQ ECO SL01 60W 6500K V02 | Bộ | 925.000 | 999.000 |
| 2 | 52014154 | Bộ đèn LED pha NLMT ĐQ ECO SL01 100W 6500K V02 | Bộ | 1.256.000 | 1.356.000 |
| 3 | 52014051 | Bộ đèn LED pha NLMT ĐQ ECO SL01 200W 6500K V02 | Bộ | 1.658.000 | 1.791.000 |
| 4 | 52014052 | Bộ đèn LED pha NLMT ĐQ ECO SL01 300W 6500K V02 | Bộ | 2.310.000 | 2.495.000 |
| 5 | 52014247 | Bộ đèn LED pha NLMT ĐQ ECO SL03 100SD 6500K | Bộ | 1.163.000 | 1.256.000 |
| 6 | 52014248 | Bộ đèn LED pha NLMT ĐQ ECO SL03 200SD 6500K | Bộ | 1.537.000 | 1.660.000 |
| 7 | 52014249 | Bộ đèn LED pha NLMT ĐQ ECO SL03 300SD 6500K | Bộ | 2.140.000 | 2.311.000 |
| 8 | 52014144 | Bộ đèn LED pha di động NLMT ĐQ ECO SL02 60W 6500K | Bộ | 1.008.000 | 1.089.000 |
| 9 | 52014145 | Bộ đèn LED pha di động NLMT ĐQ ECO SL02 100W 6500K | Bộ | 1.514.000 | 1.635.000 |
| 10 | 52014150 | Bộ đèn LED đường cảm biến NLMT ĐQ ECO SCD02 200W 6500K | Bộ | 1.681.000 | 1.815.000 |
| 11 | 52014151 | Bộ đèn LED đường NLMT ĐQ ECO SCD03 300W 6500K | Bộ | 2.355.000 | 2.543.000 |
| 12 | 52014152 | Bộ đèn LED đường NLMT ĐQ ECO SCD03 400W 6500K | Bộ | 2.524.000 | 2.726.000 |
| 13 | 52014146 | Đèn LED sân vườn NLMT ĐQ ECO SGL03 ĐM | Bộ | 238.000 | 257.000 |
| 14 | 52014147 | Đèn LED sân vườn NLMT ĐQ ECO SGL04 6500K | Bộ | 1.111.000 | 1.200.000 |
| 15 | 52014197 | Đèn LED sân vườn NLMT ĐQ ECO SGL04 3000K | Bộ | 1.111.000 | 1.200.000 |
| 16 | 52014148 | Đèn LED sân vườn NLMT ĐQ ECO SGL05 ĐM | Bộ | 464.000 | 501.000 |
| 17 | 52014149 | Bộ đèn LED lối đi cảm biến NLMT ĐQ ECO SCD01 50W 6500K | Bộ | 588.000 | 635.000 |
| 18 | 62024218 | Đèn LED dây NLMT ĐQ ECO SLD01 5m 3000K | Bộ | 384.000 | 415.000 |
Bảng giá Đèn chống ẩm, bầu hở
Dùng cho nhà tắm, ban công và hành lang ngoài trời có mái che. Dòng CSN 14W và 18W đủ cho nhu cầu thông thường, CSL 40W và 50W khi cần độ sáng lớn hơn trong không gian rộng. Cả bốn mã đều chuôi E27.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá chưa VAT (đ) | Giá đã VAT 8% (đ) |
| 1 | 52023043 | Đèn bầu hở CSN Điện Quang 14W DL E27 | Cái | 69.000 | 75.000 |
| 2 | 52023045 | Đèn bầu hở CSN Điện Quang 18W DL E27 | Cái | 78.000 | 84.000 |
| 3 | 52023070 | Đèn bầu hở CSL Điện Quang 40W DL E27 | Cái | 174.000 | 188.000 |
| 4 | 52023071 | Đèn bầu hở CSL Điện Quang 50W DL E27 | Cái | 206.000 | 222.000 |
Bảng giá Đèn exit, khẩn cấp, đèn sạc
Nhóm bắt buộc có trong hồ sơ nghiệm thu phòng cháy chữa cháy theo TCVN 3890. Dòng ESCAPE 3W làm biển báo lối thoát. HELPER và KEPPER là đèn chiếu sáng khẩn cấp, tự bật khi mất điện và duy trì độ rọi tối thiểu cho lối đi.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá chưa VAT (đ) | Giá đã VAT 8% (đ) |
| 1 | 62140083 | Bộ đèn LED Downlight khẩn cấp KEPPER – 032660 | Bộ | 885.000 | 956.000 |
| 2 | 62140085 | Bộ đèn LED khẩn cấp HELPER 06-3000 | Bộ | 814.000 | 879.000 |
| 3 | 62140086 | Bộ đèn LED khẩn cấp HELPER 10-3000 | Bộ | 888.000 | 959.000 |
| 4 | 62140117 | Bộ đèn thoát hiểm ESCAPE 02 3W | Bộ | 788.000 | 851.000 |
| 5 | 62140089 | Bộ đèn thoát hiểm ESCAPE 03 3W | Bộ | 787.000 | 850.000 |
| 6 | 62140088 | Bộ đèn thoát hiểm ESCAPE 06 3W | Bộ | 787.000 | 850.000 |
| 7 | 62140118 | Bộ đèn thoát hiểm ESCAPE 07 3W | Bộ | 787.000 | 850.000 |
| 8 | 62140119 | Bộ đèn thoát hiểm ESCAPE 08 3W | Bộ | 787.000 | 850.000 |
| 9 | 62299006 | Đèn sạc Led ĐQ PRL01 02765 | Cái | 514.000 | 555.000 |
Bảng giá Đèn bàn học
Đèn bàn học là nhóm có nhiều mã nhất trong phần chiếu sáng, chia làm hai dòng. DKL từ DKL03 đến DKL22 phân biệt theo chóa nhựa hoặc chóa kim loại và màu vỏ. LDL từ LDL04 đến LDL18 có bản sạc pin dùng được khi mất điện và bản cảm ứng chạm. Các mã bảo vệ thị lực chống loá và không nhấp nháy, phù hợp bàn học cho trẻ.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá chưa VAT (đ) | Giá đã VAT 8% (đ) |
| 1 | 62236060 | Đèn bàn led ĐQ LDL04 4W | Cái | 827.000 | 893.000 |
| 2 | 62236061 | Đèn bàn led ĐQ LDL05 3W | Cái | 698.000 | 754.000 |
| 3 | 62236106 | Đèn bàn sạc LED Bảo vệ thị lực ĐQ LDL12B 6BL | Cái | 509.000 | 550.000 |
| 4 | 62236107 | Đèn bàn sạc LED Bảo vệ thị lực ĐQ LDL12B 6BR | Cái | 509.000 | 550.000 |
| 5 | 62236108 | Đèn bàn sạc LED Bảo vệ thị lực ĐQ LDL13B 5W | Cái | 527.000 | 569.000 |
| 6 | 62236146 | Đèn Bàn LED Cảm Ứng ĐQ LDL15B 10 W | Cái | 418.000 | 451.000 |
| 7 | 62236140 | Đèn Bàn LED ĐQ LDL16B 3 PI | Cái | 472.000 | 510.000 |
| 8 | 62236141 | Đèn Bàn LED ĐQ LDL16B 3 W | Cái | 472.000 | 510.000 |
| 9 | 62236151 | Đèn Bàn LED ĐQ LDL16B 3 PI DL | Cái | 472.000 | 510.000 |
| 10 | 62236152 | Đèn Bàn LED ĐQ LDL16B 3 W | Cái | 472.000 | 510.000 |
| 11 | 62236144 | Đèn Bàn LED Cảm Ứng ĐQ LDL17B 3 W | Cái | 363.000 | 392.000 |
| 12 | 62236145 | Đèn Bàn LED Cảm Ứng ĐQ LDL17B 3 B | Cái | 363.000 | 392.000 |
| 13 | 62236153 | Đèn Bàn LED ĐQ LDL17B 3 W | Cái | 363.000 | 392.000 |
| 14 | 62236154 | Đèn Bàn LED ĐQ LDL17B 3 B | Cái | 363.000 | 392.000 |
| 15 | 62236143 | Đèn Bàn LED ĐQ LDL18 5 B | Cái | 363.000 | 392.000 |
| 16 | 62236029 | Đèn bàn ĐQ DKL03 B | Cái | 262.000 | 283.000 |
| 17 | 62236069 | Đèn bàn ĐQ DKL03 BW | Cái | 262.000 | 283.000 |
| 18 | 62236030 | Đèn bàn ĐQ DKL04 B | Cái | 298.000 | 322.000 |
| 19 | 62236070 | Đèn bàn ĐQ DKL04 BW | Cái | 298.000 | 322.000 |
| 20 | 62236031 | Đèn bàn ĐQ DKL05 B | Cái | 298.000 | 322.000 |
| 21 | 62236071 | Đèn bàn ĐQ DKL05 BW | Cái | 298.000 | 322.000 |
| 22 | 62236032 | Đèn bàn ĐQ DKL06 B | Cái | 298.000 | 322.000 |
| 23 | 62236072 | Đèn bàn ĐQ DKL06 BW | Cái | 298.000 | 322.000 |
| 24 | 62236084 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL14 B B | Cái | 490.000 | 529.000 |
| 25 | 62236088 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL14 B BW | Cái | 490.000 | 529.000 |
| 26 | 62236085 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL14 G B | Cái | 490.000 | 529.000 |
| 27 | 62236089 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL14 G BW | Cái | 490.000 | 529.000 |
| 28 | 62236086 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL14 R B | Cái | 490.000 | 529.000 |
| 29 | 62236090 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL14 R BW | Cái | 490.000 | 529.000 |
| 30 | 62236080 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL15 WBE B | Cái | 352.000 | 380.000 |
| 31 | 62236081 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL15 WG B | Cái | 352.000 | 380.000 |
| 32 | 62236093 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL15 WG BW | Cái | 352.000 | 380.000 |
| 33 | 62236082 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL15 WP B | Cái | 352.000 | 380.000 |
| 34 | 62236094 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL15 WP BW | Cái | 352.000 | 380.000 |
| 35 | 62236083 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL15 WBK B | Cái | 352.000 | 380.000 |
| 36 | 62236095 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL15 WBK BW | Cái | 352.000 | 380.000 |
| 37 | 62236109 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL16 RW B | Cái | 331.000 | 357.000 |
| 38 | 62236110 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL16 WPI B | Cái | 331.000 | 357.000 |
| 39 | 62236111 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL16 YW B | Cái | 331.000 | 357.000 |
| 40 | 62236121 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL16 RW BW | Cái | 331.000 | 357.000 |
| 41 | 62236122 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL16 WPI BW | Cái | 331.000 | 357.000 |
| 42 | 62236123 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL16 YW BW | Cái | 331.000 | 357.000 |
| 43 | 62236112 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL17 Y B | Cái | 331.000 | 357.000 |
| 44 | 62236113 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL17 BW B | Cái | 331.000 | 357.000 |
| 45 | 62236114 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL17 B B | Cái | 331.000 | 357.000 |
| 46 | 62236124 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL17 Y BW | Cái | 331.000 | 357.000 |
| 47 | 62236125 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL17 BW BW | Cái | 331.000 | 357.000 |
| 48 | 62236126 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL17 B BW | Cái | 331.000 | 357.000 |
| 49 | 62236115 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL18 GR B | Cái | 331.000 | 357.000 |
| 50 | 62236116 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL18 PI B | Cái | 331.000 | 357.000 |
| 51 | 62236117 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL18 G B | Cái | 331.000 | 357.000 |
| 52 | 62236127 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL18 GR BW | Cái | 331.000 | 357.000 |
| 53 | 62236128 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL18 PI BW | Cái | 331.000 | 357.000 |
| 54 | 62236129 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL18 G BW | Cái | 331.000 | 357.000 |
| 55 | 62236147 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL19 B B | Cái | 237.000 | 256.000 |
| 56 | 62236148 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL19 O B | Cái | 237.000 | 256.000 |
| 57 | 62236149 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL19 B BW | Cái | 237.000 | 256.000 |
| 58 | 62236150 | Đèn bàn bảo vệ thị lực ĐQ DKL19 O BW | Cái | 237.000 | 256.000 |
| 59 | 62236173 | Đèn bàn ĐQ DKL19 B B v02 | Cái | 246.000 | 266.000 |
| 60 | 62236174 | Đèn bàn ĐQ DKL19 B BW v02 | Cái | 246.000 | 266.000 |
| 61 | 62236175 | Đèn bàn ĐQ DKL19 O B v02 | Cái | 246.000 | 266.000 |
| 62 | 62236176 | Đèn bàn ĐQ DKL19 O BW v02 | Cái | 246.000 | 266.000 |
| 63 | 62236163 | Đèn bàn ĐQ DKL20 O B | Cái | 237.000 | 256.000 |
| 64 | 62236164 | Đèn bàn ĐQ DKL20 O BW | Cái | 237.000 | 256.000 |
| 65 | 62236165 | Đèn bàn ĐQ DKL20 T B | Cái | 237.000 | 256.000 |
| 66 | 62236166 | Đèn bàn ĐQ DKL20 T BW | Cái | 237.000 | 256.000 |
| 67 | 62236177 | Đèn bàn ĐQ DKL20 O B v02 | Cái | 246.000 | 266.000 |
| 68 | 62236178 | Đèn bàn ĐQ DKL20 O BW v02 | Cái | 246.000 | 266.000 |
| 69 | 62236179 | Đèn bàn ĐQ DKL20 T B v02 | Cái | 246.000 | 266.000 |
| 70 | 62236180 | Đèn bàn ĐQ DKL20 T BW v02 | Cái | 246.000 | 266.000 |
| 71 | 62236167 | Đèn bàn ĐQ DKL21 B B | Cái | 237.000 | 256.000 |
| 72 | 62236168 | Đèn bàn ĐQ DKL21 B BW | Cái | 237.000 | 256.000 |
| 73 | 62236169 | Đèn bàn ĐQ DKL21 W B | Cái | 237.000 | 256.000 |
| 74 | 62236170 | Đèn bàn ĐQ DKL21 W BW | Cái | 237.000 | 256.000 |
| 75 | 62236181 | Đèn bàn ĐQ DKL21 B B v02 | Cái | 246.000 | 266.000 |
| 76 | 62236182 | Đèn bàn ĐQ DKL21 B BW v02 | Cái | 246.000 | 266.000 |
| 77 | 62236183 | Đèn bàn ĐQ DKL21 W B v02 | Cái | 246.000 | 266.000 |
| 78 | 62236184 | Đèn bàn ĐQ DKL21 W BW v02 | Cái | 246.000 | 266.000 |
| 79 | 62236155 | Đèn bàn ĐQ DKL22 W B | Cái | 254.000 | 274.000 |
| 80 | 62236156 | Đèn bàn ĐQ DKL22 W BW | Cái | 254.000 | 274.000 |
Bảng giá Đèn ngủ, chuôi đèn, sản phẩm xanh
Những thứ hay bị bỏ quên khi lên dự toán. Đèn ngủ LNL01 đến LNL10 có cảm biến tự bật khi trời tối. Chuôi đèn gồm bản thẳng, bản xéo, bản xoay và bản liền công tắc đã gắn sẵn bóng LED 3W đến 10W, tiện cho nhà trọ và kho xưởng.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá chưa VAT (đ) | Giá đã VAT 8% (đ) |
| 1 | 20123187 | Chuôi đèn chống ẩm ĐQ LH01 E27AW | Cái | 11.000 | 12.000 |
| 2 | 20123190 | Chuôi đèn ĐQ LH01 E27 | Cái | 10.000 | 11.000 |
| 3 | 20123199 | Chuôi đèn chống ẩm ĐQ LH02 E27AW | Cái | 15.000 | 16.000 |
| 4 | 20123218 | Chuôi đèn xoay ĐQ LHR E27 | Cái | 14.000 | 15.000 |
| 5 | 62229176 | Chuôi đèn xéo ĐQ LHI E27 | Cái | 13.000 | 14.000 |
| 6 | 62229177 | Chuôi đèn thẳng ĐQ LHS E27 | Cái | 11.000 | 12.000 |
| 7 | 62229040 | Chuôi đèn liền phích công tắc ĐQ LH E27 SW | Cái | 35.000 | 38.000 |
| 8 | 62229151 | Chuôi đèn liền công tắc ĐQ LH 3W E27 | Cái | 57.000 | 62.000 |
| 9 | 62229153 | Chuôi đèn liền công tắc ĐQ LH 5W E27 | Cái | 72.000 | 78.000 |
| 10 | 62229155 | Chuôi đèn liền công tắc ĐQ LH 10W E27 | Cái | 122.000 | 132.000 |
| 11 | 62236120 | Đèn ngủ cảm biến LED ĐQ LNL10 DL | Cái | 55.000 | 59.000 |
| 12 | 62236131 | Đèn ngủ cảm biến LED ĐQ LNL10 WW | Cái | 55.000 | 59.000 |
| 13 | 62236102 | Đèn ngủ cảm biến LED ĐQ LNL08 WW | Cái | 80.000 | 86.000 |
| 14 | 62236103 | Đèn ngủ cảm biến LED ĐQ LNL09 WW | Cái | 80.000 | 86.000 |
| 15 | 62236042 | Đèn ngủ cảm biến LED ĐQ LNL01 WW | Cái | 139.000 | 150.000 |
| 16 | 62236043 | Đèn ngủ cảm biến LED ĐQ LNL02 WW | Cái | 139.000 | 150.000 |
| 17 | 62236044 | Đèn ngủ cảm biến LED ĐQ LNL03 WW | Cái | 139.000 | 150.000 |
| 18 | 62236045 | Đèn ngủ cảm biến LED ĐQ LNL04 WW | Cái | 139.000 | 150.000 |
| 19 | 62236049 | Đèn ngủ cảm biến LED ĐQ LNL05 | Cái | 209.000 | 226.000 |
| 20 | 62236050 | Đèn ngủ cảm biến LED ĐQ LNL06 WW | Cái | 281.000 | 303.000 |
| 21 | 62228194 | Ổ cắm ĐQ 002A-02-2M BL | Cái | 142.000 | 153.000 |
| 22 | 62228195 | Ổ cắm ĐQ 002A-02 BL | Cái | 202.000 | 218.000 |
| 23 | 62299211 | Vợt muỗi ĐQ EMR02 BLR | Cái | 160.000 | 173.000 |
Bảng giá Đèn pin, pin sạc dự phòng
Đèn pin cầm tay PFL06 đến PFL09 và đèn pin đội đầu PFL13, PFL17 dành cho thợ điện, bảo vệ và đội thi công ban đêm. Bộ nguồn và dây đeo bán rời để thay khi hỏng, không phải mua đèn mới. Pin sạc dự phòng EPP01 đến EPP04 dùng chung cho thiết bị cầm tay.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá chưa VAT (đ) | Giá đã VAT 8% (đ) |
| 1 | 62246007 | Đèn Pin LED ĐQ PFL06 R WB | Cái | 208.000 | 225.000 |
| 2 | 62246008 | Đèn Pin LED ĐQ PFL07 R WR | Cái | 163.000 | 176.000 |
| 3 | 62246009 | Đèn Pin LED ĐQ PFL07 R RBL | Cái | 163.000 | 176.000 |
| 4 | 62246011 | Đèn Pin LED ĐQ PFL08 R WR | Cái | 159.000 | 172.000 |
| 5 | 62246012 | Đèn Pin LED ĐQ PFL08 R BBL | Cái | 159.000 | 172.000 |
| 6 | 62246015 | Đèn Pin LED ĐQ PFL09 R BLY | Cái | 232.000 | 251.000 |
| 7 | 62246016 | Đèn Pin LED ĐQ PFL09 R BLB | Cái | 232.000 | 251.000 |
| 8 | 62246014 | Đèn Pin LED ĐQ PFL09 R BLR | Cái | 232.000 | 251.000 |
| 9 | 62299097 | Đèn pin đội đầu ĐQ PFL13 R BLO | Cái | 161.000 | 174.000 |
| 10 | 62229178 | Đèn pin đội đầu ĐQ PFL17 R BC DL | Bộ | 185.000 | 200.000 |
| 11 | 62229179 | Đèn pin đội đầu ĐQ PFL17 R BC WW | Bộ | 185.000 | 200.000 |
| 12 | 20141087 | Bộ nguồn đèn pin đội đầu PFL14 | Cái | 43.000 | 46.000 |
| 13 | 20141088 | Bộ nguồn đèn pin đội đầu PFL15/PFL16 | Cái | 38.000 | 41.000 |
| 14 | 20146022 | Dây đeo đèn đội đầu PFL14 | Cái | 17.000 | 18.000 |
| 15 | 20146023 | Dây đeo đèn đội đầu PFL15,16 | Cái | 17.000 | 18.000 |
| 16 | 20141082 | Pin Pb JN6-4.5 | Cái | 279.000 | 301.000 |
| 17 | 62140023 | Bộ pin sạc dự phòng ĐQ EPP01 NC1232L | Bộ | 1.664.000 | 1.797.000 |
| 18 | 62140024 | Bộ pin sạc dự phòng ĐQ EPP02 NC0620F | Bộ | 940.000 | 1.015.000 |
| 19 | 62140025 | Bộ pin sạc dự phòng ĐQ EPP02 NC0630F | Bộ | 1.127.000 | 1.217.000 |
| 20 | 62140029 | Bộ pin sạc dự phòng ĐQ EPP04 LI1250L | Bộ | 1.552.000 | 1.676.000 |
Bảng giá Đèn diệt khuẩn, bắt muỗi, vợt muỗi
Cả ba nhóm dưới đây dùng bóng UV. Bóng diệt khuẩn GLT8 UVC 20W và 36W khử trùng không khí phòng kín, chỉ bật khi trong phòng không có người. Đèn bắt muỗi EML04 đến EML08 dùng lưới điện áp cao, đặt cố định. Vợt muỗi EMR01 đến EMR10 cầm tay. Bóng UV bán rời để thay định kỳ.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá chưa VAT (đ) | Giá đã VAT 8% (đ) |
| 1 | 52024214 | Bóng đèn Diệt Khuẩn ĐQ GLT8 UVC 20 | Cái | 246.000 | 266.000 |
| 2 | 52024215 | Bóng đèn Diệt Khuẩn ĐQ GLT8 UVC 36 | Cái | 379.000 | 409.000 |
| 3 | 62299079 | Vợt muỗi ĐQ EMR01 BLR | Cái | 156.000 | 168.000 |
| 4 | 62299189 | Vợt muỗi ĐQ EMR01 BLR | Cái | 156.000 | 168.000 |
| 5 | 62299207 | Vợt muỗi ĐQ EMR01 OBL | Cái | 156.000 | 168.000 |
| 6 | 62299220 | Vợt muỗi ĐQ EMR01R OBL | Cái | 177.000 | 191.000 |
| 7 | 62299080 | Vợt muỗi ĐQ EMR02 WR | Cái | 160.000 | 173.000 |
| 8 | 62299193 | Vợt muỗi ĐQ EMR02 WR | Cái | 160.000 | 173.000 |
| 9 | 62299081 | Vợt muỗi ĐQ EMR03 BLG | Cái | 160.000 | 173.000 |
| 10 | 62299082 | Vợt muỗi ĐQ EMR04 WP | Cái | 160.000 | 173.000 |
| 11 | 62299083 | Bộ vợt muỗi đa năng ĐQ EMR05L WPI | Bộ | 180.000 | 194.000 |
| 12 | 62299187 | Vợt muỗi ĐQ EMR09 GW | Bộ | 154.000 | 166.000 |
| 13 | 62299190 | Vợt Muỗi Tự Bắt Muỗi ĐQ EMR10 W | Bộ | 228.000 | 246.000 |
| 14 | 62299173 | Đèn bắt muỗi ĐQ EML08 BL | Cái | 405.000 | 437.000 |
| 15 | 62299101 | Đèn bắt muỗi ĐQ EML04L | Bộ | 675.000 | 729.000 |
| 16 | 62299102 | Đèn bắt muỗi ĐQ EML05L | Bộ | 571.000 | 617.000 |
| 17 | 62299103 | Đèn bắt muỗi ĐQ EML06L | Bộ | 478.000 | 516.000 |
| 18 | 20114059 | UV lamps Đèn bắt muỗi EML01 BL | Cái | 31.000 | 33.000 |
| 19 | 20114060 | UV lamps Đèn bắt muỗi EML02 BL | Cái | 33.000 | 36.000 |
| 20 | 20114061 | UV lamps Đèn bắt muỗi EML03 BR | Cái | 31.000 | 33.000 |
| 21 | 20114062 | LED lamps Đèn bắt muỗi EML04L | Cái | 101.000 | 109.000 |
| 22 | 20114063 | LED lamps Đèn bắt muỗi EML05L | Cái | 80.000 | 86.000 |
| 23 | 20114064 | LED lamps Đèn bắt muỗi EML06L | Cái | 63.000 | 68.000 |
| 24 | 62299185 | Bóng Đèn bắt muỗi ĐQ EML08 BL | Cái | 60.000 | 65.000 |
Bảng giá thiết bị điện và đồ gia dụng Điện Quang
Bảng giá Ổ cắm, phích cắm, bảng điện
Nhóm nhiều mã nhất toàn danh mục, chia theo số lỗ cắm và chiều dài dây. Dòng ECO là bản phổ thông từ 3 đến 8 lỗ. Dòng EQS và ESK có cổng USB sạc trực tiếp. ESKHP là bản công suất lớn, dây dài tới 10m cho máy có công suất cao. Ngoài ra còn ổ cắm xoay 90 độ, bản gấp gọn, bản hẹn giờ và bản du lịch.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá chưa VAT (đ) | Giá đã VAT 8% (đ) |
| 1 | 62228002 | Ổ cắm ĐQ 004A-02 | Cái | 51.000 | 55.000 |
| 2 | 62228145 | Ổ cắm ĐQ ESK 32 SW | Cái | 53.000 | 57.000 |
| 3 | 62228006 | Ổ cắm ĐQ 001A-02-2M | Cái | 113.000 | 122.000 |
| 4 | 62228003 | Ổ cắm ĐQ 001A-02 | Cái | 169.000 | 183.000 |
| 5 | 62228005 | Ổ cắm ĐQ 002A-02-2M | Cái | 142.000 | 153.000 |
| 6 | 62228004 | Ổ cắm ĐQ 002A-02 | Cái | 202.000 | 218.000 |
| 7 | 62228010 | Ổ cắm ĐQ 001A-01-2M | Cái | 222.000 | 240.000 |
| 8 | 62228007 | Ổ cắm ĐQ 001A-01 | Cái | 267.000 | 288.000 |
| 9 | 62228009 | Ổ cắm ĐQ 003A-04-2M | Cái | 267.000 | 288.000 |
| 10 | 62228008 | Ổ cắm ĐQ 003A-04 | Cái | 315.000 | 340.000 |
| 11 | 62228011 | Ổ cắm ĐQ ESK02 143L2 | Cái | 179.000 | 193.000 |
| 12 | 62228012 | Ổ cắm ĐQ ESK02 143L5 | Cái | 233.000 | 252.000 |
| 13 | 62228013 | Ổ cắm ĐQ ESK 2B. SM740SL | Cái | 227.000 | 245.000 |
| 14 | 62228014 | Ổ cắm ĐQ ESK 5B. SM740SL | Cái | 291.000 | 314.000 |
| 15 | 62228015 | Ổ cắm ĐQ ESK 2W. SM740SL | Cái | 227.000 | 245.000 |
| 16 | 62228016 | Ổ cắm ĐQ ESK 5W. SM740SL | Cái | 291.000 | 314.000 |
| 17 | 62228017 | Ổ cắm ĐQ ESK 2W.SM750SL | Cái | 273.000 | 295.000 |
| 18 | 62228018 | Ổ cắm ĐQ ESK 5W.SM750SL | Cái | 337.000 | 364.000 |
| 19 | 62228019 | Ổ cắm ĐQ ESK 2B.SM750SL | Cái | 273.000 | 295.000 |
| 20 | 62228020 | Ổ cắm ĐQ ESK 5B.SM750SL | Cái | 337.000 | 364.000 |
| 21 | 62228059 | Ổ cắm ĐQ ESK 2W DBW103USB | Cái | 315.000 | 340.000 |
| 22 | 62228060 | Ổ cắm ĐQ ESK 5W DBW103USB | Cái | 361.000 | 390.000 |
| 23 | 62228169 | Ổ cắm ĐQ ESK 2WR 23-3U | Cái | 301.000 | 325.000 |
| 24 | 62228189 | Ổ cắm ĐQ EQS 4W 2.4m 3U | Cái | 587.000 | 634.000 |
| 25 | 62228190 | Ổ cắm ĐQ EQS 4W 4m 3U | Cái | 683.000 | 738.000 |
| 26 | 62228191 | Ổ cắm ĐQ EQS 4SW 2m 3U | Cái | 449.000 | 485.000 |
| 27 | 62228192 | Ổ cắm ĐQ EQS 4SW 4m 3U | Cái | 531.000 | 573.000 |
| 28 | 62228119 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 2BR 32 ECO | Cái | 110.000 | 119.000 |
| 29 | 62228128 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 2WR 32 ECO | Cái | 115.000 | 124.000 |
| 30 | 62228120 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 5BR 32 ECO | Cái | 142.000 | 153.000 |
| 31 | 62228129 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 5WR 32 ECO | Cái | 150.000 | 162.000 |
| 32 | 62228121 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 2BR 42 ECO | Cái | 118.000 | 127.000 |
| 33 | 62228130 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 2WR 42 ECO | Cái | 124.000 | 134.000 |
| 34 | 62228122 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 5BR 42 ECO | Cái | 150.000 | 162.000 |
| 35 | 62228131 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 5WR 42 ECO | Cái | 157.000 | 170.000 |
| 36 | 62228038 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 2BR 62ECO | Cái | 155.000 | 167.000 |
| 37 | 62228048 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 2WR 62ECO | Cái | 162.000 | 175.000 |
| 38 | 62228039 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 5BR 62ECO | Cái | 193.000 | 208.000 |
| 39 | 62228049 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 5WR 62ECO | Cái | 203.000 | 219.000 |
| 40 | 62228034 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 2BR 43ECO | Cái | 156.000 | 168.000 |
| 41 | 62228044 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 2WR 43ECO | Cái | 163.000 | 176.000 |
| 42 | 62228035 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 5BR 43ECO | Cái | 195.000 | 211.000 |
| 43 | 62228045 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 5WR 43ECO | Cái | 206.000 | 222.000 |
| 44 | 62228036 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 2BR 63ECO | Cái | 206.000 | 222.000 |
| 45 | 62228046 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 2WR 63ECO | Cái | 216.000 | 233.000 |
| 46 | 62228037 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 5BR 63ECO | Cái | 257.000 | 278.000 |
| 47 | 62228047 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 5WR 63ECO | Cái | 270.000 | 292.000 |
| 48 | 62228142 | Ổ Cắm ECO ĐQ ESK 2WR 5ECO 2A | Cái | 310.000 | 335.000 |
| 49 | 62228143 | Ổ Cắm ECO ĐQ ESK 5WR 5ECO 2A | Cái | 355.000 | 383.000 |
| 50 | 62228040 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 2BR 6ECO | Cái | 156.000 | 168.000 |
| 51 | 62228050 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 2WR 6ECO | Cái | 166.000 | 179.000 |
| 52 | 62228041 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 5BR 6ECO | Cái | 193.000 | 208.000 |
| 53 | 62228051 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 5WR 6ECO | Cái | 207.000 | 224.000 |
| 54 | 62228042 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 2BR 8ECO | Cái | 206.000 | 222.000 |
| 55 | 62228052 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 2WR 8ECO | Cái | 216.000 | 233.000 |
| 56 | 62228043 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 5BR 8ECO | Cái | 244.000 | 264.000 |
| 57 | 62228053 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 5WR 8ECO | Cái | 257.000 | 278.000 |
| 58 | 62228183 | Ổ cắm Điện Quang ECO 4SBW 2m | Cái | 161.000 | 174.000 |
| 59 | 62228184 | Ổ cắm Điện Quang ECO 4SBW 5m | Cái | 201.000 | 217.000 |
| 60 | 62228185 | Ổ Cắm ĐQ ESK 4W 2m | Cái | 175.000 | 189.000 |
| 61 | 62228186 | Ổ Cắm ĐQ ESK 4W 5m | Cái | 233.000 | 252.000 |
| 62 | 62228173 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 4BR 2m | Cái | 117.000 | 126.000 |
| 63 | 62228175 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 4BR 5m | Cái | 153.000 | 165.000 |
| 64 | 62228177 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 5BR 2m | Cái | 151.000 | 163.000 |
| 65 | 62228179 | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 5BR 5m | Cái | 203.000 | 219.000 |
| 66 | 62228134 | Ổ cắm Công suất lớn ĐQ ESKHP 3RB 2M | Cái | 189.000 | 204.000 |
| 67 | 62228138 | Ổ cắm Công suất lớn ĐQ ESKHP 3RW 2M | Cái | 189.000 | 204.000 |
| 68 | 62228135 | Ổ cắm Công suất lớn ĐQ ESKHP 3RB 5M | Cái | 287.000 | 310.000 |
| 69 | 62228139 | Ổ cắm Công suất lớn ĐQ ESKHP 3RW 5M | Cái | 287.000 | 310.000 |
| 70 | 62228170 | Ổ cắm Công suất lớn ĐQ ESKHP 3RB 10M | Cái | 455.000 | 491.000 |
| 71 | 62228171 | Ổ cắm Công suất lớn ĐQ ESKHP 3RW 10M | Cái | 455.000 | 491.000 |
| 72 | 62228136 | Ổ cắm xoay 90º ĐQ ESK RT 6RW | Cái | 119.000 | 129.000 |
| 73 | 62228141 | Ổ cắm xoay 90º ĐQ ESK RT 6BW | Cái | 119.000 | 129.000 |
| 74 | 62228158 | Ổ cắm xoay 90º ĐQ ESK RT 63RW | Cái | 128.000 | 138.000 |
| 75 | 62228163 | Ổ cắm xoay 90º ĐQ ESK RT 53RW 2USB | Cái | 204.000 | 220.000 |
| 76 | 62228166 | Ổ cắm xoay 90º ĐQ ESK RT 53BW 2USB | Cái | 204.000 | 220.000 |
| 77 | 62228180 | Ổ cắm xoay gấp gọn ĐQ ESK RT W3 | Cái | 42.000 | 45.000 |
| 78 | 62228181 | Ổ cắm xoay gấp gọn ĐQ ESK RT W5 | Cái | 60.000 | 65.000 |
| 79 | 62228182 | Ổ cắm xoay gấp gọn ĐQ ESK RT W4 | Cái | 78.000 | 84.000 |
| 80 | 62228001 | Ổ cắm du lịch ĐQ ESK TV01 | Cái | 106.000 | 114.000 |
| 81 | 62228146 | Ổ cắm hẹn giờ ĐQ ESK MT03 WR 13 | Cái | 167.000 | 180.000 |
| 82 | 62228148 | Ổ cắm hẹn giờ ĐQ ESK DT08 W 13 | Cái | 300.000 | 324.000 |
| 83 | 62229034 | Phích cắm ECO ĐQ ECO EPR01 | Cái | 9.000 | 10.000 |
| 84 | 62229035 | Phích cắm ECO ĐQ ECO EPF01 | Cái | 12.000 | 13.000 |
| 85 | 62229001 | Phích cắm Điện Quang PC 2A-02 | Cái | 12.000 | 13.000 |
| 86 | 62229002 | Phích cắm Điện Quang PC 1A-02 | Cái | 12.000 | 13.000 |
| 87 | 62229003 | Phích cắm ĐQ EPF02 | Cái | 11.000 | 12.000 |
| 88 | 62229004 | Phích cắm chuyển ĐQ UA2A | Cái | 27.000 | 29.000 |
| 89 | 62229041 | Phích cắm chuyển ĐQ UA2A OBW | Cái | 27.000 | 29.000 |
| 90 | 62229042 | Phích cắm chuyển ĐQ UA2A RBW | Cái | 27.000 | 29.000 |
| 91 | 62229005 | Phích cắm chuyển ĐQ EPC NK-803-K | Cái | 74.000 | 80.000 |
| 92 | 62229007 | Phích cắm chuyển ĐQ EPC NK-803-K-O | Cái | 74.000 | 80.000 |
| 93 | 62229008 | Phích cắm chuyển ĐQ EPC NK-803-K-R | Cái | 74.000 | 80.000 |
| 94 | 62229011 | Phích cắm cái ĐQ EPF W.2PN | Cái | 19.000 | 21.000 |
| 95 | 62229016 | Phích cắm cái ĐQ EPF R.2PN | Cái | 19.000 | 21.000 |
| 96 | 62229147 | Phích cắm cái công suất lớn ĐQ EPF HP R.2PN | Cái | 27.000 | 29.000 |
| 97 | 62229149 | Phích cắm cái công suất lớn ĐQ EPF HP W.2PN | Cái | 27.000 | 29.000 |
| 98 | 62229049 | Phích cắm công suất lớn ECO ĐQ EPR HP W.2PN ECO | Cái | 14.000 | 15.000 |
| 99 | 62229050 | Phích cắm công suất lớn ECO ĐQ EPR HP B.2PN ECO | Cái | 14.000 | 15.000 |
| 100 | 62229079 | Phích cắm công suất lớn ECO ĐQ EPR HP O.2PN ECO | Cái | 14.000 | 15.000 |
| 101 | 62229080 | Phích cắm công suất lớn ECO ĐQ EPR HP R.2PN ECO | Cái | 14.000 | 15.000 |
| 102 | 62229047 | Phích cắm công suất lớn cao cấp ĐQ EPR HP W.2PN | Cái | 24.000 | 26.000 |
| 103 | 62229048 | Phích cắm công suất lớn cao cấp ĐQ EPR HP B.2PN | Cái | 24.000 | 26.000 |
| 104 | 62229012 | Cáp nối dài ĐQ EPF 2W.2PN | Cái | 64.000 | 69.000 |
| 105 | 62229013 | Cáp nối dài ĐQ EPF 5W.2PN | Cái | 98.000 | 106.000 |
| 106 | 62137041 | Bảng điện nổi V1 ĐQ FEP 32W 01S | Cái | 75.000 | 81.000 |
| 107 | 62137022 | Bảng điện nổi V2 ĐQ FEP 32W 02S | Cái | 79.000 | 85.000 |
| 108 | 62137021 | Bảng điện nổi V3 ĐQ FEP 32W 03S | Cái | 90.000 | 97.000 |
| 109 | 62229075 | Nắp che lỗ cắm điện ĐQ OPC 01W | Gói | 13.000 | 14.000 |
Bảng giá Thiết bị đóng cắt, tủ điện
MCB chia theo số cực và dòng định mức từ C10 đến C63, dòng cắt 4,5kA hoặc 6kA tuỳ vị trí lắp trong tủ. RCBO 01 đến 08 vừa chống giật vừa bảo vệ quá tải và ngắn mạch, nên dùng cho nhánh ổ cắm khu vực ẩm. Tủ điện âm tường EBIW từ 2 đến 18 module, chọn theo số thiết bị cần lắp bên trong.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá chưa VAT (đ) | Giá đã VAT 8% (đ) |
| 1 | 62130060 | Cầu dao an toàn ĐQ SB15 15 | Cái | 46.000 | 50.000 |
| 2 | 62130061 | Cầu dao an toàn ĐQ SB15 20 | Cái | 46.000 | 50.000 |
| 3 | 62130073 | Cầu dao tự động ĐQ CBL02 20 | Cái | 49.000 | 53.000 |
| 4 | 62130074 | Cầu dao tự động ĐQ CBL03 30 | Cái | 49.000 | 53.000 |
| 5 | 62130075 | Cầu dao tự động ĐQ CBL04 40 | Cái | 49.000 | 53.000 |
| 6 | 62130064 | Cầu dao chống giật và bảo vệ quá tải, ngắn mạch ĐQ RCBO 01 C10 2P | Cái | 295.000 | 319.000 |
| 7 | 62130065 | Cầu dao chống giật và bảo vệ quá tải, ngắn mạch ĐQ RCBO 02 C16 2P | Cái | 295.000 | 319.000 |
| 8 | 62130066 | Cầu dao chống giật và bảo vệ quá tải, ngắn mạch ĐQ RCBO 03 C20 2P | Cái | 295.000 | 319.000 |
| 9 | 62130067 | Cầu dao chống giật và bảo vệ quá tải, ngắn mạch ĐQ RCBO 04 C25 2P | Cái | 295.000 | 319.000 |
| 10 | 62130068 | Cầu dao chống giật và bảo vệ quá tải, ngắn mạch ĐQ RCBO 05 C32 2P | Cái | 368.000 | 397.000 |
| 11 | 62130069 | Cầu dao chống giật và bảo vệ quá tải, ngắn mạch ĐQ RCBO 06 C40 2P | Cái | 368.000 | 397.000 |
| 12 | 62130070 | Cầu dao chống giật và bảo vệ quá tải, ngắn mạch ĐQ RCBO 07 C50 2P | Cái | 420.000 | 454.000 |
| 13 | 62130071 | Cầu dao chống giật và bảo vệ quá tải, ngắn mạch ĐQ RCBO 08 C63 2P | Cái | 420.000 | 454.000 |
| 14 | 62130039 | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB18 C10 1P | Cái | 51.000 | 55.000 |
| 15 | 62130041 | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB20 C20 1P | Cái | 51.000 | 55.000 |
| 16 | 62130042 | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB21 C25 1P | Cái | 51.000 | 55.000 |
| 17 | 62130043 | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB22 C32 1P | Cái | 51.000 | 55.000 |
| 18 | 62130044 | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB23 C40 1P | Cái | 56.000 | 60.000 |
| 19 | 62130045 | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB24 C50 1P | Cái | 64.000 | 69.000 |
| 20 | 62130046 | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB25 C63 1P | Cái | 64.000 | 69.000 |
| 21 | 62130032 | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB11 C32 2P | Cái | 97.000 | 105.000 |
| 22 | 62130033 | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB12 C40 2P | Cái | 97.000 | 105.000 |
| 23 | 62130034 | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB13 C63 2P | Cái | 114.000 | 123.000 |
| 24 | 62130047 | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB26 C10 2P | Cái | 98.000 | 106.000 |
| 25 | 62130049 | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB28 C20 2P | Cái | 98.000 | 106.000 |
| 26 | 62130050 | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB29 C25 2P | Cái | 109.000 | 118.000 |
| 27 | 62130051 | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB30 C32 2P | Cái | 109.000 | 118.000 |
| 28 | 62130052 | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB31 C40 2P | Cái | 109.000 | 118.000 |
| 29 | 62130053 | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB32 C50 2P | Cái | 139.000 | 150.000 |
| 30 | 62130054 | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB33 C63 2P | Cái | 139.000 | 150.000 |
| 31 | 62130038 | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB17 C63 3P | Cái | 180.000 | 194.000 |
| 32 | 62130055 | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB34 C32 3P | Cái | 146.000 | 158.000 |
| 33 | 62130056 | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB35 C40 3P | Cái | 161.000 | 174.000 |
| 34 | 62130057 | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB36 C50 3P | Cái | 209.000 | 226.000 |
| 35 | 62130058 | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB37 C63 3P | Cái | 209.000 | 226.000 |
| 36 | 62132019 | Tủ Điện Âm Tường ĐQ EBIW 2/4M WBR | Cái | 122.000 | 132.000 |
| 37 | 62132020 | Tủ Điện Âm Tường ĐQ EBIW 4/6M WBR | Cái | 137.000 | 148.000 |
| 38 | 62132021 | Tủ Điện Âm Tường ĐQ EBIW 6/8M WBR | Cái | 171.000 | 185.000 |
| 39 | 62132022 | Tủ Điện Âm Tường ĐQ EBIW 10/12M WBR | Cái | 222.000 | 240.000 |
| 40 | 62132023 | Tủ Điện Âm Tường ĐQ EBIW 14/18M WBR | Cái | 367.000 | 396.000 |
| 41 | 20128046 | Công tắc on/off 250V - 16A | Cái | 11.000 | 12.000 |
| 42 | 20128047 | Cầu chì bảo vệ quá tải | Cái | 16.000 | 17.000 |
Bảng giá Ống luồn dây điện và phụ kiện
Phụ kiện đi dây, phần lớn bán theo gói chứ không bán lẻ từng cái. Ống luồn tròn cứng đi trong tường, ống đàn hồi dùng cho đoạn cong. Nẹp CT1509 đến CT3016 dành cho dây đi nổi. Kèm theo là hộp nối tròn từ 1 đến 4 ngã, đầu nối co L và co T, đầu nối tăng giảm và kẹp giữ ống.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá chưa VAT (đ) | Giá đã VAT 8% (đ) |
| 1 | 62229087 | Khớp nối trơn ĐQ CA RC16 100 | Gói | 99.000 | 107.000 |
| 2 | 62229088 | Khớp nối trơn ĐQ CA RC20 100 | Gói | 149.000 | 161.000 |
| 3 | 62229089 | Khớp nối trơn ĐQ CA RC25 50 | Gói | 128.000 | 138.000 |
| 4 | 62229093 | Đầu nối tăng giảm ĐQ CA GR1620 100 | Gói | 180.000 | 194.000 |
| 5 | 62229094 | Đầu nối tăng giảm ĐQ CA GR2025 100 | Gói | 270.000 | 292.000 |
| 6 | 62229095 | Đầu nối tăng giảm ĐQ CA GR2532 50 | Gói | 162.000 | 175.000 |
| 7 | 62229122 | Hộp nối tròn ĐQ CA 2JB16 10 | Gói | 97.000 | 105.000 |
| 8 | 62229123 | Hộp nối tròn ĐQ CA 2JB20 10 | Gói | 99.000 | 107.000 |
| 9 | 62229124 | Hộp nối tròn ĐQ CA 2JB25 10 | Gói | 106.000 | 114.000 |
| 10 | 62229137 | Hộp nối tròn ĐQ CA 2AJB16 10 | Gói | 97.000 | 105.000 |
| 11 | 62229138 | Hộp nối tròn ĐQ CA 2AJB20 10 | Gói | 99.000 | 107.000 |
| 12 | 62229139 | Hộp nối tròn ĐQ CA 2AJB25 10 | Gói | 106.000 | 114.000 |
| 13 | 62229097 | Đầu và khớp nối ren ĐQ CA SC16 100 | Gói | 216.000 | 233.000 |
| 14 | 62229098 | Đầu và khớp nối ren ĐQ CA SC20 100 | Gói | 271.000 | 293.000 |
| 15 | 62229099 | Đầu và khớp nối ren ĐQ CA SC25 50 | Gói | 175.000 | 189.000 |
| 16 | 62229100 | Đầu và khớp nối ren ĐQ CA SC32 50 | Gói | 309.000 | 334.000 |
| 17 | 62229134 | Hộp nối tròn ĐQ CA 3JB16 10 | Gói | 97.000 | 105.000 |
| 18 | 62229135 | Hộp nối tròn ĐQ CA 3JB20 10 | Gói | 99.000 | 107.000 |
| 19 | 62229136 | Hộp nối tròn ĐQ CA 3JB25 10 | Gói | 106.000 | 114.000 |
| 20 | 62229125 | Hộp nối tròn ĐQ CA 4JB16 10 | Gói | 99.000 | 107.000 |
| 21 | 62229126 | Hộp nối tròn ĐQ CA 4JB20 10 | Gói | 106.000 | 114.000 |
| 22 | 62229127 | Hộp nối tròn ĐQ CA 4JB25 10 | Gói | 112.000 | 121.000 |
| 23 | 62229104 | Đầu nối co T ĐQ CA TF16 50 | Gói | 198.000 | 214.000 |
| 24 | 62229105 | Đầu nối co T ĐQ CA TF20 50 | Gói | 288.000 | 311.000 |
| 25 | 62229106 | Đầu nối co T ĐQ CA TF25 30 | Gói | 245.000 | 265.000 |
| 26 | 62229113 | Đầu nối co L ĐQ CA FE16 100 | Gói | 270.000 | 292.000 |
| 27 | 62229114 | Đầu nối co L ĐQ CA FE20 50 | Gói | 198.000 | 214.000 |
| 28 | 62229115 | Đầu nối co L ĐQ CA FE25 50 | Gói | 360.000 | 389.000 |
| 29 | 62229119 | Hộp nối tròn ĐQ CA 1JB16 10 | Gói | 97.000 | 105.000 |
| 30 | 62229120 | Hộp nối tròn ĐQ CA 1JB20 10 | Gói | 99.000 | 107.000 |
| 31 | 62229121 | Hộp nối tròn ĐQ CA 1JB25 10 | Gói | 106.000 | 114.000 |
| 32 | 62229180 | Nẹp luồn dây điện ĐQ CT 1509 | Cái | 10.000 | 11.000 |
| 33 | 62229181 | Nẹp luồn dây điện ĐQ CT 2010 | Cái | 12.000 | 13.000 |
| 34 | 62229182 | Nẹp luồn dây điện ĐQ CT 2514 | Cái | 18.000 | 19.000 |
| 35 | 62229183 | Nẹp luồn dây điện ĐQ CT 3016 | Cái | 22.000 | 24.000 |
| 36 | 62229128 | Kẹp giữ ống ĐQ CA MC16 100 | Gói | 115.000 | 124.000 |
| 37 | 62229129 | Kẹp giữ ống ĐQ CA MC20 100 | Gói | 148.000 | 160.000 |
| 38 | 62229130 | Kẹp giữ ống ĐQ CA MC25 100 | Gói | 242.000 | 261.000 |
| 39 | 62229051 | Ống luồn dây điện tròn cứng ĐQ CW D16 F320 L292 | Ống | 21.000 | 23.000 |
| 40 | 62229052 | Ống luồn dây điện tròn cứng ĐQ CW D20 F320 L292 | Ống | 29.000 | 31.000 |
| 41 | 62229053 | Ống luồn dây điện tròn cứng ĐQ CW D25 F320 L292 | Ống | 39.000 | 42.000 |
| 42 | 62229057 | Ống luồn dây điện tròn cứng ĐQ CW D16 F750 L292 | Ống | 23.000 | 25.000 |
| 43 | 62229058 | Ống luồn dây điện tròn cứng ĐQ CW D20 F750 L292 | Ống | 30.000 | 32.000 |
| 44 | 62229059 | Ống luồn dây điện tròn cứng ĐQ CW D25 F750 L292 | Ống | 43.000 | 46.000 |
| 45 | 62229069 | Ống luồn dây điện đàn hồi ĐQ CWE D16 L50 | Cuộn | 152.000 | 164.000 |
| 46 | 62229070 | Ống luồn dây điện đàn hồi ĐQ CWE D20 L50 | Cuộn | 191.000 | 206.000 |
| 47 | 62229071 | Ống luồn dây điện đàn hồi ĐQ CWE D25 L40 | Cuộn | 211.000 | 228.000 |
Bảng giá Thiết bị điện thông minh
Dòng Apollo điều khiển qua ứng dụng điện thoại bằng WiFi hoặc Bluetooth. Ưu điểm lớn nhất là lắp thay trực tiếp thiết bị cũ, không phải đi lại dây trong tường. Gồm ổ cắm và phích cắm thông minh, công tắc cảm ứng, bộ điều khiển hồng ngoại, cảm biến chuyển động hồng ngoại và RADAR, bóng LED cùng downlight.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá chưa VAT (đ) | Giá đã VAT 8% (đ) |
| 1 | 62229145 | Phích Cắm Thông Minh Apollo ĐQ SP1.1 01 WiFi | Cái | 268.000 | 289.000 |
| 2 | 62228168 | Ổ Cắm Thông Minh Apollo ĐQ SPS1.1 05 USB WiFi | Cái | 531.000 | 573.000 |
| 3 | 62145102 | Bộ Điều Khiển Hồng Ngoại Apollo ĐQ IR1.1 S 01 WiFi | Cái | 412.000 | 445.000 |
| 4 | 62145036 | Bộ Điều Khiển Hồng Ngoại Apollo ĐQ IR1.1 S 02 WiFi | Cái | 412.000 | 445.000 |
| 5 | 62145111 | Công Tắc Cảm Ứng Apollo ĐQ SW1.1 R 03 01 WiFi | Cái | 687.000 | 742.000 |
| 6 | 62145112 | Công Tắc Cảm Ứng Apollo ĐQ SW1.1 R 04 01 WiFi | Cái | 763.000 | 824.000 |
| 7 | 62145061 | Bộ điều khiển Bluetooth cho LED Dây thông minh Apollo ĐQ SCU01SM 35 V02 | Bộ | 278.000 | 300.000 |
| 8 | 62142025 | Bộ điều khiển đóng-ngắt thông minh Apollo ĐQ SSWSM01 2200RL | Bộ | 706.000 | 762.000 |
| 9 | 62142034 | Bộ điều khiển đóng-ngắt thông minh Apollo ĐQ SSWSM02 2000RL | Bộ | 761.000 | 822.000 |
| 10 | 62142035 | Bộ điều khiển đóng-ngắt thông minh Apollo ĐQ SSWSM03 2000RL | Bộ | 667.000 | 720.000 |
| 11 | 62142036 | Bộ chống trộm xe máy thông minh Apollo ĐQ S ANTI-THEFT 01 BEC | Bộ | 1.187.000 | 1.282.000 |
| 12 | 62142033 | Remote điều khiển thông minh Apollo ĐQ SR01SM BLE | Cái | 265.000 | 286.000 |
| 13 | 62142026 | Cảm biến chuyển động hồng ngoại Apollo ĐQ SSENPIR02SM | Cái | 411.000 | 444.000 |
| 14 | 62145176 | Cảm biến chuyển động RADAR Smart ĐQ SSENRADAR02SM V02 | Cái | 472.000 | 510.000 |
| 15 | 62145224 | Cảm biến chuyển động RADAR Smart ĐQ SSENRADAR02SM V03 | Cái | 638.000 | 689.000 |
| 16 | 62024077 | Bộ LED dây thông minh Apollo ĐQ SLS1.1 02 WiFi | Bộ | 656.000 | 708.000 |
| 17 | 62145059 | Đèn LED Bulb thông minh Apollo ĐQ SBU11A60SM 05765 V02 | Cái | 362.000 | 391.000 |
| 18 | 62145080 | Đèn LED Bulb Thông Minh Apollo ĐQ SBU11A60SM 077DW | Cái | 384.000 | 415.000 |
| 19 | 62145063 | Bộ đèn LED Downlight thông minh Apollo ĐQ SLRD04SM 05765 90 V02 | Bộ | 357.000 | 386.000 |
| 20 | 62145064 | Bộ đèn LED Downlight thông minh Apollo ĐQ SLRD04SM 07765 115 V02 | Bộ | 380.000 | 410.000 |
| 21 | 62145106 | Bộ đèn LED Downlight thông minh Apollo ĐQ SLRD04SM 077DW 115 | Bộ | 604.000 | 652.000 |
| 22 | 62145020 | Bộ đèn LED Downlight thông minh Apollo ĐQ SLRD04V 05765 90 BR01 | Bộ | 543.000 | 586.000 |
Bảng giá Quạt trần, đèn sưởi, đồ gia dụng
Ngoài chiếu sáng, Điện Quang còn làm quạt trần và đồ gia dụng. Quạt trần CF01 ba cánh và CF02 năm cánh, các bộ phận như cánh, hộp số, remote và ống treo đều bán rời để thay khi hỏng. Đèn sưởi nhà tắm IHL02550 và IHL03825. Ấm đun nước EKT06 đến EKT17, đế ấm bán riêng. Kèm bàn ủi hơi nước và bút thử điện.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá chưa VAT (đ) | Giá đã VAT 8% (đ) |
| 1 | 62299147 | Ấm đun nước siêu tốc ĐQ EKT06 1518 BL | Cái | 257.000 | 278.000 |
| 2 | 62299214 | Ấm đun nước siêu tốc ĐQ EKT06 1518 BL V02 | Cái | 293.000 | 316.000 |
| 3 | 62299151 | Ấm đun nước cao cấp ĐQ EKT08 1818 R | Cái | 874.000 | 944.000 |
| 4 | 62299152 | Ấm đun nước cao cấp ĐQ EKT08 1818 GO | Cái | 874.000 | 944.000 |
| 5 | 62299155 | Ấm đun nước cao cấp ĐQ EKT10 1818 PL KW | Cái | 763.000 | 824.000 |
| 6 | 62299156 | Ấm đun nước cao cấp ĐQ EKT11 1818 BL | Cái | 768.000 | 829.000 |
| 7 | 62299163 | Ấm đun nước siêu tốc ĐQ EKT14 1518 R | Cái | 257.000 | 278.000 |
| 8 | 62299165 | Ấm đun nước siêu tốc ĐQ EKT14 1518 B | Cái | 257.000 | 278.000 |
| 9 | 62299166 | Ấm đun nước siêu tốc ĐQ EKT14 1518 C | Cái | 257.000 | 278.000 |
| 10 | 62299186 | Ấm đun nước siêu tốc ĐQ EKT15 1518 CW | Cái | 397.000 | 429.000 |
| 11 | 62299188 | Ấm đun nước siêu tốc ĐQ EKT15 1518 PW | Cái | 397.000 | 429.000 |
| 12 | 62299216 | Ấm đun nước siêu tốc ĐQ EKT15 1518 CW V02 | Cái | 419.000 | 453.000 |
| 13 | 62299217 | Ấm đun nước siêu tốc ĐQ EKT15 1518 PW V02 | Cái | 419.000 | 453.000 |
| 14 | 62299215 | Ấm đun nước siêu tốc ĐQ EKT16 1515 MG V02 | Cái | 441.000 | 476.000 |
| 15 | 62299195 | Ấm đun nước siêu tốc đa năng ĐQ EKT17 2017 BL | Cái | 974.000 | 1.052.000 |
| 16 | 62299208 | Ấm đun nước siêu tốc đa năng ĐQ EKT17 2017 W | Cái | 974.000 | 1.052.000 |
| 17 | 62299132 | Đèn sưởi ĐQ IHL02550 GO V02 | Bộ | 840.000 | 907.000 |
| 18 | 62299133 | Đèn sưởi ĐQ IHL03825 GO V02 | Bộ | 1.132.000 | 1.223.000 |
| 19 | 62299157 | Bóng đèn sưởi hồng ngoại ĐQ IHB 275 | Cái | 91.000 | 98.000 |
| 20 | 62247012 | Bàn ủi hơi nước ĐQ SI02 2238 BBL | Cái | 521.000 | 563.000 |
| 21 | 62299045 | Bút thử điện ĐQ ETP01 RB | Cái | 80.000 | 86.000 |
| 22 | 62299140 | Bút thử điện ĐQ ETP03 R | Cái | 29.000 | 31.000 |
| 23 | 62299141 | Bút thử điện ĐQ ETP04 O | Cái | 28.000 | 30.000 |
| 24 | 62299142 | Bút thử điện ĐQ ETP06 R | Cái | 21.000 | 23.000 |
| 25 | 62235030 | Quạt trần ĐQ CF01 1403 W | Bộ | 1.486.000 | 1.605.000 |
| 26 | 62235036 | Quạt trần ĐQ CF01 1403 BL | Bộ | 1.486.000 | 1.605.000 |
| 27 | 62235033 | Quạt trần ĐQ CF 02 1405 W | Bộ | 2.783.000 | 3.006.000 |
| 28 | 62235039 | Quạt trần ĐQ CF02 1405 BL | Bộ | 2.783.000 | 3.006.000 |
| 29 | 20299377 | Cánh quạt trần ĐQ CF01 1403 | Cái | 311.000 | 336.000 |
| 30 | 20299378 | Cánh quạt trần ĐQ CF02 1405 | Cái | 704.000 | 760.000 |
| 31 | 20299609 | Ống treo quạt trần 30cm | Cái | 86.000 | 93.000 |
| 32 | 20299608 | Ống treo quạt trần 25cm | Cái | 86.000 | 93.000 |
| 33 | 20299610 | Ống treo quạt trần 60cm | Cái | 199.000 | 215.000 |
| 34 | 20299375 | Remote điều khiển quạt trần ĐQ CF02 1405 | Cái | 282.000 | 305.000 |
| 35 | 20299374 | Hộp số quạt trần 3 cánh ĐQ CF01 1403 | Cái | 311.000 | 336.000 |
| 36 | 20299376 | Hộp mạch quạt trần 5 cánh ĐQ CF02 1405 | Cái | 704.000 | 760.000 |
| 37 | 20299539 | Đế ấm đun siêu tốc EKT12 | Cái | 116.000 | 125.000 |
| 38 | 20299540 | Đế ấm đun siêu tốc EKT14 R | Cái | 116.000 | 125.000 |
| 39 | 20299541 | Đế ấm đun siêu tốc EKT14 C | Cái | 116.000 | 125.000 |
| 40 | 20299542 | Đế ấm đun siêu tốc EKT14 B | Cái | 116.000 | 125.000 |
| 41 | 20299543 | Đế ấm đun siêu tốc EKT14 PI | Cái | 116.000 | 125.000 |
| 42 | 20299403 | Đế ấm đun siêu tốc EKT06 1518 BL | Cái | 116.000 | 125.000 |
| 43 | 20299404 | Đế ấm đun siêu tốc EKT07 1518 GR | Cái | 116.000 | 125.000 |
| 44 | 20299405 | Đế ấm đun siêu tốc EKT07 1518 BR | Cái | 116.000 | 125.000 |
| 45 | 20299406 | Đế ấm đun siêu tốc EKT07 1518 O | Cái | 116.000 | 125.000 |
| 46 | 20299421 | Đế ấm đun cao cấp EKT08 1818 R | Cái | 154.000 | 166.000 |
| 47 | 20299422 | Đế ấm đun cao cấp EKT08 1818 GO | Cái | 154.000 | 166.000 |
| 48 | 20299423 | Đế ấm đun cao cấp EKT09 1515 R KW | Cái | 154.000 | 166.000 |
| 49 | 20299424 | Đế ấm đun cao cấp EKT09 1515 B KW | Cái | 154.000 | 166.000 |
| 50 | 20299425 | Đế ấm đun cao cấp EKT10 1818 PL KW | Cái | 154.000 | 166.000 |
| 51 | 20299426 | Đế ấm đun cao cấp EKT11 1818 BL | Cái | 154.000 | 166.000 |
Cách đọc mã sản phẩm và chọn công suất Điện Quang
Cấu trúc mã sản phẩm
Mã Điện Quang đọc được mà không cần tra bảng. Cấu trúc chung là tên dòng, kiểu dáng, rồi một cụm năm chữ số: hai chữ số đầu là công suất, ba chữ số sau mô tả chất lượng ánh sáng.
| Thành phần | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Tên dòng | Nhóm sản phẩm và thế hệ | LEDBU11, LRD17, LEDPN09, LEDTU06 |
| Kiểu dáng | Hình dáng bóng hoặc kích thước | A60, A45, G45, I (bóng tuýp) |
| Hai chữ số công suất | Công suất tính bằng W | 07 là 7W, 12 là 12W, 24 là 24W |
| Chữ số thứ ba từ cuối | Cấp hoàn màu CRI | 7 là Ra70 trở lên, 8 là Ra80 trở lên |
| Hai chữ số cuối | Nhiệt độ màu, nhân 100 | 65 là 6500K, 40 là 4000K, 30 là 3000K, 27 là 2700K |
Ví dụ mã LEDBU11A60 09765: bóng bulb dòng BU11, kiểu A60, công suất 9W, hoàn màu Ra70 trở lên, ánh sáng trắng 6500K. Mã LRD17 07865: downlight dòng LRD17, 7W, Ra80 trở lên, 6500K.
Hậu tố cho biết thêm chi tiết lắp đặt. Go90, S90, W90 là màu viền vàng, bạc, trắng kèm đường kính khoét lỗ 90mm. ĐM hoặc CS là bản đổi màu ba chế độ. V02, V03 là phiên bản cải tiến, thông số giữ nguyên.
Chọn công suất theo không gian
Số bộ đèn tính theo độ rọi yêu cầu của từng loại phòng, tham chiếu TCVN 7114-1:2008 về chiếu sáng nơi làm việc trong nhà. Bảng dưới là mức thường dùng để lên dự toán nhanh.
| Không gian | Độ rọi thường dùng | Gợi ý chọn |
| Phòng ngủ, hành lang | 100 - 150 lux | Bulb 7W đến 9W, downlight 7W |
| Phòng khách | 150 - 300 lux | Panel 12W đến 18W, downlight 9W đến 12W |
| Phòng học, bàn làm việc | 300 - 500 lux | Đèn bàn học kèm đèn trần, panel 18W |
| Văn phòng | 300 - 500 lux | Panel 36W đến 42W khổ 600x600 |
| Nhà xưởng, kho | 200 - 300 lux | Máng công nghiệp IF01, IF02 hoặc tuýp 2x24W |
| Sân, lối đi ngoài trời | 20 - 50 lux | Pha ECO LP01 30W đến 50W |
Với trần thạch cao cao 2,8m, một bộ downlight 9W phủ khoảng 2 đến 3 mét vuông ở mức 150 lux. Trần cao hơn 3,5m nên chuyển sang panel hoặc đèn pha vì độ rọi giảm theo bình phương khoảng cách.
Đội kỹ thuật Hoàng Phát Lighting nhận tính số bộ đèn theo bản vẽ mặt bằng cho từng hạng mục, kèm bảng khối lượng để đưa thẳng vào dự toán.
Chính sách giá và chiết khấu
Cột "Giá chưa VAT" là căn cứ lập dự toán, cột "Giá đã VAT 8%" là số khách trả thực tế. Giá cập nhật ngày 28/08/2026 theo bảng giá hãng, áp dụng cho đơn hàng số lượng nhỏ và có thể thay đổi khi Điện Quang điều chỉnh bảng giá.
Đơn hàng dự án và đơn đại lý có mức chiết khấu riêng, tính theo khối lượng từng hạng mục chứ không theo bảng giá bán lẻ này. Nhà thầu, kỹ sư M&E và chủ đầu tư gửi danh sách mã hàng kèm số lượng, Hoàng Phát Lighting báo giá chính thức kèm chứng từ CO/CQ, hoá đơn VAT và cam kết tiến độ giao hàng.
Mua hàng Điện Quang tại Hoàng Phát Lighting
Hoàng Phát Lighting là nhà phân phối hàng chính hãng Điện Quang tại TP.HCM, hoạt động dưới pháp nhân CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN & CHIẾU SÁNG HOÀNG PHÁT, mã số thuế 0312666998. Hàng bán ra kèm hoá đơn VAT hợp lệ và chứng từ CO/CQ theo lô khi khách cần làm hồ sơ thầu.
- Kho giữ sẵn hàng tại TP.HCM, giao trong ngày nội thành, các tỉnh gửi qua nhà xe và đơn vị vận chuyển chỉ định.
- Bảo hành theo chính sách hãng, đổi mới khi lỗi kỹ thuật trong thời hạn.
- Hỗ trợ kỹ thuật tính số bộ đèn theo độ rọi TCVN 7114-1:2008, chọn công suất và cấp bảo vệ IP cho từng hạng mục.
- Báo giá theo khối lượng cho đơn dự án, trả kết quả trong ngày làm việc.
Xem sản phẩm theo từng nhóm tại danh mục đèn LED tròn Điện Quang, đèn LED âm trần Điện Quang và đèn LED panel Điện Quang.
Câu hỏi thường gặp về giá đèn Điện Quang
Bóng đèn LED Điện Quang rẻ nhất giá bao nhiêu?
Mã LED rẻ nhất là LEDBU14G45 01765, giá 26.000đ chưa VAT, tức 28.000đ đã gồm VAT 8%. Bảng còn hai mã đèn tròn sợi đốt A60 chuôi E27 giá 14.000đ, giữ lại phục vụ khách thay thế bóng cũ.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa?
Bảng có hai cột. Cột thứ nhất là giá chưa thuế GTGT dùng lập dự toán, cột thứ hai đã cộng VAT 8% là số khách trả. Hoá đơn VAT xuất cùng thời điểm giao hàng.
Vì sao một số mã không có trong bảng?
Bảng chỉ liệt kê mã còn kinh doanh. Mã hãng đã ngừng sản xuất được loại ra để khách không đặt nhầm hàng không còn nguồn cung.
Đơn công trình có được giảm giá không?
Có. Đơn dự án và đơn đại lý áp dụng chiết khấu riêng theo khối lượng, không theo bảng giá bán lẻ. Gửi danh sách mã hàng và số lượng để nhận báo giá chính thức.
Đèn bàn học Điện Quang có bao nhiêu mẫu?
Tám mươi mã đang kinh doanh, chia hai dòng DKL và LDL, phân biệt theo chóa nhựa hoặc chóa kim loại. Giá chưa VAT từ 237.000đ tới 827.000đ.
Nguồn gốc: Hoàng Phát Lighting
Các Bảng giá khác
Bảng giá đèn led Philips 2026 mới nhất
Bảng giá đèn Hodiled 2026 mới nhất
Bảng giá đèn Paragon 2026 mới cập nhật
Bảng giá bóng đèn Rạng Đông 2026 mới nhất
Bảng giá thiết bị điện - đèn led MPE 2026
Bảng giá đèn led Duhal 2026 mới nhất
Bảng giá thiết bị điện Panasonic 2026 mới nhất
Bảng giá đèn Anfaco 2026 mới nhất














