Ý nghĩa thông số đèn led
- 1. Vì sao phải đọc thông số thay vì nhìn công suất và giá?
- 2. Ký hiệu in trên hộp và nhãn đèn LED nghĩa là gì?
- 3. Nhóm 1 — Thông số ánh sáng (quang học)
- 4. Nhóm 2 — Thông số chất lượng màu
- 5. Nhóm 3 — Thông số điện và an toàn
- 6. Nhóm 4 — Thông số cơ khí và độ bền
- 7. Driver (nguồn LED) — trái tim quyết định độ bền
- 8. Đọc bảng thông số như dân trong nghề — thứ tự ưu tiên
- 9. Đèn LED bao nhiêu W là đủ sáng?
- 10. Những sai lầm thường gặp khi chọn đèn theo thông số
- 11. Thông số bị thổi phồng: nhận ra trước khi trả tiền
- 12. Chọn thương hiệu đèn LED chính hãng theo thông số
- 13. Cần tư vấn chọn đèn đúng thông số? Liên hệ Hoàng Phát Lighting ngay
Trả lời nhanh: Các thông số kỹ thuật đèn LED quan trọng nhất gồm: quang thông (lumen) quyết định độ sáng, hiệu suất phát sáng (lm/W) quyết định chất lượng và độ tiết kiệm điện, nhiệt độ màu (CCT) và chỉ số hoàn màu (CRI) quyết định chất lượng ánh sáng, cùng chỉ số IP/IK và tuổi thọ L70. Hãy chọn đèn theo lumen và lm/W, không chọn theo watt. Hai bóng cùng 9W có thể chênh nhau 30% độ sáng; bảng ký hiệu trên hộp và bảng chọn công suất theo diện tích nằm ngay bên dưới.
Đằng sau mỗi chiếc đèn LED là một bảng thông số kỹ thuật đèn LED mà phần lớn người mua bỏ qua — và đó chính là lý do vì sao nhiều người trả tiền cho đèn “ghi nhiều W” nhưng nhận về ánh sáng yếu, sai màu, mau hỏng. Hiểu đúng ý nghĩa từng thông số giúp bạn mua đúng nhu cầu, tránh lãng phí điện, bảo vệ đôi mắt và chọn thiết bị bền trong khí hậu nóng ẩm Việt Nam. Là đơn vị vừa phân phối thiết bị điện vừa trực tiếp sản xuất dòng đèn LED HODILED, Hoàng Phát Lighting sẽ mổ xẻ toàn bộ các nhóm thông số quan trọng nhất theo góc nhìn thực chiến.
Vì sao phải đọc thông số thay vì nhìn công suất và giá?
Ở thời đèn sợi đốt, người ta quen quy đổi “bóng 60W là sáng”. Nhưng LED là linh kiện bán dẫn: cùng một độ sáng, đèn LED tốt chỉ tiêu thụ 7–9W. Dùng Watt để so độ sáng giữa hai đèn LED là sai lầm gốc rễ. Một đèn 9W hiệu suất cao có thể sáng hơn, bền hơn, mát hơn đèn 12W kém. Bảng thông số trả lời ba câu hỏi: đèn sáng bao nhiêu, ánh sáng chất lượng thế nào, và sống được bao lâu.
Ký hiệu in trên hộp và nhãn đèn LED nghĩa là gì?
Hộp đèn LED chính hãng in từ 10 đến 20 ký hiệu, mỗi ký hiệu trả lời một câu hỏi: đèn tốn bao nhiêu điện (W), sáng bao nhiêu (lm), ánh sáng màu gì (K), lên màu thật không (Ra), chịu bụi nước tới đâu (IP) và dùng được bao lâu (L70). Bảng dưới gom đủ các ký hiệu thường gặp, đọc lần lượt từ trên xuống.
| Ký hiệu | Nghĩa | Đọc thế nào cho đúng |
| W | Công suất tiêu thụ điện | Chỉ cho biết đèn tốn bao nhiêu điện, không cho biết sáng bao nhiêu |
| lm | Quang thông, tức độ sáng thật | Cùng loại đèn, số lm cao hơn thì sáng hơn |
| lm/W | Hiệu suất phát sáng | LED dân dụng chính hãng thường đạt 90 đến 130 lm/W. Dưới 80 lm/W là đèn kém |
| K | Nhiệt độ màu | 2700 đến 3000K vàng ấm, 4000K trung tính, 6500K trắng |
| Ra hoặc CRI | Chỉ số hoàn màu | Từ 80 trở lên cho nhà ở, văn phòng. Từ 90 trở lên cho cửa hàng, trưng bày |
| IP20, IP65, IP66 | Cấp chống bụi (số đầu, 0 đến 6) và chống nước (số sau, 0 đến 8) | IP20 dùng trong nhà. Ngoài trời chọn từ IP65 trở lên |
| IK08, IK10 | Cấp chống va đập | IK08 chịu va đập 5 J, IK10 chịu 20 J |
| PF | Hệ số công suất | Từ 0,9 trở lên là tốt. Bóng nhỏ giá rẻ thường chỉ khoảng 0,5 |
| 220-240V~ 50/60Hz | Dải điện áp xoay chiều đèn chạy được | Dải càng rộng, đèn càng chịu được điện chập chờn |
| E27, E14, B22 | Đuôi đèn: E là đuôi xoáy, B là đuôi cài | Số đi kèm là đường kính đuôi tính bằng mm |
| G13 | Chân ghim của bóng tuýp T8 | Lắp vừa máng đèn huỳnh quang cũ |
| GU10, GU5.3 (MR16) | Chân ghim của đèn chiếu điểm | GU5.3 thường chạy điện 12V, phải có bộ nguồn riêng |
| L70/B50 25.000h | Tuổi thọ | Sau 25.000 giờ, một nửa số đèn vẫn giữ từ 70% độ sáng ban đầu trở lên |
| Số độ, ví dụ 36°, 120° | Góc chiếu | Góc hẹp để rọi điểm, góc rộng để chiếu tràn |
| Ta -20 ~ 40°C | Dải nhiệt độ môi trường đèn hoạt động được | Đèn lắp trong trần kín, nóng thì cần dải trên cao |
| Hai hình vuông lồng nhau | Cách điện kép (Class II) | Không cần nối dây tiếp đất |
| Dimmable | Chỉnh được độ sáng | Phải dùng công tắc dimmer tương thích |
| CR | Dấu hợp quy | Hàng đã chứng nhận hợp quy để lưu hành tại Việt Nam |
| Nhãn năng lượng 1 đến 5 sao | Mức tiết kiệm điện | Càng nhiều sao càng tiết kiệm |
Kinh nghiệm hơn 10 năm bán đèn cho công trình cho thấy: hộp chỉ ghi W mà không ghi lm, hoặc có lm nhưng thiếu PF và tuổi thọ, gần như luôn là hàng không công bố đủ thông số. Khi so hai sản phẩm, chép ra ba dòng lm, lm/W và Ra; ba con số này loại được phần lớn đèn kém trước khi tính đến giá.
Nhóm 1 — Thông số ánh sáng (quang học)
Quang thông (Lumen) — độ sáng thật sự
Lumen (lm) là tổng lượng ánh sáng đèn phát ra. Tham chiếu: LED bulb gia dụng 800–1.200 lm; đèn LED âm trần downlight 7–12W khoảng 600–1.100 lm; đèn pha 100W ngoài trời 10.000–13.000 lm. Hãy nhìn lumen trước tiên; không công bố quang thông thường là đèn kém.
Hiệu suất phát sáng (lm/W) — chỉ số vàng
Nếu chỉ được chọn một con số để đánh giá đẳng cấp đèn LED, hãy chọn hiệu suất phát sáng (lumen/watt). Đèn phổ thông 80–100 lm/W; dòng tốt 110–130 lm/W; cao cấp cho nhà xưởng, đèn đường vượt 140–170 lm/W. Hiệu suất cao nghĩa là cùng độ sáng nhưng ít điện, ít nhiệt, nên bền hơn.

Thông số ánh sáng (quang học)
Cường độ sáng (candela) và độ rọi (lux)
Lumen là tổng ánh sáng phát ra; candela là cường độ theo một hướng; lux là độ sáng thực nhận trên bề mặt (1 lux = 1 lm/m²). Chính lux quyết định bàn làm việc đủ sáng hay không. Tham chiếu: phòng khách 150–300 lux, bếp và bàn làm việc 300–500 lux, xưởng lắp ráp 500–750 lux.
Góc chiếu (beam angle)
Góc hẹp 15–24° tạo chùm sáng gom cho đèn rọi điểm nhấn; góc rộng 90–120° cho ánh sáng trải đều. Cùng lumen, góc càng hẹp thì lux tại tâm càng cao nhưng vùng phủ càng nhỏ. Với đèn pha LED và đèn đường, nhà sản xuất chuyên nghiệp còn công bố đường cong phân bố cường độ sáng (IES/polar).
Nhóm 2 — Thông số chất lượng màu
Nhiệt độ màu (CCT, Kelvin)
Số Kelvin càng thấp càng ấm: 2700–3000K (vàng ấm) cho phòng ngủ, phòng khách; 4000K (trung tính) cho bếp, văn phòng; 5700–6500K (trắng) cho nhà xưởng, gara. Trong một căn nhà nên thống nhất tông màu chủ đạo.
Chỉ số hoàn màu CRI (Ra) — và vì sao CRI chưa đủ
CRI đo độ trung thực màu sắc, thang 0–100 (nắng mặt trời = 100). Nhà ở, văn phòng nên CRI ≥ 80; showroom, thời trang, mỹ phẩm, phòng khám nên CRI ≥ 90. Giới chuyên môn còn xem R9 (màu đỏ) và bộ TM-30 (Rf, Rg) vì CRI trung bình đôi khi che giấu điểm yếu ở đỏ bão hòa.
.jpg)
Thông số chất lượng màu
Độ đồng nhất màu (SDCM / MacAdam)
Hai bóng cùng model lắp cạnh nhau vẫn có thể khác màu — đó là độ đồng nhất màu. SDCM càng nhỏ càng đồng màu: ≤ 3 là cao cấp, 5–7 là phổ thông. Rất quan trọng khi lắp dãy đèn liền nhau trong showroom hay trần thạch cao.
Nhóm 3 — Thông số điện và an toàn
Hệ số công suất (PF) và méo hài (THD)
PF nên ≥ 0,9; PF thấp gây hao phí và tăng tải lưới. THD của driver kém có thể gây nhiễu cho thiết bị khác trên cùng đường điện — yếu tố công trình lớn, nhà xưởng phải quan tâm.
Dải điện áp, dòng khởi động và chống sét
Điện lưới Việt Nam dao động nhiều nên đèn có dải điện áp rộng (vd 176–265V) ổn định hơn. Đèn ngoài trời, đèn đường cần chống sét lan truyền (SPD, kV/kA) để không chết hàng loạt sau giông.

Thông số điện và an toàn
Độ nhấp nháy (flicker), tần số và PWM
Flicker là dao động ánh sáng mắt khó thấy nhưng gây mỏi mắt, đau đầu khi làm việc lâu. Đèn tốt công bố phần trăm nhấp nháy thấp và tần số PWM đủ cao — đặc biệt quan trọng cho phòng học, văn phòng.
Nhóm 4 — Thông số cơ khí và độ bền
Chỉ số IP và IK
IP gồm hai chữ số: số đầu chống bụi (0–6), số sau chống nước (0–8). Trong nhà thường IP20; ngoài trời, nhà tắm cần tối thiểu IP65; âm sàn, âm nước cần IP67–IP68. Chỉ số IK (IK08, IK10…) đo chống va đập, quan trọng với đèn LED nhà xưởng, sân bãi.
Nhiệt độ mối nối (junction temp) và tản nhiệt
Kẻ thù số một của tuổi thọ LED là nhiệt. Chip càng nóng càng nhanh giảm sáng và driver mau lão hóa. Thân nhôm dày, cánh tản nhiệt tốt quan trọng ngang chất lượng chip. Chip tốt gắn trên tản nhiệt kém vẫn chết sớm.

Thông số cơ khí và độ bền
Tuổi thọ L70/L80/L90 và tiêu chuẩn LM-80, TM-21, LM-79
Đèn LED không “cháy” mà mờ dần. L70 là thời gian đèn còn 70% độ sáng ban đầu. Con số “50.000 giờ” chỉ đáng tin khi dựa trên LM-80 (đo chip) và ngoại suy TM-21; LM-79 đo cả bộ đèn.
Chip LED — nguồn gốc quyết định hiệu suất
Chip là linh kiện phát sáng cốt lõi. Chip thương hiệu (Samsung, Osram, Nichia, Bridgelux, Lumileds…) cho hiệu suất, độ đồng màu, độ bền vượt trội hàng trôi nổi, thường đi kèm binning.
Driver (nguồn LED) — trái tim quyết định độ bền
Phần lớn đèn LED “chết” là do driver hỏng trước cả chip. Có nguồn dòng không đổi và nguồn áp không đổi; đèn cần chỉnh sáng cần driver hỗ trợ dimming phù hợp (TRIAC, 0–10V, DALI). Tụ điện nhạy nhiệt nên driver rẻ dùng tụ kém sẽ khô, hỏng sau 1–2 năm. Ưu tiên driver chất lượng, bảo hành rõ, tốt nhất là driver rời dễ thay.
Đọc bảng thông số như dân trong nghề — thứ tự ưu tiên
Quyết định theo trình tự: xem quang thông (lm) → tính lm/W → chọn CCT và CRI/R9 → kiểm tra góc chiếu → với đèn ngoài trời xác nhận IP/IK và chống sét → cuối cùng soi tuổi thọ L70, chất lượng driver và bảo hành. Watt chỉ để tính tiền điện, không dùng để so độ sáng.
Đèn LED bao nhiêu W là đủ sáng?
Số W cần lắp phụ thuộc vào độ rọi (lux) từng loại phòng và diện tích. Công thức nhanh cho trần cao 2,7 đến 3 m: W cần lắp = Lux × m² ÷ 0,6 ÷ 100. Trong đó 0,6 là hệ số hao hụt do trần, tường hấp thụ ánh sáng, còn 100 là hiệu suất đèn tính theo lm/W.
| Khu vực | Độ rọi nên có | W LED cho mỗi m² | Phòng 15 m² |
| Hành lang, cầu thang | 100 lux | 1,7 W | khoảng 25 W |
| Phòng ngủ | 100 đến 150 lux | 1,7 đến 2,5 W | 25 đến 38 W |
| Phòng khách | 150 đến 300 lux | 2,5 đến 5 W | 38 đến 75 W |
| Bếp | 300 lux | 5 W | khoảng 75 W |
| Bàn học, văn phòng | 500 lux | 8,3 W | khoảng 125 W |
Chỉ mức 500 lux cho văn phòng, bàn làm việc có căn cứ TCVN 7114-1:2008; các mức cho nhà ở là mức tham khảo phổ biến. Dùng đèn 120 lm/W thì chia cho 120 thay vì 100, công suất cần lắp giảm thêm khoảng 17%. Cách tính chi tiết cho trần cao, tường màu tối và từng không gian nằm trong bài cách tính lux và lumen theo m².
Bóng LED tương đương bóng sợi đốt, compact bao nhiêu W?
So theo cùng độ sáng, bóng LED chỉ cần khoảng 1/6 đến 1/7 số W của bóng sợi đốt và khoảng 60% số W của bóng compact. Các mốc hay gặp: sợi đốt 60W (khoảng 800 lm) tương đương LED 8 đến 9W; sợi đốt 100W (khoảng 1.600 lm) tương đương LED 15 đến 16W; tuýp huỳnh quang 1m2 36W tương đương tuýp LED 18 đến 20W. Bảng đủ từng loại bóng nằm ở bài bảng quy đổi công suất đèn LED thay sợi đốt, compact.
Bóng đèn bao nhiêu W là sáng nhất?
Không tính theo W. Hai bóng cùng 9W: bóng hiệu suất 80 lm/W cho 720 lm, bóng 110 lm/W cho 990 lm, sáng hơn khoảng 37%. Muốn biết bóng nào sáng hơn thì so số lm in trên hộp; muốn biết bóng nào tiết kiệm hơn thì lấy lm chia cho W.
Chip LED bao nhiêu vôn, bao nhiêu W?
Chip LED chạy điện một chiều điện áp thấp. Bộ nguồn (driver) bên trong bóng hạ điện 220V xoay chiều xuống mức chip dùng được. Các mức thường gặp:
| Loại | Điện áp | Công suất |
| Chip SMD 2835 loại đơn | khoảng 3 V | 0,2 đến 1 W mỗi chip. Có bản 9 V, 18 V gồm nhiều nhân nối tiếp |
| Chip LED công suất 1W | khoảng 3 V, dòng 350 mA | 1 W |
| Dây LED 12V, 60 chip/m (3528) | 12 V | khoảng 4,8 W/m |
| Dây LED 12V, 60 chip/m (5050) | 12 V | khoảng 14,4 W/m |
| Bóng LED dân dụng | 220 V, bộ nguồn bên trong hạ áp cho chip | Theo số W ghi trên hộp |
Vì chip chạy ở khoảng 3V, cắm thẳng dây LED 12V vào điện lưới 220V là cháy ngay. Dây LED và đèn MR16 12V luôn cần bộ nguồn đúng điện áp; nên chọn nguồn có công suất dư khoảng 20% so với tổng W của dây để nguồn không chạy nóng.
Những sai lầm thường gặp khi chọn đèn theo thông số
- So sánh độ sáng bằng Watt thay vì Lumen — phổ biến nhất.
- Chỉ quan tâm CCT mà quên CRI, ánh sáng “bệch màu” dù rất sáng.
- Chọn đèn ngoài trời không xem chỉ số IP, đến mùa mưa là hỏng.
- Tin “50.000 giờ” mà không hỏi dữ liệu LM-80/TM-21 và chất lượng driver.
- Bỏ qua flicker và độ đồng nhất màu SDCM.
Thông số bị thổi phồng: nhận ra trước khi trả tiền
Thông số ảo là con số in trên hộp cao hơn khả năng thật của đèn, hay gặp nhất ở lm, W và tuổi thọ. Không cần máy đo, người mua vẫn lọc được phần lớn trường hợp bằng phép tính và cách quan sát trong bảng dưới.
| Dấu hiệu | Vì sao đáng ngờ | Cách kiểm |
| Bóng bulb giá rẻ ghi trên 150 lm/W | Bóng bulb phổ thông chính hãng thường đạt 90 đến 130 lm/W | Lấy số lm chia cho W in trên hộp; hỏi tờ thông số (datasheet) của đúng mã |
| Ghi "tương đương 100W" nhưng không ghi lm | Không có số lm thì không kiểm được độ sáng | Đòi số lm; không có thì bỏ qua sản phẩm |
| Tuổi thọ 50.000 giờ không kèm L70 hay B50 | Không rõ tính đến mức suy giảm độ sáng nào | Hỏi chuẩn đo L70 và LM-80 của chip |
| Bóng nhẹ bất thường so với bóng cùng W | Tản nhiệt mỏng, chip chạy nóng, nhanh mờ | Cầm so với một bóng chính hãng cùng công suất |
| Không ghi PF, không ghi dải điện áp | Bộ nguồn đơn giản, dễ nhấp nháy, dễ hỏng khi điện chập chờn | Chọn đèn ghi PF từ 0,9 và có dải điện áp rõ ràng |
| Không tem chống giả, không địa chỉ nhà sản xuất | Khó truy nguồn, khó bảo hành | Đối chiếu mã sản phẩm với bảng giá hoặc catalogue của hãng |
Khi mua số lượng cho công trình, nên đề nghị nhà cung cấp gửi datasheet và giấy CO/CQ của đúng mã đèn trước khi chốt đơn. Nhà phân phối chính hãng luôn có sẵn các giấy tờ này; bên nào hẹn gửi sau khi giao hàng là dấu hiệu cần dè chừng.
Đèn rẻ tốn tiền ở đâu: ví dụ chi phí một năm
Ví dụ minh hoạ theo mặt bằng thị trường: cần độ sáng 900 lm, bật 8 giờ mỗi ngày, giá điện tính tròn 2.500 đ/kWh.
| Tiêu chí | Bóng giá rẻ 80 lm/W | Bóng chính hãng 110 lm/W |
| Công suất cần cho 900 lm | khoảng 11,3 W | khoảng 8,2 W |
| Điện năng một năm | khoảng 33 kWh | khoảng 24 kWh |
| Tiền điện một năm | khoảng 82.000 đ | khoảng 60.000 đ |
| Tuổi thọ công bố | 10.000 đến 15.000 giờ (khoảng 3 đến 5 năm) | 15.000 đến 25.000 giờ (khoảng 5 đến 8 năm) |
Mỗi bóng chênh khoảng 22.000 đ tiền điện một năm. Nhà dùng 20 bóng là khoảng 440.000 đ mỗi năm, chưa tính tiền mua bóng thay sớm. Phần giá mua cao hơn của bóng chính hãng thường thu hồi sau 1 đến 2 năm sử dụng.
Bảo hành: cần đọc gì trên phiếu
Bóng LED dân dụng chính hãng thường bảo hành 1 đến 3 năm, đèn công trình 2 đến 5 năm. Giữ hoá đơn hoặc phiếu bảo hành có ghi mã sản phẩm, kiểm tem bảo hành trên thân đèn, hỏi rõ bảo hành đổi mới hay sửa và lỗi do điện áp có được tính không. Lời hứa miệng không dùng được khi cần đổi đèn.
Chọn thương hiệu đèn LED chính hãng theo thông số
Khi đã hiểu rõ các thông số, bước cuối là chọn thương hiệu công bố số liệu minh bạch và bảo hành rõ ràng. Ở phân khúc cao cấp, đèn LED Philips nổi bật về độ ổn định và chất lượng ánh sáng; trong khi đèn LED Rạng Đông là lựa chọn phổ thông đáng tin cậy với chi phí hợp lý.
Cần tư vấn chọn đèn đúng thông số? Liên hệ Hoàng Phát Lighting ngay
Đừng để chọn sai thông số làm bạn tốn tiền điện và thay đèn liên tục. Hoàng Phát Lighting sẵn sàng tư vấn miễn phí, tính toán số lượng — công suất — độ rọi chuẩn cho đúng công trình của bạn. Hãy liên hệ ngay hoặc ghé showroom để nhận báo giá nhanh và giải pháp chiếu sáng chính hãng, tối ưu chi phí!
| ĐẶT HÀNG NGAY: gửi diện tích, độ cao trần và công năng từng phòng, kỹ thuật Hoàng Phát Lighting tính số lm cần, chọn công suất và báo giá trọn bộ đèn đúng thông số. |
Câu hỏi thường gặp về Ý nghĩa thông số đèn led
Watt có phải là độ sáng của đèn LED không?
Không. Watt chỉ là công suất tiêu thụ điện. Độ sáng được đo bằng quang thông (lumen). Một đèn LED 9W tốt có thể sáng hơn đèn 12W kém, nên đừng so sánh độ sáng bằng watt.
Nên chọn đèn LED bao nhiêu lumen?
Tùy loại: bóng LED bulb gia dụng 800–1.200 lm; đèn âm trần downlight 7–12W khoảng 600–1.100 lm; đèn pha 100W ngoài trời 10.000–13.000 lm. Nên tính theo độ rọi (lux) mong muốn nhân với diện tích phòng.
Hiệu suất lm/W bao nhiêu là tốt?
Đèn phổ thông đạt 80–100 lm/W; dòng tốt 110–130 lm/W; dòng cao cấp cho nhà xưởng, đèn đường vượt 140–170 lm/W. Hiệu suất càng cao càng sáng, càng mát và càng bền.
CRI bao nhiêu là đủ?
Nhà ở và văn phòng nên chọn CRI ≥ 80; showroom, thời trang, mỹ phẩm, phòng khám nên CRI ≥ 90 để màu sắc trung thực.
Chỉ số IP nào cho đèn ngoài trời?
Đèn ngoài trời, nhà tắm cần tối thiểu IP65; đèn âm sàn, âm nước cần IP67–IP68. Đèn trong nhà thường IP20 là đủ.
Tuổi thọ đèn LED 50.000 giờ có thật không?
Con số này chỉ đáng tin khi dựa trên dữ liệu đo LM-80 và ngoại suy TM-21. Tuổi thọ tính theo chỉ số L70 (thời gian đèn còn 70% độ sáng ban đầu), không phải lúc đèn tắt hẳn.
Làm sao biết một đèn LED tốt?
Xem lần lượt: quang thông đủ sáng, hiệu suất lm/W cao, CRI/CCT phù hợp không gian, chỉ số IP đúng vị trí lắp, driver chất lượng và bảo hành rõ ràng.
Ký hiệu lm trên đèn LED là gì?
lm là lumen, đơn vị đo tổng lượng ánh sáng đèn phát ra. Số lm càng cao thì đèn càng sáng. Bóng bulb 9W chính hãng thường đạt 800 đến 1.000 lm; tuýp LED 1m2 loại 18 đến 20W thường đạt 1.800 đến 2.200 lm.
Bóng đèn bao nhiêu W là sáng nhất?
Độ sáng không đọc theo W mà theo lm. Cùng 9W, bóng đạt 110 lm/W cho 990 lm, sáng hơn khoảng 37% so với bóng 80 lm/W chỉ cho 720 lm. Khi mua, so số lm trước rồi mới xét W và giá.
Phòng 15 m² cần đèn LED bao nhiêu W?
Với đèn 100 lm/W và trần cao 2,7 đến 3 m: phòng ngủ khoảng 25 đến 38 W, phòng khách 38 đến 75 W, bếp khoảng 75 W, bàn học hoặc văn phòng 500 lux khoảng 125 W. Dùng đèn 120 lm/W thì giảm thêm khoảng 17%.
1 chip LED bao nhiêu vôn, bao nhiêu W?
Chip SMD 2835 loại đơn chạy khoảng 3 V, công suất 0,2 đến 1 W tuỳ loại; chip công suất 1W chạy khoảng 3 V, dòng 350 mA. Bóng LED 220V có bộ nguồn bên trong hạ áp cho chip, nên không cắm chip hay dây LED trực tiếp vào điện lưới.
1 mét dây đèn LED bao nhiêu W?
Dây LED 12V loại 60 chip/m tiêu thụ khoảng 4,8 W/m với chip 3528 và khoảng 14,4 W/m với chip 5050. Cộng tổng W của cả cuộn dây rồi chọn bộ nguồn dư khoảng 20%.
Bóng đèn 30W tiêu thụ bao nhiêu điện?
Bóng 30W bật 1 giờ tiêu thụ 0,03 kWh. Bật 8 giờ mỗi ngày là 0,24 kWh/ngày, khoảng 7,2 kWh (7,2 số điện) cho tháng 30 ngày. Nhân với giá điện bậc đang dùng để ra tiền điện.
Trên hộp đèn không ghi lumen thì sao?
Không có số lumen thì không kiểm được đèn sáng bao nhiêu, chỉ biết đèn tốn bao nhiêu điện. Hỏi người bán datasheet của đúng mã; nếu vẫn không có, nên chọn sản phẩm khác ghi đủ lm, lm/W và Ra. Đèn chính hãng luôn công bố quang thông.
Góc chiếu ghi trên hộp đèn có ý nghĩa gì?
Góc chiếu là độ mở của chùm sáng tính bằng độ. Góc 15 đến 36° gom sáng để rọi tranh, rọi điểm; góc 60 đến 90° dùng cho đèn âm trần chiếu chung; góc 100 đến 120° trở lên cho panel, bulb cần sáng tràn. Cùng số lm, góc càng hẹp thì điểm được chiếu càng sáng.














